Gói thầu: Cung cấp vật tư cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 00:44:00 đến ngày 2020-05-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,510,419,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ kín cơ VULCAN (Size: 0350) | 1 | Bộ | Nhà SX: VULCAN Chủng loại: 1677 Size: 0350 Đường kính trục: 35 mm Vật liệu mặt động: Tungsten Carbide Vật liệu mặt tĩnh: Tungsten CarbideYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 2 | Bộ làm kín cơ bơm ly tâm ĐK trục 13mm | 3 | Cái | Phốt nước bơm cá sấu 1 ngựa ĐK trục 13mmYêu cầu: Bảo hành | ||
| 3 | Chèn Teflon 5x5mm | 2 | Mét | Nhiệt độ ≥ 600°C Áp suất ≥ 20MPa Sử dụng cho Van Thành phần vật liệu có PTFE | ||
| 4 | Chèn Teflon 6x6mm | 2 | Mét | Nhiệt độ ≥ 600°C Áp suất ≥ 20MPa Sử dụng cho Van Thành phần vật liệu có PTFE | ||
| 5 | Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A) | 20 | Mét | Chèn vuông chịu nhiệt 12,7 mm Isartherm A 6011/A (packing Isartherm A 6011/A) Nhiệt độ thiết kế: - 40˚C …+450 ˚C (hơi nóng: + 550 ˚C) Làm việc trong môi trường nước nóng và hơi nóng | ||
| 6 | Đệm kín cơ bơm bù áp chữa cháy bằng nước sông model:CR 32-8 | 1 | Cái | Shaft seals CR32-8 Hiệu bơm: Grundfos pumpsYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 7 | Đệm kín cơ HI-FAB: SLND-0550 | 3 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB: SLND-0550Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 8 | Đệm kín cơ bơm chuyển chất keo tụ | 1 | Cái | Đệm kín cơ Leak Proof: 20M Vật liệu: Poly Propelene; Model: PPE 40N - 200 CM; Chế tạo: Raje - DIA PumpsYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 9 | Đệm kín cơ HI-FAB SLND 0450 | 1 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SLND 0450Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 10 | Đệm kín cơ HI-FAB: SRNUT-0550 | 2 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB: SRNUT-0550Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 11 | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUV 0550 | 2 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUV 0550Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 12 | Đệm kín cơ HI-FAB SLND 0350 | 2 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SLND 0350Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 13 | Đệm kín cơ bơm nước uống (bơm Kawamoto 2,2kW; ĐK trục 20mm) | 1 | Cái | Bơm KAWAMOTO 2,2kw, đk trục 20mm Đặc tính kỹ thuật: - Size: 20 mm -Material: Car/Sic/EPR - Nhãn hiệu: AESSEALYêu cầu: Bảo hành | ||
| 14 | Đệm kín cơ HI-FAB SSBC 0450 | 1 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SSBC 0450Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 15 | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUV 0450/ Aesseal - UK Type W07DM | 1 | Bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUV 0450/ Aesseal - UK Type W07DM Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 16 | Đệm kín cơ LEAK PROOF 20M/ Aesseal - B08 | 1 | Bộ | Đệm kín cơ LEAK PROOF 20M/ Aesseal - B08Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 17 | Đệm làm kín cơ bơm ly tâm ĐK trục 11mm AESSEAL; Material: Car/Sic/EPR | 3 | Bộ | Đệm làm kín cơ bơm ly tâm ĐK trục 11mm AESSEAL; Material: Car/Sic/EPRYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 18 | Đệm xoáy ĐK 550x450x5mm (có vòng sắt trong và ngoài) | 8 | Cái | NPS 18 - ASME B16.5 Class 150 - NPS 18 (Inner Ring: 450mm; Outer Ring: 550mmYêu cầu: Bảo hành | ||
| 19 | Đệm xoáy φ112 x φ55 x 5 | 10 | Cái | Spiral Wound Gasket Without Inner and Outer Ring φ112 x φ55 x 5 mm Asme B16.20 (for RF flanges B16.5) / Class 600-NPS 2'') | ||
| 20 | Đệm xoáy φ80 x φ68 x 6 | 10 | Cái | Spiral Wound Gasket with grafite filler without Inner and Outer Ring φ80 x φ68 x 6 mmm (330 C , 2.1Mpa) | ||
| 21 | Đĩa gãy (RUPTURE DISC) SIZE: 1 IN | 2 | Cái | Nhà SX: Fike SIZE: 1 IN TYPE: CPV UT MATERIAL: MONEL AG TEF MIN. 384.00 PSIG@ 72°F MAX. 432.00 PSIG@ 72°F U24910 W2T15213Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 22 | Hóa chất thử nứt | 2 | Bộ | Hóa chất thử nứt (Bộ: trong, trắng, đỏ), dung tích mỗi chai 450ml | ||
| 23 | Hóa chất thử nứt (đỏ) | 2 | Chai | Hóa chất thử nứt (đỏ), dung tích 450ml | ||
| 24 | Hóa chất thử nứt (Trắng) | 2 | Chai | Hóa chất thử nứt (Trắng), dung tích 450ml | ||
| 25 | Hóa chất thử nứt (Trong) | 2 | Chai | Hóa chất thử nứt (Trong), dung tích 450ml | ||
| 26 | Keo dán 778 ABS | 4 | Kg | Keo dán 778 ABS (Tên: Weld on) | ||
| 27 | Keo dán SC 2000 | 2 | Kg | Keo dán băng tải tiptop sc 2000 | ||
| 28 | Keo Loctite 241-A15P41C2 | 1 | Tuýp | Keo Loctite 241-A15P41C2 (50ml) | ||
| 29 | Keo Loctite 573 (Tuýp) | 5 | Tuýp | Keo Loctite 573 (Tuýp 50ml) | ||
| 30 | Khớp nối mắt trâu (IKO-PAT) - M22x1.5 ren ngược | 20 | Bộ | Khớp nối mắt trâu (IKO-PAT) - M22x1.5 ren ngược (item no: 16) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 31 | Khớp nối mắt trâu (IKO-PAT)- M22x1.5 ren thuận | 20 | bộ | Khớp nối mắt trâu (IKO-PAT) - M22x1.5 ren thuận (Item no: 15)Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 32 | Kính nhìn mực bao hơi | 10 | Cái | Name: PORT GLASS Type: MH (ME)Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 33 | Lược Ejektor máy nén khí Atlas Copco Model ZR90 (Part No. 1202 6255-03) | 6 | Cái | Lược Ejektor máy nén khí Atlas Copco Model ZR90 Part No. 1202 6255-03Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 34 | Lược gió đường ống máy nén khí Atlas Copco Model: ZR90 (Lõi lọc HF010-E36) | 4 | Cái | Lõi lọc HF010-E36 Thông tin máy nén khí: Nhà SX: Atlas Copco Model: ZR90 - 7,5 - 50 / EYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 35 | Ruột của bình tích áp VESSIE COMPLETE 32L. P/N 108.697-00225 | 2 | Cái | Bình tích áp OLAER TYPE: EHV 32-330/90 REF: 108373-01125 VOLUME (L): 32 Max. Allowable Pressure: 330 barYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 36 | Tét chèn Amiăng cao áp 5x5mm | 4 | Kg | Nhiệt độ ≥ 600°C Áp suất ≥ 20MPa Sử dụng cho Van | ||
| 37 | Tét chèn Amiăng cao áp 6x6mm | 4 | Kg | Pillar style 6501L pH: 2 ÷ 12 Temp: 200°C Press: 1.0MPa (10kgf/cm2) Velocity: 20m/s Size: 6 x 6 mm Sử dụng cho Bơm | ||
| 38 | Tét chèn Amiăng cao áp 8x8mm | 4 | Kg | Pillar style 6501L pH: 2 ÷ 12 Temp: 200°C Press: 1.0MPa (10kgf/cm2) Velocity: 20m/s Size: 8 x 8 mm Sử dụng cho Bơm | ||
| 39 | Tét chèn Amiăng tẩm chì 10x10mm | 4 | Mét | Pillar style 6501L pH: 2 ÷ 12 Temp: 200°C Press: 1.0MPa (10kgf/cm2) Velocity: 20m/s Size: 10 x 10 mm Sử dụng cho Bơm | ||
| 40 | Tét chèn Amiăng tẩm chì 12,5 x 12,5 mm | 6 | Mét | Pillar style 6501L pH: 2 ÷ 12 Temp: 200°C Press: 1.0MPa (10kgf/cm2) Velocity: 20m/s Size: 12,5 x 12,5 mm Sử dụng cho Bơm | ||
| 41 | Tét chèn Amiăng tẩm chì 14x14mm | 4 | Mét | Pillar style 6501L pH: 2 ÷ 12 Temp: 200°C Press: 1.0MPa (10kgf/cm2) Velocity: 20m/s Size: 14 x 14 mm Sử dụng cho Bơm | ||
| 42 | Tét chèn Amiăng tẩm chì 8x8mm | 4 | Mét | Pillar style 6501L pH: 2 ÷ 12 Temp: 200°C Press: 1.0MPa (10kgf/cm2) Velocity: 20m/s Size: 8 x 8 mm Sử dụng cho Bơm | ||
| 43 | Tét chèn cao áp 10x10mm | 4 | Mét | Nhiệt độ ≥ 600°C Áp suất ≥ 20MPa Sử dụng cho Van | ||
| 44 | Tét chèn cao áp 6x6mm | 4 | Mét | Nhiệt độ ≥ 600°C Áp suất ≥ 20MPa Sử dụng cho Van | ||
| 45 | Tết sợi amiăng 12 x 12 | 0,6 | Kg | Pillar style 6501LpH: 2 ÷ 12Temp: 200°CPress: 1.0MPa (10kgf/cm2)Velocity: 20m/sSize: 12.5 x 12.5 mmSử dụng cho Bơm | ||
| 46 | Đệm kín cơ bơm dầu hạ áp ballmill | 4 | bộ | Nhà sản xuất: PumpRack Mã sản phẩm: 2-473-003-999-00 Mã vật liệu: BCPKFYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 47 | Phốt VP 193428 (Phốt bơm nhớt bôi trơn và điều khiển của quạt FDF) | 6 | Cái | Mfg: TOKIMEC Part No: VP 193428Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 48 | Gasket 113 x 95,0 x 4,5 mm | 10 | Cái | Gasket 113 x 95,0 x 4,5 mm Material: T#1808-GR-HOO Type: Tongue and Groove (T&G)Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 49 | Packing ring 41,3 x 25,4 x 7,9 mm Middle Ring P/#6617 | 40 | Cái | Packing ring 41,3 x 25,4 x 7,9 mm Middle Ring P/#6617 Temperature: (-200 ~+600℃) Pressure: 43.1 MPaYêu cầu: Bảo hành | ||
| 50 | Packing ring 41,3 x 25,4 x 7,9 mm End Ring P/#6710 | 40 | Cái | Packing ring 41,3 x 25,4 x 7,9 mm End Ring P/#6710 Temperature: (-200 ~+600℃) Pressure: 43.1 MPaYêu cầu: Bảo hành | ||
| 51 | Gasket 91,8 x 78,5 x 4,5 mm | 10 | cái | Gasket 91,8 x 78,5 x 4,5 mm Material: T#1808-GR-HOO Type: Tongue and Groove (T&G)Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 52 | BODY GASKET 7 (Masoneilan: B-2193C) | 1 | cái | Masoneilan 3" (DN 80) Model: Masoneilan: B-2193CYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 53 | PACKING 11 (Masoneilan: B-2193C) | 1 | cái | PACKING 11 (Masoneilan: B-2193C)Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 54 | SEATRING GASKET 19 (Masoneilan: B-2193C) | 1 | cái | SEATRING GASKET 19 (Masoneilan: B-2193C)Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 55 | BODY GASKET 7 (Masoneilan: B-2191C) | 1 | cái | Masoneilan 1" (DN 25) Masoneilan: B-2191CYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 56 | PACKING 11 (Masoneilan: B-2191C) | 1 | cái | PACKING 11 (Masoneilan: B-2191C)Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 57 | SEATRING GASKET 19 (Masoneilan: B-2191C) | 1 | cái | SEATRING GASKET 19 (Masoneilan: B-2191C)Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 58 | Spherical Bearing (P/N 3211) with Bushing (P/N 5400.4) | 6 | Bộ | Type & size SPMV1800 pump – Drawwing No: 091012109 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 59 | Gasket VALQUA6500 | 1 | cái | Part No: 4000.1; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 60 | Gasket VALQUA6500 | 4 | cái | Part No: 4000.2; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 61 | Gasket VALQUA6500 | 1 | cái | Part No: 4000.3; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 62 | O-Ring NBR70 JIS P205 | 12 | cái | Part No: 4120.1; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 63 | O-Ring NBR70 JIS P320 | 1 | cái | Part No: 4120.2; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 64 | O-Ring NBR70 JIS G240 | 2 | cái | Part No: 4120.3; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 65 | O-Ring NBR70 JIS G210 | 2 | cái | Part No: 4120.4; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 66 | O-Ring NBR70 JIS P360 | 1 | cái | Part No: 4120.5; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 67 | O-Ring NBR70 JIS G220 | 1 | cái | Part No: 4120.6; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 68 | O-Ring NBR70 JIS G220 | 1 | cái | Part No: 4120.7; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 69 | O-Ring NBR70 JIS P110 | 1 | cái | Part No: 4120.10; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 70 | O-Ring NBR70 JIS P49 | 4 | cái | Part No: 4120.11; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 71 | O-Ring NBR70 JIS P110 | 1 | cái | Part No: 4120.12; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 72 | Rubber String Packing NBR70 Ф3-290L | 1 | cái | Part No: 4121.1; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 73 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-490L | 1 | cái | - Part No: 4121.2; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 74 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-5500L | 1 | cái | Part No: 4121.3; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 75 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-2200L | 1 | cái | Part No: 4121.4; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 76 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-1250L | 1 | cái | Part No: 4121.5; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 77 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-1180L | 1 | cái | Part No: 4121.6; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 78 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-4870L | 1 | cái | Part No: 4121.7; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 79 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-5500L | 1 | cái | Part No: 4121.8; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 80 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-5400L | 1 | cái | Part No: 4121.9; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 81 | Rubber String Packing NBR70 Ф10-7300L | 1 | cái | Part No: 4121.10; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 82 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-1310L | 1 | cái | Part No: 4121.11; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 83 | Rubber String Packing NBR70 Ф6-1310L | 1 | cái | Part No: 4121.12; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 84 | Rubber String Packing NBR70 Ф3-880L | 1 | cái | Part No: 4121.13; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 85 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-2030L | 1 | cái | Part No: 4121.14; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 86 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-2710L | 1 | cái | Part No: 4121.15; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 87 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-2680L | 1 | cái | Part No: 4121.16; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 88 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-3100L | 1 | cái | Part No: 4121.17; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 89 | Rubber String Packing NBR70 Ф5-3250L | 1 | cái | Part No: 4121.18; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 90 | V-ring NBR | 1 | cái | Part No: 4222; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 91 | Stuffing Box Packing PILLAR 6510L | 4 | cái | Part No: 4610; Pump type & size: AP378704 - TorishimaYêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Bảo hành | ||
| 92 | Màng van xả đọng | 10 | Cái | Atlas Copco, model: EWD50Yêu cầu: Bảo hành | ||
| 93 | Màng van xả đọng | 10 | Cái | Atlas Copco, model: EWD 330Yêu cầu: Bảo hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi