Gói thầu: E-PSC21.40 - Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo lường, thiết bị thí nghiệm NMNĐ Thái Bình năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211059628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC21.40 - Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo lường, thiết bị thí nghiệm NMNĐ Thái Bình năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211051321 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-25 09:39:00 đến ngày 2021-10-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 333,674,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
E-PSC21.40 - Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo lường, thiết bị thí nghiệm NMNĐ Thái Bình năm 2021 Hiệu chuẩn, kiểm định thiết bị NMNĐ Thái Bình năm 2021 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SXKD năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ chuyển đổi điện áp nguồn điện | Điện áp vào: AC 220V± 10% . Điện áp ra : DC: 8-110VHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 2 | Máy dò khí model AR5750B. | Khí dò: Khí SF6, khí gas lạnh, khí halogenCảm biến: SemiconductorBáo động: Bằng đèn LEDĐộ nhạy: ≤5PPMThời gian khởi động máy: | Cái | 1 | |
| 3 | Đồng hồ đo tần số chính xác và phụ kiện cần thiết Mã hiệu : BK 1823A | Range 0.1 Hz - 2.4 GHzFrequency: yesTotalize: yesPeriod: yesTime Base Stability: ±1ppmBest Resolution: 1 nHzNo. of Digits: 9Display Hold: yesLow Pass Filter: yesSensitivity: 250 mV (0.1 Hz - 1 Hz), 30 mV (1 Hz - 100 MHz), 25 mV (80 MHz - 150 MHz), 20 mV (150 MHz - 2.0 GHz), 60 mV (2.0 GHz - 2.4 GHz)Remote Interface: RS232Self-Test: yesTime Interval Measurement: yesFrequency Ratio Measurement : yesInput Power: 115/230 V (50/60 Hz)Hiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 4 | Đồng hồ đo đa năng Fluke 87V | - Điện áp một chiều : 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV - Điện áp xoay chiều : 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV - Dòng điện 1 chiều : 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA - Dòng điện xoay chiều : 10A /±(1.0%+2)/ 0.1 µA - Điện trở : 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω- Điện dung : 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01 nF -Tần số : 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz- Chu trình hoạt động : 99.9% / ±0.2% / 0.1% - Đo nhiệt độ: -200.0°C - 1090°C- Độ dẫn điện: 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS - Test diodeHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 5 | Thiết bị đo nhiệt độ từ xa Fluke 62MAX | Dải đo nhiệt độ từ -30 tới 500 độ CĐộ chính xác đo nhiệt độ ± 1,5 ° CĐộ phát xạ 0,10 đến 1,00 mK.Tỷ lệ khoảng cách: 10: 1Chống bụi và nước: IP54 được xếp hạng về khả năng chống bụi và nướcHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 6 | Panme đo ngoài Mã hiệu: 104-135A | Dải đo : 0-150mmĐộ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : +/- 6µmDải đo được mở rộng với các đầu đo có thể thay đổi.Cung cấp gồm có : 6 đầu đo khác nhau , 5 cữ chuẩn từ 25-125mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 7 | Panme đo ngoài Mã hiệu: 104-136A | Khoảng đo: 150-300mmĐộ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ±(4+R/75) µmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 2 | |
| 8 | Panme đo ngoài Mã hiệu: 104-143A | Mã hiệu: 104-143ADải đo : 400-500mmĐộ phân giải : 0.01mm Độ chính xác : +/- 11µmKèm theo các cây thay đổi khoảng cáchHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 9 | Panme đo trongMã hiệu: 137-202 | Mã hiệu: 137-202Khoảng đo: 50-300mmCấp chính xác: ± 2µmĐộ chia: 0.01mmVới 5 đầu đo bao gồm: 13, 25, 50(2pcs), 100mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 10 | Panme đo trongMã hiệu: 137-203 | Khoảng đo: 50-500mmCấp chính xác: ± 2µmĐộ chia: 0.01mmVới 6 đầu đo bao gồm: 13, 25, 50(2pcs), 100, 200mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 11 | Đồng hồ đo lỗ nhỏMã: 154-902 | Dải đo: Ø3-13mmBộ gồm 4 cuộn: Ø3-5mm, Ø5-7.5mm, Ø7.5-10mm, Ø10-13mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 12 | Thiết bị đo đường kính trong có đồng hồ hiển thịMã: OXD315-1500K | Mã: OXD315-1500KDải đo: 0~150mmĐộ lún sâu: 240mmĐộ chính xác: 0.01mmĐộ đọc: 0~100mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 13 | Panme đo chiều sâuPhạm vi đo: 0-300mm | Thang đo: 0 – 300mmĐộ chính xác trị đọc: ±0.01mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 14 | Thước cặp có đồng hồ chỉ thịMã: 505-730 | Dải đo : 0 - 150mmĐộ phân giải : 0.02mmĐộ chính xác : ±0.03mmHệ đơn vị : métHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 2 | |
| 15 | Thước cặp có đồng hồ chỉ thịMã: 505-745 | Dải đo : 0 - 300mmĐộ phân giải : 0.02mmĐộ chính xác : ±0.04mmHệ đơn vị : métHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 16 | Trắc vi kế độ sâuMã 129-154 | Phạm vi đo: 0-25 mmĐộ chia: 0.01 mmĐộ chính xác: ±3 μmKích thước chân đế: 63.5 x 16 mmSố đầu đo: 01 thanhHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 17 | Trắc vi kế độ sâuMã 129-110 | Phạm vi đo: 0-75 mmĐộ chia: 0.01 mmĐộ chính xác: ±3 μmKích thước chân đế: 63.5 x 16 mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 18 | Đồng hồ chia sốMã: 2109S-10 | Dải đo : 1mm(0.2mm)Độ phân giải : 0.001mmĐộ chính xác : ± 0.005mmĐường kính trục : Ø8mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 2 | |
| 19 | Đồng hồ chia sốMã: 3058S-10 | Dải đo : 0-50mm (1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.030mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Đường kính trục : 8mmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 2 | |
| 20 | Đồng hồ chia sốMã: 2052S-19 | Mã: 2052S-19Dải đo : 0-30mm(1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.025mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Hiệu chuẩn định kỳ | Cái | 2 | |
| 21 | Áp kếMã hiệu: 1211-200 | Phạm vi 100-0-100 cm WC / HgHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 22 | Áp kếMã hiệu: 1211-100 | Dải đo: 50-0-50 cmHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 23 | Áp kếMã hiệu: 102.5 | Dải đo: .20-0-2.0" w.c.Độ chia: 8-3/4" Hiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 24 | Khí áp kếMã hiệu: 7610-20 | - Measuring range 930 to 1070 hPa / 700 to 800 mmHg- Min. graduation 1 hPa / 1mmHg- Accuracy(at 15 to 30°C) ±1 hPa at 980 to 1020 hPa ±3 hPa at other than above- Thermometer Glass thermometer Range: -10 to 50°C Min. graduation: 1°C Accuracy: ±2°C at 0 to 40°CHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 25 | Đồng hồ đo tốc dộ kỹ thuật số độ chính xác caoMã hiệu: TM-5010 | - Phạm vi đo: 6.0 〜 99999.9 r/min- Độ phân giải: 0.1rpm, fpm, others 0.01- Độ chính xác: ±0.01% ±1digit r/min, m/min (for other units, the conversion accuracy is ±0.05% ±1digit)Hiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 26 | Đồng hồ tốc dộ Mã hiệu: TM-5010 | - Phạm vi đo: 6.0 〜 99999.9 r/min- Độ phân giải: 0.1rpm, fpm, others 0.01- Độ chính xác: ±0.01% ±1digit r/min, m/min (for other units, the conversion accuracy is ±0.05% ±1digit)Hiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 27 | Nguồn cấp điện điều chỉnh Model: CPX400DP phạm vi điện áp: 0-60V; dòng điện : 0-20A; công suất : 840W | - Công suất mỗi kênh: 420W- Công suất tổng: 840W- Độ phân giải: 10mV/ 10mA - Độ chính xác: ± 0.1% of reading ± 2 digits / ± 0.3% of reading ± 20mA- Hệ số ổn định tải: Điện áp - Giao tiếp: RS232/USB/GPIB/LAN- Thông số lập trình: Độ phân giải: 1mV/1mA Độ chính xác: ± (0.05% +10mV)/ ± (0.3% +5mA) Tốc độ xử lý: | Cái | 1 | |
| 28 | Vạn năng kế Model: Agilent 34401A Multimeter | - Khả năng đo lường 6½ độ phân giải chữ số 10 - Chức năng đo lường: DC / điện áp AC, DC / AC hiện tại, 2 và kháng 4 dây, diode, liên tục, tần số, thời gian - Độ chính xác cơ bản: 0.0035% DC, 0.06% AC - Diện áp đầu vào tối đa: 1000 V Dòng điện đầu vào lớn nhất: 3 AHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 29 | Đồng hồ đo áp suất thử nghiệm cầm tayMã hiệu: 25545-24B51 | - Dải đo: 100 TO | Cái | 2 | |
| 30 | Đồng hồ đo áp suất thử nghiệm cầm tayMã hiệu: 25545-27B51 | - dải đo: 0 ÷ 500 PSI- cấp chính xác: 0.25% FSHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 31 | Vạn năng kế Model: 34461A | -Tốc độ đọc tối đa1,000 readings/s- Độ chính xác cơ bản0.0035%- Các tính năng đoDCV và ACV;DCI và ACI;Đo trở kháng 2- và 4-dây;Tần số;Điện dung;Đo đi ốt;Kiểm tra tính liên tục;Nhiệt độHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 32 | Máy đo điện trở tiếp xúc Mã hiệu : Auto-Ohm 200S3 | - Nguồn cung cấp100 – 240 Vac, 50/60 Hz.- Dải đo điện trở: 1µΩ - 5Ω.(10mΩ với dòng điện 200A đến 5Ω với dòng điện 1A).- Cấp chính xác± (0.15% giá trị đọc + 0.15% FS) với dòng thí nghiệm 10-200A- Dòng điện thí nghiệm1A – 200A ( lựa chọn với bước nhảy 1A );- Có bảo vệ quá nhiệt nguồn cung cấp DC.Hiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 33 | Máy đo điện trở một chiều Mã hiệu: TRM-203 | - Nguồn cung cấp100 – 240 Vac, 50/60 Hz.- Dải đo điện trở: 1 µΩ ¬ 2,000 Ω- Cấp chính xác:1 ¬ 19,999 µΩ: ±(0.2% reading +0.1% F.S.)20 ¬ 999 mΩ: ±(0.3% reading + 0.1% F.S.)1 ¬ 2,000 Ω: ±(0.5% reading + 0.1% F.S.)-Dòng điện thí nghiệm: 1A ¬ 25A in 1A incrementsHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 34 | Thiết bị thử nghiệm máy cắt cao áp, trung áp Mã hiệu : CIBANO 500 | 1. Voltage measurements (CAT III 4)DC: 0 ... 300 V ; 0.1 % rd + 0.05 % fsAC: 0 ... 300 V; 0.03 % rd + 0.01 % fsDC: 0 ... 3 V; 0.1 % rd + 0.05 % fsDC: 0 ... 300 mV; 0.1 % rd + 0.1 % fsDC: 0 ... 30 mV; 0.1 % rd + 0.1 % fs2. Current measurementsDC: 0 ... 55A; 0.1 % rd + 0.2 % fsAC: 0 ... 40A; 0.1 % rd + 0.1 % fs3. Commands for control of trip or close coils6 Aeff AC or DC: continuous15 Aeff AC or DC: 20 s on80 s off30 Aeff AC or DC: 10 s on190 s off40 Aeff AC or 55 A DC: 200 msHiệu chuẩn định kỳ | Bộ | 1 | |
| 35 | Hợp bộ thử nghiệm role và các phụ kiện Mã hiệu : CMC 356 | -10 kênh đo tương tự: đo lường U, I, P, Q, cos ɸ…, phân tích sóng hài, ghi sự cố….6 máy phát dòng cấp chính xác (UX Banner or Sections) | Bộ | 1 | |
| 36 | Hệ thống điều chỉnh điện/nhiệt độ áp suất calys1500 và Jupiter 650 | 1. Calys1500-Temperature Up to 0.005 % RDG-Resistance Up to 0.006 % RDG and 50 KΩ range-Current: Up to 0.007 % RDG and 100 mA range + Loop Supply 24 V-Voltage: Up to 0.005 % RDG and 50 V range-Frequency: Up to 0.01 % RDG and 100 KHz range2. Jupiter 650-Temperature Range 35°C to 650°C- Dry Block Accuracy ≤ 0.3°C Throughout entire range- Absolute Stability Over 30 Minutes At 50°C ; ±0.02°C At 250°C; ±0.02°CAt 650°C; ±0.03°CHiệu chuẩn định kỳ | Bộ | 1 | |
| 37 | Máy thử độ cứng thép Model : HH-411Đầu đo : Input device D | - Hiển thị LCD đèn LED 7 thanh- Dải đo : Leeb : 1-999HL , độ phân giải : 1HLVickers : 43-950HV, độ phân giải : 1HVBrinell : 20-894HB, độ phân giải : 1HBRockwell C : 19.3-68.2HRC, độ phân giải : 0.1HRCRockwell B : 13.5-101.7HRB, độ phân giải : 0.1HRBShore : 13.2-99.3HS, độ phân giải : 0.1HSTensile streng : 499-1996MPa, độ phân giải : 1MPa- Chức năng : + tự động bù góc, tính năng bù, tính năng phán đoán OK/NG, tính năng chuyển đổi. + bộ nhớ : lưu 1800 giá trị + hiển thị giá trị : trung bình, lớn nhất, nhỏ nhấtHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 38 | Máy kiểm tra chiều dày kim loại Model C304CDL | Kiểu đầu dò: Dual ElementĐo lường & Độ dày:+ Xung Echo (PE): 0,63 - 500mm+ Echo Echo ThruPaint (EE): 2.54 - 25.40mmVận tốc đo: 1,250-10,000 m / sĐộ chính xác: ± 1% hoặc 0.05mmĐộ phân giải: 0.1mm hoặc 0.01mmTần số đo: 4, 8 & 16Hz (4, 8 và 16 giá trị đọc mỗi giây)Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 50 ° CHiệu chuẩn định kỳ | Cái | 1 | |
| 39 | Súng đo nhiệt độ Fluke - 566 | Mã hiệu: FLUKE-566Dải đo hồng ngoại:-40 °C đến 650 °C (-40 °F đến 1202 °F)Cấp chính xác: ± 1 % hoặc ± 1.0 °C (± 2.0 °F) Độ phân dải: 0.1 °C / 0.1 °FDải phổ:8 µm đến 14 µm Thời gian hồi đáp: | Cái | 5 | |
| 40 | Căn ghép song song 985-131 | Gồm 6 cặpDải đo (In.) 3/8'' - 2-1 / 4'' Chiều rộng (In.) 5/16''Chiều dài (In.) 1-5 / 8'' - 4-7/8 ''Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 41 | Dụng cụ căn tâmMã hiệu: TWB2+SCZ01-KITXuất xứ: Power House Tool/Mỹ | Mã hiệu: TWB2 + SCZ01- KITBao gồm:1. Dụng cụ căng dây căn tâm tuabin (Tight wire brackets)2. Bộ căn chỉnh có tai nghe chất lượng cao (The head set alignment kit) bao gồm: panme đo trong, tai nghe cách âm, que nối dài 1"-6", pin, dây căngtâm.Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 42 | Căn mẫu 516-966-10 | Mã hiệu: 516-966-10Số lượng khối chuẩn trong bộ : 32 chi tiết Cấp chính xác : cấp 0Vật liệu : làm bằng thépKích thước (mm) : 1.005, 1.01 - 1.09, 1.1 - 1.9, 1- 9, 10 - 30, 60 (mm)Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 43 | Đồng hồ đo lỗ Mã hiệu: 511-715Xuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 511-715Dải đo: 160-250mm/ 0.01mm Độ chính xác : ± 2µmGồm 6 đầu đo có kích thước khác nhau, 7vòng đệm Đồng hồ so : 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng) Thân đo : 511-705Chiều sâu : 250mm Hệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 44 | Đồng hồ đo lỗ Mã hiệu: 511-204Xuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 511-204Dải đo: 10-18mm/ 0.01mm Độ chính xác : ± 5µmGồm 9 đầu đo có kích thước khác nhau, 1 vòng đệm Đồng hồ so : 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng) Thân đo : 511-201Chiều sâu : 100mm Hệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 45 | Đồng hồ đo lỗ Mã hiệu: 511-711Xuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 511-711Dải đo: 18-35mm/ 0.01mm Độ chính xác : ± 2µmGồm 9 đầu đo có kích thước khác nhau, 2 vòng đệm Đồng hồ so : 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng) Thân đo : 511-701Chiều sâu : 100mm Hệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 46 | Đồng hồ đo lỗ Mã hiệu: 511-712Xuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 511-712Dải đo: 35-60mm/ 0.01mm Độ chính xác : ± 2µmGồm 6 đầu đo có kích thước khác nhau, 4 vòng đệm Đồng hồ so : 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng) Thân đo : 511-702Chiều sâu : 150mm Hệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 47 | Đồng hồ đo lỗ Mã hiệu: 511-713Xuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 511-713Dải đo: 50-150mm/ 0.01mm• Độ ổn định đồng hồ so (Indication stability) : 1µm• 11 đầu đo (Number of Anvils, đầu đo phụ 50mm)• 4 Long đền (Number of Spacers) để lấy kích thước cho đầu đo với size lẻ.• Đồng hồ so : 2046SB (0~10mm/ 0.01mm)• Chiều sâu lỗ tối đa có thể đo : 150mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 48 | Đồng hồ so chân gập loại nhỏMã hiệu: 513-474-10EXuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 513-474-10EDải đo: (0-0.8mm/0.01mm) Cấp chính xác : +/- 0.008mm Chiều dài chân gập : 20.9mm Vạch chia trên đồng hồ : 0-40-0Loại : cơ bản (thanh trục 8mm, vòng chặn, đầu đo 2mm gắn đá hồng ngọc)Đường kính trục : 8mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 49 | Đồng hồ so Mã hiệu: 513-426-10EXuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 513-426-10EDải đo: (0-1.5mm/0.01mm) chân gập loại vừa– Cấp chính xác : +/- 0.008mm– Vạch chia trên đồng hồ : 0-25-0Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 50 | Đồng hồ so Mã hiệu: 2052SBXuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 2052SBDải đo: (0-30mm/ 0.01mm) kiểu cơ loại lớnĐộ chính xác : ± 0.025mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100 Kiểu : nắp lưng phẳngHệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 4 | |
| 51 | Đồng hồ so Mã hiệu: 1044SXuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 1044SDải đo (0-5mm/ 0.01mm) kiểu cơ loại nhỏĐộ chính xác : ± 0.013mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100 Hệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 14 | |
| 52 | Đồng hồ so Mã hiệu: 2046S-60Xuất xứ: Mitutoyo/Nhật Bản | Mã hiệu: 2046S-60Dải đo: (10mm/ 0.01mm) kiểu cơ loại vừaĐộ chính xác : ± 0.013mm Đường kính trục : Ø8mm Thiết kế chống nước IP64 Kiểu : nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : métHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 30 | |
| 53 | Nivo khung 960-703 | Mã hiệu: 960-703Kích thước 200 x 44 x 200 Cấp chính xác 0.02mm Kích thước: 200 x 44 x 200Độ nhạy (mm / m mỗi vạch chia): 0,02 Độ nhạy "(Arcsecond): 4Độ phẳng của các mặt tham chiếu: 3 µmTính song song của các mặt tham chiếu: 3 µm Độ vuông góc của các mặt tham chiếu: 3 µm Góc V: 140 °Khối lượng: 4 kgHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 54 | Panme đo độ sâu điện tử; mã hiệu 3540-300Xuất xứ: Insize/ Trung Quốc | Mã hiệu: 3540-300Dải đo : 0-300mm/0-12"Độ phân giải : 0.001mm/0.00005" Cấp chính xác : ±0.003mmCấp bảo vệ : IP 54Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 55 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-137Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-137Khoảng đo: 0-25mmCấp chính xác: ± 2µm Độ chia:0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 8 | |
| 56 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 122-101Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 122-101Khoảng đo: 0-25mmCấp chính xác: ± 2µm Độ chia:0.01mmĐầu dẹpHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 57 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 123-101Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 123-101Dải đo: 0~25mmĐộ chia: 0.01mm Cấp chính xác: ±4µm Đầu đĩaHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 58 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 112-201Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 112-201Khoảng đo: 0-25mmPhân độ: 0.01mmĐộ chính xác: 0,02mm Đầu nhọnHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 59 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-141-10Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-141-10Khoảng đo: 100-125mmĐộ phân giải : 0.01mm Độ chính xác: ± 3µmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 60 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-142-10Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-142-10Khoảng đo: 125-150mmĐộ phân giải : 0.01mm Độ chính xác: ± 3µmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 61 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-143-10Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-143-10Khoảng đo: 150-175mmĐộ phân giải : 0.01mm Độ chính xác: ± 4µmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 62 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 104-136AXuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 104-136APhạm vi 150-300mmĐộ chia: 0.01mm Độ chính xác ± 8μmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 63 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-138Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-138Phạm vị đo: 25-50mmĐộ chia: 0,001mm Độ chính xác: ±2 μmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 64 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 104-142AXuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 104-142APhạm vi 300-400mmĐộ chia: 0.01mm Độ chính xác ± 9μmKèm theo các cây thay đổi khoảng cáchHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 65 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 104-143AXuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 104-143ADải đo : 400-500mmĐộ phân giải : 0.01mm Độ chính xác : +/- 11µmKèm theo các cây thay đổi khoảng cáchHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 66 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 104-161AXuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 104-161AĐộ phân giải: 0,1 mmKhoảng đo: 50 mm - 150 mm Độ chính xác: +/- 3 µmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 67 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-139-10Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-139-10Khoảng đo: 50-75mmCấp chính xác: ± 2µm Độ chia: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 68 | Panme đo ngoàiMã hiệu: 103-140-10Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 103-140-10Khoảng đo: 75-100mm Độ phân giải : 0.01mm Cấp chính xác : +/- 3µmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 69 | Panme đo ngoài điện tửMã hiệu: 331-251-30Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 331-251-30Dải đo : 0-25mmĐộ phân giải : 0.001mm Cấp chính xác : ± 2µmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 70 | Panme đo trongMã hiệu: 139-177Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 139-177Dải đo : 100-2100mm Độ phân giải : 0.01mmĐầu đo chính 139-001 : 100-125mmĐộ chính xác : +/- 53µmHệ đơn vị : métGồm 8 ống nối thêm : 25, 50, 100, 200, 400mm (4pcs)Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 71 | Panme đo trongMã hiệu: 145-185Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 145-185Khoảng đo: 5-30mmCấp chính xác: ± 5µm Độ chia: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 72 | Panme đo trongMã hiệu: 145-186Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 145-186Khoảng đo: 25-50mmCấp chính xác: ± 6µm Độ chia: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 73 | Panme đo trongMã hiệu: 145-187Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 145-187Khoảng đo: 50-75mmCấp chính xác: ± 7µm Độ chia: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 74 | Panme đo trongMã hiệu: 145-188Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 145-188Khoảng đo: 75-100mmCấp chính xác: ± 8µm Độ chia: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 75 | Panme mỏ dẹt điện tửMã hiệu: 422-411-20Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 422-411-20Phạm vi đo: 0-30mmĐộ chia: 0,001mm Độ chính xác: ±3μmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 76 | Thước cặp cơ khíMã hiệu: 530-118Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 530-118Dải đo : 0-200mm/ 0-8"Độ phân giải : 0.02mm/0.001" Độ chính xác : ±0.03mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 9 | |
| 77 | Thước cặp cơ khíMã hiệu: 530-119Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 530-119Dải đo : 0-300mm/ 0-12"Độ phân giải : 0.02mm/0.001" Độ chính xác : ±0.04mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 5 | |
| 78 | Thước cặp cơ khíMã hiệu: 160-101Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 160-101Dải đo : 0(20) - 600mm Độ phân giải : 0.02mm Độ chính xác : ±0.05mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 1 | |
| 79 | Thước cặp điện tửMã hiệu: 500-173-30Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 500-173-30Hiển thị sốKhoảng đo: 0-300mm/12” Độ chính xác: ± 0.03mm Độ chia: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 5 | |
| 80 | Thước đo độ cao đồng hồMã hiệu: 192-130Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 192-130Dải đo: 0-300mm Độ chia: 0.01mmCấp chính xác: 0.03mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 1 | |
| 81 | Thước đo độ cao cơ khíMã hiệu: 514-102Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 514-102Dải đo: 0-300mm Khoảng chia: 0.02mm Độ chính xác: 0.04mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 1 | |
| 82 | Thước đo khe hở điện tửMã hiệu: TES5BXuất xứ: KANON/ Nhật Bản | Mã hiệu: TES5BDải đo: 0.2-4.8mm,Độ phân giải: 0.01mm, Chiều dài thước 225mm. Độ chính xác ± 0.03mm.Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 83 | Thước đo khe hở Mã hiệu: TPG-267MXuất xứ: Niigata Seiki (NK)/ Nhật Bản | Mã hiệu: TPG-267MKích thước:144 mmKhoảng đo:tổng cộng: 1~29 mm (1~8 mm, 8~15 mm, 15~22 mm, 22~29 mm)Độ chính xác:±0.05 mmVạch chia:0.05 mmHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 12 | |
| 84 | Thước đo độ sâu điện tửMã hiệu: 571-204-10Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 571-204-10Dải đo: 0~450mmCấp chính xác: 0.05mm Độ phân giải: 0.01mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 1 | |
| 85 | Thước láMã hiệu: 182-171Xuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: 182-171Khoảng đo: 0-50cmCấp chính xác: 0.18mmKhoảng chia: - 0-10cm : 0.05cm- 10-50cm : 0.1cmChiều dài thước: 530mmChiều rộng thước: 30mmChiều dầy thước: 1.2mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 16 | |
| 86 | Thước lá cuộnMã hiệu: HTN50MWXuất xứ: Mitutoyo/ Nhật Bản | Mã hiệu: HTN50MWChiều dài: 50mBề rộng lá thước: 13mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 4 | |
| 87 | Thước lá cuộnMã hiệu: LC-1955KDXuất xứ: Niigata Seiki (NK)/ Trung Quốc | Mã hiệu: LC-1955KDKích thước: 5mx19mmHiệu chuẩn lần đầu | Cái | 22 | |
| 88 | Bộ biến áp điều chỉnh vô cấpMã hiệu: TDGC2-5Xuất xứ: Yomin/China | Biến áp điều chỉnh vô cấp từ 0-250V- Công suất: 5000VA- Input:220V- Output; 0-250VDùng để điều chỉnh điện áp từ 0-250V, dùng trong thí nghiệm và cần cấp nguồn AC cho một số tải có mức điện áp không đúngHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 89 | Bộ kit cân bằng động (Balancing kit)Mã hiệu: 108M4050-04Xuất xứ: Bently Nevada/New Zealand | Bộ kit cân bằng 4 kênh gồm - Khối cân bằng;- Máy đo tốc độ laser- Băng phản quang;- Đế nam châm- dải đo tốc độ: 30 to 60 000 RPM-Weight Modes: Angle 0° to 360° Fixed position Circumference arcHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 90 | Máy căn tâmMã hiệu: TKSA 71/ PROXuất xứ: SKF/ EU | Mã hiệu: TKSA 71/ PROCảm biến và giao tiếp 20 mm (0,8 in) thế hệ 2. PSD với dòng laser loại 2Máy đo độ nghiêng ± 0,1 °; Bluetooth 4.0 LEHệ thống đo khoảng cách 0,04 đến 10 m (0,13 đến 32,8 ft) Đo sai số | Bộ | 1 | |
| 91 | Máy đo chiều dày kim loạiMã hiệu: 45MGXuất xứ: OLYMPUS/Mỹ | -Dải chiều dày: 0.080 mm đến 635 mm (0.003in.to25.0 in.) phụ thuộc vào vật liệu, đầu dò,nhiệt độ bề mặt,và cấu hình lựa chọn (Cho toàn dải đo yêu cầu phải có tùy chọn đầu dò đơn)-Dải vận tốc vật liệu: 0.508 mm/μs tới 18.699 mm/μs(0.020in./μs tới0.7362 in./μs)-Độ phân giải (có thể chọn) Thấp: 0.1 mm (0.01in.) Tiêu chuẩn: 0.01 mm (0.001in.); Cao (Với tùy chọn Single Element):0.001 mm (0.0001in.)Hiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 | |
| 92 | Máy đo độ rung cầm tay Mã hiệu: VM-63CXuất xứ: Rion/Nhật bản | - Dải đo:+ Gia tốc: 0.1 to 199.9 m/s2 peak (rms × căn 2 )+ Vận tốc: 0.1 to 199.9 mm/s rms+ Độ dời: 0.001 to 1.999 mm p-p (rms × 2 căn 2 )- Độ chính xác( tại 80 Hz):Gia tốc: ±5% ±2 digits- Dải tần số đo:+ Gia tốc:10 Hz tới 1 kHz (Dải thấp)1 kHz tới 15 kHz (Dải cao)+ Vận tốc: 10 Hz tới 1 kHz+ Độ dời: 10 Hz tới 1 kHzHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 5 | |
| 93 | Thiết bị thu thập và phân tích dữ liệu rung động cầm tayMã hiệu: SCOUT140EX-05-None Xuất xứ: Bently Nevada/New Zealand | Mã hiệu: SCOUT140EX-05-None Yêu cầu hệ thống:- 04 kênh đo đồng thời.- Thu nhận đồng thời, cân bằng hai mặt phẳng với bốn cảm biến- Hệ thống ghi 6Pack- Hỗ trợ cảm biến ghép nối DC- Hỗ trợ cảm biến gia tốc, vận tốc, dịch chuyển, ghép nối DC, đầu ra dòng điện và điện áp - Bộ nhớ 01 GB cộng với khả năng lưu trữ dạng sóng và quang phổ hầu như không giới hạn- Thời lượng pin 10 giờ- Độ phân giải 12.800 dòng - Tần số 80 kHz Fmax- Đo Tachometer: 10 RPM to 300,000 RPM(0.2 Hz to 5 kHz)Kèm theo các phụ kiện chuẩn theo máyHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 1 | |
| 94 | Bộ hiệu chỉnh đa năngMã hiệu: CA550Xuất xứ: Yokogawa/Nhật Bản | - Hiệu chuẩn lần đầuMã hiệu: CA550Nguồn phát Điện áp DC: Dải đo/phân giải/cấp chính xác: 100 mV/ 1 µV/0.015% + 5 µV; 1-5 V / 0.1 mV / 0.015% + 0.5 mV; 5 V / 0.1 mV / 0.015% + 0.5 mV; 30 V / 1 mV / 0.015% + 5 mVDòng điện DC: Dải đo/phân giải/cấp chính xác: 20 mA / 1 µA / 0.010% + 2 µA ; 4-20 mA / 1 µA / 0.010% + 2 µA ; 20 mA SIMULATE / 1 µA 0.000 to 24.000 mA / 0.010% + 2 µA Điện trở: Dải đo/phân giải/cấp chính xác: 400 Ω / 10 mΩ / 0.015% + 0.05 Ω ; 4000 Ω / 100 mΩ / 0.015% + 0.2 ΩTần số/ xung: Dải đo/phân giải/cấp chính xác: 500 Hz / 0.01 Hz / 0.005% + 0.01 Hz; 5000 Hz / 0.1 Hz / 0.005% + 0.1 Hz; 50 kHz / 0.001 kHz / 0.005% + 0.001 kHz; CPM / 0.1/min / 0.5/minCan nhiệt: Tương ứng với 17 loại tiêu chuẩn TC (JIS / IEC / DIN/ ASTM / GOST R)RTD: Tương ứng với 14 loại tiêu chuẩn RTD (JIS / IEC / GOST R)Đo lường: - Điện áp DC: Dải đo/phân giải/cấp chính xác:+ 100 mV/ 1 µV/0.015% + 5 µV+ 5 V / 0.1 mV / 0.015% + 0.5 mV + 30 V / 1 mV / 0.015% + 5 mV- Dòng điện DC: Dải đo/phân giải/cấp chính xác: 50 mA / 1 µA / 0.010% + 2 µA - Điện trở: Dải đo/phân giải/cấp chính xác:+ 400 Ω / 10 mΩ / 0.015% + 0.05 Ω + 4000 Ω / 100 mΩ / 0.015% + 0.2 Ω- Tần số/ xung: Dải đo/phân giải/cấp chính xác:+ 500 Hz / 0.01 Hz / 0.005% + 0.01 Hz '+ 5000 Hz / 0.1 Hz / 0.005% + 0.1 Hz + 50 kHz / 0.001 kHz / 0.005% + 0.001 kHz + Đếm xung từ 0-99999 / 1 / 2 - Can nhiệt: Tương ứng với 17 loại tiêu chuẩn TC (JIS / IEC / DIN / ASTM / GOST R)- RTD: Tương ứng với 14 loại tiêu chuẩn RTD (JIS / IEC / GOST R)- Chức năng cấp nguồn cho mạch vòng: 24 VDC ±2 V với tải tối đa 24 mA- Chức năng quét tuyến tính: Yêu cầu- Phát nguồn liên tục từ 0% đến 100%: Yêu cầu- Chức năng quét theo bước cài đặt: Yêu cầu- Chức năng quét theo chương trình cài đặt: Yêu cầu | Bộ | 2 | |
| 95 | Bộ hiệu chỉnh thông minhMã hiệu: TREX L-F-P-KL-WS3Xuất xứ: Emerson/Đức | - HART terminal: Optional Internal Resistor: 250 or 500 Ohm- HART + power terminal: Current Range: 3 -22.5 mA- mA terminal (external ammeter): Measures current on a 4-20 mA current loop; Current Range: Up to 22.5 mA; Resolution: 0.1 mA- FF + FF pwr terminal: Current Range: 0- 38 mAHiệu chuẩn lần đầu | Bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi