Gói thầu: Gói thầu SCL2020-HH06: Cung cấp ông thép, thép hình, thép tấm và bu lông, gu zông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200502547-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu Gói thầu SCL2020-HH06: Cung cấp ông thép, thép hình, thép tấm và bu lông, gu zông
Số hiệu KHLCNT 20200408366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL) năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-04 16:37:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 118,302,512 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ống inox Ф 21x3 VL: SUS304CC3:C14 6 m VL: SUS304CC3:C14
2 Ống inox Ф 27x3 VL: SUS304 6 m VL: SUS304
3 Ống inox Ф 34x4 VL: SUS304 10 m VL: SUS304
4 Ống inox Ф 89x4 VL: SUS304 10 m VL: SUS304
5 Ống thép Ф 110x5 VL: CT20 36 m VL: CT20
6 Ống thép Ф 32x3 VL: CT3 30 m VL: CT3
7 Thép tấm dày 2mm KT: 1000x200x2,VL: CT3 3,5 Kg KT: 1000x200x2,VL: CT3
8 Thép tấm dày 3mm VL: CT3 100 Kg VL: CT3
9 Thép tròn Ф 6 VL: CT3 10 Kg VL: CT3
10 Thép U 100x46x5 VL: CT3 7 m VL: CT3
11 Thép V 63x63x4 VL: CT3 1,5 m VL: CT3
12 Thép tấm dày 1mm VL: CT3 40 kg VL: CT3
13 Thép tấm dày 5mm VL: CT3 80 kg VL: CT3
14 Thép tấm dày 6mm VL: CT20 106 Kg VL: CT20
15 Bu lông + Êcu + long đen M6x30 – 8.8 4 Bộ M6x30 – 8.8
16 Bu lông M12x60 VL: CT20 50 Bộ VL: CT20
17 Bu lông M14x50 M14x50 8 Bộ M14x50
18 Bu lông M14x50 VL: CT20 36 Bộ VL: CT20
19 Bu lông M14x50 VL: SUS 304 8 Bộ VL: SUS 304
20 Bu lông M14x70 VL: CT20 4 Bộ VL: CT20
21 Bu lông M16 x90 VL: CT20 16 Bộ VL: CT20
22 Bu lông M16x50 VL: CT20 152 Bộ VL: CT20
23 Bu lông M22x90 VL: CT5 20 Bộ VL: CT5
24 Bu lông + Êcu + long đen M16x80-8.8 288 Bộ M16x80-8.8
25 Bu lông + Êcu + long đen M10x50 - 8.8 8 Bộ M10x50 - 8.8
26 Bu lông + Êcu + long đen VL: SUS 304 6 Bộ VL: SUS 304
27 Bu lông + Êcu + long đen VL: SUS 304 4 Bộ VL: SUS 304
28 Bu lông + Êcu + long đen VL: SUS 304 8 Bộ VL: SUS 304
29 Bu lông + Êcu + long đen M8x40 - 8.8 12 Bộ M8x40 - 8.8
30 Bu lông + Êcu + long đen VL: SUS 304 4 Bộ VL: SUS 304
31 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M8x40 – 8.8 8 Bộ M8x40 – 8.8
32 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M16x100-8.8 108 Bộ M16x100-8.8
33 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M16x150-8.8 32 Bộ M16x150-8.8
34 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M20x160 –8.8 16 Bộ M20x160 –8.8
35 Gu zông chữ U M10x235 + 2 Êcu + 2 long đen hãm VL: SUS 304 90 Bộ VL: SUS 304
36 Gu zông M14x70 VL: SUS 304 128 Bộ VL: SUS 304
37 Gu zông M12x70 VL: CT20 8 Bộ VL: CT20
38 Gu zông M14x100 VL: CT20 16 Bộ VL: CT20
39 Gu zông M16x100 VL: SUS 304 88 Bộ VL: SUS 304
40 Gu zông M16x150 VL: CT20 116 Bộ VL: CT20
41 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M12x80 –8.8 12 Bộ M12x80 –8.8
42 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M18x120 – 8.8 72 Bộ M18x120 – 8.8
43 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M22x210 – 8.8 16 Bộ M22x210 – 8.8
44 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M22x280 – 8.8 16 Bộ M22x280 – 8.8
45 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M24x150 – 8.8 32 Bộ M24x150 – 8.8
46 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M24x250 –8.8 16 Bộ M24x250 –8.8
47 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M12x150-8.8 10 Bộ M12x150-8.8
48 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M18x170-8.8 8 Bộ M18x170-8.8
49 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M20x180-8.8 8 Bộ M20x180-8.8
50 Gu zông M12x70 VL: SUS 304 68 bộ VL: SUS 304
51 Gu zông M10x50 VL: SUS 304 8 bộ VL: SUS 304
52 Gu zông M16 x80 VL: SUS 304 8 bộ VL: SUS 304
53 Gu zông + 2 Êcu + 2 long đen M20x120 –8.8 24 Bộ M20x120 –8.8
54 Cút 90 độ Ф 110x5 VL: CT20 2 Cái VL: CT20
55 Cút 90 độ Ф 32x3 VL: CT3 1 Cái VL: CT3
56 Cút 90 độ Ф 21x3 VL: SUS 304 3 Cái VL: SUS 304
57 Cút 90 độ Ф 27x3 VL: SUS 304 3 Cái VL: SUS 304
58 Cút 90 độ Ф 34x4 VL: SUS 304 3 Cái VL: SUS 304
59 Cút 90 độ Ф 48x5 VL: SUS 304 4 Cái VL: SUS 304
60 Cút chữ T Ф 34x4 VL: SUS 304 3 Cái VL: SUS 304
61 Cút chữ T Ф 48x5 VL: SUS 304 3 Cái VL: SUS 304
62 Cút chữ T Ф 110x5 VL: CT20 1 Cái VL: CT20
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->