Gói thầu: Cung cấp CCDC phục vụ công tác sửa chữa các tổ máy tại NMNĐ Vĩnh Tân 2.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200457431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp CCDC phục vụ công tác sửa chữa các tổ máy tại NMNĐ Vĩnh Tân 2. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 13:11:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,169,905,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,700,000 VNĐ ((Mười một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp lụa 1T-2M (Màu tím) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 1 | Sợi | Cáp lụa 1T-2M (Màu tím) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 2 | Cáp lụa 2T-3M (Màu xanh lá) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | 1 | Sợi | Cáp lụa 2T-3M (Màu xanh lá) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | ||
| 3 | Cáp lụa 2T-4M (Màu xanh lá) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | 2 | Sợi | Cáp lụa 2T-4M (Màu xanh lá) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | ||
| 4 | Cáp lụa 2T-6M (Màu xanh lá) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | 2 | Sợi | Cáp lụa 2T-6M (Màu xanh lá) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | ||
| 5 | Cáp lụa 3T-2M (Màu vàng) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | 3 | Sợi | Cáp lụa 3T-2M (Màu vàng) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | ||
| 6 | Cáp lụa 3T-3M (Màu vàng) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 1 | Sợi | Cáp lụa 3T-3M (Màu vàng) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 7 | Cáp lụa 3T-5M (Màu vàng) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 4 | Sợi | Cáp lụa 3T-5M (Màu vàng) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 8 | Cáp lụa 4T-2M (Màu xám) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | 2 | Sợi | Cáp lụa 4T-2M (Màu xám) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | ||
| 9 | Cáp lụa 4T-3M (Màu xám) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | 2 | Sợi | Cáp lụa 4T-3M (Màu xám) Hiệu: WEBBING SLING EYE AND EYE | ||
| 10 | Cáp lụa 5T-3M (Màu đỏ) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 2 | Sợi | Cáp lụa 5T-3M (Màu đỏ) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 11 | Cáp lụa 5T-5M (Màu đỏ) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 2 | Sợi | Cáp lụa 5T-5M (Màu đỏ) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 12 | Cáp lụa 5T-6M (Màu đỏ) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 4 | Sợi | Cáp lụa 5T-6M (Màu đỏ) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 13 | Cáp lụa 6T-6M (Màu tím nhạt) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | 4 | Sợi | Cáp lụa 6T-6M (Màu tím nhạt) Hiệu: DOUBLE-PLY WEBBING SLING | ||
| 14 | Palang tay 1T-2,5M Hiệu: HSZ TYPE CHANIN BLOCK | 1 | Cái | Palang tay 1T-2,5M Hiệu: HSZ TYPE CHANIN BLOCK | ||
| 15 | Palang tay 1,5T-2,5M Hiệu: HSZ TYPE CHANIN BLOCK | 1 | Cái | Palang tay 1,5T-2,5M Hiệu: HSZ TYPE CHANIN BLOCK | ||
| 16 | Palang tay 1T-2,5M Hiệu: KCT | 1 | Cái | Palang tay 1T-2,5M Hiệu: KCT | ||
| 17 | Palang tay 1T-5M Hiệu: CHANIN BLOCK ASAKI | 1 | Cái | Palang tay 1T-5M Hiệu: CHANIN BLOCK ASAKI | ||
| 18 | Palang tay 1T-2,5M Hiệu: OSHIMA CHANIN BLOCK | 5 | Cái | Palang tay 1T-2,5M Hiệu: OSHIMA CHANIN BLOCK | ||
| 19 | Palang tay 2T -2.5M Hiệu: OSHIMA CHANIN BLOCK | 1 | Cái | Palang tay 2T -2.5M Hiệu: OSHIMA CHANIN BLOCK | ||
| 20 | Thước đo 80m | 1 | Cái | Thước đo 80m | ||
| 21 | Búa sắt cán gỗ 7kg | 7 | Cái | Búa sắt cán gỗ 7kg | ||
| 22 | Ván ép 1000x2000x10mm | 20 | Tấm | Ván ép 1000x2000x10mm | ||
| 23 | Bộ bóng đèn led 100w - 220Vac | 7 | Bộ | Bộ bóng đèn led 100w - 220Vac | ||
| 24 | Phích cắm 2 chấu - 4000w | 20 | Cái | Phích cắm 2 chấu - 4000w | ||
| 25 | Dây nguồn CADIVI 2 x 2.5mm (100m/cuộn) | 2 | Cuộn | Dây nguồn CADIVI 2 x 2.5mm (100m/cuộn) | ||
| 26 | Xà beng dài M24x160mm | 2 | cây | Xà beng dài M24x160mm | ||
| 27 | Ổ cắm 6 lỗ 10A-250Vac | 10 | cái | Ổ cắm 6 lỗ 10A-250Vac | ||
| 28 | Máy mài 180/230 - GA 9060 Makita | 1 | cái | Máy mài 180/230 - GA 9060 Makita | ||
| 29 | Máy mài 125 - 9558 Makita | 5 | cái | Máy mài 125 - 9558 Makita | ||
| 30 | Máy mài 125 - GA 5010 Makita | 1 | cái | Máy mài 125 - GA 5010 Makita | ||
| 31 | Cáp vải 2T-2M (Màu xanh lá cây) | 16 | sợi | Cáp vải 2T-2M (Màu xanh lá cây) | ||
| 32 | Ma ní 2T | 20 | cái | Ma ní 2T | ||
| 33 | Ma ní 1T | 5 | cái | Ma ní 1T | ||
| 34 | Palang 3T - 3m Standard | 6 | cái | Palang 3T - 3m Standard | ||
| 35 | Palang 3T-3m ATC | 2 | cái | Palang 3T-3m ATC | ||
| 36 | Dây gió đá 1/4'' bấm đầu cos (25m/cuộn) | 2 | cuộn | Dây gió đá 1/4'' bấm đầu cos (25m/cuộn) | ||
| 37 | Dây gió đá fi 6.5mm không bấm đầu cos (30m/cuộn) | 1 | cuộn | Dây gió đá fi 6.5mm không bấm đầu cos (30m/cuộn) | ||
| 38 | Mỏ lết thường 36x300mm | 10 | cây | Mỏ lết thường 36x300mm | ||
| 39 | Đèn cắt tanaka Model:HC-391 | 3 | cái | Đèn cắt tanaka Model:HC-391 | ||
| 40 | Đồng hồ Oxy - gar Tanaka | 3 | Bộ | Đồng hồ Oxy - gar Tanaka | ||
| 41 | Béc cắt oxy - gar Model: 106 - HC | 20 | cái | Béc cắt oxy - gar Model: 106 - HC | ||
| 42 | Búa sắt cán nhựa 6LB - Standard | 4 | cây | Búa sắt cán nhựa 6LB - Standard | ||
| 43 | Búa sắt cán gỗ 4LB - Standard | 4 | cây | Búa sắt cán gỗ 4LB - Standard | ||
| 44 | Búa 5kg | 2 | cây | Búa 5kg | ||
| 45 | Búa 4kg | 2 | cây | Búa 4kg | ||
| 46 | Búa 680g MB-24 | 3 | cây | Búa 680g MB-24 | ||
| 47 | Búa 454g MB-16 | 3 | cây | Búa 454g MB-16 | ||
| 48 | Búa 340g MB-12 | 3 | cây | Búa 340g MB-12 | ||
| 49 | Ty ren fi 16x1000 + 40 Con tán 16mm + long đèn | 20 | Bộ | Ty ren fi 16x1000 + 40 Con tán 16mm + long đèn | ||
| 50 | Dây thừng fi 16 | 7,7 | kg | Dây thừng fi 16 | ||
| 51 | Dây thừng fi 20 | 12 | kg | Dây thừng fi 20 | ||
| 52 | Máy ghi âm Sony PX470 | 1 | Cái | Máy ghi âm Sony PX470 | ||
| 53 | Cổ de 3/4'' | 20 | Cái | Cổ de 3/4'' | ||
| 54 | Tấm bạc xanh dương KT: 6X50M | 2 | Tấm | Tấm bạc xanh dương KT: 6X50M | ||
| 55 | Tấm bạc xanh cam KT: 4X50M | 1 | Tấm | Tấm bạc xanh cam KT: 4X50M | ||
| 56 | Sắt U 5mm x 10mm x 6m | 10 | Cây | Sắt U 5mm x 10mm x 6m | ||
| 57 | Đai ốc fi 16 | 40 | Con | Đai ốc fi 16 | ||
| 58 | Long đèn fi 16 | 40 | Con | Long đèn fi 16 | ||
| 59 | Bộ mũi khoan tầng 4-12mm, 4-20mm, 4-32mm | 1 | Bộ | Bộ mũi khoan tầng 4-12mm, 4-20mm, 4-32mm | ||
| 60 | Dây hàn điện ф25 | 50 | Mét | Dây hàn điện ф25 | ||
| 61 | Bộ rắc dây hàn | 1 | Bộ | Bộ rắc dây hàn | ||
| 62 | Máy mài ф 125 GA5010 (Makita) | 4 | Máy | Máy mài ф 125 GA5010 (Makita) | ||
| 63 | Máy mài ф 180 GA7060 (Makita) | 2 | Máy | Máy mài ф 180 GA7060 (Makita) | ||
| 64 | Pa lăng lắc tay 3T-1.5m TBM - Japan | 2 | Cái | Pa lăng lắc tay 3T-1.5m TBM - Japan | ||
| 65 | Máy hàn Tig 250 + 01 kính hàn + 01 đồng hồ Argon + 01 dây hàn tig + 01 dây khí | 1 | Bộ | Máy hàn Tig 250 + 01 kính hàn + 01 đồng hồ Argon + 01 dây hàn tig + 01 dây khí | ||
| 66 | Máy hàn điện ARES 400 (JASIC) | 1 | Bộ | Máy hàn điện ARES 400 (JASIC) | ||
| 67 | Xe nâng tay INGCO 2.5T ( HHPT01251) | 2 | Chiếc | Xe nâng tay INGCO 2.5T ( HHPT01251) | ||
| 68 | Bánh xe dạng xoay 4x1-1/2 T-10C | 10 | Cái | Bánh xe dạng xoay 4x1-1/2 T-10C | ||
| 69 | Bánh xe dạng cố định 4x1-1/2 PL-100 | 10 | Cái | Bánh xe dạng cố định 4x1-1/2 PL-100 | ||
| 70 | Dây hàn điện ф50 | 33 | Mét | Dây hàn điện ф50 | ||
| 71 | Dây ống xanh | 10 | Mét | Dây ống xanh | ||
| 72 | Đồng hồ Argon | 1 | Cái | Đồng hồ Argon | ||
| 73 | Kẹp mát máy hàn | 1 | Cái | Kẹp mát máy hàn | ||
| 74 | Kìm hàn 500 | 2 | Cái | Kìm hàn 500 | ||
| 75 | Bộ kích thuỷ lực 30T Bao gồm - Kích thuỷ lực: RH302 - Bơm tay thuỷ lực: P59L - Ống thuỷ lực: 9754 - Đồng hồ: 9040 - đầu nối đồng hồ: 9670 HSX: SPX Power taem | 1 | Bộ | Bộ kích thuỷ lực 30T Bao gồm - Kích thuỷ lực: RH302 - Bơm tay thuỷ lực: P59L - Ống thuỷ lực: 9754 - Đồng hồ: 9040 - đầu nối đồng hồ: 9670 HSX: SPX Power taem | ||
| 76 | Bộ kích thuỷ lực 50T Bao gồm - Kích thuỷ lực: RLS500S - Bơm tay thuỷ lực: P55 - Ống thuỷ lực: 9754 - Đồng hồ: 9040 - đầu nối đồng hồ: 9670 HSX: SPX Power team | 2 | Bộ | Bộ kích thuỷ lực 50T Bao gồm - Kích thuỷ lực: RLS500S - Bơm tay thuỷ lực: P55 - Ống thuỷ lực: 9754 - Đồng hồ: 9040 - đầu nối đồng hồ: 9670 HSX: SPX Power team | ||
| 77 | Kích thủy lực 50 tấn. Model HPS500. Bao gồm bơm tay, ống thủy lực dài 2m, đồng hồ. HSX: Hi-Force | 2 | Bộ | Kích thủy lực 50 tấn. Model HPS500. Bao gồm bơm tay, ống thủy lực dài 2m, đồng hồ. HSX: Hi-Force | ||
| 78 | Kích thủy lực 50 tấn. Model HLS502. Bao gồm bơm tay, ống thủy lực dài 2m, đồng hồ. HSX: Hi-Force | 1 | Bộ | Kích thủy lực 50 tấn. Model HLS502. Bao gồm bơm tay, ống thủy lực dài 2m, đồng hồ. HSX: Hi-Force | ||
| 79 | Kích thủy lực lỗ 33T Model HHS302 Hành trình 50mm, Chiều cao đóng 165mm, Đường kính lỗ 35mm, vỏ thép. Bao gồm bơm tay, ống thủy lực dài 3m, đồng hồ. HSX: Hi-Force | 1 | Bộ | Kích thủy lực lỗ 33T Model HHS302 Hành trình 50mm, Chiều cao đóng 165mm, Đường kính lỗ 35mm, vỏ thép. Bao gồm bơm tay, ống thủy lực dài 3m, đồng hồ. HSX: Hi-Force | ||
| 80 | Cờ lê 36 thường | 6 | Cái | Cờ lê 36 thường | ||
| 81 | Cờ lê 46 Yeti | 2 | Cái | Cờ lê 46 Yeti | ||
| 82 | Cờ lê 46 | 4 | Cái | Cờ lê 46 | ||
| 83 | Đầu camera C23 cho máy nội soi công nghiệp | 1 | Cái | Đầu camera C23 cho máy nội soi công nghiệp | ||
| 84 | Máy doa bằng khí nén 02 khóa mở đá Quy cách: 1/4'' (6mm) Model: AT-7032LB | 2 | Cái | Máy doa bằng khí nén 02 khóa mở đá Quy cách: 1/4'' (6mm) Model: AT-7032LB | ||
| 85 | Máy doa bằng khí nén Top 02 khóa mở đá Vòng tua: 25000 rpm Model: PA-3202 | 2 | Cái | Máy doa bằng khí nén Top 02 khóa mở đá Vòng tua: 25000 rpm Model: PA-3202 | ||
| 86 | Máy doa bằng khí nén Top 02 khóa mở đá Vòng tua: 24000 rpm Model: PA-3203 | 2 | Cái | Máy doa bằng khí nén Top 02 khóa mở đá Vòng tua: 24000 rpm Model: PA-3203 | ||
| 87 | Mũi taro M06 | 1 | Cái | Mũi taro M06 | ||
| 88 | Mũi doa GX 12 | 1 | Cái | Mũi doa GX 12 | ||
| 89 | Mũi doa GX09 | 1 | Cái | Mũi doa GX09 | ||
| 90 | Mũi doa FX08 | 2 | Cái | Mũi doa FX08 | ||
| 91 | Mũi doa AX06 | 2 | Cái | Mũi doa AX06 | ||
| 92 | Mũi doa GX08 | 1 | Cái | Mũi doa GX08 | ||
| 93 | Mũi doa GX08 | 3 | Cái | Mũi doa GX08 | ||
| 94 | Mũi doa GX06 | 1 | Cái | Mũi doa GX06 | ||
| 95 | Mũi doa LX12 | 1 | Cái | Mũi doa LX12 | ||
| 96 | Mũi doa GX06 | 1 | Cái | Mũi doa GX06 | ||
| 97 | Mũi doa MX10 | 1 | Cái | Mũi doa MX10 | ||
| 98 | Mũi doa LX08 | 1 | Cái | Mũi doa LX08 | ||
| 99 | Bộ nối hơi đuôi chuột (loại tốt) | 5 | Cái | Bộ nối hơi đuôi chuột (loại tốt) | ||
| 100 | Bộ nối hơi 2 đầu răng ngoài (tốt) | 5 | Cái | Bộ nối hơi 2 đầu răng ngoài (tốt) | ||
| 101 | Cổ de 3/4'' S | 20 | Cái | Cổ de 3/4'' S | ||
| 102 | Đầu nối ống 27 | 4 | Cái | Đầu nối ống 27 | ||
| 103 | Đầu nối ống 27 | 4 | Cái | Đầu nối ống 27 | ||
| 104 | Ống nhựa fi 27 | 4 | Cái | Ống nhựa fi 27 | ||
| 105 | Ống nhựa fi 21 | 4 | Cái | Ống nhựa fi 21 | ||
| 106 | Lắc cắc đuôi chuột 17-19mm | 3 | Cây | Lắc cắc đuôi chuột 17-19mm | ||
| 107 | Dây dù | 20 | Mét | Dây dù | ||
| 108 | Máy mài Bosch GWS 900 - 125 | 3 | Cái | Máy mài Bosch GWS 900 - 125 | ||
| 109 | Máy doa Makita GD0600 | 1 | Cái | Máy doa Makita GD0600 | ||
| 110 | Ma ní 4,25T | 2 | Cái | Ma ní 4,25T | ||
| 111 | Ma ní 6,5T | 2 | Cái | Ma ní 6,5T | ||
| 112 | Ống hơi thẳng | 3 | Mét | Ống hơi thẳng | ||
| 113 | Đầu nối ống hơi | 10 | Cái | Đầu nối ống hơi | ||
| 114 | Máy hàn điện/ tig 200S (JASIC) 01 đồng hồ Argon 01 dây hàn tig 01 dây kẹp mát | 1 | Bộ | Máy hàn điện/ tig 200S (JASIC) 01 đồng hồ Argon 01 dây hàn tig 01 dây kẹp mát | ||
| 115 | Máy cắt Plasma IGBT CUT100M (TIGER TECH ) Phụ kiện đi kèm: Dây mỏ cắt plasma dài 10 mét Dây kẹp mát 3 mét Dây khí 3 mét Béc cắt plasma: 2 cái Khóa mở béc cắt: 1 cái bánh xe rùa tự động: 1 cái | 1 | Bộ | Máy cắt Plasma IGBT CUT100M (TIGER TECH ) Phụ kiện đi kèm: Dây mỏ cắt plasma dài 10 mét Dây kẹp mát 3 mét Dây khí 3 mét Béc cắt plasma: 2 cái Khóa mở béc cắt: 1 cái bánh xe rùa tự động: 1 cái | ||
| 116 | Bét cắt plasma | 10 | Cái | Bét cắt plasma | ||
| 117 | Pa lăng lắc tay 3T-1.5m Hãng Kondotec - Japan | 2 | cái | Pa lăng lắc tay 3T-1.5m Hãng Kondotec - Japan | ||
| 118 | Búa sắt 3kg | 10 | cái | Búa sắt 3kg | ||
| 119 | Búa sắt cán gỗ 8LB (4kg) Hãng Crossman | 10 | cái | Búa sắt cán gỗ 8LB (4kg) Hãng Crossman | ||
| 120 | Búa sắt cán gỗ 10LB (5kg) Hãng Crossman | 10 | cái | Búa sắt cán gỗ 10LB (5kg) Hãng Crossman | ||
| 121 | Búa sắt cán gỗ 14LB (7kg) Hãng Crossman | 10 | cái | Búa sắt cán gỗ 14LB (7kg) Hãng Crossman | ||
| 122 | Búa cao su cán gỗ 68-932 (0.5kg) Hãng Crossman | 10 | cái | Búa cao su cán gỗ 68-932 (0.5kg) Hãng Crossman | ||
| 123 | Búa cao su cán gỗ 68-934 (1kg) Hãng Crossman | 10 | cái | Búa cao su cán gỗ 68-934 (1kg) Hãng Crossman | ||
| 124 | Thước côn đo khe hở 1-15mm TPG-700A | 30 | cái | Thước côn đo khe hở 1-15mm TPG-700A | ||
| 125 | Bộ khóa lục giác 9 chi tiết Beta 136 | 2 | bộ | Bộ khóa lục giác 9 chi tiết Beta 136 | ||
| 126 | Khóa lục giác 17mm | 2 | cái | Khóa lục giác 17mm | ||
| 127 | Khóa lục giác 22mm | 2 | cái | Khóa lục giác 22mm | ||
| 128 | Khóa lục giác 30mm | 2 | cái | Khóa lục giác 30mm | ||
| 129 | Khóa lục giác 36mm | 2 | cái | Khóa lục giác 36mm | ||
| 130 | Tời điện PA400 tải trọng 400 Kg, dài 30m | 1 | cái | Tời điện PA400 tải trọng 400 Kg, dài 30m | ||
| 131 | Bánh xe công nghiệp | 8 | Cái | Bánh xe công nghiệp | ||
| 132 | Bơm tay thùng phuy bằng nhôm | 1 | Cái | Bơm tay thùng phuy bằng nhôm | ||
| 133 | Máy hàn TIG Jasic TIG 250S + bộ dây hàn tig 25mm2 dài 30 mét, dây mát và kẹp mát dài 10 mét, dây nguôn 3 x 2,5mm2 + phích cắm dài 30 mét + đồng hồ Argon Samwon ren ngoài + dây khí Argon 30m | 5 | Bộ | Máy hàn TIG Jasic TIG 250S + bộ dây hàn tig 25mm2 dài 30 mét, dây mát và kẹp mát dài 10 mét, dây nguôn 3 x 2,5mm2 + phích cắm dài 30 mét + đồng hồ Argon Samwon ren ngoài + dây khí Argon 30m | ||
| 134 | Palang xích 1T, 5m Nito | 5 | Cái | Palang xích 1T, 5m Nito | ||
| 135 | Palang lắc tay 1T, 1.5m | 5 | Cái | Palang lắc tay 1T, 1.5m | ||
| 136 | Cáp vải 1T, dài 2m | 20 | Sợi | Cáp vải 1T, dài 2m | ||
| 137 | Dây điện nguồn 220V, dây 2.5mm gồm ổ cắm + phích cắm, 30m/cuộn | 6 | Cuộn | Dây điện nguồn 220V, dây 2.5mm gồm ổ cắm + phích cắm, 30m/cuộn | ||
| 138 | Dây nguồn 3pha (Loại 3 core 4.0 + 1 core 2.5) , 50m/cuộn | 2 | Cuộn | Dây nguồn 3pha (Loại 3 core 4.0 + 1 core 2.5) , 50m/cuộn | ||
| 139 | Máy mài BOSCH 125mm M14 Model: GWS 13 - 125 CI Professional, NSX: Bosch | 5 | Cái | Máy mài BOSCH 125mm M14 Model: GWS 13 - 125 CI Professional, NSX: Bosch | ||
| 140 | Máy doa điện gắn đầu doa ĐK 6mm, Mã hiệu: GD0800C NSX: Makita | 5 | Cái | Máy doa điện gắn đầu doa ĐK 6mm, Mã hiệu: GD0800C NSX: Makita | ||
| 141 | Đèn pha LED 24VDC 100W (Bao gồm dây điện nguồn dài 20m và phích cắm) | 16 | Cái | Đèn pha LED 24VDC 100W (Bao gồm dây điện nguồn dài 20m và phích cắm) | ||
| 142 | Bộ chuyển nguồn: Model: S-250-24 - Input: AC 110/220 V ± 15% - Output: DC 24V 10A | 16 | Bộ | Bộ chuyển nguồn: Model: S-250-24 - Input: AC 110/220 V ± 15% - Output: DC 24V 10A | ||
| 143 | Bộ dụng cụ hàn cắt gió đá lớn cắt được sắt dầy 203mm (8") Model: 1130 | 5 | Bộ | Bộ dụng cụ hàn cắt gió đá lớn cắt được sắt dầy 203mm (8") Model: 1130 | ||
| 144 | Phích cắm công nghiệp F0512-S | 100 | Cái | Phích cắm công nghiệp F0512-S | ||
| 145 | Dây đôi oxy gas, 6.5mm | 100 | Mét | Dây đôi oxy gas, 6.5mm | ||
| 146 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Bộ | Đầu nối nhanh khí nén | ||
| 147 | Đồng hồ khí Argon (đầu kết nối đồng hồ với chai khí: ren ngoài) | 10 | Bộ | Đồng hồ khí Argon (đầu kết nối đồng hồ với chai khí: ren ngoài) | ||
| 148 | Van chống cháy ngược Oxy, Gas (2 cái/bộ) | 20 | Bộ | Van chống cháy ngược Oxy, Gas (2 cái/bộ) | ||
| 149 | Ổ cắm quay công nghiệp loại 3 dây 100 mét, 25A | 10 | Bộ | Ổ cắm quay công nghiệp loại 3 dây 100 mét, 25A | ||
| 150 | Bộ dây máy hàn que 10m chịu dòng 200A - Gồm kẹp mát và kẹp dương | 10 | Bộ | Bộ dây máy hàn que 10m chịu dòng 200A - Gồm kẹp mát và kẹp dương | ||
| 151 | Dây khí Argon 6.5mm | 100 | Mét | Dây khí Argon 6.5mm | ||
| 152 | Mỏ khò DS301 Deasing Korea | 4 | Cái | Mỏ khò DS301 Deasing Korea | ||
| 153 | Áo phản quang có túi màu Xanh lá non | 80 | Cái | Áo phản quang có túi màu Xanh lá non | ||
| 154 | Bộ đồng hồ so đế từ Mitutoyo 0-10mm/0.01 Model 2046S+7011S-10 | 10 | Bộ | Bộ đồng hồ so đế từ Mitutoyo 0-10mm/0.01 Model 2046S+7011S-10 | ||
| 155 | Bép cắt Plasma P80 (Vỏ bép có lỗ bép 1.5mm cho dòng cắt 80A cắt độ dày dưới 10 - 18mm) | 100 | Cái | Bép cắt Plasma P80 (Vỏ bép có lỗ bép 1.5mm cho dòng cắt 80A cắt độ dày dưới 10 - 18mm) | ||
| 156 | Dây hàn đường kính ngoài Ø20mm, đường kính trong Ø15mm | 30 | Mét | Dây hàn đường kính ngoài Ø20mm, đường kính trong Ø15mm | ||
| 157 | Mõ thổi chổi than (Gouging cabon) 1000 A, dài 10m | 1 | Cái | Mõ thổi chổi than (Gouging cabon) 1000 A, dài 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi