Gói thầu: 20.VP-14 Cung cấp văn phòng phẩm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| Tên gói thầu | 20.VP-14 Cung cấp văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350074 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 13:33:00 đến ngày 2020-05-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 293,202,690 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính si (xanh) 5cm | 140 | cuộn | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 2 | Băng dính (trong) 5cm | 105 | Cuộn | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 3 | Băng dính 2 mặt 2.5cm | 28 | Cuộn | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 4 | Băng dính nhỏ | 60 | Cuộn | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 5 | Bìa bóng kính A4 | 72 | ram | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 6 | Bìa màu (Hồng - Xanh-đỏ) | 144 | ram | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 7 | Bút bi TL036 | 240 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 8 | Bút Thiên Long TL-079 | 360 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 9 | Bút ký pentel BL57 1.0 | 120 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 10 | Bút nhớ dòng | 36 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 11 | Bút viết bảng | 60 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 12 | Bút dạ dầu | 120 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 13 | Bút ký UB 150 | 168 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 14 | Bút xóa nước | 36 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 15 | Băng xóa | 24 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 16 | Túi my clear A4 | 360 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 17 | Cặp 3 dây | 60 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 18 | Cặp càng cua | 360 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 19 | Dập ghim nhỏ Deli | 24 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 20 | Đục lỗ nhỏ Deli A4 | 24 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 21 | Dây chun (loại to) | 24 | Bịch | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 22 | Kéo Văn Phòng Deli 210mm 6010 | 12 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 23 | Kìm gỡ ghim | 6 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 24 | Pin tiểu | 120 | Vỉ | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 25 | Pin đũa | 120 | Vỉ | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 26 | Máy đục Lỗ A4 | 4 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 27 | Ghim dập Plus số 10 | 240 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 28 | Đạn ghim plus số 3 | 36 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 29 | Ghim dập KWTRIO-23/20 | 24 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 30 | Ghim dập KWTRIO-23/23 | 24 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 31 | Ghim dập KWTRIO-23/15 | 24 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 32 | Ghim dập KWTRIO-23/17 | 24 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 33 | Ghim cài C62 | 120 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 34 | Ghim cài C82 | 12 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 35 | Giấy in A4 | 1.100 | Ram | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 36 | Giấy in A3 | 60 | ram | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 37 | Giấy nhắn | 126 | Tập | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 38 | Sign here | 56 | Tập | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 39 | Sơmi lỗ | 28 | Túi | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 40 | Giây thít (Anslock-TA 300M) | 36 | Túi | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 41 | Giây thít (Anslock-TA400M) | 36 | Túi | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 42 | Hồ nước TL G-08 30ML | 24 | Lọ | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 43 | Kẹp con ve 51mm | 72 | Hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 44 | Kẹp con ve 41mm | 72 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 45 | Kẹp con ve 32mm | 72 | hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 46 | Kẹp con ve 25mm | 112 | Hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 47 | Mực dấu xanh + đỏ | 42 | Hộp | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 48 | Dấu và mực đóng ngày tháng năm (HSD/NSX) | 10 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 49 | Mực máy in (A3, A4) | 120 | Lọ | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 50 | Sổ quỹ tiền mặt | 24 | quyển | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 51 | Sổ công văn đến | 36 | quyển | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 52 | Sổ công văn đi | 48 | quyển | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 53 | Cờ các loại | 24 | cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 54 | Lưỡi dao đục lỗ TATA HP2 | 36 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm | ||
| 55 | Lưỡi dao đục lỗ CARL HD-530N | 24 | Cái | Xem tại Mục 1, Chương IV-Yêu cầu kỹ thuật của bản YCBG đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi