Gói thầu: Cung cấp vật tư cơ tổng hợp và công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505628-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật tư cơ tổng hợp và công cụ dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200438525
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 22:41:00 đến ngày 2020-05-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,438,299,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds), Grade: 1, Mesh: 1,400 6 Tuýp Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) Grade: 1 Mesh: 1,400 Tuyp: 5 gram
2 Bạc séc măng máy cắt cỏ 4 Cái Dùng cho máy cắt cỏ GX35
3 Bản lề lá 100mm 28 Cái Bản lề lá 100mm (inox)
4 Bản lề lá 130mm 40 Cái Bản lề lá 130mm (inox)
5 Bản lề lá 60mm 20 Cái 2 x 20 x 60mm
6 Bản lề lá 80mm 20 Cái 2 x 20 x 80mm
7 Băng cao su non 149 Cuộn 0.075 mm x ½ inch x 10 mét
8 Bánh sau xe nâng tay 2 tấn 20 Cái Bánh xe nâng tay 2 tấn
9 Bánh trước xe nâng tay 2 tấn 20 Cái Bánh xe nâng tay 2 tấn
10 Bánh xe đẩy ĐK 100mm 24 Cái Bánh xe đẩy ĐK 100mm
11 Bánh xe đẩy ĐK 150mm 24 Bộ Bánh xe đẩy ĐK 150mm
12 Bánh xe lõi thép bọc nhựa PU + thép 4 Cái Đường kính 150 mm, rộng 51mm
13 Bình xăng 3 Cái Dùng cho máy cắt cỏ GX35
14 Bộ bạc séc măng,pitton máy cắt cỏ 2 Bộ Dùng cho máy cắt cỏ GX35
15 Bu lông chịu nhiệt M10x30mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M10x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
16 Bu lông chịu nhiệt M12x30mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M12x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
17 Bu lông chịu nhiệt M12x40mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M12x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
18 Bu lông chịu nhiệt M12x60mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M12x60mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
19 Bu lông chịu nhiệt M16x50mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M16x50mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
20 Bu lông chịu nhiệt M6x15mm 100 Bộ Bu lông M6x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
21 Bu lông chịu nhiệt M8x15mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M8x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
22 Bu lông chịu nhiệt M8x30mm 100 Bộ Bu lông chịu nhiệt M8x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
23 Bu lông đầu lục giác chìm M12 x 90 40 Bộ Vật liệu SUS 304, ren suốt Kích thước M15 x 90 mm
24 Bu lông Inox M 14x50 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
25 Bu lông inox M10x100mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
26 Bu lông inox M10x130mm +đai ốc 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
27 Bu lông inox M10x30mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
28 Bu lông inox M10x50 60 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
29 Bu lông inox M10x50mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
30 Bu lông inox M10x60mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
31 Bu lông inox M12 x 60 mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
32 Bu lông inox M12x100mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
33 Bu lông inox M12x30mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
34 Bu lông inox M12x60 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
35 Bu lông inox M12x80mm 100 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
36 Bu lông inox M14x60mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
37 Bu lông inox M16 x 100mm 100 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
38 Bu lông inox M16 x 60 80 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
39 Bu lông inox M16 x 80 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
40 Bu lông inox M16x100 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
41 Bu lông inox M16x60 inox 304 40 Bộ Bu lông inox M16x60 inox 304
42 Bu lông inox M16x75 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
43 Bu lông inox M18x50mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
44 Bu lông inox M20 x 100mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
45 Bu lông inox M20 x 70 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
46 Bu lông inox M5 x 20 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
47 Bu lông inox M5 x 30 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
48 Bu lông inox M5x10mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
49 Bu lông inox M6x10mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
50 Bu lông inox M6x20mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
51 Bu lông inox M6x30mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
52 Bu lông inox M6x40mm 100 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
53 Bu lông inox M6x50mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
54 Bu lông inox M6x60mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
55 Bu lông inox M8x10mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
56 Bu lông inox M8x20mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
57 Bu lông inox M8x25mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
58 Bu lông inox M8x30mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
59 Bu lông inox M8x35mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
60 Bu lông inox M8x40mm 100 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
61 Bu lông Inox M8x50 40 Bộ Kích thước M8 x 50mm có đai ốc SUS 304
62 Bu lông inox M8x60mm 100 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
63 Bu lông inox M8x80mm 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
64 Bu lông M10x50mm 100 Cái Kích thước M10 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel
65 Bu lông M12 x 50 100 Bộ Kích thước M12 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel
66 Bu lông M20x105 40 Cái Kích thước M20 x 105mm có đai ốc - Carbon Steel
67 Bu lông M24 x 80 40 Bộ Kích thước M24 x 80mm có đai ốc - Carbon Steel
68 Bu lông M6 x 50 40 Bộ Kích thước M6 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel
69 Bu lông M8 x 50 40 Bộ Kích thước M8 x 50mm có đai ốc - Carbon Steel
70 Bu lông thép 16 x 60mm (inox) 40 Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
71 Bu lông thép có đai ốc 6x50 40 Bộ Kích thước M6x50mm có đai ốc - Carbon Steel
72 Bu lông thép M18x150mm 40 Bộ Kích thước M18x150mm có đai ốc - Carbon Steel
73 Bu lông thép M20x80mm 40 Bộ Kích thước M20x80mm có đai ốc - Carbon Steel
