Gói thầu: Mua trang thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440746-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Mua trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430728 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo đảm kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 11:18:00 đến ngày 2020-04-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 893,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hút ẩm | 10 | Cái | Công suất hút ẩm: 45 lít/24 giờ(Ở 30oC,80%); Giải kiểm soát độ ẩm: 40% - 70%; điều khiển: Điện tử có màn hình hiển thị; Dung tích bình chứa: 6,5l; Độ ồn: 58 dB; Lưu lượng gió danh định: 285 m3/giờ; Công suất điện: 720 W; Nguồn điện: 220V/50Hz/1.8A; Kích thước: 400(rộng) x 310(sâu) x 540(cao) mm; | ||
| 2 | Máy hút chân không | 10 | Cái | Lưu lượng bơm: 70-84 lít/phút (110V-220V) - Chân không tuyệt đối (độ hút chân không): 150 Micron - Công suất: 1/4 Mã lực - Dung tích dầu: 250 ml - Điện áp: 110-220V/50-60Hz, Chế độ chuyển đổi nguồn điện - Kích thước: 290x124x224 mm. | ||
| 3 | Máy khoan | 10 | Cái | Phạm vi khoan thép: 13 mm; Công suất: 600W; Tốc độ không tải: 0 –1400 v/p; Phạm vi khoan bê tông: 4-20mm; Phạm vi khoan gỗ: 30mm; Trọng lượng 2.3kg; Tốc độ đập: 0 - 4400v/p. | ||
| 4 | Máy vặn vít chạy pin | 10 | Cái | Mô-men xoắn: 4.5Nm; Tốc độ không tải: 220 vòng/phút; Điện thế pin: 4.8V; Chiều dài: 292mm; Trọng lượng: 1.42 kg. | ||
| 5 | Máy dán nilon | 5 | Cái | Chất liệu: thép, nhựa cao cấp, điện áp 220v/50hz, chiều dài đường hàn: 400mm, kích thước máy: 500x180x150 mm. Máy hàn được các loại túi PE, túi bạc, túi nylon. | ||
| 6 | Bộ dụng cụ khẩu: 10 x32 | 20 | Bộ | 18 x Đầu tuýp hệ inch: 3/8 , 7/16 , 15/32 , 1/2 , 9/16 , 19/32 , 5/8 , 11/16 , 3/4 , 25/32 , 13/16 , 7/8 , 15/16 , 1 , 1-1/16 , 1-1/8 , 1-3/16 , 1-1/4" inch - 1 Cần xiết đảo chiều 10”; 1 Cần xiết lắc léo 15”- 2 x Cần nối dài 5” & 10”; 1 Đầu nối; 1 Cần xiết chữ T; 1 Vỏ hộp bằng thép cứng, phủ sơn tĩnh điện kích thước 445 x 187 x 50mm | ||
| 7 | Bộ Cle chòong: 10 x 32 | 20 | Bộ | 10-32mm bộ vòng miệng 14 cái hệ mét 1214MR01 Kích thước 10, 11, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 27, 30, 32mm | ||
| 8 | Mỏ hàn xung | 10 | Cái | Công suất : 100W Điện áp sử dụng: 220v~250v / 50Hz, Đầu mỏ hàn: đồng nguyên chất 1,2mm. | ||
| 9 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm: 303C. | 40 | Cái | Nhiệt độ hiển thị: oF /oC; Đồng hồ, chuông; Hiển thị nhiệt độ và độ ẩm tối đa/tối thiểu; Nhiệt độ trong nhà: -10 oC đến 50 oC, 14 oF đến 122 oF; Nhiệt độ ngoài trời: -50 oC đến 70 oC, -58 oF đến 158 oF; Độ phân giải: 0.1 oC (0.2 oF); Độ chính xác: ±1.0 oC; Độ ẩm: 20%RH--99%RH; Pin điện áp: 1.5V. | ||
| 10 | Máy hút bụi | 8 | Cái | Công xuất: 2100W; Dung tích bình chứa: 18l; điện áp 220V~/50Hz; Chất liệu vỏ máy: Kim loại; Độ ồn: 55dB; Kiểu túi bụi: Màng lọc vải; Kiểu ống hút: Bằng nhựa; Có chức năng thổi mạnh, điều khiển lực hút. | ||
| 11 | Bình ắc quy đặc chủng vỏ gỗ | 85 | Bình | Điện áp: 12V; Dung lượng:140Ah; Điện cực: Chì hợp kim; DxRxC= (587 x 238 x 215 )mm. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi