Gói thầu: E-MB24 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tổ máy H1 - NMTĐ Sơn La năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB24 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tổ máy H1 - NMTĐ Sơn La năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434763 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 16:43:00 đến ngày 2020-04-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 266,010,470 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hạt chống ẩm Silicagel | 2 | Kg | Loại nhuộm CoCl2, kích thước hạt từ 2-3 mm | ||
| 2 | Gioăng cao su chống dầu 2 vành (định hình) | 8 | Cái | Đường kính trong 2 vành: 70 mm; đường kính ngoài vành ngoài: 110mm; chiều dầy vành ngoài: 6mm; Chiều dầy vành trong: 5mm; chiều cao vành trong: 16mm | ||
| 3 | Đèn tín hiệu | 1 | Cái | - 3SB3400-1RE + Nguồn: 220VAC + Dạng chân gài | ||
| 4 | Máng cáp | 5 | m | Tiết diện 45x45 | ||
| 5 | Bộ SD32 | 1 | Cái | + Nguồn: 24VDC + Dải đo: 0-15VAC 50Hz + Đầu ra: 4-20mA | ||
| 6 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Kaku 1238HA2, 220VAC, khung và cánh kim loại, có lưới bảo vệ | ||
| 7 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 38 | M | Đường kính: f8,5 mm; Vật liệu: Cao su chịu dầu. | ||
| 8 | Silicon chịu dầu | 10 | Lọ | Hãng sản xuất: X’traseal Mã: 750oF-300 | ||
| 9 | Keo dán silicon | 6 | Tuýp | Silicone Tonsan MS1937 | ||
| 10 | Keo dán | 3 | Lọ | 3M . Scotch-Weld PR100 | ||
| 11 | Băng keo chống thấm | 5 | Cuộn | Băng Keo Chống Thấm Nhật Bản Băng keo Bosui; Độ dài: 20m; Độ dày của lớp keo: 1.5mm; Độ rộng: 10cm | ||
| 12 | Băng tan | 10 | Cuộn | 0,075x1/2"x10m | ||
| 13 | Bao tải dứa | 10 | Chiếc | Loại 50Kg | ||
| 14 | Bột mì | 5 | Kg | 01kg/ túi | ||
| 15 | Găng tay bảo hộ | 80 | Đôi | Sợi len | ||
| 16 | Khẩu trang hoạt tính | 30 | Cái | EROSS | ||
| 17 | Xô nhựa | 5 | Cái | Loại 5L | ||
| 18 | Găng tay bảo hộ | 15 | Đôi | Chất liệu len | ||
| 19 | Khẩu trang hoạt tính | 9 | Cái | . | ||
| 20 | Xăng | 0,5 | Lít | A95 | ||
| 21 | Găng tay cao su chịu dầu | 9 | Đôi | Chống dầu | ||
| 22 | Hóa chất KF Reagent A của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific | 2 | Lọ | Chai 100 ml | ||
| 23 | Hóa chất KF Reagent C của nhà sản xuất thiết bị đo độ ẩm dầu công nghiệp K90365 GRScientific | 2 | Lọ | Lọ 5 ml | ||
| 24 | Nước chuẩn (Water Standard, 1,0 mg/ml, 5ml) | 1 | Lọ | Lọ 5ml | ||
| 25 | Ống nhựa lõi thép chịu xăng dầu | 50 | m | Ống nhựa chịu dầu Φ72,5mm (đường kính ngoài 72,77mm; đường kính trong 58mm) có đai thép tăng cứng, chịu nhiệt độ đến 100°C, chịu áp suất chân không ≤ 80Pa và chịu áp suất làm việc ≥0,5MPa. | ||
| 26 | Túi nilong | 1 | Kg | Túi 15 kg | ||
| 27 | Xà phòng | 0,5 | Kg | Omo | ||
| 28 | Dầu Leybonol LVO 130 | 10 | Lít | . | ||
| 29 | Dầu Renolin SC 68 | 10 | Lít | . | ||
| 30 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Màu đen, khổ 17mm | ||
| 31 | Keo silicon | 10 | Tuýp | Tonsan M S1937 | ||
| 32 | Sơn màu ghi | 5 | kg | Hãng Lobster 9205 | ||
| 33 | Sơn màu trắng | 4 | kg | Hãng Lobster | ||
| 34 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Loại nhỏ l=300; 100 cái/túi | ||
| 35 | Vải phin trắng | 50 | M | Khổ 1m | ||
| 36 | Xăng | 5 | Lít | A95 | ||
| 37 | Túi nilong | 1 | Kg | Loại Túi 15 kg | ||
| 38 | Xà phòng | 1 | Kg | Omo | ||
| 39 | Tên hàng kẹp | 10 | Bộ | - Hãng: Phoenix contact - Model: ZB Marking Strip (1 strip of 10 labels) marked 1 to 10 printed vertically 4mm + ZB Marking Strip (1 strip of 10 labels) marked 11 to 20 printed vertically 4mm | ||
| 40 | Tên cổ cáp nhỡ | 100 | Cái | - Model: KMK HP (60X15) - Kích thước: 60x15 mm - Hãng: Phoenix contatc - 100 cái/gói | ||
| 41 | Tên cổ cáp nhỏ | 100 | Cái | - Model: KMK HP (29X8) - Kích thước: 29x8 mm - Hãng: Phoenix contatc - 100 cái/gói | ||
| 42 | Tên nhóm hàng kẹp | 100 | Cái | - Model: Marker carrier - AK-DST/UK - 1000708 - Hãng: Phoenix contact - 100 cái/gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi