Gói thầu: VT-SCTX-2020-40- Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sản xuất- Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | VT-SCTX-2020-40- Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sản xuất- Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 11:05:00 đến ngày 2020-05-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 173,449,581 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ampe kìm 2017-600A | 2017-600A | 3 | Cái | Ampe kìm 2017-600A | |
| 2 | Dây điện từ ĐK 1.35mm | ĐK 1.35mm | 12 | Kg | Dây điện từ ĐK 1.35mm | |
| 3 | Sơn cách điện 2104 RM-CLear +Dung môi | 2104 RM-CLear | 38 | Kg | Sơn cách điện 2104 RM-CLear +Dung môi | |
| 4 | Ghen dầu chịu nhiệt phi 10 | Phi 10 | 50 | Mét | Ghen dầu chịu nhiệt phi 10 | |
| 5 | Ghen dầu chịu nhiệt phi 7 | Phi 7 | 50 | Mét | Ghen dầu chịu nhiệt phi 7 | |
| 6 | Bình tạo khói thử dầu dò báo cháy (Smoke Sabre); Smoke Sabre -01-024 | Sabre -01-024 | 5 | Bình | Bình tạo khói thử dầu dò báo cháy (Smoke Sabre); Smoke Sabre -01-024 | |
| 7 | Bình gas máy lạnh R22 (Freon R22: 13,6 kg/bình) | Freon R22: 13,6 kg/bình | 10 | Bình | Bình gas máy lạnh R22 (Freon R22: 13,6 kg/bình) | |
| 8 | Cu vét L= 40 mm | L= 40 mm | 5 | Cái | Cu vét L= 40 mm | |
| 9 | Chai công tơ gút 30ml | 30ml | 10 | Cái | Chai công tơ gút 30ml | |
| 10 | Cá từ (nam châm con nhộng) 2cm | Cá từ 2cm | 20 | Cái | Cá từ (nam châm con nhộng) 2cm | |
| 11 | Cá từ (nam châm con nhộng) 4cm | Cá từ 4cm | 20 | Cái | Cá từ (nam châm con nhộng) 4cm | |
| 12 | Que lấy cá từ 30cm | Que lấy cá từ 30cm | 10 | Cái | Que lấy cá từ 30cm | |
| 13 | Xilanh nhựa 1ml (Bơm tiêm y tế 1ml) | Xilanh nhựa 1ml | 500 | Cái | Xilanh nhựa 1ml (Bơm tiêm y tế 1ml) | |
| 14 | Dung dịch tiêu chuẩn EDTA 0.1N | EDTA 0.1N | 10 | Ống | Dung dịch tiêu chuẩn EDTA 0.1N | |
| 15 | Sơn chống rỉ AKD | AKD | 20 | Lít | Sơn chống rỉ AKD | |
| 16 | Giấy lọc dầu 600x600 | 600x600 | 500 | Tờ | Giấy lọc dầu 600x600 | |
| 17 | Natri sunfua Na2S | Na2S | 1 | Kg | Natri sunfua Na2S | |
| 18 | Tấm cao su chịu axit dày 4mm | Dày 4mm | 50 | Kg | Tấm cao su chịu axit dày 4mm | |
| 19 | Vòi cứu hỏa TOMOKEN DN65mm x 20m + khớp nối (PBVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | DN65mm x 20m + khớp nối | 10 | Cuộn | Vòi cứu hỏa TOMOKEN DN65mm x 20m + khớp nối (PBVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 20 | Vòi B cứu hỏa TOMOKEN phi 50, 20m/cuộn, 02 khớp nối (PBVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | Phi 50, 20m/cuộn, 02 khớp nối | 20 | Cuộn | Vòi B cứu hỏa TOMOKEN phi 50, 20m/cuộn, 02 khớp nối (PBVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 21 | Khớp nối chuyển đổi TOMOKEN 65x75 (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | 65x75 | 10 | Cái | Khớp nối chuyển đổi TOMOKEN 65x75 (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 22 | Khớp nối chuyển đổi TOMOKEN 50x65 (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | 50x65 | 10 | Cái | Khớp nối chuyển đổi TOMOKEN 50x65 (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 23 | Thang rút nhôm chữa cháy chữ A dài 5m (NiKaWa NK 50AL), (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | NK 50AL, dài 5m | 1 | Cái | Thang rút nhôm chữa cháy chữ A dài 5m (NiKaWa NK 50AL), (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 24 | Dây cứu hộ dài 20m (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | Dài 20m | 1 | Cuộn | Dây cứu hộ dài 20m (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 25 | Đèn pin đội đầu WEL 698 (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | WEL 698 | 10 | Cái | Đèn pin đội đầu WEL 698 (BVCH- trang bị các xe ô tô PCCC-y/c 241-Có hình ảnh kèm theo) | |
| 26 | Thẻ nhớ 8GB (thay cho các đồng hồ hiển thị số, có mẫu kèm theo) | 8GB | 10 | Cái | Thẻ nhớ 8GB (thay cho các đồng hồ hiển thị số, có mẫu kèm theo) | |
| 27 | Mực đồng hồ tự ghi (Honeywell) (Thay cho các đồng hồ tự ghi) | Mực đồng hồ tự ghi | 10 | Hộp | Mực đồng hồ tự ghi (Honeywell) (Thay cho các đồng hồ tự ghi) | |
| 28 | Mực fax KXA57E | KXA57E | 2 | Cuộn | Mực fax KXA57E |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi