Gói thầu: SXKD2020-HH51: Cung cấp vật tư điện dự phòng thiết yếu đảm bảo vận hành mùa khô
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200466637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH51: Cung cấp vật tư điện dự phòng thiết yếu đảm bảo vận hành mùa khô |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-01 09:57:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,648,717,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | DBTS | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh thẳng dài 3000mm | |
| 2 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | BD3-4 | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối góc 1550x600mm | |
| 3 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | BD1-2 | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối gấp khúc 600x760x600mm | |
| 4 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | BD3-2 | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối gấp khúc 600x660x600mm | |
| 5 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | BD3-27 | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối góc chữ Z 600x500x708mm | |
| 6 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | BD5-37 | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối góc chữ Z 600x480x600mm | |
| 7 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | DBTS | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối vào máy biến áp ST, khoảng cách pha trong hộp nối: 500mm | |
| 8 | Thanh dẫn dòng (Busduct) | DBTS | 1 | Thanh | Kiểu không tách rời (Non – Segregated); 3 pha, định mức 7,2kV/50Hz/3000A/155 độ C, IP68, vỏ thép, thanh dẫn đồng (>98%, kích thước thanh: 2 thanh 125x6/pha), tiếp địa thanh đồng 25x3, cách điện Epoxy và Nhựa đúc, điện áp chịu đựng tần số công nghiệp 20kV/phút, điện áp xung chịu đựng 60kV, dòng ngắn mạch chịu đựng 40kA/s. Thanh nối vào máy biến áp UT, khoảng cách pha trong hộp nối: 450mm | |
| 9 | Nhựa cách điện | 3M scotchcast 40 | 225 | Túi | Hình thức: 2 thành phần, Độ bền điện môi: >20kV/mm; Túi 370ml | |
| 10 | Biến dòng điện | CKE-G/12000 (Fuji) | 2 | Cái | 50Hz, 2 cuộn 12000/1-1A-30/30VA-5P20/5P20, 100kA-1s, nhiệt độ môi trường hoạt động 80 độ C, đường kính trong 350mm, đường kính ngoài 540mm, chiều cao thân CT 150±10mm, lỗ bulong lắp đặt D28mm, khoảng cách tâm lỗ 430x490mm (± 2mm), chiều dài tối đa tính cả hộp đấu nối: 580mm, chuẩn IEC 60044-1 Có tài liệu chứng minh phù hợp lắp đặt tại hộp trung tính máy phát GTHRI 564/69-2 (Fuji) | |
| 11 | Biến dòng điện | CKE-G/12000 (Fuji) | 2 | Cái | 50Hz, 3 cuộn 12000/1/1/1A, 5P20/5P20/0,2, 30/30/10VA, 100kA-1s, nhiệt độ môi trường hoạt động 80 độ C, đường kính trong 350mm, đường kính ngoài 540mm, chiều cao thân CT 210±10mm, lỗ bulong lắp đặt D28mm, khoảng cách tâm lỗ 430x490mm (± 2mm), chiều dài tối đa tính cả hộp đấu nối: 580mm, chuẩn IEC 60044-1. Có tài liệu chứng minh phù hợp lắp đặt tại hộp đầu ra máy phát GTHRI 564/69-2 (Fuji) | |
| 12 | Biến dòng điện | Hãng SX Alce | 2 | Cái | 12000/1A, 5P20, 30VA, Idyn 274kA, Ith 100kA, Icth=1,2In, 0,72/3kV, 50Hz, chuẩn IEC 60044-1/2003, đường kính trong 865mm, đường kính ngoài 970mm, chiều cao 145mm. Loại taped CT, indoor, AONF type Có tài liệu chứng minh phù hợp với máy cắt đầu cực máy phát FKG1F - Alstom | |
| 13 | Biến dòng điện | Hãng SX Alce | 2 | Cái | 12000/1A, 5P20, 15VA, Idyn 274kA, Ith 100kA, Icth=1,2In, 0,72/3kV, 50Hz, chuẩn IEC 60044-1/2003, đường kính trong 865mm, đường kính ngoài 970mm, chiều cao 145mm. Loại taped CT, indoor, AONF type Có tài liệu chứng minh phù hợp với máy cắt đầu cực máy phát FKG1F - Alstom | |
| 14 | Biến dòng điện | Hãng SX Alce | 2 | Cái | 12000/1A, cấp chính xác 0,2S FS10, 15VA, Idyn 274kA, Ith 100kA, Icth=1,2In, 0,72/3kV, 50Hz, chuẩn IEC 60044-1/2003, đường kính trong 865mm, đường kính ngoài 970mm, chiều cao 145mm. Loại taped CT, indoor, AONF type Có tài liệu chứng minh phù hợp với máy cắt đầu cực máy phát FKG1F - Alstom |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi