Gói thầu: Gói 3A: Đấu thầu tập trung mua sắm thiết bị đóng cắt, sứ, phụ kiện. Các hạng mục SCL: 1. Sửa chữa các trạm cắt Recloser lưới trung áp; 2. Sửa chữa, thay thế CSV các trạm cắt Recloser; 3. MC tụ bù trung thế tại vị trí cột số 49 ĐZ 35kV 371E6.8 sau MC04 Cúc Đường thuộc nhánh rẽ Cúc Đường; 4. TBA UB Thần Sa 180kVA-35 0.4kV Điện lực Võ Nhai; 5. Các DCL đầu TBA: Trúc Mai, Làng Lai 1, La Hiên 2, Đồng Ruộng, Nà Mè, Suối Đu, Đồng Lạn, Đồng Chuối, Đoàn Kết, Làng Mười, Long Thành, Đại Long, UB Bình Long,
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503971-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3A: Đấu thầu tập trung mua sắm thiết bị đóng cắt, sứ, phụ kiện. Các hạng mục SCL: 1. Sửa chữa các trạm cắt Recloser lưới trung áp; 2. Sửa chữa, thay thế CSV các trạm cắt Recloser; 3. MC tụ bù trung thế tại vị trí cột số 49 ĐZ 35kV 371E6.8 sau MC04 Cúc Đường thuộc nhánh rẽ Cúc Đường; 4. TBA UB Thần Sa 180kVA-35 0.4kV Điện lực Võ Nhai; 5. Các DCL đầu TBA: Trúc Mai, Làng Lai 1, La Hiên 2, Đồng Ruộng, Nà Mè, Suối Đu, Đồng Lạn, Đồng Chuối, Đoàn Kết, Làng Mười, Long Thành, Đại Long, UB Bình Long, |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 20:45:00 đến ngày 2020-05-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,295,013,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt Recloser 24 kV - 630A trọn bộ (gồm máy cắt, tủ điều khiển và phụ kiện) | 3 | bộ | Chương V | ||
| 2 | Máy cắt Recloser 35 kV - 630A trọn bộ (gồm máy cắt, tủ điều khiển và phụ kiện) | 4 | bộ | Chương V | ||
| 3 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ 35/0,22kV-100VA | 1 | bộ | Chương V | ||
| 4 | Bộ cắt tụ 35kV-300A trọn bộ (Bao gồm: Dao cắt tụ, biến dòng cảm ứng, biến điệp áp, máy biến áp, bộ điều khiển và phụ kiện) | 1 | bộ | Chương V | ||
| 5 | Tủ điện hạ thế 0,4 kV - 600V - 800A - 03 ATM lộ ra 250A (trọn bộ) | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 6 | Tủ điện hạ thế 0,4 kV 600V - 400A- 01 ATM lộ ra 200A, 02 ATM lộ ra 150A (trọn bộ) | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 7 | Tủ điện hạ thế 0,4kV - 600V - 630A - 05 ATM lộ ra 100A (trọn bộ) | 2 | Tủ | Chương V | ||
| 8 | Tủ điện hạ thế 0,4kV - 600V - 800A - 05 ATM lộ ra 150A (trọn bộ) | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 9 | Vỏ tủ điện phân phối 600V-300A - 02 lộ ra (1x125A - 1x150A) - Kèm hệ thống thanh cái và CSV hạ thế | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 10 | Vỏ tủ điện phân phối 600V-300A - 03 lộ ra (1x125A - 2x150A) - Kèm hệ thống thanh cái và CSV hạ thế | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 11 | Vỏ tủ điện phân phối 600V-500A - 03 lộ ra (1x200A - 2x250A) - Kèm hệ thống thanh cái và CSV hạ thế | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 12 | Vỏ tủ điện phân phối 600V-630A - 05 lộ ra (2x250A - 3x150A) - Kèm hệ thống thanh cái và CSV hạ thế | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 13 | Cáp Cu/ XLPE/ PVC 3x185+1x120 | 9 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | 14 | Mét | Chương V | ||
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV 4x16 mm | 59 | Mét | Chương V | ||
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV 4x25 mm | 97 | Mét | Chương V | ||
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV 4x35 mm | 221 | Mét | Chương V | ||
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 0,6/1kV 4x50 mm | 82 | Mét | Chương V | ||
| 19 | Dây Cu/ PVC 1x35 | 11 | m | Chương V | ||
| 20 | Dây Cu/ XLPE/ PVC 1x50 | 6 | m | Chương V | ||
| 21 | Dây Cu/PVC 1x16 | 16,8 | Mét | Chương V | ||
| 22 | Cầu chì tự rơi 22 kV- 8A - Polymer | 2 | Bộ | Chương V | ||
| 23 | Cầu chì tự rơi 22 kV-12A - Polymer | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 24 | Cầu chì tự rơi 22kV - 10A - Polymer | 5 | Bộ | Chương V | ||
| 25 | Cầu chì tự rơi 35kV | 2 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 26 | Dây chì 100A-35kV | 1 | bộ | Chương V | ||
| 27 | Cầu dao cách ly 3 pha mở ngang 22 kV-400A ngoài trời - Polymer (bao gồm hệ thống truyền động) | 3 | Bộ | Chương V | ||
| 28 | Cầu dao cách ly 3 pha mở ngang 35 kV-200A ngoài trời - Polymer (bao gồm cả hệ thống truyền động) | 18 | Bộ | Chương V | ||
| 29 | Chống sét thông minh 22kV | 120 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 30 | Chống sét thông minh 35kV | 114 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 31 | Chống sét van 22 kV - Polymer | 3 | bộ | Chương V | ||
| 32 | Bộ Silicon chì SI (06 cái/ bộ). | 2 | bộ | Chương V | ||
| 33 | Bộ Silicon cực cao thế MBA( 03 cái/ bộ). | 2 | bộ | Chương V | ||
| 34 | Bộ Silicon cực hạ thế MBA( 04 cái/ bộ). | 2 | bộ | Chương V | ||
| 35 | Bộ Silicon thu lôi van cao thế( 03 cái/ bộ). | 2 | bộ | Chương V | ||
| 36 | Cách điện đứng Polymer 35kV + kẹp dây | 6 | Bộ | Chương V | ||
| 37 | Sứ đứng PI45kV cả ty | 18 | quả | Chương V | ||
| 38 | Sứ gốm 24kV + ty | 108 | Quả | Chương V | ||
| 39 | Đầu cốt AM 120 | 57 | cái | Chương V | ||
| 40 | Đầu cốt AM 50 | 113 | bộ | Chương V | ||
| 41 | Đầu cốt AM 70 | 145 | bộ | Chương V | ||
| 42 | Đầu cốt AM 95 | 20 | Bộ | Chương V | ||
| 43 | Đầu cốt M 16 | 50 | Bộ | Chương V | ||
| 44 | Đầu cốt M 25 | 16 | Bộ | Chương V | ||
| 45 | Đầu cốt M 35 | 66 | cái | Chương V | ||
| 46 | Đầu cốt M 50 | 38 | cái | Chương V | ||
| 47 | Dây đai + Khóa đai | 28 | bộ | Chương V | ||
| 48 | Dây định hình phi kim loại buộc cố định cổ sứ đơn | 3 | Cái | Chương V | ||
| 49 | Dây đồng mềm M35 | 18 | m | Chương V | ||
| 50 | Dây thít loại 300mm | 340 | Sợi | Chương V | ||
| 51 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-70 | 129 | bộ | Chương V | ||
| 52 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A25-150 | 130 | Bộ | Chương V | ||
| 53 | Kẹp Hotline 4/0 (dùng cho dây 95-150 mm2) | 9 | cái | Chương V | ||
| 54 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x (50-95) | 5 | cái | Chương V | ||
| 55 | Má ốp Ф 20 | 14 | cái | Chương V | ||
| 56 | Ống HDPE 90/110 | 400 | Mét | Chương V | ||
| 57 | Ống nối cáp hạ thế A95 | 12 | cái | Chương V | ||
| 58 | Băng dính cách điện | 21 | Cuộn | Chương V | ||
| 59 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế 0,4 kV - 600V - 800A - 03 ATM lộ ra 250A | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 60 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế 0,4 kV 600V - 400A- 01 ATM lộ ra 200A, 02 ATM lộ ra 150A | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 61 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế 0,4kV - 600V - 630A - 05 ATM lộ ra 100A | 2 | Tủ | Chương V | ||
| 62 | Thí nghiệm tủ điện hạ thế 0,4kV - 600V - 800A - 05 ATM lộ ra 150A | 1 | Tủ | Chương V | ||
| 63 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 pha mở ngang 22 kV-400A ngoài trời - Polymer | 3 | Bộ | Chương V | ||
| 64 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 pha mở ngang 35 kV-200A ngoài trời - Polymer | 18 | Bộ | Chương V | ||
| 65 | Thi nghiệm cầu chì tự rơi 22 kV | 8 | Bộ | Chương V | ||
| 66 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 35kV | 2 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 67 | Thí nghiệm máy cắt Recloser 24 kV - 630A | 3 | bộ | Chương V | ||
| 68 | Thí nghiệm máy cắt Recloser 35 kV - 630A | 4 | bộ | Chương V | ||
| 69 | Thí nghiệm máy biến điện áp 1 pha 22-35kv | 1 | máy | Chương V | ||
| 70 | Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV | 120 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 71 | Thí nghiệm chống sét thông minh 35kV | 114 | bộ/1 pha | Chương V | ||
| 72 | Thí nghiệm chống sét van 22 kV - Polymer | 3 | bộ | Chương V | ||
| 73 | Thí nghiệm bộ điều khiển của bộ cắt tụ | 1 | hệ thống | Chương V | ||
| 74 | Thí nghiệm dao cắt tụ bù | 1 | bộ | Chương V | ||
| 75 | Thí nghiệm máy biến điện áp của bộ cắt tụ | 1 | máy | Chương V | ||
| 76 | Thí nghiệm máy biến dòng điện của bộ cắt tụ | 1 | cái | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi