Gói thầu: Gói thầu số 03.KHVT-2020: “Mua sắm vật tư phục vụ các công trình SCL và QLVH năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03.KHVT-2020: “Mua sắm vật tư phục vụ các công trình SCL và QLVH năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437220 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL và SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 10:39:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,323,602,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xi măng PCB30 | 16.703,28 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cát vàng | 22,906 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Đá dăm 1x2 | 42,882 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tiếp địa lặp lại (17.6kg/bộ x 401 bộ) | 407 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Dây tiếp địa trạm F10 | 18,6 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Chụp cột đơn (TL: 127,9kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Thang sắt (TL: 47,76kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế thao tác (TL: 72.2kg/bộ) | 3 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Xà X2 (TL: 101.25 kg/bộ) | 2 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thanh cầu xà bắt sứ đứng (3,23kg/bộ) | 182 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Xà đỡ CSV (TL: 18,21kg/bộ) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Đai thép | 2.628 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Khóa đai | 2.628 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 2.407 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Chống sét van 24kV | 58 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer | 66 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Phụ kiện chuỗi néo 5 chi tiết | 72 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer | 9 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Phụ kiện kẹp hãm dây bọc 150mm2 (5 chi tiết) | 6 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ghíp nhôm 3 Bu lông 50-240 | 1.269 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp bắt lèo cho dây bọc 150 mm2 | 6 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cầu chì tự rơi 35 kV - 100A | 3 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cầu chì tự rơi 24 kV - 100A | 5 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 1 lỗ AM150 | 53 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 1 lỗ AM120 | 515 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 1 lỗ AM95 | 250 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 1 lỗ AM70 | 800 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm ép kiểu kín 1 lỗ AM50 | 407 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M35 | 58 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M50 | 6 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M120 | 80 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt đồng ép kiểu kín 1 lỗ M240 | 80 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ống nối chịu lực cho dây nhôm và hợp kim nhôm A120 | 200 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ống nối chịu lực cho dây nhôm và hợp kim nhôm A95 | 30 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dây chảy cầu chì tự rơi 20A | 12 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dây chảy cầu chì tự rơi 30A | 12 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây chảy cầu chì tự rơi 40A | 12 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây chảy cầu chì tự rơi 50A | 12 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Kẹp siết cho cáp vặn xoắn 4x(50-120) | 250 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Kẹp treo cho cáp vặn xoắn 4x95 | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Kẹp treo cho cáp vặn xoắn 4x120 | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tấm ốp F16 | 250 | cai | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Sứ đứng + ty mạ 24kV | 613 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Sứ đứng + ty mạ 35kV | 356 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Mỡ Boossit - bôi trơn, dẫn điện | 30 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ống xoắn bọc cách điện 24kV | 1.790,4 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | 2.035 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đầu cáp 35kV - 3 x240mm2 NT | 7 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đầu cáp 24kV - 3 x240mm2 NT | 8 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu cáp 24kV - 3 x120mm2 NT | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 200 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Hộp phân dây composite không bao gồm cả đầu cốt | 200 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Băng dính hạ thế | 2.000 | cuộn | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Que hàn | 92,7 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | 12 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Dây đồng mềm M35 | 26,5 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4x120 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4x95 | 500 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4x70 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M120 | 240 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Cáp bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M240 | 240 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Dây bọc 0,6/1kV PVC/PVC M2*2,5 mm2 | 500 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Thẻ kho | 3.000 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Biển tên TBA | 6 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Biển an toàn các loại | 23 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Chữ lẻ | 17.995 | chữ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Phôi tư gia | 3.599 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Bộ giám sát từ xa tủ RMU | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi