Gói thầu: Mua vật tư bảo quản hàng dự trữ quốc gia
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo quản hàng dự trữ quốc gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 12:31:00 đến ngày 2020-05-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 223,071,058 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silica gel chỉ thị màu (Cỡ hạt 3-5) mm | 100 | kg | Kích thước hạt từ 3 đến 5 mm;kích thước hạt đủ điều kiện: %≥95; độ bán cầu của hạt đủ điều kiện: %≥85; độ ẩm %≤5; độ PH: 4-8; độ thấm hút RH=50% ≥22. Màu sắc: phớt xanh. Bao đựng 25kg/bao, vỏ bằng hai lớp PE và bao tải dứa, không bị thủng, bục | ||
| 2 | Silica gel (Cỡ hạt 3-5) mm | 350 | kg | Kích thước hạt từ 3 đến 5 mm;kích thước hạt đủ điều kiện: %≥95; độ bán cầu của hạt đủ điều kiện: %≥85; độ ẩm %≤5; độ PH: 4-8; độ thấm hút RH=50% ≥22. Bao đựng 25kg/bao, vỏ bằng hai lớp PE và bao tải dứa, không bị thủng, bục | ||
| 3 | Giấy tráng Paraphin 2 mặt | 2.450 | kg | Giấy khổ 1,2 m, tráng parafin 2 mặt, màu nâu, định lượng ≥ 100 gsm | ||
| 4 | Dầu Glyserin | 27 | lít | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 5 | Mỡ ϹϺАЗКА-HK-50 | 10 | kg | Nga (hoặc tương đương), đóng hộp sắt 1 Kg | ||
| 6 | Mỡ christo lube | 10 | tuýp | tuýp 2oz, Mỹ | ||
| 7 | Sơn cao su bảo vệ cáp KЧ | 15 | Kg | Nga (hoặc tương đương), đóng thùng kín | ||
| 8 | Cồn 980 | 20 | lít | Hàm lượng 98%, đựng can 20 lít. Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 9 | Cồn 900 | 920 | lít | Hàm lượng 90%, đựng can 20 lít. Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 10 | Vải phin trắng | 1.000 | m | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Khổ 1 m, đóng cuộn 500 m | ||
| 11 | Vải mộc | 1.000 | m | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Khổ 1 m, đóng cuộn 500 m | ||
| 12 | Bông thấm nước | 38 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Bông đóng kín trong túi nilon có đầy đủ nhãn mác | ||
| 13 | Giấy ráp số 0 | 174 | Tờ | Nhật (chất lượng tương đương) | ||
| 14 | Túi polyêtylen PE dầy 0,3 mm; (0,3x0,5)m. | 5 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 15 | Túi polyêtylen PE dầy 0,2 mm; (5x7)cm. | 2 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 16 | Túi polyêtylen PE dầy 0,3 mm; (0,6x0,4)m | 5 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 17 | Túi nilon PE dầy 0,3mm; (1,0 x 0,60) m | 4 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 18 | Túi vải | 1.250 | Cái | Vải cotton trắng. Kích thước lòng túi (7 x 15) cm | ||
| 19 | Không khí nén | 90 | Bình | Việt Nam. Bình 40 lít | ||
| 20 | Dầu lau kính | 5 | lọ | Việt Nam (hoặc tương đương). Nước lau chống mờ | ||
| 21 | Chất rửa RP7 | 5 | Hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 22 | Băng dính trắng | 5 | Lốc | Việt Nam (hoặc tương đương). Bản 5 cm, dầy 80 cm | ||
| 23 | Vải bạt tráng 2 lớp | 50 | m | Việt Nam (hoặc tương đương). Khổ 2m, màu cam xanh | ||
| 24 | Viên chì niêm phong | 10 | Kg | "Việt Nam (hoặc tương đương). Đường kính x độ dày: 12 x 5 mm" | ||
| 25 | Dây chì | 9 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương). Đường kính 1 mm | ||
| 26 | Ghim bắn gỗ 16/8 | 15 | Hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 27 | Găng tay y tế | 100 | Đôi | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 28 | Kính bảo hộ | 20 | Chiếc | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 29 | Khẩu trang y tế | 10 | Hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 30 | Chổi lông mềm | 10 | Chiếc | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi