Gói thầu: Cung cấp vật tư điện dân dụng, cơ điện lạnh, thiết bị văn phòng và điện tử phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư điện dân dụng, cơ điện lạnh, thiết bị văn phòng và điện tử phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 21:52:00 đến ngày 2020-05-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,016,156,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | 126 | Cuộn | Băng keo cách điện hạ thế | Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương hoặc tốt hơn | |
| 2 | Bóng đèn 12V-8W | 5 | Cái | Bóng đèn 12V-8W dùng cho ô tô, đuôi gài | -nt- | |
| 3 | Bóng đèn 12V-21W/5W | 5 | Cái | Bóng đèn 12V-21W/5W dùng cho ô tô, đuôi gài | -nt- | |
| 4 | Bóng đèn 1tim 24V-21W | 5 | Cái | Bóng đèn 1 tim 24V-21W dùng cho ô tô, đuôi gài | -nt- | |
| 5 | Bóng đèn 24V-20W | 5 | Cái | Bóng đèn 24V-20W | -nt- | |
| 6 | Bóng đèn 2tim 24V-21W | 5 | Cái | Bóng đèn 2tim 24V-21W | -nt- | |
| 7 | Bóng đèn led | 250 | Bóng | 36W-220V-E40 (ánh sáng trắng) | -nt- | |
| 8 | Bóng đèn compact | 30 | cái | 11W-220V-E27, Led có ánh sáng trắng | -nt- | |
| 9 | Bóng đèn Led 5W-220V | 10 | Cái | Bóng đèn Led 5W-220V-E27 (ánh sáng trắng) | -nt- | |
| 10 | Bóng đèn Led 9W | 9 | Cái | Bóng đèn Led 9W-220V-E27 (ánh sáng trắng) | -nt- | |
| 11 | Bóng đèn hiệu | 50 | Cái | E6 60Vac; chuôi gài không ngạnh | -nt- | |
| 12 | Bóng đèn led | 10 | Bóng | 20W-220V-0,6m | -nt- | |
| 13 | Bóng đèn led 6W dài 0,3m | 20 | Cái | Bóng đèn led 6W dài 0,3m | -nt- | |
| 14 | Bóng đèn led | 260 | Bóng | 18W-220V-1,2m | -nt- | |
| 15 | Bóng đèn Led | 20 | Bóng | 5W-220V-E27 | -nt- | |
| 16 | Bóng đèn tia cực tím | 18 | Bóng | UV14W | -nt- | |
| 17 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | 6,3VAC-1W(đuôi ngạnh, loại nhỏ) | -nt- | |
| 18 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | LED Đuôi xoáy E10 màu trắng 24DC/AC-2410YS1 | -nt- | |
| 19 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | LED Đuôi xoáy E10 màu đỏ 24DC/AC-2410YS1 | -nt- | |
| 20 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | LED Đuôi xoáy E10 màu xanh 24DC/AC-2410YS1 | -nt- | |
| 21 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | 18V-2W(đuôi văn, loại nhỏ) | -nt- | |
| 22 | Bóng đèn tín hiệu | 50 | Cái | 160V-20mA(đuôi ngạnh, loại nhỏ) | -nt- | |
| 23 | Bóng đèn tín hiệu (led) | 20 | Bộ | TELE-AD16-22DS-220Vac-đỏ | -nt- | |
| 24 | Bóng đèn tín hiệu (led) | 20 | Bộ | TELE-AD16-22DS-220Vac-Xanh | -nt- | |
| 25 | Bóng đèn tín hiệu (led) | 10 | Bộ | TELE-AD16-22DS-125Vdc-đỏ | -nt- | |
| 26 | Bóng đèn tín hiệu (led) | 10 | Bộ | TELE-AD16-22DS-125Vdc-Xanh | -nt- | |
| 27 | Cáp mềm nhiều sợi | 50 | Mét | 2.5mm2- THIBIDI | -nt- | |
| 28 | Công tắc đèn | 60 | Cái | 2 cực ON-OFF (Pana lớn) | -nt- | |
| 29 | Công tắc đèn | 30 | Cái | 3 cực ON-OFF-ON (Pana lớn) | -nt- | |
| 30 | Đầu cốt | 25 | Cái | 5,5mm2 x 5mm | -nt- | |
| 31 | Đầu cốt | 25 | Cái | 25mm2 x 8mm | -nt- | |
| 32 | Đầu cốt | 10 | Cái | 95mm2 x 10mm | -nt- | |
| 33 | Đầu cốt | 25 | Cái | 16mm2 x 8mm | -nt- | |
| 34 | Đầu cốt | 15 | Cái | 50mm2 x 8mm | -nt- | |
| 35 | Đầu cốt chẽ | 20 | Cái | 10mm2 | -nt- | |
| 36 | Đầu cốt chẻ phi 1,5mm | 100 | Cái | 1,5mm2x4 | -nt- | |
| 37 | Đầu cốt chẻ phi 2,5mm | 100 | Cái | 2,5mm2x4 | -nt- | |
| 38 | Đâù cốt dẹp 5,5mm2 | 100 | Cái | 5,5mm2x5mm | -nt- | |
| 39 | Đầu cốt ghim | 100 | Cái | 2,5mm2x4 | -nt- | |
| 40 | Đầu cốt ghim 1,5mm2 | 100 | Cái | 1,5mm2x4 | -nt- | |
| 41 | Đầu cốt tròn | 200 | Cái | 2,5 mm2 lỗ phi 6 | -nt- | |
| 42 | Đầu cốt tròn 1,5mm2 | 100 | Cái | 1,5mm2x8 | -nt- | |
| 43 | Dây điện từ 0,25mm | 7 | kg | đk 0,25mm | -nt- | |
| 44 | Dây điện từ 0,3mm | 5 | Kg | đk 0,3mm | -nt- | |
| 45 | Dây điện từ 0,7mm | 2 | Kg | đk 0,7mm | -nt- | |
| 46 | Dây điện từ 0,35mm | 5 | Kg | đk 0,35mm | -nt- | |
| 47 | Dây điện từ 0,55mm | 9 | kg | đk 0,55mm | -nt- | |
| 48 | Đèn 2 pin | 2 | Cái | MING WANG MW 4316 | -nt- | |
| 49 | Đèn pin mini siêu sáng | 1 | Cái | Đèn pin mini siêu sáng 551, dùng 1 pin AAA, bóng 3W | -nt- | |
| 50 | Đèn pin sạc | 10 | Cái | Nguồn điện sạc: AC 220V/ 50Hz., Bình ắc quy: 6V 5Ah, Bóng đèn led: HIGH POWER LED | -nt- | |
| 51 | Bóng đèn Led 7W-E27-220V | 124 | Cái | 7W-E27-220V | -nt- | |
| 52 | Điện trở máy nước nóng | 20 | Cái | 220V-800W (dạng chữ U có ron chịu nhiệt dùng cho máy nước uống hiệu PUCOMTECH) | -nt- | |
| 53 | Điện trở miếng (Loại dán) | 30 | Miếng | 220V - 52W (250x50mm) | -nt- | |
| 54 | Điện trở miếng (Loại dán) | 30 | Miếng | 220V - 40W (250x50mm) | -nt- | |
| 55 | FFB 1P | 2 | Cái | 25A -220V | -nt- | |
| 56 | Máng đèn chống thấm (Loại đơn) | 20 | Cái | 1,2m đơn - Hãng ATHACO VN | -nt- | |
| 57 | MCCB 1P (có chống giật) | 1 | Cái | 20A-220V-20mA | -nt- | |
| 58 | MCCB 3 pha, 3 dây | 2 | Cái | 25A-400V | -nt- | |
| 59 | MCCB 3P | 1 | Cái | 50A-400V PANASONIC | -nt- | |
| 60 | Ổ cắm chuyển đổi phích cắm 3 chấu thành 2 chấu - PHIC3-2 | 13 | Cái | PHIC3-2, đầu ra 2 chấu phích cấm tròn, đầu vào đa năng sử dụng hầu như các loại 3 chấu | -nt- | |
| 61 | Ổ cắm điện 10A | 37 | Cái | Ổ cắm điện 10A hiệu lioa | -nt- | |
| 62 | Ổ cắm điện 2 m | 2 | Cái | Ổ cắm điện di động 3 phích cắm dây dài 2 mét | -nt- | |
| 63 | Ổ cắm điện 250V 05A | 10 | Cái | Ổ cắm điện 250V 05A | -nt- | |
| 64 | Ổ cắm điện 5 m | 4 | Cái | Ổ cắm điện di động 3 phích cắm dây dài 5 mét | -nt- | |
| 65 | Ổ cắm điện âm tường | 30 | Cái | Loại 2 lỗ - Pana lớn | -nt- | |
| 66 | Ổ cắm điện di động | 15 | Cái | 6 phích cắm-3 cổng USB | -nt- | |
| 67 | Ổ cắm điện quay tròn đa năng | 2 | Cái | Tải 2200W Sopoka-9 mét | -nt- | |
| 68 | Rulo điện ( 30 m) | 1 | Cái | QT3025 | -nt- | |
| 69 | Ổ cắm nổi loại 3 ổ cắm Panasonic, bao gồm hộp, mặt nạ 3, 3 ổ cắm | 4 | Bộ | 10A - 220V | -nt- | |
| 70 | Ổ cắm trung gian | 2 | Cái | Loại 2 chấu ra 3 chấu | -nt- | |
| 71 | Ống co nhiệt 1mm | 10 | Mét | Ống co nhiệt 1mm | -nt- | |
| 72 | Ống co nhiệt 2mm | 10 | Mét | Ống co nhiệt 2mm | -nt- | |
| 73 | Ống co nhiệt 3mm | 10 | Mét | Ống co nhiệt 3mm | -nt- | |
| 74 | Ống co nhiệt 4mm | 10 | Mét | Ống co nhiệt 4mm | -nt- | |
| 75 | Ống co nhiệt 5mm | 10 | Mét | Ống co nhiệt 5mm | -nt- | |
| 76 | Phích cắm đầu nối âm (2 chấu) | 14 | Cái | 5A - 250V | -nt- | |
| 77 | Phích cắm đầu nối dương (2 chấu) | 14 | Cái | 5A - 250V | -nt- | |
| 78 | Phích cắm điện 2 cực | 37 | Cái | 2 cực (chân tròn; chịu tải 10A -220V); Lioa | -nt- | |
| 79 | Ru lô cắm điện di động 15A-20m | 7 | Cái | QN20-2-15A | -nt- | |
| 80 | Rulo điện 15m (3 ổ cắm) Lioa | 2 | Cái | QN20-3-15A | -nt- | |
| 81 | Thanh nhôm đế rơ le | 4 | Mét | (TNP PW- 35) | -nt- | |
| 82 | Tụ điện | 20 | Cái | HQX 224(R)x2 250VAC | -nt- | |
| 83 | Tụ điện | 20 | Cái | MKP62 305-X2 334K 40/110/56/B | -nt- | |
| 84 | Tụ điện | 10 | Cái | 12µF, 400VAC, 50/60Hz | -nt- | |
| 85 | Tụ điện | 20 | Cái | 100µF, 63VAC | -nt- | |
| 86 | Tụ điện | 20 | Cái | 4,7µF. 50VDC | -nt- | |
| 87 | Tụ điện | 20 | Cái | 22µF. 50VDC | -nt- | |
| 88 | Tụ điện | 20 | Cái | 22µF. 100VDC | -nt- | |
| 89 | Tụ điện | 5 | Cái | 50 MF; 330-450VAC | -nt- | |
| 90 | Tụ điện | 3 | Cái | 45 MF; 330-450VAC | -nt- | |
| 91 | Tụ điện | 3 | Cái | 35 MF; 330-400VAC | -nt- | |
| 92 | Tụ điện | 3 | Cái | 30 MF; 300-450VAC | -nt- | |
| 93 | Tụ điện | 3 | Cái | 15 MF ; 330-450VAC | -nt- | |
| 94 | Tụ điện | 3 | Cái | 16 MF ; 330-450VAC | -nt- | |
| 95 | Ống gen | 30 | m | phi 1 | -nt- | |
| 96 | Ống gen | 30 | m | phi 3 | -nt- | |
| 97 | Ống gen | 30 | m | phi 5 | -nt- | |
| 98 | Ống gen | 20 | m | phi 8 | -nt- | |
| 99 | Ống gen | 20 | m | phi 10 | -nt- | |
| 100 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-2.5 | -nt- | |
| 101 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-4 | -nt- | |
| 102 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-6 | -nt- | |
| 103 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-8 | -nt- | |
| 104 | Gen co nhiệt hạ thế màu vàng | 20 | m | DRS-8 | -nt- | |
| 105 | Gen co nhiệt hạ thế màu xanh | 20 | m | DRS-8 | -nt- | |
| 106 | Gen co nhiệt hạ thế màu đỏ | 20 | m | DRS-8 | -nt- | |
| 107 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-10 | -nt- | |
| 108 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-16 | -nt- | |
| 109 | Gen co nhiệt hạ thế màu đen | 25 | m | DRS-20 | -nt- | |
| 110 | Gen co nhiệt hạ thế màu vàng | 20 | m | DRS-20 | -nt- | |
| 111 | Gen co nhiệt hạ thế màu đỏ | 20 | m | DRS-20 | -nt- | |
| 112 | Gen co nhiệt hạ thế màu xanh | 20 | m | DRS-20 | -nt- | |
| 113 | Dây điện từ | 5 | kg | 20% (0,20mm) | -nt- | |
| 114 | Dây điện từ | 2 | kg | 40% (0,40mm) | -nt- | |
| 115 | Dây điện từ | 4 | kg | 75% (0,75mm) | -nt- | |
| 116 | Mỡ bôi trơn tiếp điểm điện | 1 | kg | BESLUX CONTACT L-3/S | -nt- | |
| 117 | Tụ điện | 5 | cái | 1,5MF-400VAC | -nt- | |
| 118 | Tụ điện | 5 | cái | 2,5MF-400VAC | -nt- | |
| 119 | Tụ điện | 5 | cái | 4,75MF-400VAC | -nt- | |
| 120 | Bóng led 0,6m; | 10 | bóng | - Model: LED TUBE T8 N01 60/10W (S). | -nt- | |
| 121 | Nẹp nhựa bán nguyệt | 20 | Cây | Quy cách: WxH : 40mm x 16mm, chiều dài 1.2m, màu trắng. Có dán sẵn băng keo 2 mặt. | -nt- | |
| 122 | Nẹp nhựa bán nguyệt | 20 | Cây | Quy cách: WxH : 60mm x 22mm, chiều dài 1.2m, màu trắng. Có dán sẵn băng keo 2 mặt | -nt- | |
| 123 | Nẹp nhựa bán nguyệt | 20 | Cây | Quy cách: WxH : 80mm x 22mm, chiều dài 1.2m, màu trắng. Có dán sẵn băng keo 2 mặt | -nt- | |
| 124 | Nẹp nhựa vuông luồn dây điện | 20 | Cây | Quy cách: WxH: 20mm x 10mm; dài 2m; màu trắng | -nt- | |
| 125 | Nẹp nhựa vuông luồn dây điện | 20 | Cây | Quy cách: WxH: 30mm x 16mm; dài 2m; màu trắng | -nt- | |
| 126 | Nẹp nhựa vuông luồn dây điện | 20 | Cây | Quy cách: WxH: 40mm x 22mm; dài 2m; màu trắng | -nt- | |
| 127 | Bình gas máy lạnh | 54 | Kg | R22 - 13,6kg | -nt- | |
| 128 | Bình gas máy lạnh R134A | 24 | Kg | Loại: R134A | -nt- | |
| 129 | Cảm biến nhiệt độ lạnh 2 đầu của máy điều hòa không khí. | 2 | Bộ | Sensor kép điều hòa Funiki, 5 Kilo Ôm | -nt- | |
| 130 | Co 90° φ 1 3/4" | 4 | Cái | Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 1 3/4", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 131 | Co 90° φ 12.7mm | 2 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 12,7mm, Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 132 | Co 90° φ 13.1mm | 4 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 13,1mm, Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 133 | Co 90° φ 13/8" | 10 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 13/8", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 134 | Co 90° φ 2 1/4" | 4 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 2 1/4", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 135 | Co 90° φ 22.3mm | 6 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 22,3mm, Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 136 | Co 90° φ 3/4" | 2 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 3/4", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 137 | Co 90° φ 7/8" | 12 | Cái | - Vật liệu: Đồng, Co 90º, Kích thước: φ 7/8", Co nối ống đồng máy lạnh, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 138 | Công tắc ĐK nhiệt độ lạnh | 2 | Cái | WATB-Y132-125(250) VAC, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 139 | Công tắc ĐK nhiệt độ nóng | 2 | Cái | KENTA KTS-120 AC250V 16A, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 140 | Dàn ngưng tụ Model ACCS220 | 1 | Dàn | Model ACCS220, sử dụng Gas C407, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 141 | Dàn nóng máy ĐHKK | 1 | Dàn | Model ACCS220, sử dụng Gas C407, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 142 | Lược gas máy lạnh EK- 304 | 6 | Cái | Lược gas máy lạnh EK- 304 | -nt- | |
| 143 | Lược gas máy lạnh EK- 305 | 17 | cái | Lược gas máy lạnh EK- 305 | -nt- | |
| 144 | Nhớt máy lạnh Coolmax CFC 32 | 15 | lít | Coolmax CFC 32 | -nt- | |
| 145 | Ống đồng nối thẳng φ 1 3/4" | 2 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 1 3/4", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 146 | Ống đồng nối thẳng φ 12.7mm | 1 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 12,7mm, độ dày ống 0,8mm. | -nt- | |
| 147 | Ống đồng nối thẳng φ 13.1mm | 2 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 13,1mm, độ dày ống 0,8mm. | -nt- | |
| 148 | Ống đồng nối thẳng φ 13/8" | 5 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 13/8", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 149 | Ống đồng nối thẳng φ 2 1/4" | 2 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 2 1/4", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 150 | Ống đồng nối thẳng φ 22.3mm | 3 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 22,3mm, độ dày ống 0,8mm. | -nt- | |
| 151 | Ống đồng nối thẳng φ 3/4" | 1 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 3/4", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 152 | Ống đồng nối thẳng φ 7/8" | 6 | Cái | Vật liệu: Đồng, Kiểu nối: Nối thẳng, Kích thước: φ 7/8", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 153 | Ống đồng φ 1 3/4" | 4 | mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 1 3/4", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 154 | Ống đồng φ 12.7mm | 2 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 12,7mm, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 155 | Ống đồng φ 13.1mm | 4 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 13,1mm, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 156 | Ống đồng φ 13/8" | 10 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 13/8", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 157 | Ống đồng φ 2 1/4" | 4 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 2 1/4", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 158 | Ống đồng φ 22.3mm | 6 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 22,3mm, độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 159 | Ống đồng φ 3/4" | 2 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 3/4", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 160 | Ống đồng φ 7/8" | 12 | Mét | Vật liệu: Đồng, Kích thước: φ 7/8", độ dày ống 0,8mm | -nt- | |
| 161 | Ống nạp gas máy lạnh (3 màu) | 2 | Bộ | Xanh - Vàng - Đỏ 1. Màu Đỏ: R410A- 410 PSI/ 275 BAR BURST. 870PSI 60 BAR MAX. PW 2. Màu Xanh: R410A- 410 PSI/ 275 BAR BURST. 870PSI 60 BAR MAX. PW 3. Màu Vàng: R410A- 410 PSI/ 275 BAR BURST. 870PSI 60 BAR MAX. PW | -nt- | |
| 162 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | hiệu TRANE Model TTK524ZB000B 24000Btu/h, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 163 | Lọc gas máy lạnh | 6 | cái | EK 163 | -nt- | |
| 164 | Máy ĐHKK | 2 | Bộ | Hiệu MITSUBISHI loại âm trần - Model dàn nóng: FDC71VNP - Model dàn lạnh: FDT71VF1, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 165 | Máy ĐHKK | 1 | Bộ | Hiệu MITSUBISHI loại treo tường - Model dàn nóng: SRC18YN-S5 - Model dàn lạnh: SRK18XN-S5, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 166 | Máy ĐHKK | 1 | Bộ | Hiệu TOSHIBA loại âm trần - Model dàn nóng: RAV-TE561AP - Model dàn lạnh: RAV-SE561UP, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 167 | Máy ĐHKK | 1 | Bộ | Hiệu DAIKIN loại treo tường - Model dàn nóng: RKS60FVMV - Model dàn lạnh: FTKS60FVMV, sử dụng gas R410A, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 168 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Nguồn camera Model: 09P04B, input 100-240 VAC, output 12VDC - 4A. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 169 | Bộ nguồn | 5 | Cái | Model: Power S-75-24 Input: 110/220V AC; Output: 24V DC. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 170 | Bộ nguồn máy tính AC/BEL | 4 | Bộ | P/N: HB9023-470 AC input: 220-230V~; 6A; 50Hz. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 171 | Bộ nguồn máy vi tính | 1 | Cái | Model: H250AD-00, AC input: 100 - 240 VAC, DP/N 07GC81. Bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 172 | Cầu DF04M | 4 | Cái | KBP 3510 | -nt- | |
| 173 | Cầu diode KBP 3510 | 4 | Cái | KBP 3510 | -nt- | |
| 174 | Cầu diode MCC DB 104 | 4 | Cái | MCC DB 104 | -nt- | |
| 175 | Dây cáp HDMI sang VGA | 8 | Sợi | Cáp chuyển HDMI to VGA dài 1.5m Ugreen 30449 | -nt- | |
| 176 | Dây cáp VGA | 8 | Sợi | Loại 1.5m | -nt- | |
| 177 | DD ram 2GB | 2 | Cây | DD ram 2GB | -nt- | |
| 178 | Đĩa CD - R trắng | 50 | Cái | Maxell; Tốc độ ghi: 52x; Dung lượng lưu trữ: 700MB/ 80 phút Audio/ 80 phút Video | -nt- | |
| 179 | Điện thoại Panasonic | 10 | Cái | KX-TS500 | -nt- | |
| 180 | Diode | 8 | Cái | N4937 (605 C) | -nt- | |
| 181 | Diode | 8 | Cái | 5341B (0706) | -nt- | |
| 182 | Diode chỉnh lưu | 4 | Cái | 40HF80 | -nt- | |
| 183 | Màn hình LCD Dell | 2 | Cái | 19 inch chuẩn 4:3 | -nt- | |
| 184 | Mỡ giải nhiệt | 4 | Lọ | DRG-102 | -nt- | |
| 185 | Ổ cứng di động 2TB | 2 | Cái | Seagate; Dung lượng 2TB | -nt- | |
| 186 | Ổ cứng HHD 500GB | 4 | Cái | Ổ cứng HHD; dung lượng 500GB | -nt- | |
| 187 | Ổ cứng PC 2T | 1 | Cái | Seagate; Dung lượng 2TB | -nt- | |
| 188 | Ổ đĩa cứng | 1 | Cái | 500GB chuẩn sata | -nt- | |
| 189 | Ổ đĩa SSD | 8 | Cái | 128Gb, Samsung | -nt- | |
| 190 | Pin Cadnica 4,8V - 700mAh MC (model 4N-700AACL) | 3 | Cái | Pin Cadnica 4,8V - 700mAh MC (model 4N-700AACL) | -nt- | |
| 191 | Pin bộ đàm | 7 | Cái | Hiệu icom 7.2V - 1100mAh (model BP-209), bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 192 | Pin khoan cầm tay | 2 | Cục | 9,6V-1,5Ah Cs NiCd Hiệu BOSCH, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 193 | Pin máy hàn cáp quang | 1 | Cái | Battery pack: Model: BTR-08 Output: 13,2V - 4000mAh, cam kết cung cấp CO, CQ và bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 194 | Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036 | 2 | Bộ | Pin máy khoan pin Black&Decker KC9036, Điện thế pin 3.6V, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 195 | Quạt CPU | 1 | Cái | Quạt CPU (socket 1150) | -nt- | |
| 196 | Quạt làm mát CPU Intel | 10 | Cái | FMPW100, E97379-001, CNFN2236N2, 1A01RY300-HBD, DC 12V; 0.17A | -nt- | |
| 197 | Quạt rút tủ điện | 4 | Cái | 220VAC, 120-120mm | -nt- | |
| 198 | RAM máy tính | 4 | Cái | KINGMAX - DDR3-4GB-Buss 1333 MHz | -nt- | |
| 199 | Ram máy tính | 1 | Cái | DDR3 4Gb PC3-12800K (800 MHz) | -nt- | |
| 200 | Ram máy tính | 1 | Cái | DDR2-800 2Gb | -nt- | |
| 201 | Ram máy tính | 1 | Cái | DDR3-1333 2Gb | -nt- | |
| 202 | SSD Samsung 860 EVO 250 GB 2,5 inch sata III | 1 | Cái | SSD Samsung 860 EVO 250 GB 2,5 inch sata III | -nt- | |
| 203 | Tụ hóa | 20 | Cái | 3300µF. 25V | -nt- | |
| 204 | USB 64GB 3.0 | 2 | Cái | USB 3.0; dung lượng 64GB; Hsx: Sony | -nt- | |
| 205 | Cáp quang | 1.000 | Mét | Cáp quang 4FO loại luồng cổng | -nt- | |
| 206 | Cáp UTP ( CAT 6) | 100 | Mét | Loại tốt | -nt- | |
| 207 | Dây nguồn 2.0mm | 100 | Mét | Loại dây đôi (2 x 0,1 mm) | -nt- | |
| 208 | Ống nhựa mềm luồn dây điện | 1 | Cuộn | Ống ruột gà nhựa đường kính 16 ( cuộn 50 mét) | -nt- | |
| 209 | Đầu cáp mạng RJ45 | 10 | Cái | Loại tốt | -nt- | |
| 210 | Đầu Fast Connector | 16 | Cái | Đầu fast connecttor SC/APC Optical Fiber Fast Connector | -nt- | |
| 211 | Bộ chuyển đổi quang điện Tp-link MC110CS | 8 | Cái | Bộ chuyển đổi quang điện 3Onedata 1100S: 1 cổng 10/100 Baes-T(X) + 1 cổng 100 Base-FX,SM, tùy chọn SC 20Km, DC 12-36V, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- | |
| 212 | Camera cố định HK vesion DS-2CD2021-IAX | 4 | Cái | Camera IP trụ hồng ngoại 2MP chuẩn nén H.265+ / Cảm biến 1/3'' Progressive Scan CMOS 1920x1080@25fps / Ống kính cố định 4mm ( đặt hàng 6mm) / độ nhạy sáng 0.01LUX @ (F1.2, AGC ON / hồng ngoại EXIR tầm xa 30m / IRC,BLC,AGC,DWDR, 3D DNR / 12 VDc +- 10%, POE (802.3AF) / 58x55x153mm , 400g / IP 66, bảo hành theo quy định tại mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSYC | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi