Gói thầu: SXKD2020-HH05: Cung cấp trang bị an toàn bảo hộ lao động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH05: Cung cấp trang bị an toàn bảo hộ lao động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 15:34:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,615,269,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mũ nhựa | Sseda Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 293 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Giày | Jogger X2020P S3 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 337 | Đôi | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Giày | Jogger Manager S3 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | Đôi | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Găng tay cao su thiên nhiên loại dài đến khủy tay | 435 | Đôi | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Găng tay vải tráng cao su | Jogger Construto Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 9.210 | Đôi | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Khẩu trang | Dr. Mask 3DS3 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 11.225 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Xà phòng | Omo Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2.992 | túi | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Kính BH | Everest-EV105 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 110 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Ủng | Thùy Dương đen -819 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 143 | Đôi | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Áo mưa | Rando Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 128 | Bộ | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Chống ồn | 3M 1270 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 321 | Đôi | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Bút điện | Stanley Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 271 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Đèn Pin | Wasing-WFL403 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 226 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Dây đai an toàn | Haru Japan Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Găng tay vải bạt | 400 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Găng tay cao su thiên nhiên loại dài đến khủy tay | 50 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Găng tay cao su dùng 1 lần | Găng tay Latex - Vglove có bột trắng Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 100 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Mặt nạ phòng độc | 3M6800 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 24 | Bộ | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | |
| 19 | Phin lọc | 3M 6006 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 69 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Ủng chịu Axit | Jogger Hercules - S5 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Đôi | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | |
| 21 | Áo choàng chống Axit | Alphatec 4000 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Bộ | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | |
| 22 | Áo liền quần chống bụi | Delta Plus DT117 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 667 | Bộ | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | |
| 23 | Áo Phao | 2 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Găng tay chịu nhiệt | Blue eagle AL165 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 7 | Đôi | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | |
| 25 | Găng tay chịu nhiệt | Blue eagle AL145 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 7 | Đôi | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | |
| 26 | Găng tay chịu nhiệt độ 780 độ | Dickson Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 7 | Đôi | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | |
| 27 | Găng tay chịu Axit | Alphatec 87-118 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 21 | Đôi | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 28 | Găng tay chịu hóa chất | Honeywell Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 40 | Đôi | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 29 | Găng tay da hàn điện (Loại dài) | 5 | Đôi | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Găng tay hàn TIG | 5 | Đôi | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dày da hàn cao cổ | Sami SMA 15 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Đôi | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | |
| 32 | Kính mặt nạ hàn số 11 | 21 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Đèn Pin treo trán siêu sáng ( đèn led , loại sạc điện) | Boruit RJ-3001 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 100 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | |
| 34 | Bộ quần áo hàn | 4 | Bộ | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Mặt nạ phòng độc | 3M7502 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | |
| 36 | Nắp giữ tấm lọc bụi | 3M 501 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 16 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | |
| 37 | Tấm bông lọc bụi | 5N11 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 80 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | |
| 38 | Dây đai an toàn 1 móc treo | SSEDA-DAT 17 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | |
| 39 | Giày Bata | 12 | Đôi | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây đeo an toàn 2 móc treo | Thanh Long Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | |
| 41 | Găng tay cách điện hạ áp ( 0,4 KV) | 4 | Đôi | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Khẩu trang hoạt tính | 3M 8210, N95 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 135 | Cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi