Gói thầu: Cung cấp sắt thép và kim loại màu phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500274-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp sắt thép và kim loại màu phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200438525
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-02 13:12:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,193,922,563 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chì tấm dầy 3,0mm 5 Kg chì tầm dày 3mm khổ 50cm (Chì nguyên chất 99%)
2 Đồng đỏ tròn phi 40mm 24 Kg Đồng nguyên chất 99% , đặc
3 Đồng thau tròn phi 100mm 1 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
4 Đồng thau tròn phi 12mm 12 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
5 Đồng thau tròn phi 16mm 22 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
6 Đồng thau tròn phi 18mm 17 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
7 Đồng thau tròn phi 20mm 14 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
8 Đồng thau tròn phi 25mm 8 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
9 Đồng thau tròn phi 30mm 10 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
10 Đồng thau tròn phi 40mm 8 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
11 Đồng thau tròn phi 45mm 2 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
12 Đồng thau tròn phi 50mm 2 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
13 Đồng thau tròn phi 60mm 10 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
14 Đồng thau tròn phi 80mm 2 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
15 Đồng thau tròn phi Ø140 mm 1 Mét Đồng thau 30 - 42% Zn
16 Nhôm tròn đặc ĐK 50mm x 1100mm 20 Kg Nhôm tròn đặc ĐK 50mm nhôm hợp kim A6061
17 Nhôm tròn đặc hợp kim ĐK 60mm x 1061mm 20 Kg Nhôm tròn đặc hợp kim ĐK 60mm nhôm hợp kim A6061
18 Tấm đồng thau dầy 0,3mm 1 m2 tấm đồng thau dày 0,3mm khổ 40cm
19 Tôn nhôm 0,7mm 26 M2 Tôn nhôm 0,7mm (Kích thước: 2000x1000x0,7 mm)
20 Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SHC 160) 60 Cái Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN15, SCH 160)
21 Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SHC 160) 60 Cái Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN20, SCH 160)
22 Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SHC 160) 40 Cái Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN25, SCH 160)
23 Cút 90 độ inox phi 60 x 4 8 Cái Cút 90 độ inox phi 60 x 4
24 Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm 12 Kg Thép xây dựng CT3 mạ kẽm phi 1,5mm
25 Dây thép mạ kẽm phi 1mm 8 Kg Thép xây dựng CT3 mạ kẽm phi 1mm
26 Dây thép phi 2mm 6 Kg Thép xây dựng CT3 mạ kẽm phi 2mm
27 Mặt bích inox 34mm 8 Cái Mặt bích inox 34mm
28 Mặt bích inox DN25 8 Cái Mặt bích inox DN25
29 Nút bít Inox đk 34mm 8 Cái Nút bít Inox đk 34mm inox 304
30 Ống INOX 304 - 114 x 3,5 mm 12 M * Quy cách : ĐK 114 mm. * Độ dầy thành ống :3,5 mm. * Seri mac thép : SUS 304.
31 Ống inox 304 đk 65mm x 3 mm 6 Mét Ống inox 304 đk 65mm x 3 mm
32 Ống inox ĐK 60x5mm 6 Mét Ống inox 304 đk 60mm x 5 mm
33 Ống inox ĐK 85x4 mm 2 Mét Ống inox 316 ĐK ĐK 85x4 mm
34 Ống Inox X18H9T ĐK49x3mm 6 Mét Ống Inox X18H9T ĐK49x3mm
35 Ống nối góc Inox 90 đk 34mm 8 Cái Ống nối góc Inox 90 đk 34mm inox 304
36 Ống nối Inox 90 độ ĐK 21mm 8 Cái Ống nối Inox 90 độ ĐK 21mm inox 304
37 Ống nối Inox 90 độ ĐK 27mm 8 Cái Ống nối Inox 90 độ ĐK 27mm inox 304
38 Ống nối sống Inox (răng) ĐK 21mm 8 Cái Ống nối sống Inox (răng) ĐK 21mm inox 304
39 Ống nối sống Inox đk 34mm 8 Cái Ống nối sống Inox đk 34mm inox 304
40 Ống nối T Inox (hàn) ĐK 21mm 8 Cái Ống nối T Inox (hàn) ĐK 21mm inox 304
41 Ống nối T Inox (hàn) ĐK 27mm 8 Cái Ống nối T Inox (hàn) ĐK 27mm inox 304
42 Ống nối thẳng Inox đk 34mm 8 Cái Ống nối thẳng Inox đk 34mm inox 304
43 Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm 8 Cái Thép CT3
44 Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm 48 Cái Thép CT3
45 Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm 8 Cái Thép CT3
46 Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm 8 Cái Thép CT3
47 Ống nối thép T ĐK 21mm 28 Cái Thép CT3
48 Ống nối thép T ĐK 27mm 28 Cái Thép CT3
49 Ống nối thép thẳng ĐK 27mm 16 Cái Thép CT3
50 Ống nối thép thẳng ĐK 49mm 16 Cái Thép CT3
51 Ống thép đúc A106 gr.b (type: 20A - SHC80 72 M Ống thép đúc A106 gr.b (type: 20A - SHC80)
52 Ống thép đúc inox 304 (type: 20A - SHC80) 72 m Ống thép đúc inox 304 (type: 20A - SHC80)
53 Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 6 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm 1 Tấm Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 6 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm
54 Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 4 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm 1 Tấm Tấm Inox SUS 304 (Độ dầy: 4 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 6000 mm
55 Tấm lá căn 12X18H10T 1mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
56 Tấm lá căn 12X18H9 0,4mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
57 Tấm lá căn 12X18H9 0,15mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
58 Tấm lá căn 12X18H9 0,1mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
59 Tấm lá căn 12X18H9 0,2mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
60 Tấm lá căn 12X18H9 0,3mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
61 Tấm lá căn 12X18H9 0,5mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
62 Tấm lá căn 12X18H9T 0,05mm 4 Kg Shim INOX, Khổ 40cm
63 Tê hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SHC 160) 20 Cái Tê hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
64 Tê hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SHC 160) 20 Cái Tê hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
65 Tê hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SHC 160) 20 Cái Tê hàn áp lực socket (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
66 Thép hộp 13x26mm 24 Mét Thép hộp 13x26mm ( CT3)
67 Thép hộp 14x14mm 24 Mét Thép hộp 14x14mm ( CT3)
68 Thép hộp 20x20mm 24 Mét Thép hộp 20x20mm ( CT3)
69 Thép hợp kim SUS431 ĐK50mm 2 Mét Thép hợp kim SUS431 ĐK50mm Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
70 Thép lục giác ĐK 22mm 6 Mét Thép lục giác ĐK 22mm ( CT3)
71 Thép lục giác ĐK 24mm 6 Mét Thép lục giác ĐK 24mm ( CT3)
72 Thép lục giác ĐK 25mm 6 Mét Thép lục giác ĐK 25mm ( CT3)
73 Thép lục giác ĐK 27mm 24 Mét Thép lục giác ĐK 27mm ( CT3)
74 Thép lục giác ĐK 30mm 18 Mét Thép lục giác ĐK 30mm ( CT3)
75 Thép lục giác ĐK 36mm 18 Mét Thép lục giác ĐK 36mm ( CT3)
76 Thép ống đúc A - 106 Gr B (type: 15A - SHC80) 72 m Thép ống đúc A - 106 Gr B (type: 15A - SHC80) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
77 Thép ống đúc A - 106 Gr B (type: 25A - SHC40) 72 m Thép ống đúc A - 106 Gr B (type: 25A - SHC40) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
78 Thép ống đúc SA - 335 P91 (type: 25A - SHC80) 24 m Thép ống đúc SA - 335 P91 (type: 25A - SHC80) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
79 Thép tấm đen (Độ dầy: 3 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 2400 mm) 2 Tấm Thép tấm đen (Độ dầy: 3 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 2400 mm) ( CT3)
80 Thép tấm đen (Độ dầy: 3 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 2400 mm) 2 Tấm Thép tấm đen (Độ dầy: 3 mm, Khổ rộng : 1200mm; Chiều dài: 2400 mm) ( CT3)
81 Thép tròn 20X phi 20 20 Kg Thép tròn 20X phi 20 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
82 Thép tròn 20X phi 25 30 Kg Thép tròn 20X phi 25 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
83 Thép tròn 20X phi 30 30 Kg Thép tròn 20X phi 30 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
84 Thép tròn 40Cr ĐK 37mm 20 Kg Thép tròn 40Cr ĐK 37mm Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
85 Thép tròn 40Cr ĐK 70mm 20 Kg Thép tròn 40Cr ĐK 70mm Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
86 Thép tròn 40X phi 80 20 Kg Thép tròn 40X phi 80 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
87 Thép tròn C45 phi 20 8 Mét Thép tròn C45 phi 20 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
88 Thép tròn C45 phi 50 8 Mét Thép tròn C45 phi 50 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
89 Thép tròn C45 phi25 8 Kg Thép tròn C45 phi 25 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
90 Thép tròn C45 phi30 40 Kg Thép tròn C45 phi30 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
91 Thép tròn C45 phi40 40 Kg Thép tròn C45 phi40 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
92 Thép tròn CT3 phi 14 8 Kg Thép tròn CT3 phi 14
93 Thép tròn CT3 phi 16 8 Kg Thép tròn CT3 phi 16
94 Thép tròn CT3 phi 20 8 Kg Thép tròn CT3 phi 20
95 Thép tròn CT45 ĐK 100mm 60 Kg Thép tròn CT45 ĐK 100mm Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
96 Thép tròn CT45 ĐK 130 mm 60 Kg Thép tròn CT45 ĐK 130 mm Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
97 Thép tròn CT45 phi 16 24 Mét Thép tròn CT45 phi 16 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
98 Thép tròn ĐK90mm 20 Kg Thép tròn ĐK90mm ( CT3)
99 Thép tròn inox 304 phi 20 12 Mét Thép tròn inox 304 phi 20
100 Thép tròn inox ĐK 30 40 Kg Thép tròn inox ĐK 30 304
101 Thép tròn inox ĐK 40mm 40 Kg Thép tròn inox ĐK 40mm 304
102 Thép tròn inox ĐK 65 mm 10 Kg Inox 304 ĐK 65mm
103 Thép tròn inox sus 304 phi 40 9 Mét Thép tròn inox sus 304 phi 40
104 Thép tròn Inox SUS 304 phi 60 2 Mét Thép tròn Inox SUS 304 phi 60
105 Thép tròn inox Sus 304 phi 8 32 Kg Thép tròn inox Sus 304 phi 8
106 Thép tròn inox SUS304-Φ10 32 Kg Thép tròn inox SUS304-Φ10
107 Thép tròn không rỉ ĐK 6 mm 20 Kg Thép tròn không rỉ ĐK 6 mm 304
108 Thép tròn không rỉ SUS 431 ĐK 60 mm 40 Kg Thép tròn không rỉ SUS 431 ĐK 60 mm Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
109 Thép tròn phi30mm 12 Kg Thép tròn ĐK30mm ( CT3)
110 Thép tròn SUS 304 phi 50 2 Mét Thép tròn SUS 304 phi 50
111 Thép ống SUS 420 J2 đk 90 2,4 Mét Thép ống SUS 420 J2 đk 90 - lỗ đk 50 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
112 Thép V30x30x3mm 20 Kg Thép V30x30x3mm thép CT3
113 Thép V50x50x5mm 40 Kg Thép V50x50x5mm thép CT3
114 Tôn mạ kẽm 0,6mm 150 Kg Tole tấm khổ 1200x2000 mm dày 0,6mm thép CT3 mạ kẽm
115 Thép ống mạ kẽm D49x2x 6m 100 ống Thép ống mạ kẽm D49x2x 6m (CT3)
116 Thép ống mạ kẽm D49x2x 3m 40 ống Thép ống mạ kẽm D49x2x 3m (CT3)
117 Ống A106 GrB - 15A (SCH - 40) 30 Mét Ống A106 GrB - 15A (SCH - 40) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
118 Ống A106 GrB - 20A (SCH - 40) 30 Mét Ống A106 GrB - 20A (SCH - 40) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
119 Ống SA106 GrB - 15A (SCH - 40) 30 Mét Ống SA106 GrB - 15A (SCH - 40) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
120 Ống SA106 GrB - 20A (SCH - 40) 30 Mét Ống SA106 GrB - 20A (SCH - 40) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
121 Ống SA335 P11 - DN20 (SCH - 80) 30 Mét Ống SA335 P11 - DN20 (SCH - 80) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
122 Ống SA335 P11 - DN25 (SCH - 80) 30 Mét Ống SA335 P11 - DN25 (SCH - 80) Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->