Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp phôi và vật tư tiêu hao phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp phôi và vật tư tiêu hao phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453785 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 73 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:43:00 đến ngày 2020-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,626,566,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,266,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu hai trăm sáu mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø67x18mm (đính kèm bản vẽ) | 4 | Cái | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø67x18mm (đính kèm bản vẽ) | ||
| 2 | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø46x16mm (đính kèm bản vẽ) | 4 | Cái | Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø46x16mm (đính kèm bản vẽ) | ||
| 3 | Đồng thanh CuSn12 quy cách Ø210xØ90x200mm | 1 | Cây | Đồng thanh CuSn12 quy cách Ø210xØ90x200mm | ||
| 4 | Nhựa POM Ø25x1000mm | 1 | Cây | Nhựa POM Ø25x1000mm | ||
| 5 | Nhựa PU quy cách Ø50x1000mm | 2 | Cây | Nhựa PU quy cách Ø50x1000mm | ||
| 6 | Phôi Antimon hoặc nhôm hợp kim quy cách Ø100x400mm (Yêu cầu có chứng nhận phân tích vật liệu của đơn vị độc lập thứ 3) | 1 | Cây | Phôi Antimon hoặc nhôm hợp kim quy cách Ø100x400mm (Yêu cầu có chứng nhận phân tích vật liệu của đơn vị độc lập thứ 3) | ||
| 7 | Phôi nhựa trắng vật liệu POM quy cách Ø25x1000mm | 6 | Cái | Phôi nhựa trắng vật liệu POM quy cách Ø25x1000mm | ||
| 8 | Tấm ngăn Inox SUS304, kích thước 232x194.85x3mm (Gia công theo bản vẽ) | 68 | Cái | Tấm ngăn Inox SUS304, kích thước 232x194.85x3mm (Gia công theo bản vẽ) | ||
| 9 | Babbitt thiếc B83 | 80 | Kg | Babbitt thiếc B83 | ||
| 10 | Đồng thau quy cách Ø100xØ60x1000mm | 5 | Cái | Đồng thau quy cách Ø100xØ60x1000mm | ||
| 11 | Đồng thau quy cách Ø190xØ150x300mm | 1 | Cái | Đồng thau quy cách Ø190xØ150x300mm | ||
| 12 | Đồng thau quy cách Ø35x1000mm | 3 | Cái | Đồng thau quy cách Ø35x1000mm | ||
| 13 | Kẽm nguyên chất (dạng thỏi) | 6 | Kg | Kẽm nguyên chất (dạng thỏi) | ||
| 14 | Nhựa POM quy cách Ø40x1000mm | 1 | Cây | Nhựa POM quy cách Ø40x1000mm | ||
| 15 | Nhựa POM quy cách Ø60x1000mm | 12 | Cây | Nhựa POM quy cách Ø60x1000mm | ||
| 16 | Nhựa POM quy cách Ø70x1000mm | 12 | Cây | Nhựa POM quy cách Ø70x1000mm | ||
| 17 | Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm | 3 | Cái | Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm | ||
| 18 | Phe lỗ Ø90mm | 56 | Cái | Phe lỗ Ø90mm | ||
| 19 | Phôi vật liệu POM quy cách Ø30x1000mm | 4 | Cây | Phôi vật liệu POM quy cách Ø30x1000mm | ||
| 20 | Bạc đạn SKF NUP2308ZZ | 56 | Cái | Bạc đạn SKF NUP2308ZZ | ||
| 21 | Phôi lục giác 85x1000 chịu lực 10.9 NSX: Nippon | 2 | Cây | Phôi lục giác 85x1000 chịu lực 10.9 NSX: Nippon | ||
| 22 | Tấm lưới vật liệu SUS316 đường kính lỗ Ø2mm, khoảng cách tâm lỗ 3-3.5mm, quy cách 1550x1315x2mm | 1 | Tấm | Tấm lưới vật liệu SUS316 đường kính lỗ Ø2mm, khoảng cách tâm lỗ 3-3.5mm, quy cách 1550x1315x2mm | ||
| 23 | Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm | 8 | Cây | Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm | ||
| 24 | Thép đúc vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm | 12 | Cái | Thép đúc vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm | ||
| 25 | Thép đúc vật liệu C45 Ø60xØ40x1000mm | 24 | Cây | Thép đúc vật liệu C45 Ø60xØ40x1000mm | ||
| 26 | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø100x2000mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø100x2000mm | ||
| 27 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm | ||
| 28 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø280xØ150x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø280xØ150x1000mm | ||
| 29 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø330xØ120x120mm | 4 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø330xØ120x120mm | ||
| 30 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø350xØ100x120mm | 4 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø350xØ100x120mm | ||
| 31 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø450xØ150x230mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø450xØ150x230mm | ||
| 32 | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm | 3 | Cái | Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm | ||
| 33 | Thép ống C45 quy cách Ø25xØ10x300mm | 12 | Cái | Thép ống C45 quy cách Ø25xØ10x300mm | ||
| 34 | Thép ống C45 quy cách Ø27xØ24x6000mm | 2 | Cái | Thép ống C45 quy cách Ø27xØ24x6000mm | ||
| 35 | Thép ống C45 quy cách Ø40xØ30x300mm | 12 | Cái | Thép ống C45 quy cách Ø40xØ30x300mm | ||
| 36 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x2000mm | 4 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x2000mm | ||
| 37 | Thép V quy cách V100xV100x6000mm dày 15mm | 1 | Cái | Thép V quy cách V100xV100x6000mm dày 15mm | ||
| 38 | Thép vật liệu C45 quy cách 30x300x20mm | 4 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách 30x300x20mm | ||
| 39 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø110xØ80x100mm | 28 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø110xØ80x100mm | ||
| 40 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø160x25mm | 4 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø160x25mm | ||
| 41 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø20x1000mm | 3 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø20x1000mm | ||
| 42 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø25x4000mm | 1 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø25x4000mm | ||
| 43 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø30x1000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø30x1000mm | ||
| 44 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø50x3000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø50x3000mm | ||
| 45 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x1000mm | 10 | Cây | Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x1000mm | ||
| 46 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø80x200mm | 1 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø80x200mm | ||
| 47 | Thép đúc vật liệu quy cách Ø450xØ150x500mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu quy cách Ø450xØ150x500mm | ||
| 48 | Thép đúc vật liệu quy cách Ø550xØ400x300mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu quy cách Ø550xØ400x300mm | ||
| 49 | Thép đúc vật liệu quy cách Ø570xØ290x600mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu quy cách Ø570xØ290x600mm | ||
| 50 | Thép đúc vật liệu quy cách Ø650xØ550x260mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu quy cách Ø650xØ550x260mm | ||
| 51 | Thép đúc vật liệu SCM440 quy cách Ø380xØ290x150mm | 4 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM440 quy cách Ø380xØ290x150mm | ||
| 52 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø130xØ110x2000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø130xØ110x2000mm | ||
| 53 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm | 2 | Cái | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm | ||
| 54 | Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø20x1000mm | 3 | Cây | Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø20x1000mm | ||
| 55 | Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø25x4000mm | 2 | Cây | Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø25x4000mm | ||
| 56 | Thiếc nguyên chất 99% (dạng thỏi) | 10 | Kg | Thiếc nguyên chất 99% (dạng thỏi) | ||
| 57 | Mặt bích Inox SUS304 Ø250x25mm (Gia công theo bản vẽ) | 8 | Cái | Mặt bích Inox SUS304 Ø250x25mm (Gia công theo bản vẽ) | ||
| 58 | Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100 mm | 4 | Cái | Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100 mm | ||
| 59 | Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100mm | 2 | Cái | Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100mm | ||
| 60 | Ống Inox SUS304 Ø10mm, dày 1mm, dài 6000mm | 4 | Ống | Ống Inox SUS304 Ø10mm, dày 1mm, dài 6000mm | ||
| 61 | Ống Inox SUS304 Ø6mm, dày 1mm, dài 850mm | 1.900 | Ống | Ống Inox SUS304 Ø6mm, dày 1mm, dài 850mm | ||
| 62 | Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø65x1000mm | 1 | Cây | Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø65x1000mm | ||
| 63 | Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø130x500mm | 1 | Cây | Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø130x500mm | ||
| 64 | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø150xØ110x250mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø150xØ110x250mm | ||
| 65 | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø325xØ100x160mm | 4 | Cái | Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø325xØ100x160mm | ||
| 66 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø170x1500mm (Khoan lỗ Ø70 x 550 mm, khoan lỗ 01 đầu) | 6 | Cây | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø170x1500mm (Khoan lỗ Ø70 x 550 mm, khoan lỗ 01 đầu) | ||
| 67 | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø370x60mm | 6 | Cây | Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø370x60mm | ||
| 68 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm | ||
| 69 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm | 2 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm | ||
| 70 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm | ||
| 71 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm | ||
| 72 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm | ||
| 73 | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm | ||
| 74 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm | ||
| 75 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm | ||
| 76 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm | ||
| 77 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm | ||
| 78 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø280xØ250x250mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø280xØ250x250mm | ||
| 79 | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | 3 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm | ||
| 80 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ70x150mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ70x150mm | ||
| 81 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ75x300mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ75x300mm | ||
| 82 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120xØ80x600mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120xØ80x600mm | ||
| 83 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø150xØ100x200mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø150xØ100x200mm | ||
| 84 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø200xØ150x400mm | 2 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø200xØ150x400mm | ||
| 85 | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90xØ60x600mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90xØ60x600mm | ||
| 86 | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø130xØ90x1000mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø130xØ90x1000mm | ||
| 87 | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm | 1 | Cái | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm | ||
| 88 | Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø250xØ170x25mm | 1 | Cái | Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø250xØ170x25mm | ||
| 89 | Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø280xØ170x20mm | 1 | Cái | Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø280xØ170x20mm | ||
| 90 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x1000mm | 1 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x1000mm | ||
| 91 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x1000mm | 6 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x1000mm | ||
| 92 | Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x600mm | 4 | Cái | Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x600mm | ||
| 93 | Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø220xØ60x20mm | 1 | Cái | Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø220xØ60x20mm | ||
| 94 | Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø70x2000mm | 1 | Cây | Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø70x2000mm | ||
| 95 | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø40x2000mm | 1 | Cây | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø40x2000mm | ||
| 96 | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø60x2200mm | 1 | Cái | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø60x2200mm | ||
| 97 | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø80xØ40x200mm | 1 | Cái | Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø80xØ40x200mm | ||
| 98 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi | ||
| 99 | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi | ||
| 100 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 VP15TF NSX: Mitsubishi | ||
| 101 | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF NSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF NSX: Mitsubishi | ||
| 102 | Lưỡi dao tiện ren thang ngoài 22ER500TR NSX: Mitsubishi | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren thang ngoài 22ER500TR NSX: Mitsubishi | ||
| 103 | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310) NSX: PRAMET | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310) NSX: PRAMET | ||
| 104 | Dao tiện 20/16 mm Model: 251407 NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện 20/16 mm Model: 251407 NSX: GARANT | ||
| 105 | Dao tiện 20/8 Model: 25 1913 NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện 20/8 Model: 25 1913 NSX: GARANT | ||
| 106 | Dao tiện lỗ 40/08 Model: 25 1936 NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện lỗ 40/08 Model: 25 1936 NSX: GARANT | ||
| 107 | Chip VNMG 160408 HB7120 NSX: GARANT | 2 | Hộp | Chip VNMG 160408 HB7120 NSX: GARANT | ||
| 108 | Chip VNMG 160408 HB7010-1 NSX: GARANT | 2 | Hộp | Chip VNMG 160408 HB7010-1 NSX: GARANT | ||
| 109 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) | ||
| 110 | Dao phay 21 5045 (32/3) NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao phay 21 5045 (32/3) NSX: GARANT | ||
| 111 | Chip 21 5075 NSX: GARANT | 1 | Hộp | Chip 21 5075 NSX: GARANT | ||
| 112 | Threading toolholder for external threads 25/22 Model: 27 2001 NSX: GARANT | 1 | Cây | Threading toolholder for external threads 25/22 Model: 27 2001 NSX: GARANT | ||
| 113 | Chip lắp trên cán dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT | 2 | Hộp | Chip lắp trên cán dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT | ||
| 114 | Chip phay SPKN1504 NSX: Mitsubishi | 1 | Hộp | Chip phay SPKN1504 NSX: Mitsubishi | ||
| 115 | Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 116 | Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 117 | Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 118 | Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 119 | Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 120 | Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL | 2 | Bộ | Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL | ||
| 121 | Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 122 | Mũi taro M18 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M18 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 123 | Mũi taro M10x1 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M10x1 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | ||
| 124 | Mũi taro M16x1.5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M16x1.5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H | ||
| 125 | Mũi khoan tâm HSS Ø6 NSX: YAMAWA | 5 | Cây | Mũi khoan tâm HSS Ø6 NSX: YAMAWA | ||
| 126 | Mũi khoan tâm hợp kim Ø4 NSX: YAMAWA | 5 | Cây | Mũi khoan tâm hợp kim Ø4 NSX: YAMAWA | ||
| 127 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 128 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 129 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø27 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø27 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 130 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø29 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø29 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 131 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 132 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø46 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø46 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 133 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 | ||
| 134 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 | ||
| 135 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 | ||
| 136 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | 2 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 | ||
| 137 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 | 2 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 | ||
| 138 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø18 List 202720 | 2 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø18 List 202720 | ||
| 139 | Mũi doa cầu Garant 546900 mã D0605 | 10 | Cây | Mũi doa cầu Garant 546900 mã D0605 | ||
| 140 | Mũi doa Garant 540200 mã D1210 | 10 | Cây | Mũi doa Garant 540200 mã D1210 | ||
| 141 | Mũi doa Garant 540200 mã L1020 | 10 | Cây | Mũi doa Garant 540200 mã L1020 | ||
| 142 | Que hàn LB52 | 30 | Kg | Que hàn LB52 | ||
| 143 | Dao tiện 25/12 mm Model: PSSNR 2525M12 NSX: PRAMET | 1 | Cây | Dao tiện 25/12 mm Model: PSSNR 2525M12 NSX: PRAMET | ||
| 144 | Chip SNMG 120408E-M (T6630) NSX: PRAMET | 2 | Hộp | Chip SNMG 120408E-M (T6630) NSX: PRAMET | ||
| 145 | Dao tiện MWLNR-2525M-08 NSX: PRAMET | 1 | Cây | Dao tiện MWLNR-2525M-08 NSX: PRAMET | ||
| 146 | Dao tiện 25/16 mm Model: 251406 NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện 25/16 mm Model: 251406 NSX: GARANT | ||
| 147 | Dao tiện 25/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện 25/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT | ||
| 148 | Dao tiện 20/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện 20/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT | ||
| 149 | Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/3) NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/3) NSX: GARANT | ||
| 150 | Dao tiện ren trong 27 2171 (135/22) NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện ren trong 27 2171 (135/22) NSX: GARANT | ||
| 151 | Dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT | ||
| 152 | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | 10 | Cây | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | ||
| 153 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | 2 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | ||
| 154 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | 2 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 | ||
| 155 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | 2 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | ||
| 156 | Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | 2 | Bộ | Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H | ||
| 157 | Bộ Mũi Vát Mép RUKO – 102155 | 1 | Hộp | Bộ Mũi Vát Mép RUKO – 102155 | ||
| 158 | Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) | 1 | Hộp | Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) | ||
| 159 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 160 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 161 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø23 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø23 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 162 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 163 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø28 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø28 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 164 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø30 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø30 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 165 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø32 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø32 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 166 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø34 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø34 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 167 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø36 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø36 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 168 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 169 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø42 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø42 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 170 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø48 NSX: GARANT (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø48 NSX: GARANT (116340--) | ||
| 171 | Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) | 1 | Hộp | Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) | ||
| 172 | Chip TNMG 160408E-M (T9315) (PRAMET) | 1 | Hộp | Chip TNMG 160408E-M (T9315) (PRAMET) | ||
| 173 | Dung dịch HCL 37% | 15 | Lít | Dung dịch HCL 37% | ||
| 174 | Nhám cuộn #600 | 2 | Cuộn | Nhám cuộn #600 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi