Gói thầu: Gia công chế tạo vật tư phục vụ sửa chữa giàn khử ẩm khối 1, 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gia công chế tạo vật tư phục vụ sửa chữa giàn khử ẩm khối 1, 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438429 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:19:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,649,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 1: KT 600x210x2080mm, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 35 | Tấm | KT 600x210x2080mm, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 2 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 1: KT 600x210x2080mm, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 33 | Tấm | KT 600x210x2080mm, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 3 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 18: KT 600x210x2080mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 4 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 19: KT 600x210x2080mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 5 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 20: KT 600x210x1802mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 6 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 21: KT 600x210x1796mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1796mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 7 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 22: KT 600x210x1546mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 2 | Tấm | KT 600x210x1546mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 8 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 32: KT 600x210x1546mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1546mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 9 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 33: KT 600x210x1796mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1796mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 10 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 34: KT 600x210x1802mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 11 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 2: KT 600x210x2080mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 12 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 4: KT 600x210x1796mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1796mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 13 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 6: KT 600x210x1197mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1197mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 14 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 8: KT 600x210x2080/1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080/1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 15 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 9: KT 600x210x1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 16 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 10: KT 560x210x2080mm góc trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 560x210x2080mm góc trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 17 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 11: KT 600x210x1306mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1306mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 18 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 12: KT 600x210x2080/1306mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080/1306mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 19 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 20: KT 600x210x1802mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 20 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 21: KT 600x210x1796mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1796mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 21 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 22: KT 600x210x1546mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1546mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 22 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 24: KT 600x210x728mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x728mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 23 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 29: KT 600x210x2080/1306mm góc trên phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080/1306mm góc trên phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 24 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 30: KT 600x210x728mm góc trên phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x728mm góc trên phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 25 | Giàn khử ẩm cấp 1 loại 31: KT 600x210x1197mm góc trên phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1197mm góc trên phải, R5,4m, gồm 15 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 26 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 3: KT 600x210x1802mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 27 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 6: KT 600x210x1197mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1197mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 28 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 7: KT 600x210x728mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x728mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 29 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 8: KT 600x210x2080/1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080/1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 30 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 9: KT 600x210x1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1306mm góc trên trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 31 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 15: KT 600x210x1546mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1546mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 32 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 17: KT 600x210x1802mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 33 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 18: KT 600x210x2080mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 34 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 19: KT 600x210x2080mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 35 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 20: KT 600x210x1802mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 36 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 21: KT 600x210x1796mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1796mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 37 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 22: KT 600x210x1546mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1546mm góc dưới trái, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 38 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 24: KT 600x210x728mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x728mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 39 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 26: KT 600x210x1306mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1306mm góc dưới phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 40 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 27: KT 560x210x2080mm góc phải, R5,4m, gồm 25 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 560x210x2080mm góc phải, R5,4m, gồm 25 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 41 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 28: KT 600x210x1306mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1306mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 42 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 29: KT 600x210x2080/1306mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x2080/1306mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 43 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 30: KT 600x210x728mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x728mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 44 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 31: KT 600x210x1197mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1197mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 45 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 32: KT 600x210x1546mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1546mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 46 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 33: KT 600x210x1796mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1796mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 47 | Giàn khử ẩm cấp 2 loại 34: KT 600x210x1802mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | 1 | Tấm | KT 600x210x1802mm góc trên phải, R5,4m, gồm 24 tấm lượn sóng d=3.5mm (nhựa PP), nhiệt độ nóng chảy 170 độ C, nhiệt độ làm việc 120 độ C | ||
| 48 | Tấm sạp giáo mạ kẽm kích thước 3000x210x40x1,2 | 100 | Tấm | kích thước 3000x210x40x1,2 | ||
| 49 | Tấm sạp giáo mạ kẽm kích thước 2500x210x40x1,2 | 100 | Tấm | kích thước 2500x210x40x1,2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi