Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư gia công ngoài phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư gia công ngoài phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453785 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 87 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 16:31:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,641,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,411,000 VNĐ ((Mười sáu triệu bốn trăm mười một nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trục vít cho Debris Filter | 2 | Cái | Bước xoắn 113/6, modun 6, đường kính vòng chia d=96mm, góc nâng ren 1/16 Vật liệu: SCM440 Yêu cầu làm cùn các cạnh sắc của chi tiết sau khi gia công (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 2 | Bánh vít cho Debris Filter | 2 | Cái | Thông số: Z=49, m=6, răng lõm, hướng xoắn trái Vật liệu: + Răng bánh vít là đồng thanh thiếc vật liệu CuSn12 Grade 2.1052 + Trục của bánh vít là thép SCM440 (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 3 | Slide Bearing (P/N:33) (P/D:XB15B-2005-2-280b) | 1 | Bộ | - Vật liệu: SUS316 & SXL hoặc PA6 hoặc tương đương (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 4 | Slide Bearing (P/N:34) (P/D:XB15B-2005-3-280) | 2 | Bộ | - Vật liệu: SUS316 & SXL hoặc PA6 hoặc tương đương (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 5 | Thanh xoắn vít tải (Xoắn phải) - 04 lá xoắn/bộ | 3 | Bộ | Vật liệu: 25Mn – yêu cầu mỗi lá cánh xoắn không được hàn nối, các bề mặt của lá xoắn không bị nứt (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 6 | Thanh xoắn vít tải (Xoắn trái) - 04 lá xoắn/bộ | 3 | Bộ | Vật liệu: 25Mn – yêu cầu mỗi lá cánh xoắn không được hàn nối, các bề mặt của lá xoắn không bị nứt (Đính kèm bản vẽ tham khảo) | ||
| 7 | Đầu vòi cho vòi thổi bụi ngắn Nozzle head, | 10 | Cái | Specification: V04-9-2E=183MM Vật liệu: SUS 309 (Đính kèm bản vẽ tham khảo) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi