Gói thầu: Thiết bị máy phát điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Thiết bị máy phát điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20181175482 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 08:13:00 đến ngày 2020-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,061,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,500,000 VNĐ ((Mười năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đào móng đất cấp II | AB.25112 | 0,112 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 2 | Đắp đất móng,đầm chặt bằng đầm cóc k= 0.85 | AB.65110 | 0,083 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 3 | Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly 1000m, đất cấp II | AB.41421 | 0,031 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 4 | BT lót: móng, nền đá 1x2 M150 | AF.11212 | 1,076 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 5 | BT móng đá 1x2 M250 | AF.11214 | 5,661 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 6 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | AF.12214 | 1,291 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 7 | Bê tông đà kiềng dầm đá 1x2 M250 | AF.12314 | 4,69 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 sàn mái | AF.12414 | 3,335 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 lanh tô | AF.12513 | 0,934 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 10 | Ván khuôn móng | AF.82511 | 0,127 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 11 | Ván khuôn cột | AF.82111 | 0,219 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 12 | Ván khuôn dầm | AF.82111 | 0,494 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 13 | Ván khuôn sàn mái, sê nô | AF.86111 | 0,334 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 14 | Ván khuôn lanh tô | AF.82111 | 0,187 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 15 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 móng | AF.61110 | 0,224 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 16 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 cột | AF.61412 | 0,038 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 17 | GCLD cốt thép Ф ≤ 18 cột | AF.61422 | 0,284 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 18 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - dầm | AF.61512 | 0,12 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 19 | GCLD cốt thép Ф ≤ 18 - dầm | AF.61522 | 0,555 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 20 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - sàn mái , sê nô | AF.61711 | 0,411 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 21 | GCLD cốt thép Ф ≤ 10 - lanh tô | AF.61611 | 0,005 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 22 | GCLD cốt thép Ф ≤ 18 - lanh tô | AF.61621 | 0,024 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 23 | Xây tường dày | AE.64124 | 13,389 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 24 | Trát tường ngoài nhà dày 15, M75 | AK.21124 | 74,383 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 25 | Trát tường trong nhà dày 15, M75 | AK.21224 | 74,383 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 26 | Trát lọt lòng cửa dày 15, vữa M75 | AK.22124 | 1,512 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 27 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 15, vữa M75 | AK.22124 | 5,85 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 28 | Trát dầm ngoài nhà dày 15, vữa M75 | AK.23114 | 22,613 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 29 | Trát dầm trong nhà dày 15, vữa M75 | AK.23114 | 14,696 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 30 | Trát trần trong nhà dày 1,5 , vữa M75 | AK.23114 | 33,35 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 31 | Bả bằng bột bả tường trong nhà | AK.82110 | 79,183 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 32 | Bả bằng bột bả cột, dầm, trần trong nhà | AK.82120 | 48,046 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 33 | Bả bằng bột bả tường ngoài nhà | AK.82110 | 79,183 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 34 | Bả bằng bột bả cột, dầm sàn ngoài nhà | AK.82120 | 29,975 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 35 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn, trong nhà | AK.84412L | 127,228 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 36 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm sàn ngoài nhà | AK.84414L | 109,157 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 37 | Láng vữa xi măng M150, tạo dốc dày 30 | AK.41125 | 34,8 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 38 | Quét hóa chất chống thấm sê nô, sàn mái ( 02 lớp) | AK.92111 | 40,416 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 39 | CCLĐ Cửa đi cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, kính cường lực dày 6mm, khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện | GTT | 7,2 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 40 | Sơn epoxy sàn nhà, 01 nước lót, 02 nước phủ | AK.85422 | 35,193 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 41 | Xây gạch bông gió bánh ú | AE.83114 | 4,8 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 42 | Đắp phào đơn | AK.24114 | 5,3 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 43 | Kẻ ron lõm 20x10 | AK.24314 | 40,566 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 44 | Tổ máy phát điện công suất dự phòng 350kVA (Bao gồm: động cơ, đầu phát, bảng điều khiển, khung bệ vỏ chống ồn…). + Xuất xứ: Asia. + Chủng loại: tương đương BenzenPower. Model: CDS-350KT. + Công suất liên tục: 315 kVA. + Công suất dự phòng: 350 kVA. + Điện áp/ Tần số: 400V/ 50Hz. + Số pha: 3 + Tốc độ vòng quay: 1500 Vòng/phút. + Đông cơ: tương đương Cummins MTA11-G3. + Đầu phát: tương đương Benzen BZN314E. + Bảng điều khiển: tương đương DeepSea. + Bình dầu theo máy: vỏ chống ồn nhập khẩu đồng bộ. | MPĐ | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | |
| 45 | Tổ máy phát điện dự phòng 33kVA (Bao gồm: động cơ, đầu phát, bảng điều khiển, khung bệ vỏ chống ồn…). + Xuất xứ: Asia. + Chủng loại: tương đương BenzenPower. Model: CDS-33KT. + Công suất liên tục: 30 kVA. + Công suất dự phòng: 33 kVA. + Điện áp/ Tần số: 400V/ 50Hz. + Số pha: 3 + Tốc độ vòng quay: 1500 Vòng/phút. + Đông cơ: tương đương Cummins 4B3.9-G1. + Đầu phát: tương đương Benzen BZN184F. + Bảng điều khiển: tương đương DeepSea. + Bình dầu theo máy: vỏ chống ồn nhập khẩu đồng bộ. | MPĐ | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi