Gói thầu: Cung cấp vật tư điện dân dụng, cơ điện lạnh, thiết bị văn phòng và điện tử phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475427-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật tư điện dân dụng, cơ điện lạnh, thiết bị văn phòng và điện tử phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200438525
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 21:52:00 đến ngày 2020-05-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,016,156,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng keo cách điện hạ thế 126 Cuộn Băng keo cách điện hạ thế Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn
2 Bóng đèn 12V-8W 5 Cái Bóng đèn 12V-8W dùng cho ô tô, đuôi gài -nt-
3 Bóng đèn 12V-21W/5W 5 Cái Bóng đèn 12V-21W/5W dùng cho ô tô, đuôi gài -nt-
4 Bóng đèn 1tim 24V-21W 5 Cái Bóng đèn 1 tim 24V-21W dùng cho ô tô, đuôi gài -nt-
5 Bóng đèn 24V-20W 5 Cái Bóng đèn 24V-20W -nt-
6 Bóng đèn 2tim 24V-21W 5 Cái Bóng đèn 2tim 24V-21W -nt-
7 Bóng đèn led 250 Bóng 36W-220V-E40 (ánh sáng trắng) -nt-
8 Bóng đèn compact 30 cái 11W-220V-E27, Led có ánh sáng trắng -nt-
9 Bóng đèn Led 5W-220V 10 Cái Bóng đèn Led 5W-220V-E27 (ánh sáng trắng) -nt-
10 Bóng đèn Led 9W 9 Cái Bóng đèn Led 9W-220V-E27 (ánh sáng trắng) -nt-
11 Bóng đèn hiệu 50 Cái E6 60Vac; chuôi gài không ngạnh -nt-
12 Bóng đèn led 10 Bóng 20W-220V-0,6m -nt-
13 Bóng đèn led 6W dài 0,3m 20 Cái Bóng đèn led 6W dài 0,3m -nt-
14 Bóng đèn led 260 Bóng 18W-220V-1,2m -nt-
15 Bóng đèn Led 20 Bóng 5W-220V-E27 -nt-
16 Bóng đèn tia cực tím 18 Bóng UV14W -nt-
17 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái 6,3VAC-1W(đuôi ngạnh, loại nhỏ) -nt-
18 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái LED Đuôi xoáy E10 màu trắng 24DC/AC-2410YS1 -nt-
19 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái LED Đuôi xoáy E10 màu đỏ 24DC/AC-2410YS1 -nt-
20 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái LED Đuôi xoáy E10 màu xanh 24DC/AC-2410YS1 -nt-
21 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái 18V-2W(đuôi văn, loại nhỏ) -nt-
22 Bóng đèn tín hiệu 50 Cái 160V-20mA(đuôi ngạnh, loại nhỏ) -nt-
23 Bóng đèn tín hiệu (led) 20 Bộ TELE-AD16-22DS-220Vac-đỏ -nt-
24 Bóng đèn tín hiệu (led) 20 Bộ TELE-AD16-22DS-220Vac-Xanh -nt-
25 Bóng đèn tín hiệu (led) 10 Bộ TELE-AD16-22DS-125Vdc-đỏ -nt-
26 Bóng đèn tín hiệu (led) 10 Bộ TELE-AD16-22DS-125Vdc-Xanh -nt-
27 Cáp mềm nhiều sợi 50 Mét 2.5mm2- THIBIDI -nt-
28 Công tắc đèn 60 Cái 2 cực ON-OFF (Pana lớn) -nt-
29 Công tắc đèn 30 Cái 3 cực ON-OFF-ON (Pana lớn) -nt-
30 Đầu cốt 25 Cái 5,5mm2 x 5mm -nt-
31 Đầu cốt 25 Cái 25mm2 x 8mm -nt-
32 Đầu cốt 10 Cái 95mm2 x 10mm -nt-
33 Đầu cốt 25 Cái 16mm2 x 8mm -nt-
34 Đầu cốt 15 Cái 50mm2 x 8mm -nt-
35 Đầu cốt chẽ 20 Cái 10mm2 -nt-
36 Đầu cốt chẻ phi 1,5mm 100 Cái 1,5mm2x4 -nt-
37 Đầu cốt chẻ phi 2,5mm 100 Cái 2,5mm2x4 -nt-
38 Đâù cốt dẹp 5,5mm2 100 Cái 5,5mm2x5mm -nt-
39 Đầu cốt ghim 100 Cái 2,5mm2x4 -nt-
40 Đầu cốt ghim 1,5mm2 100 Cái 1,5mm2x4 -nt-
41 Đầu cốt tròn 200 Cái 2,5 mm2 lỗ phi 6 -nt-
42 Đầu cốt tròn 1,5mm2 100 Cái 1,5mm2x8 -nt-
43 Dây điện từ 0,25mm 7 kg đk 0,25mm -nt-
44 Dây điện từ 0,3mm 5 Kg đk 0,3mm -nt-
45 Dây điện từ 0,7mm 2 Kg đk 0,7mm -nt-
46 Dây điện từ 0,35mm 5 Kg đk 0,35mm -nt-
47 Dây điện từ 0,55mm 9 kg đk 0,55mm -nt-
48 Đèn 2 pin 2 Cái MING WANG MW 4316 -nt-
49 Đèn pin mini siêu sáng 1 Cái Đèn pin mini siêu sáng 551, dùng 1 pin AAA, bóng 3W -nt-
50 Đèn pin sạc 10 Cái Nguồn điện sạc: AC 220V/ 50Hz., Bình ắc quy: 6V 5Ah, Bóng đèn led: HIGH POWER LED -nt-
51 Bóng đèn Led 7W-E27-220V 124 Cái 7W-E27-220V -nt-
52 Điện trở máy nước nóng 20 Cái 220V-800W (dạng chữ U có ron chịu nhiệt dùng cho máy nước uống hiệu PUCOMTECH) -nt-
53 Điện trở miếng (Loại dán) 30 Miếng 220V - 52W (250x50mm) -nt-
54 Điện trở miếng (Loại dán) 30 Miếng 220V - 40W (250x50mm) -nt-
55 FFB 1P 2 Cái 25A -220V -nt-
56 Máng đèn chống thấm (Loại đơn) 20 Cái 1,2m đơn - Hãng ATHACO VN -nt-
57 MCCB 1P (có chống giật) 1 Cái 20A-220V-20mA -nt-
58 MCCB 3 pha, 3 dây 2 Cái 25A-400V -nt-
59 MCCB 3P 1 Cái 50A-400V PANASONIC -nt-
60 Ổ cắm chuyển đổi phích cắm 3 chấu thành 2 chấu - PHIC3-2 13 Cái PHIC3-2, đầu ra 2 chấu phích cấm tròn, đầu vào đa năng sử dụng hầu như các loại 3 chấu -nt-
61 Ổ cắm điện 10A 37 Cái Ổ cắm điện 10A hiệu lioa -nt-
62 Ổ cắm điện 2 m 2 Cái Ổ cắm điện di động 3 phích cắm dây dài 2 mét -nt-
63 Ổ cắm điện 250V 05A 10 Cái Ổ cắm điện 250V 05A -nt-
64 Ổ cắm điện 5 m 4 Cái Ổ cắm điện di động 3 phích cắm dây dài 5 mét -nt-
65 Ổ cắm điện âm tường 30 Cái Loại 2 lỗ - Pana lớn -nt-
66 Ổ cắm điện di động 15 Cái 6 phích cắm-3 cổng USB -nt-
67 Ổ cắm điện quay tròn đa năng 2 Cái Tải 2200W Sopoka-9 mét -nt-
68 Rulo điện ( 30 m) 1 Cái QT3025 -nt-
69 Ổ cắm nổi loại 3 ổ cắm Panasonic, bao gồm hộp, mặt nạ 3, 3 ổ cắm 4 Bộ 10A - 220V -nt-
70 Ổ cắm trung gian 2 Cái Loại 2 chấu ra 3 chấu -nt-
71 Ống co nhiệt 1mm 10 Mét Ống co nhiệt 1mm -nt-
72 Ống co nhiệt 2mm 10 Mét Ống co nhiệt 2mm -nt-
73 Ống co nhiệt 3mm 10 Mét Ống co nhiệt 3mm -nt-
74 Ống co nhiệt 4mm 10 Mét Ống co nhiệt 4mm -nt-
75 Ống co nhiệt 5mm 10 Mét Ống co nhiệt 5mm -nt-
76 Phích cắm đầu nối âm (2 chấu) 14 Cái 5A - 250V -nt-
77 Phích cắm đầu nối dương (2 chấu) 14 Cái 5A - 250V -nt-
78 Phích cắm điện 2 cực 37 Cái 2 cực (chân tròn; chịu tải 10A -220V); Lioa -nt-
79 Ru lô cắm điện di động 15A-20m 7 Cái QN20-2-15A -nt-
80 Rulo điện 15m (3 ổ cắm) Lioa 2 Cái QN20-3-15A -nt-
81 Thanh nhôm đế rơ le 4 Mét (TNP PW- 35) -nt-
82 Tụ điện 20 Cái HQX 224(R)x2 250VAC -nt-
83 Tụ điện 20 Cái MKP62 305-X2 334K 40/110/56/B -nt-
84 Tụ điện 10 Cái 12µF, 400VAC, 50/60Hz -nt-
85 Tụ điện 20 Cái 100µF, 63VAC -nt-
86 Tụ điện 20 Cái 4,7µF. 50VDC -nt-
87 Tụ điện 20 Cái 22µF. 50VDC -nt-
88 Tụ điện 20 Cái 22µF. 100VDC -nt-
89 Tụ điện 5 Cái 50 MF; 330-450VAC -nt-
90 Tụ điện 3 Cái 45 MF; 330-450VAC -nt-
91 Tụ điện 3 Cái 35 MF; 330-400VAC -nt-
92 Tụ điện 3 Cái 30 MF; 300-450VAC -nt-
93 Tụ điện 3 Cái 15 MF ; 330-450VAC -nt-
94 Tụ điện 3 Cái 16 MF ; 330-450VAC -nt-
95 Ống gen 30 m phi 1 -nt-
96 Ống gen 30 m phi 3 -nt-
97 Ống gen 30 m phi 5 -nt-
98 Ống gen 20 m phi 8 -nt-
99 Ống gen 20 m phi 10 -nt-
100 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-2.5 -nt-
101 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-4 -nt-
102 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-6 -nt-
103 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-8 -nt-
104 Gen co nhiệt hạ thế màu vàng 20 m DRS-8 -nt-
105 Gen co nhiệt hạ thế màu xanh 20 m DRS-8 -nt-
106 Gen co nhiệt hạ thế màu đỏ 20 m DRS-8 -nt-
107 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-10 -nt-
108 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-16 -nt-
109 Gen co nhiệt hạ thế màu đen 25 m DRS-20 -nt-
110 Gen co nhiệt hạ thế màu vàng 20 m DRS-20 -nt-
111 Gen co nhiệt hạ thế màu đỏ 20 m DRS-20 -nt-
112 Gen co nhiệt hạ thế màu xanh 20 m DRS-20 -nt-
113 Dây điện từ 5 kg 20% (0,20mm) -nt-
114 Dây điện từ 2 kg 40% (0,40mm) -nt-
115 Dây điện từ 4 kg 75% (0,75mm) -nt-
116 Mỡ bôi trơn tiếp điểm điện 1 kg BESLUX CONTACT L-3/S -nt-
117 Tụ điện 5 cái 1,5MF-400VAC -nt-
118 Tụ điện 5 cái 2,5MF-400VAC -nt-
119 Tụ điện 5 cái 4,75MF-400VAC -nt-
120 Bóng led 0,6m; 10 bóng - Model: LED TUBE T8 N01 60/10W (S). -nt-
121 Nẹp nhựa bán nguyệt 20 Cây Quy cách: WxH : 40mm x 16mm, chiều dài 1.2m, màu trắng. Có dán sẵn băng keo 2 mặt. -nt-
122 Nẹp nhựa bán nguyệt 20 Cây Quy cách: WxH : 60mm x 22mm, chiều dài 1.2m, màu trắng. Có dán sẵn băng keo 2 mặt -nt-
123 Nẹp nhựa bán nguyệt 20 Cây Quy cách: WxH : 80mm x 22mm, chiều dài 1.2m, màu trắng. Có dán sẵn băng keo 2 mặt -nt-
124 Nẹp nhựa vuông luồn dây điện 20 Cây Quy cách: WxH: 20mm x 10mm; dài 2m; màu trắng -nt-
125 Nẹp nhựa vuông luồn dây điện 20 Cây Quy cách: WxH: 30mm x 16mm; dài 2m; màu trắng -nt-
126 Nẹp nhựa vuông luồn dây điện 20 Cây Quy cách: WxH: 40mm x 22mm; dài 2m; màu trắng -nt-
127 Bình gas máy lạnh 54 Kg R22 - 13,6kg -nt-
128 Bình gas máy lạnh R134A 24 Kg Loại: R134A -nt-
129 Cảm biến nhiệt độ lạnh 2 đầu của máy điều hòa không khí. 2 Bộ Sensor kép điều hòa Funiki, 5 Kilo Ôm -nt-
130 Co 90° φ 1 3/4" 4 Cái Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 1 3/4", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
131 Co 90° φ 12.7mm 2 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 12,7mm, Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
132 Co 90° φ 13.1mm 4 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 13,1mm, Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
133 Co 90° φ 13/8" 10 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 13/8", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
134 Co 90° φ 2 1/4" 4 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 2 1/4", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
135 Co 90° φ 22.3mm 6 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 22,3mm, Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
136 Co 90° φ 3/4" 2 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 3/4", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
137 Co 90° φ 7/8" 12 Cái - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 7/8", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm -nt-
138 Công tắc ĐK nhiệt độ lạnh 2 Cái WATB-Y132-125(250) VAC, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
139 Công tắc ĐK nhiệt độ nóng 2 Cái KENTA KTS-120 AC250V 16A, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
140 Dàn ngưng tụ Model ACCS220 1 Dàn Model ACCS220, sử dụng Gas C407, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
141 Dàn nóng máy ĐHKK 1 Dàn Model ACCS220, sử dụng Gas C407, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
142 Lược gas máy lạnh EK- 304 6 Cái Lược gas máy lạnh EK- 304 -nt-
143 Lược gas máy lạnh EK- 305 17 cái Lược gas máy lạnh EK- 305 -nt-
144 Nhớt máy lạnh Coolmax CFC 32 15 lít Coolmax CFC 32 -nt-
145 Ống đồng nối thẳng φ 1 3/4" 2 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 1 3/4", độ dày ống 0,8mm -nt-
146 Ống đồng nối thẳng φ 12.7mm 1 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 12,7mm, độ dày ống 0,8mm. -nt-
147 Ống đồng nối thẳng φ 13.1mm 2 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 13,1mm, độ dày ống 0,8mm. -nt-
148 Ống đồng nối thẳng φ 13/8" 5 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 13/8", độ dày ống 0,8mm -nt-
149 Ống đồng nối thẳng φ 2 1/4" 2 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 2 1/4", độ dày ống 0,8mm -nt-
150 Ống đồng nối thẳng φ 22.3mm 3 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 22,3mm, độ dày ống 0,8mm. -nt-
151 Ống đồng nối thẳng φ 3/4" 1 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 3/4", độ dày ống 0,8mm -nt-
152 Ống đồng nối thẳng φ 7/8" 6 Cái Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 7/8", độ dày ống 0,8mm -nt-
153 Ống đồng φ 1 3/4" 4 mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 1 3/4", độ dày ống 0,8mm -nt-
154 Ống đồng φ 12.7mm 2 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 12,7mm, độ dày ống 0,8mm -nt-
155 Ống đồng φ 13.1mm 4 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 13,1mm, độ dày ống 0,8mm -nt-
156 Ống đồng φ 13/8" 10 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 13/8", độ dày ống 0,8mm -nt-
157 Ống đồng φ 2 1/4" 4 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 2 1/4", độ dày ống 0,8mm -nt-
158 Ống đồng φ 22.3mm 6 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 22,3mm, độ dày ống 0,8mm -nt-
159 Ống đồng φ 3/4" 2 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 3/4", độ dày ống 0,8mm -nt-
160 Ống đồng φ 7/8" 12 Mét Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 7/8", độ dày ống 0,8mm -nt-
161 Ống nạp gas máy lạnh (3 màu) 2 Bộ Xanh - Vàng - Đỏ 1. Màu Đỏ: R410A- 410 PSI/ 275 BAR BURST. 870PSI 60 BAR MAX. PW 2. Màu Xanh: R410A- 410 PSI/ 275 BAR BURST. 870PSI 60 BAR MAX. PW 3. Màu Vàng: R410A- 410 PSI/ 275 BAR BURST. 870PSI 60 BAR MAX. PW -nt-
162 Quạt dàn lạnh 1 Cái hiệu TRANE Model TTK524ZB000B 24000Btu/h, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
163 Lọc gas máy lạnh 6 cái EK 163 -nt-
164 Máy ĐHKK 2 Bộ Hiệu MITSUBISHI loại âm trần - Model dàn nóng: FDC71VNP - Model dàn lạnh: FDT71VF1, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
165 Máy ĐHKK 1 Bộ Hiệu MITSUBISHI loại treo tường - Model dàn nóng: SRC18YN-S5 - Model dàn lạnh: SRK18XN-S5, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
166 Máy ĐHKK 1 Bộ Hiệu TOSHIBA loại âm trần - Model dàn nóng: RAV-TE561AP - Model dàn lạnh: RAV-SE561UP, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
167 Máy ĐHKK 1 Bộ Hiệu DAIKIN loại treo tường - Model dàn nóng: RKS60FVMV - Model dàn lạnh: FTKS60FVMV, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
168 Bộ nguồn 1 Cái Nguồn camera Model: 09P04B, input 100-240 VAC, output 12VDC - 4A. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
169 Bộ nguồn 5 Cái Model: Power S-75-24 Input: 110/220V AC; Output: 24V DC. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
170 Bộ nguồn máy tính AC/BEL 4 Bộ P/N: HB9023-470 AC input: 220-230V~; 6A; 50Hz. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
171 Bộ nguồn máy vi tính 1 Cái Model: H250AD-00, AC input: 100 - 240 VAC, DP/N 07GC81. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
172 Cầu DF04M 4 Cái KBP 3510 -nt-
173 Cầu diode KBP 3510 4 Cái KBP 3510 -nt-
174 Cầu diode MCC DB 104 4 Cái MCC DB 104 -nt-
175 Dây cáp HDMI sang VGA 8 Sợi Cáp chuyển HDMI to VGA dài 1.5m Ugreen 30449 -nt-
176 Dây cáp VGA 8 Sợi Loại 1.5m -nt-
177 DD ram 2GB 2 Cây DD ram 2GB -nt-
178 Đĩa CD - R trắng 50 Cái Maxell; Tốc độ ghi: 52x; Dung lượng lưu trữ: 700MB/ 80 phút Audio/ 80 phút Video -nt-
179 Điện thoại Panasonic 10 Cái KX-TS500 -nt-
180 Diode 8 Cái N4937 (605 C) -nt-
181 Diode 8 Cái 5341B (0706) -nt-
182 Diode chỉnh lưu 4 Cái 40HF80 -nt-
183 Màn hình LCD Dell 2 Cái 19 inch chuẩn 4:3 -nt-
184 Mỡ giải nhiệt 4 Lọ DRG-102 -nt-
185 Ổ cứng di động 2TB 2 Cái Seagate; Dung lượng 2TB -nt-
186 Ổ cứng HHD 500GB 4 Cái Ổ cứng HHD; dung lượng 500GB -nt-
187 Ổ cứng PC 2T 1 Cái Seagate; Dung lượng 2TB -nt-
188 Ổ đĩa cứng 1 Cái 500GB chuẩn sata -nt-
189 Ổ đĩa SSD 8 Cái 128Gb, Samsung -nt-
190 Pin Cadnica 4,8V - 700mAh MC (model 4N-700AACL) 3 Cái Pin Cadnica 4,8V - 700mAh MC (model 4N-700AACL) -nt-
191 Pin bộ đàm 7 Cái Hiệu icom 7.2V - 1100mAh (model BP-209), bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
192 Pin khoan cầm tay 2 Cục 9,6V-1,5Ah Cs NiCd Hiệu BOSCH, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
193 Pin máy hàn cáp quang 1 Cái Battery pack: Model: BTR-08 Output: 13,2V - 4000mAh, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
194 Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036 2 Bộ Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036, Điện thế pin 3.6V, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
195 Quạt CPU 1 Cái Quạt CPU (socket 1150) -nt-
196 Quạt làm mát CPU Intel 10 Cái FMPW100, E97379-001, CNFN2236N2, 1A01RY300-HBD, DC 12V; 0.17A -nt-
197 Quạt rút tủ điện 4 Cái 220VAC, 120-120mm -nt-
198 RAM máy tính 4 Cái KINGMAX - DDR3-4GB-Buss 1333 MHz -nt-
199 Ram máy tính 1 Cái DDR3 4Gb PC3-12800K (800 MHz) -nt-
200 Ram máy tính 1 Cái DDR2-800 2Gb -nt-
201 Ram máy tính 1 Cái DDR3-1333 2Gb -nt-
202 SSD Samsung 860 EVO 250 GB 2,5 inch sata III 1 Cái SSD Samsung 860 EVO 250 GB 2,5 inch sata III -nt-
203 Tụ hóa 20 Cái 3300µF. 25V -nt-
204 USB 64GB 3.0 2 Cái USB 3.0; dung lượng 64GB; Hsx: Sony -nt-
205 Cáp quang 1.000 Mét Cáp quang 4FO loại luồng cổng -nt-
206 Cáp UTP ( CAT 6) 100 Mét Loại tốt -nt-
207 Dây nguồn 2.0mm 100 Mét Loại dây đôi (2 x 0,1 mm) -nt-
208 Ống nhựa mềm luồn dây điện 1 Cuộn Ống ruột gà nhựa đường kính 16 ( cuộn 50 mét) -nt-
209 Đầu cáp mạng RJ45 10 Cái Loại tốt -nt-
210 Đầu Fast Connector 16 Cái Đầu fast connecttor SC/APC Optical Fiber Fast Connector -nt-
211 Bộ chuyển đổi quang điện Tp-link MC110CS 8 Cái Bộ chuyển đổi quang điện 3Onedata 1100S: 1 cổng 10/100 Baes-T(X) + 1 cổng 100 Base-FX,SM, tùy chọn SC 20Km, DC 12-36V, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
212 Camera cố định HK vesion DS-2CD2021-IAX 4 Cái Camera IP trụ hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+ / Cảm biến 1/3'' Progressive Scan CMOS 1920x1080@25fps / Ống kính cố định 4mm ( đặt hàng 6mm) / độ nhạy sáng 0.01LUX @ (F1.2, AGC ON / hồng ngoại EXIR tầm xa 30m / IRC,BLC,AGC,DWDR, 3D DNR / 12 VDc +- 10%, POE (802.3AF) / 58x55x153mm , 400g / IP 66, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC -nt-
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->