Gói thầu: Gói 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị định tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị định tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365320 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 17:44:00 đến ngày 2020-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,124,238,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BB-Router: 05 cổng GE đồng, 02 cổng GE quang (đã bao gồm sẵn module SFP đồng và SFP quang SM 1Gbps/10km), Có khả năng mở rộng đến 20 port 1 GE; 04 cổng 10Gbps | 1 | Bộ | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 2 | Dây nhảy CAT6A, chống nhiễu, dài 5m, bấm sẵn 2 đầu RJ45 | 5 | sợi | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 3 | Module quang multi mode SFP 1G, 500m | 2 | chiếc | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 4 | Dây nhảy quang multi mode, LC-LC, 5m | 1 | sợi | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 5 | Dây điện nguồn C13 sang C14, 2m | 2 | sợi | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 6 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 5 | m | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 7 | Phụ kiện lắp đặt (Đầu cosse, nhãn cáp, lạt buộc…) | 1 | lô | Thuộc Danh mục I. EVNNPT, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | Nhà thầu cung cấp đủ để thi công hoàn thiện | |
| 8 | AGG-Router: 12 cổng GE đồng, 02 cổng GE quang (đã bao gồm sẵn module SFP đồng và SFP quang SM 1Gbps/10km), Có khả năng mở rộng đến 20 port 1 GE; 04 cổng 10Gbps. | 1 | Bộ | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 9 | Dây nhảy CAT6A, chống nhiễu, dài 5m, bấm sẵn 2 đầu RJ45 | 5 | sợi | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 10 | Cáp Twinax có SFP+ Connectors 10G (5m) | 1 | chiếc | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 11 | MCB 2P/20A/DC | 2 | chiếc | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 12 | Thanh rail để lắp cố định MCB, 35mm | 1 | thanh | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 13 | Dây điện nguồn 2x2.5mm2 | 10 | m | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 14 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 5 | m | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 15 | Phụ kiện lắp đặt (Đầu cosse, nhãn cáp, lạt buộc, ống bảo vệ cáp,…) | 1 | lô | Thuộc Danh mục II. PTC1, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | Nhà thầu cung cấp đủ để thi công hoàn thiện | |
| 16 | BB-Router: 12 cổng GE đồng, 02 cổng GE quang (đã bao gồm sẵn module SFP đồng và SFP quang SM 1Gbps/10km), Có khả năng mở rộng đến 20 port 1 GE; 04 cổng 10Gbps | 1 | Bộ | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 17 | Cáp CAT6A, chống nhiễu | 50 | m | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 18 | Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A, có nắp chụp | 20 | chiếc | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 19 | Cáp Twinax có SFP+ Connectors 10G (10m) | 1 | chiếc | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 20 | MCB 2P/20A/DC | 2 | chiếc | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 21 | Thanh rail để lắp cố định MCB, 35mm | 1 | thanh | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 22 | Dây điện nguồn 2x2.5mm2 | 10 | m | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 23 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 5 | m | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 24 | Phụ kiện lắp đặt (Đầu cosse, nhãn cáp, lạt buộc, ống bảo vệ cáp,…) | 1 | lô | Thuộc Danh mục III. PTC2, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | Nhà thầu cung cấp đủ để thi công hoàn thiện | |
| 25 | BB-Router: 12 cổng GE đồng, 02 cổng GE quang (đã bao gồm sẵn module SFP đồng và SFP quang SM 1Gbps/10km), Có khả năng mở rộng đến 20 port 1 GE; 04 cổng 10Gbps | 1 | Bộ | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 26 | Cáp CAT6A, chống nhiễu | 50 | m | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 27 | Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A, có nắp chụp | 20 | chiếc | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 28 | Cáp Twinax có SFP+ Connectors 10G (5m) | 1 | chiếc | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 29 | MCB 2P/20A/DC | 2 | chiếc | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 30 | Thanh rail để lắp cố định MCB, 35mm | 1 | thanh | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 31 | Dây điện nguồn 2x2.5mm2 | 10 | m | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 32 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 5 | m | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 33 | Phụ kiện lắp đặt (Đầu cosse, nhãn cáp, lạt buộc, ống bảo vệ cáp,…) | 1 | Lô | Thuộc Danh mục IV. PTC3, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | Nhà thầu cung cấp đủ để thi công hoàn thiện | |
| 34 | BB-Router: 12 cổng GE đồng, 02 cổng GE quang (đã bao gồm sẵn module SFP đồng và SFP quang SM 1Gbps/10km), Có khả năng mở rộng đến 20 port 1 GE; 04 cổng 10Gbps | 1 | Bộ | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 35 | Cáp CAT6A, chống nhiễu | 50 | m | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 36 | Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A, có nắp chụp | 20 | chiếc | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 37 | Cáp Twinax có SFP+ Connectors 10G (5m) | 1 | chiếc | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 38 | MCB 2P/20A/DC | 2 | chiếc | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 39 | Thanh rail để lắp cố định MCB, 35mm | 1 | thanh | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 40 | Dây điện nguồn 2x2.5mm2 | 10 | m | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 41 | Dây tiếp đất 1x2.5mm2 | 5 | m | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | ||
| 42 | Phụ kiện lắp đặt (Đầu cosse, nhãn cáp, lạt buộc, ống bảo vệ cáp,…) | 1 | Lô | Thuộc Danh mục V. PTC4, tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. E-HSMT | Nhà thầu cung cấp đủ để thi công hoàn thiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi