Gói thầu: Cung cấp vật tư cơ tổng hợp và công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư cơ tổng hợp và công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 22:41:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,438,299,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds), Grade: 1, Mesh: 1,400 | 6 | Tuýp | Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) Grade: 1 Mesh: 1,400 Tuyp: 5 gram | ||
| 2 | Bạc séc măng máy cắt cỏ | 4 | Cái | Dùng cho máy cắt cỏ GX35 | ||
| 3 | Bản lề lá 100mm | 28 | Cái | Bản lề lá 100mm (inox) | ||
| 4 | Bản lề lá 130mm | 40 | Cái | Bản lề lá 130mm (inox) | ||
| 5 | Bản lề lá 60mm | 20 | Cái | 2 x 20 x 60mm | ||
| 6 | Bản lề lá 80mm | 20 | Cái | 2 x 20 x 80mm | ||
| 7 | Băng cao su non | 149 | Cuộn | 0.075 mm x ½ inch x 10 mét | ||
| 8 | Bánh sau xe nâng tay 2 tấn | 20 | Cái | Bánh xe nâng tay 2 tấn | ||
| 9 | Bánh trước xe nâng tay 2 tấn | 20 | Cái | Bánh xe nâng tay 2 tấn | ||
| 10 | Bánh xe đẩy ĐK 100mm | 24 | Cái | Bánh xe đẩy ĐK 100mm | ||
| 11 | Bánh xe đẩy ĐK 150mm | 24 | Bộ | Bánh xe đẩy ĐK 150mm | ||
| 12 | Bánh xe lõi thép bọc nhựa PU + thép | 4 | Cái | Đường kính 150 mm, rộng 51mm | ||
| 13 | Bình xăng | 3 | Cái | Dùng cho máy cắt cỏ GX35 | ||
| 14 | Bộ bạc séc măng,pitton máy cắt cỏ | 2 | Bộ | Dùng cho máy cắt cỏ GX35 | ||
| 15 | Bu lông chịu nhiệt M10x30mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M10x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 16 | Bu lông chịu nhiệt M12x30mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 17 | Bu lông chịu nhiệt M12x40mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 18 | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 19 | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 20 | Bu lông chịu nhiệt M6x15mm | 100 | Bộ | Bu lông M6x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 21 | Bu lông chịu nhiệt M8x15mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M8x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 22 | Bu lông chịu nhiệt M8x30mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M8x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 23 | Bu lông đầu lục giác chìm M12 x 90 | 40 | Bộ | Vật liệu SUS 304, ren suốt Kích thước M15 x 90 mm | ||
| 24 | Bu lông Inox M 14x50 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 25 | Bu lông inox M10x100mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 26 | Bu lông inox M10x130mm +đai ốc | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 27 | Bu lông inox M10x30mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 28 | Bu lông inox M10x50 | 60 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 29 | Bu lông inox M10x50mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 30 | Bu lông inox M10x60mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 31 | Bu lông inox M12 x 60 mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 32 | Bu lông inox M12x100mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 33 | Bu lông inox M12x30mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 34 | Bu lông inox M12x60 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 35 | Bu lông inox M12x80mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 36 | Bu lông inox M14x60mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 37 | Bu lông inox M16 x 100mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 38 | Bu lông inox M16 x 60 | 80 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 39 | Bu lông inox M16 x 80 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 40 | Bu lông inox M16x100 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 41 | Bu lông inox M16x60 inox 304 | 40 | Bộ | Bu lông inox M16x60 inox 304 | ||
| 42 | Bu lông inox M16x75 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 43 | Bu lông inox M18x50mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 44 | Bu lông inox M20 x 100mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 45 | Bu lông inox M20 x 70 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 46 | Bu lông inox M5 x 20 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 47 | Bu lông inox M5 x 30 | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 48 | Bu lông inox M5x10mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 49 | Bu lông inox M6x10mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 50 | Bu lông inox M6x20mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 51 | Bu lông inox M6x30mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 52 | Bu lông inox M6x40mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 53 | Bu lông inox M6x50mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 54 | Bu lông inox M6x60mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 55 | Bu lông inox M8x10mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 56 | Bu lông inox M8x20mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 57 | Bu lông inox M8x25mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 58 | Bu lông inox M8x30mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 59 | Bu lông inox M8x35mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 60 | Bu lông inox M8x40mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 61 | Bu lông Inox M8x50 | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc SUS 304 | ||
| 62 | Bu lông inox M8x60mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 63 | Bu lông inox M8x80mm | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 64 | Bu lông M10x50mm | 100 | Cái | Kích thước M10 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 65 | Bu lông M12 x 50 | 100 | Bộ | Kích thước M12 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 66 | Bu lông M20x105 | 40 | Cái | Kích thước M20 x 105mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 67 | Bu lông M24 x 80 | 40 | Bộ | Kích thước M24 x 80mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 68 | Bu lông M6 x 50 | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 69 | Bu lông M8 x 50 | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 70 | Bu lông thép 16 x 60mm (inox) | 40 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 71 | Bu lông thép có đai ốc 6x50 | 40 | Bộ | Kích thước M6x50mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 72 | Bu lông thép M18x150mm | 40 | Bộ | Kích thước M18x150mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 73 | Bu lông thép M20x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M20x80mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 74 | Bu lông thép M28x190mm | 40 | Con | Kích thước M28x190mm có đai ốc - Carbon Steel | ||
| 75 | Bu lông thép M30x98mm | 40 | Bộ | Kích thước M30 x98mm có đai ốc | ||
| 76 | Bu lông thép mạ kẽm M10x100mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 100mm có đai ốc | ||
| 77 | Bu lông thép mạ kẽm M10x120mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 120mm có đai ốc | ||
| 78 | Bu lông thép mạ kẽm M10x20mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 20mm có đai ốc | ||
| 79 | Bu lông thép mạ kẽm M10x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 30mm có đai ốc | ||
| 80 | Bu lông thép mạ kẽm M10x40mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 40mm có đai ốc | ||
| 81 | Bu lông thép mạ kẽm M10x50mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 50mm có đai ốc | ||
| 82 | Bu lông thép mạ kẽm M10x60mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 60mm có đai ốc | ||
| 83 | Bu lông thép mạ kẽm M10x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M10 x 80mm có đai ốc | ||
| 84 | Bu lông thép mạ kẽm M12x100mm | 40 | Bộ | Kích thước M12 x 100mm có đai ốc | ||
| 85 | Bu lông thép mạ kẽm M12x20mm | 40 | Bộ | Kích thước M12 x 20mm có đai ốc | ||
| 86 | Bu lông thép mạ kẽm M12x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M12 x 30mm có đai ốc | ||
| 87 | Bu lông thép mạ kẽm M12x40mm | 40 | Bộ | Kích thước M12 x 40mm có đai ốc | ||
| 88 | Bu lông thép mạ kẽm M12x50mm | 40 | Bộ | Kích thước M12 x 50mm có đai ốc | ||
| 89 | Bu lông thép mạ kẽm M12x70mm | 40 | Bộ | Kích thước M12 x 70mm có đai ốc | ||
| 90 | Bu lông thép mạ kẽm M14x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M14 x 80mm có đai ốc | ||
| 91 | Bu lông thép mạ kẽm M16x250mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 250mm có đai ốc | ||
| 92 | Bu lông thép mạ kẽm M16x300mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 300mm có đai ốc | ||
| 93 | Bu lông thép mạ kẽm M16x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 30mm có đai ốc | ||
| 94 | Bu lông thép mạ kẽm M16x350mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 350mm có đai ốc | ||
| 95 | Bu lông thép mạ kẽm M16x50mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 50mm có đai ốc | ||
| 96 | Bu lông thép mạ kẽm M16x60mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 60mm có đai ốc | ||
| 97 | Bu lông thép mạ kẽm M16x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M16 x 80mm có đai ốc | ||
| 98 | Bu lông thép mạ kẽm M24x120mm | 40 | Bộ | Kích thước M24 x 120mm có đai ốc | ||
| 99 | Bu lông thép mạ kẽm M3 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M3 x 20mm có đai ốc | ||
| 100 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 10mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 10mm có đai ốc | ||
| 101 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 20mm có đai ốc | ||
| 102 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 30mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 30mm có đai ốc | ||
| 103 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 40mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 40mm có đai ốc | ||
| 104 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 60mm | 40 | Bộ | Kích thước M4 x 60mm có đai ốc | ||
| 105 | Bu lông thép mạ kẽm M5 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M5 x 20mm có đai ốc | ||
| 106 | Bu lông thép mạ kẽm M5 x 30mm | 40 | Bộ | Kích thước M5 x 30mm có đai ốc | ||
| 107 | Bu lông thép mạ kẽm M6 x 10mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 10mm có đai ốc | ||
| 108 | Bu lông thép mạ kẽm M6 x 20mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 20mm có đai ốc | ||
| 109 | Bu lông thép mạ kẽm M6x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 30mm có đai ốc | ||
| 110 | Bu lông thép mạ kẽm M6x40mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 40mm có đai ốc | ||
| 111 | Bu lông thép mạ kẽm M6x60mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 60mm có đai ốc | ||
| 112 | Bu lông thép mạ kẽm M6x80mm | 40 | Bộ | Kích thước M6 x 80mm có đai ốc | ||
| 113 | Bu lông thép mạ kẽm M8x15mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 15mm có đai ốc | ||
| 114 | Bu lông thép mạ kẽm M8x20mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 20mm có đai ốc | ||
| 115 | Bu lông thép mạ kẽm M8x30mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 30mm có đai ốc | ||
| 116 | Bu lông thép mạ kẽm M8x40mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 40mm có đai ốc | ||
| 117 | Bu lông thép mạ kẽm M8x50mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc | ||
| 118 | Bu lông thép mạ kẽm M8x60mm | 40 | Bộ | Kích thước M8 x 60mm có đai ốc | ||
| 119 | Bu lông U Inox đk 49mm | 40 | Cái | Bu lông U Inox đk 49mm có đai ốc | ||
| 120 | Bugi máy cắt cỏ | 24 | Cái | NGK BPMR7A | ||
| 121 | Bulong M22 | 45 | Cái | Bulong M22 - Vật liệu SS400 | ||
| 122 | Cánh quạt nhựa | 3 | Cái | Trục 44mm, ĐK cánh 220mm | ||
| 123 | Cánh quạt nhựa | 7 | cái | đường kính trục 30mm, đường kính cánh 220mm | ||
| 124 | Cánh quạt nhựa | 6 | Cái | ĐK trục 20mm x ĐK cánh 150mm | ||
| 125 | Cánh quạt nhựa | 2 | Cái | ĐK trục 30x ĐK cánh 180 | ||
| 126 | Cánh quạt nhựa | 2 | Cái | ĐK trục 28mm x ĐK cánh 180mm | ||
| 127 | Cánh quạt nhựa | 2 | Cái | ĐK trục 50mm x ĐK cánh 230mm | ||
| 128 | Cánh quạt nhựa | 2 | Cái | ĐK trục 15mm x ĐK cánh 130mm | ||
| 129 | Cánh quạt nhựa | 2 | Cái | ĐK trục 17mm x ĐK cánh 130mm | ||
| 130 | Cánh quạt nhựa | 1 | Cái | ĐK trục 23mm x ĐK cánh 145mm | ||
| 131 | Cao su chịu dầu có bố 1mm | 1 | Kg | Vật liệu: Cao su NBR, FFKM, NEOPRENE 1mm x 1m | ||
| 132 | Cao su tấm 1mm | 8 | Kg | Chiều dày 1 mm - chịu nước (khổ 1m) | ||
| 133 | Cao su tấm 2,5 mm | 4 | M2 | Chiều dày 2.5 mm - chịu dầu (khổ 1m) | ||
| 134 | Cao su tấm chịu dầu 1mm | 8 | Kg | Cao su tấm chịu dầu 1mm (khổ 1m) | ||
| 135 | Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm | 8 | Kg | Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm (khổ 1m) | ||
| 136 | Cao su tấm dầy 2mm | 18 | Kg | Chiều dày 2 mm - chịu dầu (khổ 1m) | ||
| 137 | Cao su tấm dầy 3mm | 18 | Kg | Chiều dày 3 mm - chịu dầu (khổ 1m) | ||
| 138 | Cao su tấm dầy 5mm | 8 | Kg | Chiều dày 5 mm - chịu nước (khổ 1m) | ||
| 139 | Cáp thép bọc nhựa 3mm | 35 | Mét | Đường kính 3mm, bọc nhựa | ||
| 140 | Chất tẩy sơn | 10 | Chai | Chai tẩy sơn 350ml | ||
| 141 | Chì hàn có nhựa thông | 200 | Gram | Đường kính 1mm | ||
| 142 | Chổi than 5x10x20mm | 4 | Cái | Chổi than 5x10x20mm | ||
| 143 | Chổi than máy cắt 203 (7x17x20) | 4 | Đôi | Chổi than máy cắt 203 (7x17x20) | ||
| 144 | Chốt chẻ 3.2x40 (G17-12-008) | 68 | Cái | Đường kính 3.2x40 (G17-12-008) | ||
| 145 | Co nhựa 45 độ 27mm | 20 | Cái | Co nhựa 45 độ 27mm | ||
| 146 | Co nhựa 90 độ 27mm | 20 | Cái | Co nhựa 90 độ 27mm | ||
| 147 | Công tắc máy khoan cầm tay | 2 | Cái | Dùng cho máy khoan Bosch | ||
| 148 | Đá cắt gió | 10 | Cái | 1mm x 100mm | ||
| 149 | Đai nhựa siết cáp | 400 | Sợi | 0-100mm | ||
| 150 | Đai nhựa siết cáp | 400 | Sợi | 0-200mm | ||
| 151 | Đai nhựa siết cáp | 400 | Sợi | 0-300mm | ||
| 152 | Đai ốc M22 | 50 | Cái | M22-Carbon Steel | ||
| 153 | Đai ốc M30 | 100 | Cái | M30-Carbon Steel | ||
| 154 | Đai ốc M4 | 100 | Cái | M4-Carbon Steel | ||
| 155 | Đai ốc M6 | 100 | Cái | M6-Carbon Steel | ||
| 156 | Đai ốc M8 | 100 | Cái | M8-Carbon Steel | ||
| 157 | Dầu bôi trơn | 4 | Chai | Silicon SF10, dung tích 500ml | ||
| 158 | Dầu chống rỉ RP7 | 207 | Bình | Loại bình 400g (RP7) | ||
| 159 | Đầu chụp bộ lọc nước | 5 | Cái | MÁY LỌC NƯỚC PUCOMTECH CA3CNUV - 3 vòi nóng nguội lạnh | ||
| 160 | Đầu chụp vặn vít bắn tol | 20 | Cái | Đầu chụp vặn vít bắn tol đầu lục giác 8 mm | ||
| 161 | Đầu cốt tròn 25mm2 | 20 | Cái | Đầu cốt tròn 25mm2 | ||
| 162 | Đầu cốt tròn 25mm2x8mm | 20 | Cái | Đầu cốt tròn 25mm2x8mm | ||
| 163 | Đầu nối ren phi12 | 16 | Cái | Đầu nối thau 2 đầu ren phi 12 | ||
| 164 | Dây cao su 2mm | 2 | Mét | Dây cao su đk 2mm - chịu nước | ||
| 165 | Dây cao su ĐK 2,5mm | 20 | Mét | Dây cao su ĐK 2,5mm - chịu nước | ||
| 166 | Dây cao su ĐK 3,2 mm | 20 | Mét | Dây cao su ĐK 3,2 mm - chịu nước | ||
| 167 | Dây cao su ĐK 3.5 mm | 28 | Mét | Dây joint cao su ĐK 3,5mm - chịu nước | ||
| 168 | Dây cao su ĐK 3mm | 25 | Mét | Dây joint cao su ĐK 3mm - chịu nước | ||
| 169 | Dây cao su ĐK 4mm | 20 | Mét | Dây cao su ĐK 4mm - chịu nước | ||
| 170 | Dây curoa máy cắt cỏ | 5 | Sợi | Dùng cho máy cắt cỏ GX35 | ||
| 171 | Dây đánh lửa cho bom nhiệt trị | 2 | Cuộn | Dây Niken đánh lửa cho bom nhiệt trị Đường kính 0.19mm; dài 23m; Máy Gallenkamp autobomb Serial No: A110044. Cat No: CAB101 .AB1 .C | ||
| 172 | Dây đánh lửa cotton cho quả bom nhiệt trị | 2 | Cuộn | Cuộn khoảng 125g; Máy Gallenkamp autobomb Serial No: A110044. Cat No: CAB101 .AB1 .C | ||
| 173 | Dây dù dẹp 20mm | 50 | Mét | Dây dù dẹp 20mm | ||
| 174 | Dây dù ĐK 6mm | 20 | Mét | Dây dù ĐK 6mm | ||
| 175 | Dây rút 400mm | 4 | Gói | Dây rút 400mm (gói 100 sợi) | ||
| 176 | Dây rút nhựa buộc cáp | 200 | Sợi | 5 x 200mm | ||
| 177 | Dây rút nhựa buộc cáp | 200 | Sợi | 5 x 300mm | ||
| 178 | Dây rút nhựa buộc cáp | 200 | Sợi | 10 x 250mm | ||
| 179 | Dây thừng ĐK 14mm | 190 | Mét | Dây thừng ĐK 14mm | ||
| 180 | Dây Thừng ĐK 16mm | 140 | Mét | Dây thừng ĐK 16mm | ||
| 181 | Đệm chèn bộ chế hòa khí | 5 | Cái | Dùng cho máy cắt cỏ GX35 | ||
| 182 | Đinh Ri vê nhôm rút | 15 | Kg | Đinh Ri vê nhôm rút Đk 3,5mm | ||
| 183 | Đinh thép thường 100mm | 6 | Kg | Đinh thép thường 100mm | ||
| 184 | Đinh thép thường 20mm | 6 | Kg | Đinh thép thường 20mm | ||
| 185 | Đinh thép thường 40mm | 6 | Kg | Đinh thép thường 40mm | ||
| 186 | Đinh thép thường 50mm | 6 | Kg | Đinh thép thường 50mm | ||
| 187 | Đinh thép thường 70mm | 6 | Kg | Đinh thép thường 70mm | ||
| 188 | Đinh Vít lục giác M10x10mm | 400 | Con | Đinh Vít lục giác M10x10mm | ||
| 189 | Đinh Vít lục giác M6x10mm | 400 | Con | Đinh Vít lục giác M6x10mm | ||
| 190 | Đinh Vít lục giác M6x30mm | 600 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M6x30mm | ||
| 191 | Đinh Vít lục giác M8x30mm | 400 | Con | Đinh Vít lục giác M8x30mm | ||
| 192 | Đinh Vít lục giác M8x50mm | 400 | Con | Đinh Vít lục giác M8x50mm | ||
| 193 | Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 34mm | 4 | Cái | Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 34mm, có tem kiểm định Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 194 | Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí | 8 | Chai | Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí, dung tích 400ml | ||
| 195 | Dung dịch tẩy sơn | 6 | Lít | Loại bằng chai thủy tinh 300 ml | ||
| 196 | Dung môi pha sơn | 12 | Lít | Dùng để pha sơn | ||
| 197 | Giấy nhám P100 | 8 | Tờ | Giấy nhám P100 | ||
| 198 | Giấy nhám P120 | 110 | Tờ | Giấy nhám P120 | ||
| 199 | Giấy nhám P1200 | 126 | Tờ | Giấy nhám P1200 | ||
| 200 | Giấy nhám P240 | 170 | Tờ | Giấy nhám P240 | ||
| 201 | Giấy nhám P320 | 90 | Tờ | Giấy nhám P320 | ||
| 202 | Giấy nhám P360 | 40 | Tờ | Giấy nhám P360 | ||
| 203 | Giấy nhám P600 | 120 | Tờ | Giấy nhám P600 | ||
| 204 | Giấy nhám vải P120 | 83 | Mét | Giấy nhám vải P120 | ||
| 205 | Giấy nhám vải P320 | 52 | Mét | Giấy nhám vải P320 | ||
| 206 | Giấy nhám vải P240 | 16 | Mét | Giấy nhám vải P240 | ||
| 207 | Giẻ lau | 565 | Kg | Giẻ lau | ||
| 208 | Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) , Grade: 4,5, Mesh: 5,000 | 6 | Tuýp | Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) Grade: 4,5 Mesh: 5,000 Tuyp 5gram | ||
| 209 | Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds), Grade: 15, Mesh: 1,200 | 6 | Tuýp | Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) Grade: 15 Mesh: 1,200 Tuyp 5gram | ||
| 210 | Jiont Klingerite 2,5mm | 30 | Kg | Jiont Klingerite 2,5mm, khổ 1m | ||
| 211 | Joint kính | 100 | Mét | Joint cao su lắp kính cửa sổ | ||
| 212 | Joint Klingerite 0,5 mm | 26 | Kg | Joint Klingerite 0,5 mm, khổ 1m | ||
| 213 | Joint Klingerite 1,0 mm | 30 | Kg | Joint Klingerite 1,0 mm, khổ 1m | ||
| 214 | Joint Klingerite 1,50 mm | 26 | Kg | Joint Klingerite 1,50 mm, khổ 1m | ||
| 215 | Joint klingerite 2mm | 30 | Kg | Joint klingerite 2mm, khổ 1m | ||
| 216 | Joint Klingerite 3,0 mm | 32 | Kg | Joint Klingerite 3,0 mm, khổ 1m | ||
| 217 | Joint Klingerite 5,0 mm | 40 | Kg | Joint Klingerite 5,0 mm, khổ 1m | ||
| 218 | Keo Composite | 20 | Kg | Keo polyester có xúc tác composite Dùng dán sợi thủy tinh, ống composite, sử dụng trong tàu thủy... | ||
| 219 | Keo dán sắt 100ml | 34 | Chai | Keo dán sắt 100ml | ||
| 220 | Keo dán thép A & B | 32 | Bộ | Keo dán thép A & B (20 gram) | ||
| 221 | Keo dán vạn năng | 13 | Kg | Keo con chó X66 | ||
| 222 | Keo Epoxy 511 hai thành phần A, B | 4 | Bộ | Keo Epoxy 511 (273 gram) | ||
| 223 | Keo silicon chịu nhiệt RTV60 | 2 | Hộp | Silicon chịu nhiệt RTV60 - dung tích 454g | ||
| 224 | Keo silicon chịu nhiệt | 40 | Tuýp | (Silicon đỏ)( PIONEER MIGHTY GASKET 85g) | ||
| 225 | Keo trám khe hở (Silicon đục) | 295 | Tuýp | Keo Silicon Apollo 300 (300ml) | ||
| 226 | Keo sữa | 4 | Kg | Keo sữa Lates - AMTNO.A135 | ||
| 227 | Kẹp cá sấu 200A | 6 | Cái | Kẹp cá sấu 200A | ||
| 228 | Kẹp cá sấu lớn | 4 | Cái | Kẹp cá sấu lớn cỡ đại 15cm (100A/250V) | ||
| 229 | Kẹp cá sấu lớn | 20 | Cái | Loại to 4.5cm. Chất liệu: vỏ bọc cao su đỏ đen, đầu kẹp làm bằng sắt mạ chống han rỉ. | ||
| 230 | Kẹp cá sấu nhỏ | 34 | Cái | Màu đỏ hoặc đen, chiều dài 100cm, kích thước đầu kẹp 3.5cm, chất liệu: vỏ bọc cao su đỏ đen, đầu kẹp làm bằng sắt mạ chống han rỉ. | ||
| 231 | Kẹp mát Taurus 300 | 4 | Cái | EC300CT-300A- cáp 25-50mm | ||
| 232 | Kẹp nối cọc bình ăc quy | 4 | Cái | Kẹp nối cọc bình ăc quy 100A, 90mm | ||
| 233 | Kẹp nối cọc bình Accu (Loại chì) | 20 | Cái | EC300CT-300A- cáp 25-50mm | ||
| 234 | Khóa xiết cáp Inox 304 cho cáp phi 6 | 24 | Cái | Khóa xiết cáp Inox 304 cho cáp phi 6 | ||
| 235 | Láp máy cắt cỏ | 3 | Cái | Dùng cho máy hiệu Honda GX35 | ||
| 236 | Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm | 16 | Cái | Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm | ||
| 237 | Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm | 8 | Cái | Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm | ||
| 238 | Lò xo van nạp MNKKS S4 | 8 | Cái | - Đường kính ngoài 118 mm, - Dày0,8 mm dạng vênh để tạo lực ép lá van (theo mẫu) - Vật liệu : SUS52CP | ||
| 239 | Long đen cắt ĐK 10mm | 100 | Con | Long đen cắt ĐK 10mm | ||
| 240 | Long đen cắt ĐK 12mm | 100 | Con | Long đen cắt ĐK 12mm | ||
| 241 | Long đen cắt ĐK 16mm | 100 | Con | Long đen cắt ĐK 16mm | ||
| 242 | Long đen cắt ĐK 18mm | 100 | Con | Long đen cắt ĐK 18mm | ||
| 243 | Long đen cắt ĐK 20mm | 100 | Con | Long đen cắt ĐK 20mm | ||
| 244 | Long đen cắt ĐK 50mm | 100 | Con | Long đen cắt ĐK 50mm | ||
| 245 | Long đen lò xo M18x35x2mm(lò xo đĩa) | 200 | Con | Thông số kỹ thuật Đk ngoài 35,5 x Đk trong 18,3 x Chiều dầy 2mm Chiều cao đĩa: 3mm Vật liệu: Thép hợp kim (Alloy steel) Độ cứng: 42-52 HRC | ||
| 246 | Long đen phẳng ĐK 10mm | 100 | Con | Long đen phẳng ĐK 10mm | ||
| 247 | Long đen phẳng ĐK 12mm | 100 | Con | Long đen phẳng ĐK 12mm | ||
| 248 | Long đen phẳng ĐK 6mm | 100 | Con | Long đen phẳng ĐK 6mm | ||
| 249 | Long đen phẳng ĐK 8mm | 100 | Con | Long đen phẳng ĐK 8mm | ||
| 250 | Long đen phẳng inox ĐK 10mm | 100 | Con | Long đen phẳng inox ĐK 10mm | ||
| 251 | Long đen phẳng inox ĐK 6mm | 100 | Con | Long đen phẳng inox ĐK 6mm | ||
| 252 | Long đen phẳng inox ĐK 8mm | 100 | Con | Long đen phẳng inox ĐK 8mm | ||
| 253 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 58 | Cái | 300x12mm | ||
| 254 | Mi ca tấm dày 2mm | 8 | M2 | 2mm x 1240 2400 | ||
| 255 | Mi ca tấm dày 5mm | 22 | m2 | Mica trong, khổ 1,2m | ||
| 256 | Mica tấm trong dầy 4mm khỗ 1mx5m | 2 | Tấm | Mica tấm trong dầy 4mm khỗ 1mx5m | ||
| 257 | Mi ca tròn Đk 50 mm | 2 | Mét | Mi ca tròn Đk 50 mm | ||
| 258 | Mi ca tròn ĐK 60mm | 2 | Mét | Mi ca tròn ĐK 60mm | ||
| 259 | Mô bin sườn của máy cắt cỏ | 3 | Cái | Dùng cho máy cắt cỏ GX35 | ||
| 260 | Ốc mỡ cong | 40 | Cái | Ốc mỡ cong M8 | ||
| 261 | Phe gài trục ĐK rãnh 16.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm | 40 | Cái | d2 = 16.5 mm T = 1.2 mm | ||
| 262 | Phe gài trục ĐK rãnh 20.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm | 40 | Cái | d2 = 20.5 mm T = 1.2 mm | ||
| 263 | Phốt chặn dầu trục láp | 10 | Cái | Dùng cho máy hiệu Honda GX35 | ||
| 264 | Que hàn nhựa ( loại lớn) | 10 | Cây | Que hàn nhựa 20cm | ||
| 265 | Ron đồng bộ đốt | 600 | Cái | Packing for Fuel oil Burner (Model: M-Jet steam atomize type); Mfg: Mitsubishi, Part No: 4-6-C-3 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. | ||
| 266 | Rotor máy mài đá ĐK 100mm | 2 | Cái | Rotor máy mài đá ĐK 100mm | ||
| 267 | Sàng ray phân tích cỡ lỗ lưới sàng | 1 | Bộ/ 4 cái | Mfg: Haver & Boecker. | ||
| 268 | Sáp đánh bóng | 2 | Kg | Sáp đánh bóng bề mặt sơn | ||
| 269 | Sáp đánh bóng (cà na hộp nhỏ) | 16 | Hộp | Sáp Đánh Bóng Cana 220G | ||
| 270 | Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm | 980 | Cái | Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm | ||
| 271 | Tắc kê thép ĐK 10mm | 8 | Cái | Tắc kê thép ĐK 10mm | ||
| 272 | Tắc kê thép ĐK 6mm | 8 | Con | Tắc kê thép ĐK 6mm | ||
| 273 | Tắc kê thép ĐK 8mm | 8 | Cái | Tắc kê thép ĐK 8mm | ||
| 274 | Testolic tấm dầy 3,0 mm | 2 | Kg | Testolic tấm dầy 3,0 mm | ||
| 275 | Than tròn đặc ĐK 80mm | 5 | Kg | Than tròn đặc ĐK 80mm | ||
| 276 | Thanh ren inox M12x60 | 4 | Cái | Thanh ren inox M12x60 | ||
| 277 | Thanh ren inox M14x60 | 4 | Cái | Thanh ren inox M14x60 | ||
| 278 | Thanh ren inox M8x60 | 4 | Cái | Thanh ren inox M8x60 | ||
| 279 | Vải sạch 0.3x1.0m | 590 | Kg | Vải sạch 0.3x1.0m | ||
| 280 | Vít bắt tol | 2.520 | Con | Vít bắt tol đầu (+) dài 15mm; đầu lục giác dài 15mm | ||
| 281 | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm) | 240 | Con | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm) | ||
| 282 | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm) | 240 | Con | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm) | ||
| 283 | Vít inox M4x15mm | 240 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M4 x 15mm | ||
| 284 | Vít inox M4x20mm | 240 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M4 x 20mm | ||
| 285 | Vít inox M4x30mm | 240 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M4 x 30mm | ||
| 286 | Vít inox M5x15mm | 240 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M5 x 15mm | ||
| 287 | Vít Inox M5x80mm | 120 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M5 x 80mm | ||
| 288 | Vít lục giác chìm M6 x 50 mm | 440 | Cái | Vít lục giác chìm M6 x 50 mm | ||
| 289 | Vít thép mạ kẽm 3 x 30mm | 120 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 3 x 30mm | ||
| 290 | Vít thép mạ kẽm 3x20mm | 120 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 3 x 20mm | ||
| 291 | Vít thép mạ kẽm 4 x20mm | 1.620 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 4 x 20mm | ||
| 292 | Vít thép mạ kẽm 4 x30mm | 200 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 4 x 30mm | ||
| 293 | Vít thép mạ kẽm 4 x40mm | 200 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 4 x 40mm | ||
| 294 | Vít thép mạ kẽm 4 x50mm | 1.700 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 4 x 50mm | ||
| 295 | Vít thép mạ kẽm 5x30mm | 200 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 5 x 30mm | ||
| 296 | Vít thép mạ kẽm 5x40mm | 200 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 5 x 40mm | ||
| 297 | Vít thép mạ kẽm 5x50mm | 1.700 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 5 x 50mm | ||
| 298 | Vít thép mạ kẽm 5x70mm | 120 | Con | Vít bắt tole, Kích thước 5 x 70mm | ||
| 299 | Vít thép mạ kẽm M6 x 50 mm | 520 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M6 x 50mm | ||
| 300 | Vòi bơm mỡ | 4 | Cái | Vòi bơm mỡ M8 | ||
| 301 | Vòng cao su giảm chấn ROTEX 24 | 2 | Cái | Vòng đệm cao su giảm chấn khớp nối Rotex 24 (the elastomer Spider / Rubber insert couplings) được thiết kế dạng hoa khế, 8 cánh, có chức năng giảm xóc linh hoạt | ||
| 302 | Vòng siết ống ĐK 100mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 100 mm | ||
| 303 | Vòng siết ống ĐK 10mm | 36 | Cái | Cổ dê inox đk 10 mm | ||
| 304 | Vòng siết ống ĐK 150mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 150 mm | ||
| 305 | Vòng siết ống ĐK 16mm | 36 | Cái | Cổ dê inox đk 16 mm | ||
| 306 | Vòng siết ống ĐK 20mm | 36 | Cái | Cổ dê inox đk 20 mm | ||
| 307 | Vòng siết ống ĐK 21mm | 36 | Cái | Cổ dê inox đk 21 mm | ||
| 308 | Vòng siết ống ĐK 30mm | 36 | Cái | Cổ dê inox đk 30 mm | ||
| 309 | Vòng siết ống ĐK 34mm | 36 | Cái | Cổ dê inox đk 34 mm | ||
| 310 | Vòng siết ống ĐK 40mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 40 mm | ||
| 311 | Vòng siết ống ĐK 49mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 49 mm | ||
| 312 | Vòng siết ống ĐK 50mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 50 mm | ||
| 313 | Vòng siết ống ĐK 60mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 60 mm | ||
| 314 | Vòng siết ống ĐK 65mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 65 mm | ||
| 315 | Vòng siết ống ĐK 80mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 80 mm | ||
| 316 | Vòng siết ống ĐK 90mm | 16 | Cái | Cổ dê inox đk 90 mm | ||
| 317 | Khóa giàn giáo tĩnh | 500 | bộ | Khóa tĩnh giàn giáo Trọng lượng 560 gram Khóa được ống 42 và 49 Nguyên liệu thép mạ kẽm | ||
| 318 | Khóa giàn giáo xoay | 200 | bộ | Khóa giàn giáo xoay Trọng lượng 700 gram Chất liệu thép mạ kẽm Khóa được ống 42 và 49 | ||
| 319 | Mâm giàn giáo mạ kẽm móc nhỏ loại 9kg 360 x 1600 | 60 | cái | Độ dày tôn : 1,1 mm -> 1,5 mm Chiều rộng : 360 mm Chiều dài : 1600 mm Trọng lượng : 9 kg Bề mặt : mạ kẽm | ||
| 320 | Cùm nối ống, nối ống ngoài | 40 | cái | Tên sản phẩm: Cùm nối ống, nối ống ngoài – Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1139 – Chất liệu: thép dập mạ tĩnh điện – Quy cách: nối 2 đoạn ống thép có đường kính Ø42-Ø49 mm lại với nhau – Trọng lượng: 1.14 Kg/cái (+/_ 0.05) | ||
| 321 | Bàn chải thau | 78 | Cái | Kích thước 214mm x 34 mm x 31mm cán gỗ | ||
| 322 | Bàn chải thau | 24 | Cái | BCCG-8A ( BÀN CHẢI CÁN GỖ 8 HÀNG NGANG X 20 HÀNG DỌC ) | ||
| 323 | Bàn ren M10x1,5mm (cái) | 2 | Cái | Bàn ren M10x1,5mm | ||
| 324 | Bàn ren M6x0,75mm | 2 | Cái | Bàn ren M6x0,75mm | ||
| 325 | Bàn ren M8x0.75mm | 2 | Cái | Bàn ren M8x0.75mm | ||
| 326 | Béc cắt platma 220670 | 20 | Cái | Béc cắt platma 220670 | ||
| 327 | Béc mỏ hàn hơi M2 (hiệu Yamato) | 8 | Cái | Béc mỏ hàn hơi M2 | ||
| 328 | Bình xịt sơn ( pictule) | 2 | Cái | Đường kính kim béc: (0,5 ÷ 0,8) mm Loại cốc trên, Bình chứa sơn 450 ÷500ml Vật liệu: Inox | ||
| 329 | Bộ cờ lê hoa thị | 2 | Bộ | Loại hoa thị 09 chi tiết (T10 , T15 , T20 , T25 , T27 , T30 , T40 , T45 , T50) | ||
| 330 | Bộ cờ lê lục giác | 2 | Bộ | 30 cái/bộ Bằng Tay Allen hệ mét | ||
| 331 | Bộ cờ lê lục giác hệ in | 2 | Bộ | 1/16" - 3/8" | ||
| 332 | Bộ cờ lê vòng miệng 8-32mm | 1 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng 8-32mm | ||
| 333 | Bộ đàm | 9 | cái | Dãy tần UHF-470 MHz, 16 kênh, cự ly liên lạc 2-3 km Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 334 | Bộ dũa nhỏ | 2 | Bộ | Bộ giũa 10 chi tiết kích thước 140 x 3 mm | ||
| 335 | Bộ kìm lấy phe 5 chi tiêt Sata - 09251 | 2 | Bộ | Thông số kỹ thuật của bộ kìm lấy phe 5 chi tiết Sata 09251: Kìm mở phe Đầu mở phe thẳng 1.2mm Đầu mở phe thẳng 1,4mm Đầu mở phe 45° Đầu mở phe 90° | ||
| 336 | Bộ nạp bình acquy 12V và 24V | 1 | chiếc | Bộ nạp bình acquy 12V và 24V 30A, điện áp đầu vào 1 pha 230V Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 337 | Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm ( nối khớp SH-PH) | 12 | Bộ | Khớp nối nhanh đuôi chuột ĐK 8mm ( Khớp nối nhanh đuôi chuột SM-PM) Bộ bao gồm 2 cút nối nhanh: 1 đực, 1 cái. ở đuôi có rãnh nối dạng đuôi chuột. Cút được làm bằng inox chắc chắn. Thông số kỹ thuật -Kiểu khớp cắm dây -Áp suất làm việc: 15mpa -Áp suất khí ra: 20mpa -Nhiệt độ làm việc -20 độ C – +80 độ C | ||
| 338 | Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm ( ren ngoài SM-PM) | 12 | Bộ | Khớp nối nhanh ren ngoài ĐK 8mm ( ren ngoài SM-PM) Bộ bao gồm 2 cút nối nhanh: 1 đực, 1 cái. Cút nối nhanh được làm bằng inox Thông số kỹ thuật -Kiểu khớp ren ngoài -Áp suất làm việc: 15mpa -Áp suất khí ra: 20mpa -Nhiệt độ làm việc -20 độ C – +80 độ C | ||
| 339 | Bộ nút Cao su chịu dầu | 1 | Bộ | Từ Ø 10mm đến 40 mm | ||
| 340 | Bộ taro lấy ốc gãy, taro răng ngược 8 mũi | 2 | Bộ | Bộ taro lấy ốc gãy, taro răng ngược 8 mũi | ||
| 341 | Bộ tua vít 11 chi tiết hoa thị Kingtony 32518MR02 | 2 | Cái | Bộ tua vít 11 chi tiết hoa thị Kingtony 32518MR02 | ||
| 342 | Bộ tua vit đa năng 32 đầu | 1 | Bộ | Model: Jackly JK6066-B | ||
| 343 | Bộ vít có từ Stanley 65-242 | 1 | bộ | Stanley 65-242 | ||
| 344 | Bột mài kim cương | 2 | Hộp | Bột mài kim cương Besdia® PDR-280 - Hộp 5g | ||
| 345 | Búa + cán loại 5kg | 1 | cái | Búa + cán loại 5kg | ||
| 346 | Búa nhựa | 1 | Cái | Búa nhựa (0,5kg) | ||
| 347 | Chụp khí mỏ hàn Tig | 8 | Cái | Chụp hàn tig (cỡ số 5) | ||
| 348 | Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6) | 8 | Cái | Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6) | ||
| 349 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | 10 | Cây | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | ||
| 350 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm | ||
| 351 | cuộn rulo điện (10 mét) | 1 | cuộn | cuộn rulo điện (10 mét) | ||
| 352 | Đá cắt 2mm ĐK 350mm | 20 | Cái | Kích thước: 2mm Đk350mm | ||
| 353 | Đá cắt 3,5mm ĐK 350mm | 12 | Cái | 350x3,5mm; 4400rpm; 80m/s (máy cưa RABBIT 351) | ||
| 354 | Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm | 340 | Cái | Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm | ||
| 355 | Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm | 20 | Cái | Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm | ||
| 356 | Đá mài 2 mặt 200x50x25mm | 2 | Cái | Đá mài 2 mặt 200x50x25mm | ||
| 357 | Đá mài dâu | 36 | Cái | Đá mài màu dâu dạng côn đk chân 6 mm đk đá 16 mm | ||
| 358 | Đá mài ĐK 150x20x32mm | 4 | Cái | Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 150x20x32 mm | ||
| 359 | Đá mài ĐK 200x20x32mm | 8 | Cái | Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 200x20x32 mm | ||
| 360 | Đá mài gió | 4 | Cái | 20 x 100 x 8mm | ||
| 361 | Đá mài gió 6mm ĐK 100x16mm | 323 | Cái | Kích thước: 6mm ĐK 100x16mm | ||
| 362 | Đá mài gió 6mm ĐK 180x22mm | 60 | Cái | Kích thước: 6mm ĐK 180x22mm | ||
| 363 | Đá mài hợp kim ĐK 200 x 20 x 32mm | 2 | Cái | Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 200x20x32 mm | ||
| 364 | Đá mài hợp kim ĐK 250x25x19,5mm | 2 | Cái | Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 250x25x19,5 mm | ||
| 365 | Đá mài hợp kim ĐK 250x25x32mm | 2 | Cái | Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 250x25x32 mm | ||
| 366 | Dao cắt thép trắng 3x18x200mm | 16 | Cái | Dao cắt thép trắng 3x18x200mm | ||
| 367 | Dao cắt thép trắng 4x18x200mm | 8 | Cái | Dao cắt thép trắng 4x18x200mm | ||
| 368 | Dao cắt thép trắng vuông 10x10 mm | 8 | Cái | Dao cắt thép trắng vuông 10x10 mm | ||
| 369 | Dao phay ngón 10mm | 8 | Cái | Dao phay ngón 10mm, 4SE10, HSSCo, l/L: 25/75mm | ||
| 370 | Dao phay ngón 12mm | 16 | Cái | Dao phay ngón 12mm, 4SE4, HSSCo | ||
| 371 | Dao phay ngón 16mm | 16 | Cái | Dao phay ngón 16mm, 4SE4, HSSCo | ||
| 372 | Dao phay ngón 4mm | 8 | Cái | Dao phay ngón 4mm, 4SE4, HSSCo, l/L: 12/60mm | ||
| 373 | Dao phay ngón 5mm | 8 | Cái | Dao phay ngón 5mm, 4SE5, HSSCo, l/L: 15/60mm | ||
| 374 | Dao phay ngón 6mm | 8 | Cái | Dao phay ngón 6mm, 4SE6, HSSCo, l/L: 15/60mm | ||
| 375 | Dao phay ngón 8mm | 8 | Cái | Dao phay ngón 8mm, 4SE8, HSSCo, l/L: 20/65mm | ||
| 376 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 10 | 8 | Cái | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 10 | ||
| 377 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 3 | 8 | Cái | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 3 | ||
| 378 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 6 | 8 | Cái | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 6 | ||
| 379 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 8 | 8 | Cái | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 8 | ||
| 380 | Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm | 42 | Cái | Đầu dương, âm nối ống gió có một đầu ren | ||
| 381 | Dây cước cắt cỏ | 14 | kg | Dây cước cắt cỏ đường kính 3,5mm | ||
| 382 | Dây hàn TSG -2CM 1.2mm | 4 | Kg | Dây hàn TSG -2CM 1.2mm | ||
| 383 | Đèn khò | 8 | Cái | Đèn khò mini bình gas nhỏ | ||
| 384 | Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm | 16 | Cái | Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm | ||
| 385 | Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm | 3 | Cái | Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm | ||
| 386 | Đĩa cước thép ĐK 100mm | 48 | Cái | Đĩa cước thép ĐK 100mm | ||
| 387 | Đĩa đánh bóng | 22 | Cái | Đĩa nỉ đánh bóng size 16x100mm | ||
| 388 | Đĩa dây cước cắt cỏ | 16 | cái | Đĩa dây cước cắt cỏ Đường kính con lăn: 2.0mm chiều dài dây cước: 5m | ||
| 389 | Đĩa nhám ĐK 100mm | 83 | Cái | Đĩa nhám xếp đk 100 | ||
| 390 | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm | 12 | Cái | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm | ||
| 391 | Đồng hồ Argon | 1 | Bộ | Đồng hồ Argon Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 392 | Đồng hồ đo điện đa năng | 1 | Cái | Model: Fluke 787, Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 393 | Đồng hồ đo điện đa năng mini | 4 | Cái | Model: Fluke 106 Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 394 | Đồng hồ đo tụ điện Tenmars YF-150 | 1 | Cái | Tenmars YF-150 Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 395 | Dũa dẹp kích thước 3x30x300mm | 4 | Cái | Dũa dẹp kích thước 3x30x300mm | ||
| 396 | Đục bê tông | 8 | Cây | Bằng máy lớn Bosch ĐK 27 x 400 | ||
| 397 | Đục thép | 2 | Cây | Kích thước 200x25mm lưỡi 20mm | ||
| 398 | Ê ke góc 90o (30 x 30)mm | 200 | Cái | 2 x30 x30 mm (dùng lắp ngăn kệ tủ) | ||
| 399 | Kéo rèn | 1 | Cái | Kéo rèn bằng thép đen | ||
| 400 | Kẹp kim hàn 2.4mm | 6 | Cái | Kẹp kim hàn 2.4mm | ||
| 401 | Khoan Pin | 2 | Cái | Makita 6271DWE 12V Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 402 | Kiềm bấm cáp mạng | 2 | Cây | DINTEK S/N: A34650 | ||
| 403 | Kìm bấm răng cưa | 1 | Cây | Kìm bấm răng cưa | ||
| 404 | Kìm cắt Stanley 84-105 (6") | 4 | Cái | Kìm cắt Stanley 84-105 (6") | ||
| 405 | Kìm hàn Tig | 2 | Cái | Kìm hàn Tig WP-26F dùng cho máy hàn HERO F -20P (cả bộ dây 8 m) | ||
| 406 | Kìm răng đầu bằng | 5 | Cái | 205mm - ELORA 495BL - 205 | ||
| 407 | Lưỡi doa 16mm | 8 | Cái | Lưỡi doa 16mm | ||
| 408 | Máy đo đa năng | 2 | Cái | Fluke 87 V Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. | ||
| 409 | Máy đo PH HM-30R | 1 | Cái | -Phạm vi đo: 0,00 đến 14,00; - mV: 0,0 đến ± 2000 mV ; - Độ phân dải: 0.01pH 0,10C - Nhiệt độ: 0 đến 1000C , Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 410 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp khô và ướt BF-570 (15 lít) Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 411 | Mỏ hàn chì súng | 2 | Cái | 220V - 30W | ||
| 412 | Mỏ lết 12'' | 1 | cái | Mỏ lết 12'' | ||
| 413 | Mũi dao tiện H20 | 12 | Cái | Mũi dao tiện H20 | ||
| 414 | Mũi dao tiện K20 | 12 | Cái | Mũi dao tiện K20 | ||
| 415 | Mũi khoan bê tông 3mm | 6 | Cái | Mũi khoan bê tông 3mm | ||
| 416 | Mũi khoan bê tông 4mm | 6 | Cái | Mũi khoan bê tông 4mm | ||
| 417 | Mũi khoan bê tông 10mm | 4 | Cái | Mũi khoan bê tông 10mm | ||
| 418 | Mũi khoan bê tông 12mm (Đuôi gài) | 2 | Cái | Mũi khoan bê tông 12mm (Đuôi gài) | ||
| 419 | Mũi khoan bê tông 16mm | 2 | Cái | Mũi khoan bê tông 16mm | ||
| 420 | Mũi khoan bê tông 16mm (Đuôi gài) | 2 | Cái | Mũi khoan bê tông 16mm (Đuôi gài) | ||
| 421 | Mũi khoan bê tông 18mm (Đuôi gài) | 2 | Cái | Mũi khoan bê tông 18mm (Đuôi gài) | ||
| 422 | Mũi khoan bê tông 6mm | 6 | Cái | Mũi khoan bê tông 6mm đuôi gài | ||
| 423 | Mũi khoan bê tông 8mm | 6 | Cái | Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài | ||
| 424 | Mũi khoan bê tông 8mm (Đuôi gài) | 14 | Cái | Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài | ||
| 425 | Mũi khoan tâm 2mm | 3 | Cái | Mũi khoan tâm 2mm | ||
| 426 | Mũi khoan tâm 3mm | 3 | Cái | Mũi khoan tâm 3mm | ||
| 427 | Mũi khoan tâm 4mm | 3 | Cái | Mũi khoan tâm 4mm | ||
| 428 | Mũi khoan thép 10,5mm | 9 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 137 mm | ||
| 429 | Mũi khoan thép 10mm | 11 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 130 mm | ||
| 430 | Mũi khoan thép 11,5mm | 13 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 143 mm | ||
| 431 | Mũi khoan thép 11mm | 9 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 140 mm | ||
| 432 | Mũi khoan thép 12,5mm | 5 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 152 mm | ||
| 433 | Mũi khoan thép 12mm | 9 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 149 mm | ||
| 434 | Mũi khoan thép 13mm | 5 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 152 mm | ||
| 435 | Mũi khoan thép 16mm | 3 | Cái | Material: HSS Coating: AG Length: 185 mm | ||
| 436 | Mũi khoan thép 18mm | 3 | Cái | Material: HSS Coating: AG Length: 194 mm | ||
| 437 | Mũi khoan thép 1mm | 2 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 40 mm | ||
| 438 | Mũi khoan thép 2,5mm | 6 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 61 mm | ||
| 439 | Mũi khoan thép 20mm | 1 | Cái | Material: HSS Coating: AG Length: 210 mm | ||
| 440 | Mũi khoan thép 2mm | 6 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 55 mm | ||
| 441 | Mũi khoan thép 3,2mm | 8 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 71 mm | ||
| 442 | Mũi khoan thép 3,5mm | 24 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 73 mm | ||
| 443 | Mũi khoan thép 3mm | 18 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 71 mm | ||
| 444 | Mũi khoan thép 4,2mm | 18 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 83 mm | ||
| 445 | Mũi khoan thép 4,5mm | 26 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 86 mm | ||
| 446 | Mũi khoan thép 4mm | 10 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 83 mm | ||
| 447 | Mũi khoan thép 5.5mm | 16 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 95 mm | ||
| 448 | Mũi khoan thép 5mm | 18 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 92 mm | ||
| 449 | Mũi khoan thép 6,5mm | 22 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 105 mm | ||
| 450 | Mũi khoan thép 6,8mm | 4 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 105 mm | ||
| 451 | Mũi khoan thép 6mm | 10 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 102 mm | ||
| 452 | Mũi khoan thép 7,5mm | 6 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 111 mm | ||
| 453 | Mũi khoan thép 7mm | 6 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 105 mm | ||
| 454 | Mũi khoan thép 8,5mm | 10 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 121 mm | ||
| 455 | Mũi khoan thép 8mm | 10 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 114 mm | ||
| 456 | Mũi khoan thép 9,5mm | 6 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 127 mm | ||
| 457 | Mũi khoan thép 9mm | 6 | Cái | Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 124 mm | ||
| 458 | Mũi khoét 19mm | 1 | Cái | Mũi khoét 19mm | ||
| 459 | Mũi khoét 21mm | 1 | Cái | Mũi khoét 21mm | ||
| 460 | Mũi khoét 22mm | 1 | Cái | Mũi khoét 22mm | ||
| 461 | Mũi khoét 25mm | 1 | Cái | Mũi khoét 25mm | ||
| 462 | Mũi khoét 27mm | 1 | Cái | Mũi khoét 27mm | ||
| 463 | Mũi khoét 34mm | 1 | Cái | Mũi khoét 34mm | ||
| 464 | Mũi khoét 50mm | 1 | Cái | Mũi khoét 50mm | ||
| 465 | Mũi ta rô M10mm (Bộ) | 6 | Bộ | Bộ 3 mũi | ||
| 466 | Mũi ta rô M12mm | 4 | Bộ | Bộ 3 mũi | ||
| 467 | Mũi ta rô M4mm | 10 | Bộ | Bộ 3 mũi | ||
| 468 | Mũi ta rô M5x0,8mm | 10 | Bộ | Bộ 3 mũi | ||
| 469 | Mũi ta rô M6x1mm | 12 | Bộ | Bộ 3 mũi | ||
| 470 | Mũi ta rô M8x1.25mm | 10 | Bộ | Bộ 3 mũi | ||
| 471 | Ổ khóa 30mm | 1 | Cái | Ổ khóa 30mm | ||
| 472 | Ổ khóa 40mm | 3 | Cái | Ổ khóa 40mm | ||
| 473 | Ổ khóa 50mm | 8 | Cái | Ổ khóa 50mm | ||
| 474 | Ổ khoá 50mm | 6 | Cái | Ổ khóa 50mm | ||
| 475 | Ổ khóa 60mm | 3 | Cái | Ổ khóa 60mm | ||
| 476 | Ổ khoá 70mm | 2 | Cái | Ổ khóa 70mm | ||
| 477 | Ổ khóa cửa kính lùa | 4 | Cái | Ổ khóa cửa kính lùa | ||
| 478 | Ổ khóa tay nắm | 14 | Cái | Ổ khóa tay nắm | ||
| 479 | Ổ khóa tủ | 10 | Cái | Ổ khóa KT 97 | ||
| 480 | Ống nối ống gió nén ĐK 10mm | 8 | Cái | Ống nối ống gió nén ĐK 10mm | ||
| 481 | Ống nối ống gió nén ĐK 13mm | 8 | Cái | Ống nối ống gió nén ĐK 13mm | ||
| 482 | Que hàn CMB-76 ĐK 2.6mm | 5 | Kg | Que hàn CMB-76 ĐK 2.6mm | ||
| 483 | Que hàn CMB-95 ĐK 2.6mm | 5 | Kg | Que hàn CMB-95 ĐK 2.6mm | ||
| 484 | Que hàn gang ENi-Cl - 2,6 mm | 2 | Kg | Tiêu chuẩn ENi-Cl | ||
| 485 | Que hàn gang ENiFe-Cl - 2,6 mm | 2 | Kg | Tiêu chuẩn ENiFe-Cl | ||
| 486 | Que hàn Hợp kim CMA -96 2,6mm | 5 | Kg | Que hàn Hợp kim CMA -96 2,6mm | ||
| 487 | Que hàn Inox 308L phi 2.6 | 65 | Kg | Que hàn Inox 308L phi 2.6 | ||
| 488 | Que hàn Inox 308L phi 3.2 | 30 | Kg | Que hàn Inox 308L phi 3.2 | ||
| 489 | Que hàn Inox 308R phi 2.6 | 20 | Kg | Que hàn Inox 308R phi 2.6 | ||
| 490 | Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm | 85 | Kg | Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm | ||
| 491 | Que hàn Inox 309L phi 3.2 | 40 | Kg | Que hàn Inox 309L phi 3.2 | ||
| 492 | Que hàn thau ĐK 2mm | 40 | Cây | Que hàn thau ĐK 2mm | ||
| 493 | Que hàn thép LB26 3,2 mm | 10 | Kg | Que hàn thép LB26 3,2 mm | ||
| 494 | Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm | 55 | Kg | Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm | ||
| 495 | Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm | 20 | Kg | Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm | ||
| 496 | Que hàn thép RB 26-3,2mm | 40 | Kg | Que hàn thép RB 26-3,2mm | ||
| 497 | Que hàn thép RB26-2,6mm | 165 | Kg | Que hàn thép RB26-2,6mm | ||
| 498 | Que hàn tig 308L 1,6mm | 10 | Kg | Que hàn tig 308L 1,6mm | ||
| 499 | Que hàn Tig 309L 2,6mm | 10 | Kg | Que hàn Tig 309L | ||
| 500 | Que hàn Tig ER 308L 2,4mm | 5 | Kg | Que hàn Tig ER 308L 2,4mm | ||
| 501 | Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm | 5 | Kg | Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm | ||
| 502 | Que hàn Tig TGS-50 2,4mm | 10 | Kg | Que hàn Tig TGS-50 2,4mm | ||
| 503 | Que hàn vẩy bạc | 1 | Kg | Que hàn vẩy bạc | ||
| 504 | Que hàn vẩy bạc (cây) | 10 | Cây | Que hàn vẩy bạc | ||
| 505 | So kế 1mm | 2 | Cái | Khoảng hoạt động đồng hồ 1 mm | ||
| 506 | Súng hàn nhựa | 1 | Cái | Súng hàn nhựa | ||
| 507 | Thước cuộn 10 mét | 5 | Cây | Thước cuộn 10 mét | ||
| 508 | Thước lá kết hợp đo khe hở từ 1-15mm TPG-700S (TAPER GAUGE TPG-700S) | 2 | Bộ | Thước lá kết hợp đo khe hở từ 1-15mm TPG-700S TAPER GAUGE TPG-700S Vật liệu: SS304 | ||
| 509 | Tungsten electrode 1,6mm | 10 | Cây | Tungsten electrode 1,6mm | ||
| 510 | Tungsten Electrode 2,4mm | 25 | Cây | Tungsten Electrode 2,4mm | ||
| 511 | Tỷ trọng kế đo Axit, Kiềm | 4 | Cái | JTC 1041 | ||
| 512 | Xẻng lưỡi bằng + cán | 8 | cái | Xẻng lưỡi bằng + cán (120cm) | ||
| 513 | Xích cưa gỗ | 3 | Sợi | Xích mang lưỡi cưa dùng cho cưa gỗ | ||
| 514 | Thước căn lá đo khe hở 25 lá SHINWA 100 x 13 x 17mm | 2 | bộ | Mã sản phẩm: 73796 – Độ dài: 100mm – Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm – Kích thước: 105x13x17mm – Trọng lượng : 95g - Vật liệu: SS304 | ||
| 515 | Thước căn lá đo khe hở 150mm loại 25 lá Shinwa 73797 | 2 | bộ | Mã sản phẩm: 73797 – Độ dài: 100mm – Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm – Kích thước: 153 x 13 x 17 mm – Trọng lượng : 140g - Vật liệu: SS304 | ||
| 516 | MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI TOTAL TWP77501 | 2 | cái | Điện thế: 220-240V~50Hz, Công suất: 750W (1HP) Chiều cao bơm tối đa: 13M, Tốc độ dòng chảy tối đa: 21M/H Đường kính ống hút: 2" Motor dây đồng, Vỏ motor bằng gang,Vỏ bơm bằng thép không gỉ Dây điện dài: 9m Trọng lượng máy: 15.8Kg, Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC | ||
| 517 | Thuốc thử vết nứt / Dung dịch kiểm tra mối hàn | 2 | bộ | - 1 bộ sản phẩmm gồm 3 chai: Pre-treatment & Cleaner; Penetrant; Developer - Dung tích 450ml/chai | ||
| 518 | Thuốc thử vết nứt / Dung dịch kiểm tra mối hàn (Pre-treatment & Cleaner) | 15 | chai | Pre-treatment & Cleaner - Chai 450ml | ||
| 519 | Thuốc thử vết nứt / Dung dịch kiểm tra mối hàn (Developer) | 8 | chai | Developer - Chai 450ml | ||
| 520 | Đầu bơm mỡ móc - Button head | 4 | cái | Đầu bơm mỡ móc - Button head nozzle Đầu nút treo. Cho đầu vú mỡ: Ø16 mm or 15 mm 6-hex, Cao: 22 mm có seal metallic. Vật liệu: đồng thau Màu: xám bạc Loại: khớp nối mỡ đầu nút Sử dụng: được sử dụng để bôi trơn máy móc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi