Gói thầu: Đầu tư vật tư quang phục vụ bảo hành, bảo trì mạng cáp HFC trên toàn quốc năm 2020 giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư quang phục vụ bảo hành, bảo trì mạng cáp HFC trên toàn quốc năm 2020 giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 15:19:00 đến ngày 2020-05-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,074,678,534 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Node quang 2 RF active/4 passive outputs, 1 GHz, Outdoor Use | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Node quang 4 RF active outputs, 1 GHz, Outdoor Use | 80 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ chia quang 3 đường (33% / 33% / 33%) | 20 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 5m | 100 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây nhảy quang 2 đầu SC/APC (pathcord): 10m | 84 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | PATCH CORD SC/APC - LC/UPC 5m | 10 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | PATCH CORD LC/UPC - LC/UPC 5m | 20 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | PATCH CORD SC/UPC-LC/UPC 10m | 40 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | PATCH CORD SC/UPC - LC/UPC 5m | 20 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | PATCH CORD FC/UPC - FC/UPC 5m | 5 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | PATCH CORD FC/UPC - SC/APC 5m | 5 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | PATCH CORD FC/UPC - LC/UPC 10m | 10 | Sợi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi