Gói thầu: SXKD2020-HH49: Cung cấp vật tư sửa chữa các điều hòa cục bộ và hệ thống nâng hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH49: Cung cấp vật tư sửa chữa các điều hòa cục bộ và hệ thống nâng hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319228 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 16:02:00 đến ngày 2020-05-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 489,069,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adaptor | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY50GAV1A/FHYC50KVE9 Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 064060J | |
| 2 | Adaptor | 3 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY100LUY1 Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất: 36.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 065337J | |
| 3 | Biến áp | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY50GAV1A/FHYC50KVE9 Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 364184 | |
| 4 | Bo điều khiển | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin Model: RXD60BVMA Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1853315 | |
| 5 | Bo điều khiển dàn nóng | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RKD60GVM/FTKD60G Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1853283 | |
| 6 | Bo Inverter | 8 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin Model: RXD60BVMA Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 129040J | |
| 7 | Bo mạch dàn lạnh | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY50GAV1A/FHYC50KVE9 Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 958729 | |
| 8 | Bo mạch dàn lạnh | 6 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RXD50BVMV/FTXD50 Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1758845 | |
| 9 | Bo mạch dàn lạnh | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RKD60GVM/FTKD60G Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4009614 | |
| 10 | Bo mạch dàn lạnh | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục áp trần Daikin Model: RY100LUY1/FHY100BVE Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất: 36.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1548916 | |
| 11 | Bo mạch dàn lạnh | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục áp trần Daikin Model: FH42NUV1 Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất; 42.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 170208J | |
| 12 | Bo mạch dàn lạnh | 6 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RKD71GVM/FTKD71G Điện áp: 220V - 240VAC Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4009615 | |
| 13 | Bo mạch dàn nóng | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY50GAV1A/FHYC50KVE9 Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 949592 | |
| 14 | Bo mạch dàn nóng | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY100LUY1 Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất: 36.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1694857 | |
| 15 | Bo mạch dàn nóng | 6 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RKD71GVM/FTKD71G Điện áp: 220V - 240VAC Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4010103 | |
| 16 | Bo mạch nguồn | 5 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin Model: RXD60BVMA Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1829709 | |
| 17 | Bo điều khiển | 7 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RXD50BVMV Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1853199 | |
| 18 | Bo mạch nguồn | 3 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RXD50BVMV Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1808663 | |
| 19 | Cầu diode | 2 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RXD50BVMV Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 628953J | |
| 20 | Dàn nóng | 1 | Cái | Dùng cho Điều hòa Daikin Model: FH42NUV1/R42NUY1 Công suất 42000BTU Gas: R22 | R42NUY1 | |
| 21 | Điều khiển từ xa | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục Daikin Model: RXD50BVMA/FTXD50BVMA Điện áp: Điện 1 pha 220VAC Công suất: 18000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1758744 | |
| 22 | Điều khiển từ xa | 2 | Cái | Dùng cho Điều hòa Daikin mặt lạnh treo tường Model: FH30NUV1/R30NUV1 Công suất 30000BTU | Daikin | |
| 23 | Khởi động từ | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY100LUY1 Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất: 36.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4019007 | |
| 24 | Lồng quạt ly tâm | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường GREE Điện áp: 220V - 240VAC Công suất; 12.000BTU Gas: R22 | Gree | |
| 25 | Máy nén | 1 | Cái | Dùng cho Điều hòa Daikin Inverter mặt lạnh treo tường RXD50BVMV/FTXD50FVMV Công suất 18000BTU | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 138022J | |
| 26 | Máy nén | 1 | Cái | Dùng cho Điều hòa Daikin mặt lạnh âm trần Model: RY50GAV1A/FHYC50KVE9 Công suất 18000BTU | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 345873 | |
| 27 | Máy nén | 4 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RXD50BVMV Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 138022J | |
| 28 | Máy nén | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục âm trần Daikin Model: RY100LUY1 Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất: 36.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1385999 | |
| 29 | Máy nén | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục áp trần Daikin Model: FH42NUV1 Điện áp: Điện 3 pha 380VAC Công suất; 42.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 1702145 | |
| 30 | Máy nén | 4 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin Model: RXD60BVMA Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4009064 | |
| 31 | Máy nén | 1 | Cái | Dùng cho Điều hòa LG S24ENA Công suất 18000BTU Mặt lạnh treo tường | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4022321 | |
| 32 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục Daikin Model: RXD50BVMA/FTXD50BVMA Điện áp: Điện 1 pha 220VAC Công suất: 18000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4016166 | |
| 33 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RKD71GVM/FTKD71GVM Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 24.000BTU Gas: R21 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4015806 | |
| 34 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục tủ đứng Daikin Model: RU10NY1/FVG10BV1 Điện áp: 3 pha 380VAC Công suất: 100.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4005358 | |
| 35 | Quạt dàn nóng | 7 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin Model: RXD60BVMA Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 21000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 4016594 | |
| 36 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Dùng cho Điều hoà 2 cục treo tường Daikin (Inverter) Model: RXD50BVMV/FTXD50 Điện áp: 220V - 240VAC Công suất: 18.000BTU Gas: R22 | Danh điểm vật tư hãng Daikin: 130278J | |
| 37 | Contactor | Schneider LC1-D25 | 3 | Cái | 3 Phase, 3P, 400V, 25A, 1NO+1NC, 50Hz, coil 220Vac | |
| 38 | Contactor | Schneider LC1-D128 | 2 | Cái | 3 Phase, 4 pole, 400V, 25A, 1NO+1NC, 50Hz, coil 220Vac | |
| 39 | Contactor | Schneider LC1-D12 | 2 | Cái | 3 Phase, 3P, 400V, 12A, 1NO+1NC, 50Hz, coil 220Vac | |
| 40 | Contactor | SC-E3 SE65AA (Fuji Electric/Japan) | 2 | Cái | 380Vac; Coil 220Vac; 3 pha, 4P, 25A | |
| 41 | Contactor | SC-E3 SE12AA (Fuji Electric/Japan) | 2 | Cái | 380Vac; Coil 220Vac; 3 pha, 4P, 11A | |
| 42 | Rơ le tải trọng | DEMAG Dematik FAW-1, 46952544 Germany | 2 | Cái | 110-120V/50-60Hz Schalter | |
| 43 | Rơ le thời gian | Microtime SSAC ASQUA3 | 2 | Cái | Microtime SSAC 24-240VAC, 0.7A, 0.1s-100minutes ASQUA3 | |
| 44 | Cầu chì | LPJ-4SP 4A (Bussmann) | 4 | Cái | Ir 4A, 600V | |
| 45 | Cầu chì | LPJ-4SP 8A (Bussmann) | 4 | Cái | Ir 8A, 600V | |
| 46 | Biến điện áp điều khiển | MASTRON | 1 | Cái | 400/220/110VAC, 250VA | |
| 47 | Tay cầm điều khiển pa lăng | DST6 SP22BE DEMAG | 8 | Cái | 6 nút ấn điều khiển, 1 nút khẩn cấp, 1 khóa lựa chọn | |
| 48 | Tay cầm điều khiển pa lăng | DST7 SP22BE DEMAG | 2 | Cái | 6 nút ấn điều khiển, 1 nút khẩn cấp, 1 khóa lựa chọn | |
| 49 | Con lăn treo cáp chạy dầm I | Thái Long | 30 | Cái | L200 x 27 (H=200mm, B = 100mm) | |
| 50 | Công tắc hành trình | Telemecanique XCK-MR54D1 | 2 | Cái | Kiểu tiếp điểm: 2 x (2 NC), Mã tiếp điểm thiết kế: A300, AC-15 (Ue = 240 V), Ie = 3 A, Ithe = 10 A phù hợp với EN/IEC 60947-5-1 phụ lục A Q150, DC-13 (Ue = 125 V), Ie = 0.55 A phù hợp với EN/IEC 60947-5-1 phụ lục A; Uiđm = 300 V; kích thước: WxHxD 200x118x59mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi