Gói thầu: SXKD2020-HH36: Cung cấp vật tư - dụng cụ phục vụ sửa chữa đột xuất phần điện quý I
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH36: Cung cấp vật tư - dụng cụ phục vụ sửa chữa đột xuất phần điện quý I |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 15:55:00 đến ngày 2020-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 423,775,990 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Còi băng tải | ETS60/ 109DB230V /Cortem | 10 | Cái | 230 V Ac, 130 W, 109Db, 2,8kg; Standards: EN 60079-0 - EN 60079-1 - EN 61241-0 - EN 61241-1; Certificate: INERIS 02 ATEX 0001 | |
| 2 | Công tắc hành trình | HY-M903 /Hanyoung | 1 | Cái | Kiểu: Nhấn, đầu bi Chất liệu: tiếp điểm AgNi Tiếp điểm: 1NO 1NC Dòng định mức: 6A 250V AC (AC-15, DC-13) Môi trường làm việc: -10 ~ 70oC, 45 ~ 95%RH Tiêu chuẩn: CCC | |
| 3 | Đầu chuyển | SS-4-AT-4 /Swagelok | 2 | Cái | Đầu chuyển thẳng Chuyển đầu cái Rc1/4 sang đầu đực 1/4NPT Vật liệu SS316 | |
| 4 | Đầu chuyển | SS-6-AT-6 /Swagelok | 2 | Cái | Đầu chuyển thẳng Chuyển đầu cái Rc3/8 sang đầu đực 3/8NPT Vật liệu SS316 | |
| 5 | Đầu chuyển | SS-8-AT-8 /Swagelok | 2 | Cái | Đầu chuyển thẳng Chuyển đầu cái Rc1/2 sang đầu đực 1/2NPT Vật liệu SS316 | |
| 6 | Đầu bịt ống | SS-400-C /Swagelok | 8 | Cái | Đầu bịt ống dạng tube ống 1/4 in OD Vật liệu SS316 | |
| 7 | Rơ le | EMT6-K /Moeller | 2 | Cái | AC 24..240V 50/60Hz, DC 24..240V, Ie AC-14 = 3A, AC-15 = 3A, Ith = 6A | |
| 8 | Tiếp điểm phụ | ZB2-BE101C /Schneider | 1 | Cái | NO, AC15, 240V – 3A, Ith: 10A, Ui: 600V, Uimp: 6kV, IEC60947-5-1 | |
| 9 | Pin PLC | Vitzrocell Co.,Ltd | 1 | Cái | Sử dụng cho model: PLC K3P-07AS Master-K Rated voltage: 3.0 VDC; life time: 5 years; Type: lithium battery, 3VDC; dimension (mm): ᶲ 14.5 x 26 | |
| 10 | Cáp HDMI-VGA | UG 30449 /Ugreen | 1 | Cái | Độ dài: 1,5m Hỗ trợ chuẩn HDMI 1.4 | |
| 11 | Vỏ ổ cứng | 3588US3 /Orico | 1 | Cái | Box ổ cứng ngoài hỗ trợ 1 HDD/SSD SATA 2.5; 3.5″ dung lượng tối đa 6TB. Giao tiếp USB 3.0 (5Gb/s max); tương thích ngược với USB2.0 và USB1.1. | |
| 12 | Cốt kim ống | Weidmuller H1,5/24 rot AWG16 | 500 | Cái | Dùng cho cáp tiết điện 1,5mm2 | |
| 13 | Cốt kim ống | Weidmuller H1/14D Weib | 700 | Cái | Dùng cho cáp tiết điện 1,0mm2 | |
| 14 | Cốt kim ống | Weidmuller H0,5/14D Weib | 700 | Cái | Dùng cho cáp tiết điện 0,5mm2 | |
| 15 | Cốt kim đặc bọc nhựa | Weidmuller LIP 1,5R12 V 1,5-2,5mm M4 | 500 | Cái | Dùng cho cáp tiết diện 1.5mm2 | |
| 16 | Cốt kim đặc bọc nhựa | Weidmuller LIP 1,5R12 V 0,5-1,5mm M4 | 500 | Cái | Dùng cho cáp tiết diện 0.5mm2 | |
| 17 | Cốt tròn trần | Weidmuller KQN-M4/-2,5 Order no. 1493850000 | 500 | Cái | Dùng cho cáp tiết diện 1.5mm2 | |
| 18 | Cốt tròn trần | Weidmuller KQN-M4/-1 Order no. 1493770000 | 1.000 | Cái | Dùng cho cáp tiết diện 0.5-1.0mm2 | |
| 19 | Cốt chữ Y bọc nhựa | Weidmuller LIS 1,5M4 V Order No. 9200310000 | 500 | Cái | Dùng cho cáp tiết diện 0.5-1.5mm2 | |
| 20 | Bộ kìm bấm cốt | Weidmuller 450095.0100 | 1 | Bộ | Bộ kìm ép cốt và tuốt dây điện; 01 Kìm tuốt dây tới: 6mm; 01 Kìm ép cos: 0.14...6.0 mm2; 01 Kìm ép cos RV: 0.5...6.0 mm2 | |
| 21 | Kìm ép cốt | Knipex 9752 33 Order ID: 450045.0100 | 1 | Cái | Dãi ép 0.5-10mm2 L=220mm AWG: 20…7 | |
| 22 | Bóng đèn huỳnh quang | TLD 36W/54 /Philips | 210 | Cái | Màu sắc: Ánh sáng trắng Kích thước: 1.2m Công suất: 36w/54. | |
| 23 | Cầu đấu nhựa | 10 | Cái | 60A | ||
| 24 | Cầu đấu nhựa | 10 | Cái | 12mm | ||
| 25 | Cầu đấu nhựa | 10 | Cái | 5mm | ||
| 26 | Nút ấn màu xanh | YW1B-M1E11G /Idec | 20 | Cái | Loại: nút nhấn không nhả; Phi 22; Tiếp điểm: 1NO + 1 NC; tiêu chuẩn: UL, CE | |
| 27 | Nút ấn khẩn cấp | YW1B-V4E11R /Idec | 20 | Cái | Màu đỏ; Phi 22; số vị trí:2; Tiếp điểm: thường mở (NO), thường đóng (NO) | |
| 28 | Nút ấn màu đỏ | YW1B-M1E11R /Idec | 20 | Cái | Loại: nút nhấn không nhả; Phi 22; Tiếp điểm: 1NO + 1 NC; tiêu chuẩn: UL, CE | |
| 29 | Đèn cảnh báo không lưu | ABC-7A /Nanhua | 2 | Cái | Điện áp (V): AC110V~AC240V/DC12V~DC48V Công suất: 5W Dải nhiệt độ làm việc: -30 - +70 Thời gian hoạt động (Giờ): 100000 Vật liệu thân đèn: PC Chứng chỉ: CE | |
| 30 | Đèn + Còi cảnh báo | BC-8 /Nanhua | 1 | Bộ | AC 220V , 50Hz-60Hz Cấp bảo vệ: IP65 Dòng làm việc: | |
| 31 | Cốt tròn bọc nhựa | Weidmuller LIR 1,5M4 V Order No: 9200090000 | 1.000 | Cái | Dùng cho cáp tiết diện 0.5-1.5mm2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi