Gói thầu: Gói thầu SCL2020-HH08: Cung cấp VTTB tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SCL2020-HH08: Cung cấp VTTB tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 18:14:00 đến ngày 2020-05-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 652,735,566 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amiang tấm dầy 10mm | 98 | m² | Amiang tấm dầy 10mm | ||
| 2 | Amiang tấm dầy 5mm | 300 | m² | Amiang tấm dầy 5mm | ||
| 3 | Bàn chải sắt (hình chữ nhật ) | 16 | Cái | Bàn chải sắt (hình chữ nhật ) | ||
| 4 | Băng dính cách điện (cuộn nhỏ) | 2 | Cuộn | Băng dính cách điện (cuộn nhỏ) | ||
| 5 | Băng nước (cuộn nhỏ) | 30 | Cuộn | Băng nước (cuộn nhỏ) | ||
| 6 | Bao tải loại 50Kg | 241 | Cái | Bao tải loại 50Kg | ||
| 7 | Bạt dứa 5mx8m | 40 | m² | Bạt dứa 5mx8m | ||
| 8 | Bích nhựa UPVC Ø 89/ Ø 21 | 14 | Cái | (4 lỗ bắt bu lông M14) | * | |
| 9 | Bích nhựa UPVC Ø 108/21 | 4 | Cái | 4 lỗ bắt bu lông M14, tiêu chuẩn ATSM | * | |
| 10 | Bích nhựa UPVC Ø 108/34; | 45 | Cái | 4 lỗ bắt bu lông M14, tiêu chuẩn ATSM. | * | |
| 11 | Bích nhựa UPVC Ø 125/48 | 10 | Cái | 4 lỗ bắt bu lông | * | |
| 12 | Bích nhựa UPVC Ø230/90 | 10 | Cái | Tiêu chuẩn ATSM. 4 lỗ bắt Guzong M16 | * | |
| 13 | Bích nhựa UPVC Ø 98/27 | 14 | Cái | 4 lỗ bắt bu lông | * | |
| 14 | Bích nhựa UPVC nối ống Dn4” | 2 | Cái | Ø 230/ Ø100; dày 20’ 8 lỗ Ø16 | * | |
| 15 | Bóng đèn + đui xoáy 220V - 200W. | 4 | Bộ | Bóng đèn + đui xoáy 220V - 200W. | * | |
| 16 | Bóng điện 36V - 100W + đui | 8 | Bộ | Bóng điện 36V - 100W + đui | * | |
| 17 | Bột màu | 0,1 | Kg | Bột màu | ||
| 18 | Bột mỳ | 5 | Kg | Bột mỳ | ||
| 19 | Bột rà van | 3,9 | Kg | Bột rà van | ||
| 20 | Căn đồng 0,1 mm | 0,4 | Kg | Căn đồng 0,1 mm | ||
| 21 | Căn inox 0.2mm | 1,6 | Kg | Căn inox 0.2mm | ||
| 22 | Căn inox 0.1mm | 1 | Kg | Căn inox 0.1mm | ||
| 23 | Cao su tấm dầy 3 ly | 3,2 | m² | Cao su tấm dầy 3 ly | ||
| 24 | Cát lọc nước loại chuyên dùng : Ø5- 10 | 0,3 | m³ | Cát lọc nước loại chuyên dùng : Ø5- 10 | ||
| 25 | Cát lọc nước loại chuyên dùng: Ø 1-2mm | 0,6 | m³ | Cát lọc nước loại chuyên dùng: Ø 1-2mm | ||
| 26 | Cát lọc nước loại chuyên dùng: Ø 3-5mm | 0,3 | m³ | Cát lọc nước loại chuyên dùng: Ø 3-5mm | ||
| 27 | Chất tẩy rửa (nước ja ven) | 5 | Lít | Chất tẩy rửa (nước ja ven) | ||
| 28 | Chếch 120º DN21x3 nhựa UPVC | 14 | Cái | Chếch 120º DN21x3 nhựa UPVC | ||
| 29 | Chếch 120º DN34x4 nhựa UPVC | 8 | Cái | Chếch 120º DN34x4 nhựa UPVC | ||
| 30 | Chếch 120º nhựa UPVC Ø 90x3 | 3 | Cái | Chếch 120º nhựa UPVC Ø 90x3 | ||
| 31 | Chổi đánh rỉ (máy) Ø100 | 93 | Cái | Chổi đánh rỉ (máy) Ø100 | ||
| 32 | Chổi quét sơn (loại nhỏ) | 83 | Cái | Chổi quét sơn (loại nhỏ) | ||
| 33 | Cồn 90º | 1 | Lít | Cồn 90º | ||
| 34 | Côn nhựa UPVC Ø 60/27 | 2 | Cái | Côn nhựa UPVC Ø 60/27 | ||
| 35 | Côn nhựa UPVC. Ø60/21 | 2 | Cái | Côn nhựa UPVC. Ø60/21 | ||
| 36 | Cút 90º nhựa UPVC. Ø21x3 | 92 | Cái | Cút 90º nhựa UPVC. Ø21x3 | ||
| 37 | Cút 90ºnhựa UPVC. Ø 27x3 | 10 | Cái | Cút 90ºnhựa UPVC. Ø 27x3 | ||
| 38 | Cút 90º nhựa UPVC. Ø 34x4 | 47 | Cái | Cút 90º nhựa UPVC. Ø 34x4 | ||
| 39 | Cút 90ºnhựa UPVC. Ø 60x4 | 10 | Cái | Cút 90ºnhựa UPVC. Ø 60x4 | ||
| 40 | Cút 90ºnhựa UPVC 48x6 | 4 | Cái | Cút 90ºnhựa UPVC 48x6 | ||
| 41 | Cút chữ T nhựa UPVC DN25x25x15 | 6 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC DN25x25x15 | ||
| 42 | Cút chữ T nhựa UPVC DN40x40x20 | 6 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC DN40x40x20 | ||
| 43 | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 34x5 | 3 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 34x5 | ||
| 44 | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 48x6 | 4 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 48x6 | ||
| 45 | Cút chữ T nhựa UPVC loại 2" Ø60 x 4 | 3 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC loại 2" Ø60 x 4 | ||
| 46 | Cút chữ T nhựa UPVC Ø90x3 | 4 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC Ø90x3 | ||
| 47 | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 21x3 | 8 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 21x3 | ||
| 48 | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 27x27x21, | 8 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 27x27x21, | ||
| 49 | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 27x3 | 4 | Cái | Cút chữ T nhựa UPVC Ø 27x3 | ||
| 50 | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø34x34x21 | 6 | Cái | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø34x34x21 | ||
| 51 | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø 34x4 | 4 | Cái | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø 34x4 | ||
| 52 | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø 60x4 | 5 | Cái | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø 60x4 | ||
| 53 | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø60x60x21 | 7 | Cái | Cút chữa T nhựa UPVC. Ø60x60x21 | ||
| 54 | Cút nhựa UPVC 90º loại 1/2" Ø34 x 6 | 1 | Cái | Cút nhựa UPVC 90º loại 1/2" Ø34 x 6 | ||
| 55 | Cút nối mang xông nhựa UPVC DN27x4 | 10 | Cái | Cút nối mang xông nhựa UPVC DN27x4 | ||
| 56 | Cút nối mang xông nhựa UPVC. DN34x4 | 20 | Cái | Cút nối mang xông nhựa UPVC. DN34x4 | ||
| 57 | Cút nối mang xông nhựa UPVC. DN60X4 | 5 | Cái | Cút nối mang xông nhựa UPVC. DN60X4 | ||
| 58 | Cút nối ống nhựa UPVC Ø 90x3 | 10 | Cái | Cút nối ống nhựa UPVC Ø 90x3 | ||
| 59 | Cút thu chữ T nhựa UPVC. Ø60x60x27 | 6 | Cái | Cút thu chữ T nhựa UPVC. Ø60x60x27 | ||
| 60 | Cút vuông 90º nhựa UPVC Ø90x3 | 10 | Cái | Cút vuông 90º nhựa UPVC Ø90x3 | ||
| 61 | Đá cắt 100x16x1.5mm | 7 | Viên | Đá cắt 100x16x1.5mm | ||
| 62 | Đá cắt Ø 350 (NOPTON) | 8 | Viên | Đá cắt Ø 350 (NOPTON) | ||
| 63 | Đá cắt Ø 100x16x2 | 33 | Viên | Đá cắt Ø 100x16x2 | ||
| 64 | Đá mài Ø 100x16x2,5 | 2 | Viên | Đá mài Ø 100x16x2,5 | ||
| 65 | Đá mài Ø 125x22x6 | 1 | Viên | Đá mài Ø 125x22x6 | ||
| 66 | Đá mài tròn Ø 100x6x16 | 166 | Viên | Đá mài tròn Ø 100x6x16 | ||
| 67 | Đai kẹp ống Ø 21, i nốc | 80 | Bộ | Đai kẹp ống Ø 21, i nốc | ||
| 68 | Đai kẹp ống Ø 38 (M10 x 235; 2 đầu ren + 2 êcu + 2 long đen hãm) | 16 | Bộ | VL : INOX SUS304. | ||
| 69 | Dây Amiăng ĐK 3mm | 10 | Kg | Dây Amiăng ĐK 3mm | ||
| 70 | Dây cu roa 5V-900 | 3 | Sợi | Dây cu roa 5V-900 | * | |
| 71 | Dây cu roa A28 | 2 | Sợi | Dây cu roa A28 | * | |
| 72 | Dây cu roa A44 | 2 | Sợi | Dây cu roa A44 | * | |
| 73 | Dây curoa 5VX 1600 3784 - 2R2 | 12 | Sợi | Dây curoa 5VX 1600 3784 - 2R2 | * | |
| 74 | Dây curoa 5VX1500 3784-2R2 | 12 | Sợi | Dây curoa 5VX1500 3784-2R2 | * | |
| 75 | Dây Curoa A-40 | 2 | Sợi | Dây Curoa A-40 | * | |
| 76 | Dây Curoa B-64 | 2 | Sợi | Dây Curoa B-64 | * | |
| 77 | Dây điện 2x2,5 | 8 | m | Dây điện 2x2,5 | * | |
| 78 | Dây điện đôi mềm 2x1,5 | 80 | m | Dây điện đôi mềm 2x1,5 | * | |
| 79 | Dây thép 1,5 ly | 16,5 | Kg | Dây thép 1,5 ly | ||
| 80 | Dây thép mạ kẽm 1,5ly | 0,2 | Kg | Dây thép mạ kẽm 1,5ly | ||
| 81 | Dây thừng đay Ø 18 | 12 | Kg | Dây thừng đay Ø 18 | ||
| 82 | Doăng cao su tấm 1000 x 1000 x 5mm | 8 | m² | Doăng cao su tấm 1000 x 1000 x 5mm | ||
| 83 | Doăng cao su tròn chịu dầu Ø 4 | 15 | m | Doăng cao su tròn chịu dầu Ø 4 | ||
| 84 | Ghen nilông Ø 4 | 2 | m | Ghen nilông Ø 4 | ||
| 85 | Giàn giáo chuồng thép Ø42 - L=1,5m | 12 | Bộ | Giàn giáo chuồng thép Ø42 - L=1,5m | ||
| 86 | Giấy lọc dầu loại mỏng 600x600 | 50 | Tờ | Giấy lọc dầu loại mỏng 600x600 | ||
| 87 | Giấy nhám mịn P800, 220 x 220 | 46 | Tờ | Giấy nhám mịn P800, 220 x 220 | ||
| 88 | Gioăng cao su buồng bơm thải xỉ Ø 660/530x17 | 4 | Cái | Gioăng cao su buồng bơm thải xỉ Ø 660/530x17 | NT có thể tham khảo bản vẽ của CĐT | |
| 89 | Gioăng cao su chịu a xít + kiềm dầy 3mm | 15,35 | m² | Gioăng cao su chịu a xít + kiềm dầy 3mm | ||
| 90 | Gioăng cao su chịu dầu dày 3mm | 4,8 | m² | Gioăng cao su chịu dầu dày 3mm | ||
| 91 | Gioăng cao su chịu dầu dày 4mm | 1,5 | m² | Gioăng cao su chịu dầu dày 4mm | ||
| 92 | Gioăng cao su chịu dầu dày 5mm | 1 | m² | Gioăng cao su chịu dầu dày 5mm | ||
| 93 | Gioăng cao su chịu dầu Ø 6 | 4 | m | Gioăng cao su chịu dầu Ø 6 | ||
| 94 | Gioăng paranhit dầy 3 ly | 8,65 | m² | Gioăng paranhit dầy 3 ly | ||
| 95 | Keo gắn ống nhựa UPC chịu áp lực và chịu Axít. | 15 | Hộp | Loại 711- PVC. 473ml/hộp | ||
| 96 | Keo Silicon đỏ | 31 | Tuýp | 150ml/tuýp | ||
| 97 | Khớp nối ống lồng Ø 219 | 2 | Bộ | (Thép hợp kim CT45) | * | |
| 98 | Lá căn đồng 0.2mm | 4,1 | Kg | Lá căn đồng 0.2mm | ||
| 99 | Lá căn đồng 0.5mm | 4 | Kg | Lá căn đồng 0.5mm | ||
| 100 | Lõi lọc gió OS125. Ø 210x150x1004 | 3 | Bộ | Lõi lọc gió OS125. Ø 210x150x1004 | * | |
| 101 | Dung dịch trung hòa A xít NaHCO3 1% | 5,9 | Lít | Dung dịch trung hòa A xít NaHCO3 1% | ||
| 102 | Dung dịch trung hòa A xít NaHCO3 2% | 6,9 | Lít | Dung dịch trung hòa A xít NaHCO3 2% | ||
| 103 | Dung dịch trung hòa kiềm H3B03 2% | 7,5 | Lít | Dung dịch trung hòa kiềm H3B03 2% | ||
| 104 | Dung dịch trung hòa kiềm H3BO3 0,5% | 6,5 | Lít | Dung dịch trung hòa kiềm H3BO3 0,5% | ||
| 105 | Mang xông nhựa UPVC. DN21x3 | 50 | Cái | Mang xông nhựa UPVC. DN21x3 | * | |
| 106 | Núm lọc nhựa Cl, slot 0,2mm | 60 | Cái | Núm lọc nhựa Cl, slot 0,2mm | * | |
| 107 | Ống lọc nhựa UPC 65A – slot 36-50-0,5mm | 12 | Cái | Ống lọc nhựa UPC 65A – slot 36-50-0,5mm | * | |
| 108 | Ống nhựa UPVC Ø 21x3 | 562 | m | Ống nhựa UPVC Ø 21x3 | * | |
| 109 | Ống nhựa UPVC Ø 27x4 | 58 | m | Ống nhựa UPVC Ø 27x4 | * | |
| 110 | Ống nhựa UPVC Ø 48x6 | 30 | m | Ống nhựa UPVC Ø 48x6 | * | |
| 111 | Ống nhựa UPVC Ø 90x3 | 20 | m | Ống nhựa UPVC Ø 90x3 | * | |
| 112 | Ống nhựa UPVC, Ø34x4 | 244 | m | Ống nhựa UPVC, Ø34x4 | * | |
| 113 | Ống nhựa UPVC, Ø60x4 | 34 | m | Ống nhựa UPVC, Ø60x4 | * | |
| 114 | Phớt cao su chịu dầu Ø 62x85x12 | 2 | Cái | Phớt cao su chịu dầu Ø 62x85x12 | * | |
| 115 | Phớt chặn dầu 35-65-8 | 11 | Cái | Phớt chặn dầu 35-65-8 | * | |
| 116 | Phớt chặn dầu 45-62-10 | 4 | Cái | Phớt chặn dầu 45-62-10 | * | |
| 117 | Phớt chắn dầu 62-85-12 | 2 | Cái | Phớt chắn dầu 62-85-12 | * | |
| 118 | Phớt chắn dầu (động cơ). | 4 | Cái | Loại có lò so, số: 480991. STAR TC 38- 52- 7- 4 | * | |
| 119 | Phớt chắn dầu (máy khuấy bể lắng). | 2 | Cái | Loại cốt thép, cao su chịu dầu bọc ngoài và có lò so: 80- 150- 15. | * | |
| 120 | Phớt chắn dầu Ø 65/ Ø35x12 | 2 | Cái | VL: Cao su bọc thép | * | |
| 121 | Phớt chắn dầu, 25- 40- 8 | 7 | Cái | VL: Cao su bọc thép | * | |
| 122 | Phớt chắn dầu, Ø30x50x7 | 3 | Cái | VL: Cao su bọc thép | * | |
| 123 | Phớt chặn mỡ mã hiệu VS90 | 2 | Cái | Phớt chặn mỡ mã hiệu VS90 | * | |
| 124 | Phớt chịu dầu Ø35x65x8 | 6 | Cái | Phớt chịu dầu Ø35x65x8 | * | |
| 125 | Phớt chịu dầu 30 - 52 - 6/4,5 | 4 | Cái | Phớt chịu dầu 30 - 52 - 6/4,5 | * | |
| 126 | Phớt chịu dầu Ø 42x30x7 | 10 | Cái | Phớt chịu dầu Ø 42x30x7 | * | |
| 127 | Phớt chịu dầu 62-85-12 | 2 | Cái | Phớt chịu dầu 62-85-12 | * | |
| 128 | Que hàn E7016 Ø3,2 | 11,5 | Kg | Que hàn E7016 Ø3,2 | ||
| 129 | Que hàn gang Ø3,2 | 3 | Kg | Que hàn gang Ø3,2 | ||
| 130 | Que hàn HD N46 Ø3,2 | 81,5 | Kg | Que hàn HD N46 Ø3,2 | ||
| 131 | Que hàn HD N46 Ø 4 | 20 | Kg | Que hàn HD N46 Ø 4 | ||
| 132 | Que hàn INOX 309 - Ø 3.2 | 16,2 | Kg | Que hàn INOX 309 - Ø 3.2 | ||
| 133 | Que hàn nhựa | 4,5 | Kg | Que hàn nhựa | ||
| 134 | Rắc co nhựa UPVC: Ø 72/ Ø 34, ren trong | 8 | Bộ | Rắc co nhựa UPVC: Ø 72/ Ø 34, ren trong | ||
| 135 | RP7 | 10 | Hộp | 150g/hộp | ||
| 136 | Ru lô lăn sơn 150mm | 21 | Cái | Ru lô lăn sơn 150mm | ||
| 137 | Sắt tròn Ø 6 | 240 | Kg | Sắt tròn Ø 6 | ||
| 138 | Silicon đỏ | 12 | Tuýp | 260g/tuýp | ||
| 139 | Sơn cách điện | 0,4 | Kg | Sơn cách điện | ||
| 140 | Sơn chịu a xít HCL | 12,5 | Kg | Sơn chịu a xít HCL | ||
| 141 | Sơn chống gỉ | 84,5 | Kg | Sơn chống gỉ | ||
| 142 | Sơn chống kiềm NaOH | 3 | Kg | Sơn chống kiềm NaOH | ||
| 143 | Sơn lót Vitec PU262 - PR | 23 | Kg | Sơn lót Vitec PU262 - PR | ||
| 144 | Sơn màu ghi chịu nhiệt 100 - 150ºC | 1 | Kg | Sơn màu ghi chịu nhiệt 100 - 150ºC | ||
| 145 | Sơn màu xanh | 69 | Kg | Sơn màu xanh | ||
| 146 | Sơn phủ Vitec PU262 | 23 | Kg | Sơn phủ Vitec PU262 | ||
| 147 | Tết cô tông tẩm dầu 4x4 | 0,3 | Kg | Tết cô tông tẩm dầu 4x4 | ||
| 148 | Tết cô tông tẩm phấn chì 12x12 | 0,3 | Kg | Tết cô tông tẩm phấn chì 12x12 | ||
| 149 | Tết cotton tẩm phấn chì 16x16 | 8 | Kg | Tết cotton tẩm phấn chì 16x16 | ||
| 150 | Tết sợi cô tông tẩm chì 8x8 | 0,5 | Kg | Tết sợi cô tông tẩm chì 8x8 | ||
| 151 | Than hoạt tính d=1mm | 2,4 | m³ | Than hoạt tính d=1mm | ||
| 152 | Tre rừng Ø40 - 50, L = 4mét | 100 | Cây | Tre rừng Ø40 - 50, L = 4mét | ||
| 153 | Vải phin trắng | 1 | m² | Vải phin trắng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi