Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp phôi và vật tư tiêu hao phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200453845-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp phôi và vật tư tiêu hao phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 2
Số hiệu KHLCNT 20200453785
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 73 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 15:43:00 đến ngày 2020-04-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,626,566,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,266,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu hai trăm sáu mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø67x18mm (đính kèm bản vẽ) 4 Cái Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø67x18mm (đính kèm bản vẽ)
2 Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø46x16mm (đính kèm bản vẽ) 4 Cái Cao su giảm chấn chịu nhớt quy cách Ø46x16mm (đính kèm bản vẽ)
3 Đồng thanh CuSn12 quy cách Ø210xØ90x200mm 1 Cây Đồng thanh CuSn12 quy cách Ø210xØ90x200mm
4 Nhựa POM Ø25x1000mm 1 Cây Nhựa POM Ø25x1000mm
5 Nhựa PU quy cách Ø50x1000mm 2 Cây Nhựa PU quy cách Ø50x1000mm
6 Phôi Antimon hoặc nhôm hợp kim quy cách Ø100x400mm (Yêu cầu có chứng nhận phân tích vật liệu của đơn vị độc lập thứ 3) 1 Cây Phôi Antimon hoặc nhôm hợp kim quy cách Ø100x400mm (Yêu cầu có chứng nhận phân tích vật liệu của đơn vị độc lập thứ 3)
7 Phôi nhựa trắng vật liệu POM quy cách Ø25x1000mm 6 Cái Phôi nhựa trắng vật liệu POM quy cách Ø25x1000mm
8 Tấm ngăn Inox SUS304, kích thước 232x194.85x3mm (Gia công theo bản vẽ) 68 Cái Tấm ngăn Inox SUS304, kích thước 232x194.85x3mm (Gia công theo bản vẽ)
9 Babbitt thiếc B83 80 Kg Babbitt thiếc B83
10 Đồng thau quy cách Ø100xØ60x1000mm 5 Cái Đồng thau quy cách Ø100xØ60x1000mm
11 Đồng thau quy cách Ø190xØ150x300mm 1 Cái Đồng thau quy cách Ø190xØ150x300mm
12 Đồng thau quy cách Ø35x1000mm 3 Cái Đồng thau quy cách Ø35x1000mm
13 Kẽm nguyên chất (dạng thỏi) 6 Kg Kẽm nguyên chất (dạng thỏi)
14 Nhựa POM quy cách Ø40x1000mm 1 Cây Nhựa POM quy cách Ø40x1000mm
15 Nhựa POM quy cách Ø60x1000mm 12 Cây Nhựa POM quy cách Ø60x1000mm
16 Nhựa POM quy cách Ø70x1000mm 12 Cây Nhựa POM quy cách Ø70x1000mm
17 Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm 3 Cái Nhựa vật liệu PU quy cách Ø45x1000mm
18 Phe lỗ Ø90mm 56 Cái Phe lỗ Ø90mm
19 Phôi vật liệu POM quy cách Ø30x1000mm 4 Cây Phôi vật liệu POM quy cách Ø30x1000mm
20 Bạc đạn SKF NUP2308ZZ 56 Cái Bạc đạn SKF NUP2308ZZ
21 Phôi lục giác 85x1000 chịu lực 10.9 NSX: Nippon 2 Cây Phôi lục giác 85x1000 chịu lực 10.9 NSX: Nippon
22 Tấm lưới vật liệu SUS316 đường kính lỗ Ø2mm, khoảng cách tâm lỗ 3-3.5mm, quy cách 1550x1315x2mm 1 Tấm Tấm lưới vật liệu SUS316 đường kính lỗ Ø2mm, khoảng cách tâm lỗ 3-3.5mm, quy cách 1550x1315x2mm
23 Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm 8 Cây Thép đúc vật liệu 40CrNiMo, quy cách Ø70x1000mm
24 Thép đúc vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm 12 Cái Thép đúc vật liệu C45 Ø260xØ80x50mm
25 Thép đúc vật liệu C45 Ø60xØ40x1000mm 24 Cây Thép đúc vật liệu C45 Ø60xØ40x1000mm
26 Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø100x2000mm 2 Cái Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø100x2000mm
27 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm 1 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø220xØ150x200mm
28 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø280xØ150x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø280xØ150x1000mm
29 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø330xØ120x120mm 4 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø330xØ120x120mm
30 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø350xØ100x120mm 4 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø350xØ100x120mm
31 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø450xØ150x230mm 2 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø450xØ150x230mm
32 Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm 3 Cái Thép đúc vật liệu C45, quy cách Ø90xØ70x2000mm
33 Thép ống C45 quy cách Ø25xØ10x300mm 12 Cái Thép ống C45 quy cách Ø25xØ10x300mm
34 Thép ống C45 quy cách Ø27xØ24x6000mm 2 Cái Thép ống C45 quy cách Ø27xØ24x6000mm
35 Thép ống C45 quy cách Ø40xØ30x300mm 12 Cái Thép ống C45 quy cách Ø40xØ30x300mm
36 Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x2000mm 4 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x2000mm
37 Thép V quy cách V100xV100x6000mm dày 15mm 1 Cái Thép V quy cách V100xV100x6000mm dày 15mm
38 Thép vật liệu C45 quy cách 30x300x20mm 4 Cái Thép vật liệu C45 quy cách 30x300x20mm
39 Thép vật liệu C45 quy cách Ø110xØ80x100mm 28 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø110xØ80x100mm
40 Thép vật liệu C45 quy cách Ø160x25mm 4 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø160x25mm
41 Thép vật liệu C45 quy cách Ø20x1000mm 3 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø20x1000mm
42 Thép vật liệu C45 quy cách Ø25x4000mm 1 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø25x4000mm
43 Thép vật liệu C45 quy cách Ø30x1000mm 2 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø30x1000mm
44 Thép vật liệu C45 quy cách Ø50x3000mm 2 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø50x3000mm
45 Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x1000mm 10 Cây Thép vật liệu C45 quy cách Ø60x1000mm
46 Thép vật liệu C45 quy cách Ø80x200mm 1 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø80x200mm
47 Thép đúc vật liệu quy cách Ø450xØ150x500mm 2 Cái Thép đúc vật liệu quy cách Ø450xØ150x500mm
48 Thép đúc vật liệu quy cách Ø550xØ400x300mm 1 Cái Thép đúc vật liệu quy cách Ø550xØ400x300mm
49 Thép đúc vật liệu quy cách Ø570xØ290x600mm 2 Cái Thép đúc vật liệu quy cách Ø570xØ290x600mm
50 Thép đúc vật liệu quy cách Ø650xØ550x260mm 1 Cái Thép đúc vật liệu quy cách Ø650xØ550x260mm
51 Thép đúc vật liệu SCM440 quy cách Ø380xØ290x150mm 4 Cái Thép đúc vật liệu SCM440 quy cách Ø380xØ290x150mm
52 Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø130xØ110x2000mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø130xØ110x2000mm
53 Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm 2 Cái Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø150xØ110x1000mm
54 Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø20x1000mm 3 Cây Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø20x1000mm
55 Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø25x4000mm 2 Cây Thép vật liệu SUS 316L quy cách Ø25x4000mm
56 Thiếc nguyên chất 99% (dạng thỏi) 10 Kg Thiếc nguyên chất 99% (dạng thỏi)
57 Mặt bích Inox SUS304 Ø250x25mm (Gia công theo bản vẽ) 8 Cái Mặt bích Inox SUS304 Ø250x25mm (Gia công theo bản vẽ)
58 Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100 mm 4 Cái Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100 mm
59 Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100mm 2 Cái Nhựa chịu dầu AWC 699 quy cách Ø90x60x100mm
60 Ống Inox SUS304 Ø10mm, dày 1mm, dài 6000mm 4 Ống Ống Inox SUS304 Ø10mm, dày 1mm, dài 6000mm
61 Ống Inox SUS304 Ø6mm, dày 1mm, dài 850mm 1.900 Ống Ống Inox SUS304 Ø6mm, dày 1mm, dài 850mm
62 Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø65x1000mm 1 Cây Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø65x1000mm
63 Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø130x500mm 1 Cây Thép chế tạo máy SNCM439 quy cách Ø130x500mm
64 Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø150xØ110x250mm 1 Cái Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø150xØ110x250mm
65 Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø325xØ100x160mm 4 Cái Thép đúc vật liệu C45 quy cách Ø325xØ100x160mm
66 Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø170x1500mm (Khoan lỗ Ø70 x 550 mm, khoan lỗ 01 đầu) 6 Cây Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø170x1500mm (Khoan lỗ Ø70 x 550 mm, khoan lỗ 01 đầu)
67 Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø370x60mm 6 Cây Thép đúc vật liệu SCM440, quy cách Ø370x60mm
68 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø115xØ80x1000mm
69 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm 2 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ105x800mm
70 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø125xØ90x1000mm
71 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ105x1000mm
72 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø135xØ115x1000mm
73 Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm 1 Cây Thép đúc vật liệu SUS 304, quy cách Ø85xØ65x500mm
74 Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1610xØ1550x120mm
75 Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1050xØ990x120mm
76 Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1090xØ1030x120mm
77 Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø1650xØ1590x120mm
78 Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø280xØ250x250mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø280xØ250x250mm
79 Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm 3 Cái Thép đúc vật liệu SUS 316 quy cách Ø285xØ250x500mm
80 Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ70x150mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ70x150mm
81 Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ75x300mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø110xØ75x300mm
82 Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120xØ80x600mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø120xØ80x600mm
83 Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø150xØ100x200mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø150xØ100x200mm
84 Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø200xØ150x400mm 2 Cây Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø200xØ150x400mm
85 Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90xØ60x600mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS304 quy cách Ø90xØ60x600mm
86 Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø130xØ90x1000mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø130xØ90x1000mm
87 Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm 1 Cái Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø290xØ240x150mm
88 Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø250xØ170x25mm 1 Cái Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø250xØ170x25mm
89 Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø280xØ170x20mm 1 Cái Thép tấm vật liệu C45 quy cách Ø280xØ170x20mm
90 Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x1000mm 1 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø135x1000mm
91 Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x1000mm 6 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x1000mm
92 Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x600mm 4 Cái Thép vật liệu C45 quy cách Ø150x600mm
93 Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø220xØ60x20mm 1 Cái Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø220xØ60x20mm
94 Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø70x2000mm 1 Cây Thép vật liệu SUS 316 quy cách Ø70x2000mm
95 Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø40x2000mm 1 Cây Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø40x2000mm
96 Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø60x2200mm 1 Cái Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø60x2200mm
97 Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø80xØ40x200mm 1 Cái Thép vật liệu SUS304 quy cách Ø80xØ40x200mm
98 Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi 2 Hộp Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi
99 Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi 2 Hộp Lưỡi dao tiện ren trong 16IRAG60 VP15TF NSX: Mitsubishi
100 Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 VP15TF NSX: Mitsubishi 2 Hộp Lưỡi dao tiện ren ngoài 22ERN60 VP15TF NSX: Mitsubishi
101 Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF NSX: Mitsubishi 2 Hộp Lưỡi dao tiện ren trong 22IRN60 VP15TF NSX: Mitsubishi
102 Lưỡi dao tiện ren thang ngoài 22ER500TR NSX: Mitsubishi 2 Hộp Lưỡi dao tiện ren thang ngoài 22ER500TR NSX: Mitsubishi
103 Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310) NSX: PRAMET 2 Hộp Lưỡi dao tiện WNMG 080408E-SM (T6310) NSX: PRAMET
104 Dao tiện 20/16 mm Model: 251407 NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện 20/16 mm Model: 251407 NSX: GARANT
105 Dao tiện 20/8 Model: 25 1913 NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện 20/8 Model: 25 1913 NSX: GARANT
106 Dao tiện lỗ 40/08 Model: 25 1936 NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện lỗ 40/08 Model: 25 1936 NSX: GARANT
107 Chip VNMG 160408 HB7120 NSX: GARANT 2 Hộp Chip VNMG 160408 HB7120 NSX: GARANT
108 Chip VNMG 160408 HB7010-1 NSX: GARANT 2 Hộp Chip VNMG 160408 HB7010-1 NSX: GARANT
109 Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010) 2 Hộp Lưỡi dao tiện cắt rãnh ngoài 3mm (GARANT-HB7010)
110 Dao phay 21 5045 (32/3) NSX: GARANT 1 Cây Dao phay 21 5045 (32/3) NSX: GARANT
111 Chip 21 5075 NSX: GARANT 1 Hộp Chip 21 5075 NSX: GARANT
112 Threading toolholder for external threads 25/22 Model: 27 2001 NSX: GARANT 1 Cây Threading toolholder for external threads 25/22 Model: 27 2001 NSX: GARANT
113 Chip lắp trên cán dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT 2 Hộp Chip lắp trên cán dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT
114 Chip phay SPKN1504 NSX: Mitsubishi 1 Hộp Chip phay SPKN1504 NSX: Mitsubishi
115 Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
116 Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M6 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
117 Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M8 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
118 Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M10 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
119 Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M12 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
120 Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL 2 Bộ Mũi taro M14 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL
121 Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M16 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
122 Mũi taro M18 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M18 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
123 Mũi taro M10x1 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M10x1 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H
124 Mũi taro M16x1.5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M16x1.5 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 2181 HSS-G Tol. ISO2/6H
125 Mũi khoan tâm HSS Ø6 NSX: YAMAWA 5 Cây Mũi khoan tâm HSS Ø6 NSX: YAMAWA
126 Mũi khoan tâm hợp kim Ø4 NSX: YAMAWA 5 Cây Mũi khoan tâm hợp kim Ø4 NSX: YAMAWA
127 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø22 NSX: GARANT (116340--)
128 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25 NSX: GARANT (116340--)
129 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø27 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø27 NSX: GARANT (116340--)
130 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø29 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø29 NSX: GARANT (116340--)
131 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø38 NSX: GARANT (116340--)
132 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø46 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø46 NSX: GARANT (116340--)
133 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø4 List 202720
134 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø6 List 202720
135 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720 5 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø8 List 202720
136 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720 2 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø10 List 202720
137 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720 2 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø14 List 202720
138 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø18 List 202720 2 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø18 List 202720
139 Mũi doa cầu Garant 546900 mã D0605 10 Cây Mũi doa cầu Garant 546900 mã D0605
140 Mũi doa Garant 540200 mã D1210 10 Cây Mũi doa Garant 540200 mã D1210
141 Mũi doa Garant 540200 mã L1020 10 Cây Mũi doa Garant 540200 mã L1020
142 Que hàn LB52 30 Kg Que hàn LB52
143 Dao tiện 25/12 mm Model: PSSNR 2525M12 NSX: PRAMET 1 Cây Dao tiện 25/12 mm Model: PSSNR 2525M12 NSX: PRAMET
144 Chip SNMG 120408E-M (T6630) NSX: PRAMET 2 Hộp Chip SNMG 120408E-M (T6630) NSX: PRAMET
145 Dao tiện MWLNR-2525M-08 NSX: PRAMET 1 Cây Dao tiện MWLNR-2525M-08 NSX: PRAMET
146 Dao tiện 25/16 mm Model: 251406 NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện 25/16 mm Model: 251406 NSX: GARANT
147 Dao tiện 25/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện 25/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT
148 Dao tiện 20/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện 20/8 Model: 25 1912 NSX: GARANT
149 Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/3) NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện rãnh Model 27 3757 (25/3) NSX: GARANT
150 Dao tiện ren trong 27 2171 (135/22) NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện ren trong 27 2171 (135/22) NSX: GARANT
151 Dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT 1 Cây Dao tiện lỗ 26 0922 (25/16) NSX: GARANT
152 Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) 10 Cây Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan)
153 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 2 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720
154 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720 2 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø16 List 202720
155 Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 2 Cây Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720
156 Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H 2 Bộ Mũi taro M20 (Bộ 3 cây) NSX: VOLKEL DIN 352 HSS-E Tol. ISO2/6H
157 Bộ Mũi Vát Mép RUKO – 102155 1 Hộp Bộ Mũi Vát Mép RUKO – 102155
158 Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi) 1 Hộp Hộp mũi khoan HSS Nachi 1-13mm (25 mũi)
159 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø20 NSX: GARANT (116340--)
160 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø21 NSX: GARANT (116340--)
161 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø23 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø23 NSX: GARANT (116340--)
162 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø26 NSX: GARANT (116340--)
163 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø28 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø28 NSX: GARANT (116340--)
164 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø30 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø30 NSX: GARANT (116340--)
165 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø32 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø32 NSX: GARANT (116340--)
166 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø34 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø34 NSX: GARANT (116340--)
167 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø36 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø36 NSX: GARANT (116340--)
168 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø40 NSX: GARANT (116340--)
169 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø42 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø42 NSX: GARANT (116340--)
170 Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø48 NSX: GARANT (116340--) 1 Cây Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø48 NSX: GARANT (116340--)
171 Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET) 1 Hộp Chip CNMG 120408E-M (T9315) (PRAMET)
172 Chip TNMG 160408E-M (T9315) (PRAMET) 1 Hộp Chip TNMG 160408E-M (T9315) (PRAMET)
173 Dung dịch HCL 37% 15 Lít Dung dịch HCL 37%
174 Nhám cuộn #600 2 Cuộn Nhám cuộn #600
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->