Gói thầu: Mua sắm cách điện và phụ kiện phục vụ SXKD lần 1 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431409-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Mua sắm cách điện và phụ kiện phục vụ SXKD lần 1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200422334
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 15:23:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,970,942,430 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119,000,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sứ đứng 35kV 4.250 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
2 Sứ đứng 24kV 500 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
3 Sứ chuỗi Polymer 35 kV 1.570 chuỗi Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
4 Sứ đứng Polymer 35 kV + ty sứ 650 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
5 Sứ chuỗi Polymer 24 kV 100 chuỗi Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
6 Sứ gốm 24kV (đỡ thanh cái tủ chia cáp) 50 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
7 Sứ A30 500 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
8 Ty sứ 35kV 3.150 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
9 Ty sứ 24kV 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
10 Ty sứ A30 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cầu dao liên động 35kV - 630A 12 bộ Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cầu dao phụ tải 35kV - 630A 1 bộ Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
13 Má ốp vòng tròn 1.000 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tấm má ốp móc treo đk18mm 2.850 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
15 Đai thép không rỉ 1.260 kg Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
16 Khóa đai thép 12.200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
17 Kẹp xiết bắt dây sau công tơ 1.400 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
18 Kẹp xiết 4x35-70 2.200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
19 Kẹp xiết 4x50-120 2.700 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
20 Kẹp xiết 4x70-150 1.700 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
21 Kẹp treo 4x35-70 1.250 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
22 Kẹp treo 4x50-120 1.250 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
23 Kẹp treo 4x70-150 650 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
24 Móc treo chữ U MT-12 160 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
25 Móc treo chữ U MT-9 350 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
26 Móc treo chữ U MT-7 770 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
27 Bản treo vuông góc đơn BT1-12 60 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
28 Bản treo vuông góc đơn BT1-9 90 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
29 Bản treo vuông góc đơn BT1-7 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
30 Bản treo vuông góc kép BT2-12 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
31 Bản treo vuông góc kép BT2-9 70 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
32 Bản treo vuông góc kép BT2-7 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
33 Khánh đơn KG1-7 80 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
34 Khánh đơn KG1-9 90 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
35 Khánh đơn KG1-12 24 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
36 Khánh kép KG2-7 90 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
37 Khánh kép KG2-9 55 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
38 Khánh kép KG2-12 24 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
39 Khoá néo dây N-158 (120-240) 50 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
40 Khoá néo dây N-36 (70-120) 170 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
41 Khoá néo dây N-18 (50-70) 530 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
42 Mắt nối kép MN2-9 45 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
43 Ghíp càng cua M25 150 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
44 Ghíp so lệch A25-70 3.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
45 Ghíp so lệch A25-150 5.800 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
46 Ghíp so lệch A50-240 2.100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
47 Ghíp GN2 22.000 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ghíp GN4 21.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
49 Đầu cốt AM 300 50 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
50 Đầu cốt AM 240 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
51 Đầu cốt AM 185 300 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
52 Đầu cốt AM 150 750 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
53 Đầu cốt AM 120 1.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
54 Đầu cốt AM 95 1.400 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
55 Đầu cốt AM 70 1.400 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
56 Đầu cốt AM 50 1.700 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
57 Đầu cốt AM 35 800 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
58 Đầu cốt AM 25 200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
59 Đầu cốt M 300 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
60 Đầu cốt M 240 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đầu cốt M 185 500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đầu cốt M 150 800 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
63 Đầu cốt M 120 1.300 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đầu cốt M 95 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đầu cốt M 70 600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đầu cốt M 50 900 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
67 Đầu cốt M 35 300 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
68 Đầu cốt M 25 250 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
69 Đầu cốt M 16 250 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
70 Đầu cốt M 10 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
71 Đầu cốt A 50 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
72 Đầu cốt A 35 100 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2-Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->