74 Bu lông thép M28x190mm 40 Con Kích thước M28x190mm có đai ốc - Carbon Steel
75 Bu lông thép M30x98mm 40 Bộ Kích thước M30 x98mm có đai ốc
76 Bu lông thép mạ kẽm M10x100mm 40 Bộ Kích thước M10 x 100mm có đai ốc
77 Bu lông thép mạ kẽm M10x120mm 40 Bộ Kích thước M10 x 120mm có đai ốc
78 Bu lông thép mạ kẽm M10x20mm 40 Bộ Kích thước M10 x 20mm có đai ốc
79 Bu lông thép mạ kẽm M10x30mm 40 Bộ Kích thước M10 x 30mm có đai ốc
80 Bu lông thép mạ kẽm M10x40mm 40 Bộ Kích thước M10 x 40mm có đai ốc
81 Bu lông thép mạ kẽm M10x50mm 40 Bộ Kích thước M10 x 50mm có đai ốc
82 Bu lông thép mạ kẽm M10x60mm 40 Bộ Kích thước M10 x 60mm có đai ốc
83 Bu lông thép mạ kẽm M10x80mm 40 Bộ Kích thước M10 x 80mm có đai ốc
84 Bu lông thép mạ kẽm M12x100mm 40 Bộ Kích thước M12 x 100mm có đai ốc
85 Bu lông thép mạ kẽm M12x20mm 40 Bộ Kích thước M12 x 20mm có đai ốc
86 Bu lông thép mạ kẽm M12x30mm 40 Bộ Kích thước M12 x 30mm có đai ốc
87 Bu lông thép mạ kẽm M12x40mm 40 Bộ Kích thước M12 x 40mm có đai ốc
88 Bu lông thép mạ kẽm M12x50mm 40 Bộ Kích thước M12 x 50mm có đai ốc
89 Bu lông thép mạ kẽm M12x70mm 40 Bộ Kích thước M12 x 70mm có đai ốc
90 Bu lông thép mạ kẽm M14x80mm 40 Bộ Kích thước M14 x 80mm có đai ốc
91 Bu lông thép mạ kẽm M16x250mm 40 Bộ Kích thước M16 x 250mm có đai ốc
92 Bu lông thép mạ kẽm M16x300mm 40 Bộ Kích thước M16 x 300mm có đai ốc
93 Bu lông thép mạ kẽm M16x30mm 40 Bộ Kích thước M16 x 30mm có đai ốc
94 Bu lông thép mạ kẽm M16x350mm 40 Bộ Kích thước M16 x 350mm có đai ốc
95 Bu lông thép mạ kẽm M16x50mm 40 Bộ Kích thước M16 x 50mm có đai ốc
96 Bu lông thép mạ kẽm M16x60mm 40 Bộ Kích thước M16 x 60mm có đai ốc
97 Bu lông thép mạ kẽm M16x80mm 40 Bộ Kích thước M16 x 80mm có đai ốc
98 Bu lông thép mạ kẽm M24x120mm 40 Bộ Kích thước M24 x 120mm có đai ốc
99 Bu lông thép mạ kẽm M3 x 20mm 40 Bộ Kích thước M3 x 20mm có đai ốc
100 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 10mm 40 Bộ Kích thước M4 x 10mm có đai ốc
101 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 20mm 40 Bộ Kích thước M4 x 20mm có đai ốc
102 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 30mm 40 Bộ Kích thước M4 x 30mm có đai ốc
103 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 40mm 40 Bộ Kích thước M4 x 40mm có đai ốc
104 Bu lông thép mạ kẽm M4 x 60mm 40 Bộ Kích thước M4 x 60mm có đai ốc
105 Bu lông thép mạ kẽm M5 x 20mm 40 Bộ Kích thước M5 x 20mm có đai ốc
106 Bu lông thép mạ kẽm M5 x 30mm 40 Bộ Kích thước M5 x 30mm có đai ốc
107 Bu lông thép mạ kẽm M6 x 10mm 40 Bộ Kích thước M6 x 10mm có đai ốc
108 Bu lông thép mạ kẽm M6 x 20mm 40 Bộ Kích thước M6 x 20mm có đai ốc
109 Bu lông thép mạ kẽm M6x30mm 40 Bộ Kích thước M6 x 30mm có đai ốc
110 Bu lông thép mạ kẽm M6x40mm 40 Bộ Kích thước M6 x 40mm có đai ốc
111 Bu lông thép mạ kẽm M6x60mm 40 Bộ Kích thước M6 x 60mm có đai ốc
112 Bu lông thép mạ kẽm M6x80mm 40 Bộ Kích thước M6 x 80mm có đai ốc
113 Bu lông thép mạ kẽm M8x15mm 40 Bộ Kích thước M8 x 15mm có đai ốc
114 Bu lông thép mạ kẽm M8x20mm 40 Bộ Kích thước M8 x 20mm có đai ốc
115 Bu lông thép mạ kẽm M8x30mm 40 Bộ Kích thước M8 x 30mm có đai ốc
116 Bu lông thép mạ kẽm M8x40mm 40 Bộ Kích thước M8 x 40mm có đai ốc
117 Bu lông thép mạ kẽm M8x50mm 40 Bộ Kích thước M8 x 50mm có đai ốc
118 Bu lông thép mạ kẽm M8x60mm 40 Bộ Kích thước M8 x 60mm có đai ốc
119 Bu lông U Inox đk 49mm 40 Cái Bu lông U Inox đk 49mm có đai ốc
120 Bugi máy cắt cỏ 24 Cái NGK BPMR7A
121 Bulong M22 45 Cái Bulong M22 - Vật liệu SS400
122 Cánh quạt nhựa 3 Cái Trục 44mm, ĐK cánh 220mm
123 Cánh quạt nhựa 7 cái đường kính trục 30mm, đường kính cánh 220mm
124 Cánh quạt nhựa 6 Cái ĐK trục 20mm x ĐK cánh 150mm
125 Cánh quạt nhựa 2 Cái ĐK trục 30x ĐK cánh 180
126 Cánh quạt nhựa 2 Cái ĐK trục 28mm x ĐK cánh 180mm
127 Cánh quạt nhựa 2 Cái ĐK trục 50mm x ĐK cánh 230mm
128 Cánh quạt nhựa 2 Cái ĐK trục 15mm x ĐK cánh 130mm
129 Cánh quạt nhựa 2 Cái ĐK trục 17mm x ĐK cánh 130mm
130 Cánh quạt nhựa 1 Cái ĐK trục 23mm x ĐK cánh 145mm
131 Cao su chịu dầu có bố 1mm 1 Kg Vật liệu: Cao su NBR, FFKM, NEOPRENE 1mm x 1m
132 Cao su tấm 1mm 8 Kg Chiều dày 1 mm - chịu nước (khổ 1m)
133 Cao su tấm 2,5 mm 4 M2 Chiều dày 2.5 mm - chịu dầu (khổ 1m)
134 Cao su tấm chịu dầu 1mm 8 Kg Cao su tấm chịu dầu 1mm (khổ 1m)
135 Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm 8 Kg Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm (khổ 1m)
136 Cao su tấm dầy 2mm 18 Kg Chiều dày 2 mm - chịu dầu (khổ 1m)
137 Cao su tấm dầy 3mm 18 Kg Chiều dày 3 mm - chịu dầu (khổ 1m)
138 Cao su tấm dầy 5mm 8 Kg Chiều dày 5 mm - chịu nước (khổ 1m)
139 Cáp thép bọc nhựa 3mm 35 Mét Đường kính 3mm, bọc nhựa
140 Chất tẩy sơn 10 Chai Chai tẩy sơn 350ml
141 Chì hàn có nhựa thông 200 Gram Đường kính 1mm
142 Chổi than 5x10x20mm 4 Cái Chổi than 5x10x20mm
143 Chổi than máy cắt 203 (7x17x20) 4 Đôi Chổi than máy cắt 203 (7x17x20)
144 Chốt chẻ 3.2x40 (G17-12-008) 68 Cái Đường kính 3.2x40 (G17-12-008)
145 Co nhựa 45 độ 27mm 20 Cái Co nhựa 45 độ 27mm
146 Co nhựa 90 độ 27mm 20 Cái Co nhựa 90 độ 27mm
147 Công tắc máy khoan cầm tay 2 Cái Dùng cho máy khoan Bosch
148 Đá cắt gió 10 Cái 1mm x 100mm
149 Đai nhựa siết cáp 400 Sợi 0-100mm
150 Đai nhựa siết cáp 400 Sợi 0-200mm
151 Đai nhựa siết cáp 400 Sợi 0-300mm
152 Đai ốc M22 50 Cái M22-Carbon Steel
153 Đai ốc M30 100 Cái M30-Carbon Steel
154 Đai ốc M4 100 Cái M4-Carbon Steel
155 Đai ốc M6 100 Cái M6-Carbon Steel
156 Đai ốc M8 100 Cái M8-Carbon Steel
157 Dầu bôi trơn 4 Chai Silicon SF10, dung tích 500ml
158 Dầu chống rỉ RP7 207 Bình Loại bình 400g (RP7)
159 Đầu chụp bộ lọc nước 5 Cái MÁY LỌC NƯỚC PUCOMTECH CA3CNUV - 3 vòi nóng nguội lạnh
160 Đầu chụp vặn vít bắn tol 20 Cái Đầu chụp vặn vít bắn tol đầu lục giác 8 mm
161 Đầu cốt tròn 25mm2 20 Cái Đầu cốt tròn 25mm2
162 Đầu cốt tròn 25mm2x8mm 20 Cái Đầu cốt tròn 25mm2x8mm
163 Đầu nối ren phi12 16 Cái Đầu nối thau 2 đầu ren phi 12
164 Dây cao su 2mm 2 Mét Dây cao su đk 2mm - chịu nước
165 Dây cao su ĐK 2,5mm 20 Mét Dây cao su ĐK 2,5mm - chịu nước
166 Dây cao su ĐK 3,2 mm 20 Mét Dây cao su ĐK 3,2 mm - chịu nước
167 Dây cao su ĐK 3.5 mm 28 Mét Dây joint cao su ĐK 3,5mm - chịu nước
168 Dây cao su ĐK 3mm 25 Mét Dây joint cao su ĐK 3mm - chịu nước
169 Dây cao su ĐK 4mm 20 Mét Dây cao su ĐK 4mm - chịu nước
170 Dây curoa máy cắt cỏ 5 Sợi Dùng cho máy cắt cỏ GX35
171 Dây đánh lửa cho bom nhiệt trị 2 Cuộn Dây Niken đánh lửa cho bom nhiệt trị Đường kính 0.19mm; dài 23m; Máy Gallenkamp autobomb Serial No: A110044. Cat No: CAB101 .AB1 .C
172 Dây đánh lửa cotton cho quả bom nhiệt trị 2 Cuộn Cuộn khoảng 125g; Máy Gallenkamp autobomb Serial No: A110044. Cat No: CAB101 .AB1 .C
173 Dây dù dẹp 20mm 50 Mét Dây dù dẹp 20mm
174 Dây dù ĐK 6mm 20 Mét Dây dù ĐK 6mm
175 Dây rút 400mm 4 Gói Dây rút 400mm (gói 100 sợi)
176 Dây rút nhựa buộc cáp 200 Sợi 5 x 200mm
177 Dây rút nhựa buộc cáp 200 Sợi 5 x 300mm
178 Dây rút nhựa buộc cáp 200 Sợi 10 x 250mm
179 Dây thừng ĐK 14mm 190 Mét Dây thừng ĐK 14mm
180 Dây Thừng ĐK 16mm 140 Mét Dây thừng ĐK 16mm
181 Đệm chèn bộ chế hòa khí 5 Cái Dùng cho máy cắt cỏ GX35
182 Đinh Ri vê nhôm rút 15 Kg Đinh Ri vê nhôm rút Đk 3,5mm
183 Đinh thép thường 100mm 6 Kg Đinh thép thường 100mm
184 Đinh thép thường 20mm 6 Kg Đinh thép thường 20mm
185 Đinh thép thường 40mm 6 Kg Đinh thép thường 40mm
186 Đinh thép thường 50mm 6 Kg Đinh thép thường 50mm
187 Đinh thép thường 70mm 6 Kg Đinh thép thường 70mm
188 Đinh Vít lục giác M10x10mm 400 Con Đinh Vít lục giác M10x10mm
189 Đinh Vít lục giác M6x10mm 400 Con Đinh Vít lục giác M6x10mm
190 Đinh Vít lục giác M6x30mm 600 Con Vít bắt tole, Kích thước M6x30mm
191 Đinh Vít lục giác M8x30mm 400 Con Đinh Vít lục giác M8x30mm
192 Đinh Vít lục giác M8x50mm 400 Con Đinh Vít lục giác M8x50mm
193 Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 34mm 4 Cái Đồng hồ lưu lượng nước ĐK ống 34mm, có tem kiểm định Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
194 Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí 8 Chai Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí, dung tích 400ml
195 Dung dịch tẩy sơn 6 Lít Loại bằng chai thủy tinh 300 ml
196 Dung môi pha sơn 12 Lít Dùng để pha sơn
197 Giấy nhám P100 8 Tờ Giấy nhám P100
198 Giấy nhám P120 110 Tờ Giấy nhám P120
199 Giấy nhám P1200 126 Tờ Giấy nhám P1200
200 Giấy nhám P240 170 Tờ Giấy nhám P240
201 Giấy nhám P320 90 Tờ Giấy nhám P320
202 Giấy nhám P360 40 Tờ Giấy nhám P360
203 Giấy nhám P600 120 Tờ Giấy nhám P600
204 Giấy nhám vải P120 83 Mét Giấy nhám vải P120
205 Giấy nhám vải P320 52 Mét Giấy nhám vải P320
206 Giấy nhám vải P240 16 Mét Giấy nhám vải P240
207 Giẻ lau 565 Kg Giẻ lau
208 Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) , Grade: 4,5, Mesh: 5,000 6 Tuýp Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) Grade: 4,5 Mesh: 5,000 Tuyp 5gram
209 Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds), Grade: 15, Mesh: 1,200 6 Tuýp Hợp Chất Kim Cương Đánh Bóng (Besdia Diamond Compounds) Grade: 15 Mesh: 1,200 Tuyp 5gram
210 Jiont Klingerite 2,5mm 30 Kg Jiont Klingerite 2,5mm, khổ 1m
211 Joint kính 100 Mét Joint cao su lắp kính cửa sổ
212 Joint Klingerite 0,5 mm 26 Kg Joint Klingerite 0,5 mm, khổ 1m
213 Joint Klingerite 1,0 mm 30 Kg Joint Klingerite 1,0 mm, khổ 1m
214 Joint Klingerite 1,50 mm 26 Kg Joint Klingerite 1,50 mm, khổ 1m
215 Joint klingerite 2mm 30 Kg Joint klingerite 2mm, khổ 1m
216 Joint Klingerite 3,0 mm 32 Kg Joint Klingerite 3,0 mm, khổ 1m
217 Joint Klingerite 5,0 mm 40 Kg Joint Klingerite 5,0 mm, khổ 1m
218 Keo Composite 20 Kg Keo polyester có xúc tác composite Dùng dán sợi thủy tinh, ống composite, sử dụng trong tàu thủy...
219 Keo dán sắt 100ml 34 Chai Keo dán sắt 100ml
220 Keo dán thép A & B 32 Bộ Keo dán thép A & B (20 gram)
221 Keo dán vạn năng 13 Kg Keo con chó X66
222 Keo Epoxy 511 hai thành phần A, B 4 Bộ Keo Epoxy 511 (273 gram)
223 Keo silicon chịu nhiệt RTV60 2 Hộp Silicon chịu nhiệt RTV60 - dung tích 454g
224 Keo silicon chịu nhiệt 40 Tuýp (Silicon đỏ)( PIONEER MIGHTY GASKET 85g)
225 Keo trám khe hở (Silicon đục) 295 Tuýp Keo Silicon Apollo 300 (300ml)
226 Keo sữa 4 Kg Keo sữa Lates - AMTNO.A135
227 Kẹp cá sấu 200A 6 Cái Kẹp cá sấu 200A
228 Kẹp cá sấu lớn 4 Cái Kẹp cá sấu lớn cỡ đại 15cm (100A/250V)
229 Kẹp cá sấu lớn 20 Cái Loại to 4.5cm. Chất liệu: vỏ bọc cao su đỏ đen, đầu kẹp làm bằng sắt mạ chống han rỉ.
230 Kẹp cá sấu nhỏ 34 Cái Màu đỏ hoặc đen, chiều dài 100cm, kích thước đầu kẹp 3.5cm, chất liệu: vỏ bọc cao su đỏ đen, đầu kẹp làm bằng sắt mạ chống han rỉ.
231 Kẹp mát Taurus 300 4 Cái EC300CT-300A- cáp 25-50mm
232 Kẹp nối cọc bình ăc quy 4 Cái Kẹp nối cọc bình ăc quy 100A, 90mm
233 Kẹp nối cọc bình Accu (Loại chì) 20 Cái EC300CT-300A- cáp 25-50mm
234 Khóa xiết cáp Inox 304 cho cáp phi 6 24 Cái Khóa xiết cáp Inox 304 cho cáp phi 6
235 Láp máy cắt cỏ 3 Cái Dùng cho máy hiệu Honda GX35
236 Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm 16 Cái Lò xo inox Ø sợi 0,3x Ølò xo 2,2x dài 215mm
237 Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm 8 Cái Lò xo inox Ø sợi 0,4x Ølò xo x 3,5 dài 215mm
238 Lò xo van nạp MNKKS S4 8 Cái - Đường kính ngoài 118 mm, - Dày0,8 mm dạng vênh để tạo lực ép lá van (theo mẫu) - Vật liệu : SUS52CP
239 Long đen cắt ĐK 10mm 100 Con Long đen cắt ĐK 10mm
240 Long đen cắt ĐK 12mm 100 Con Long đen cắt ĐK 12mm
241 Long đen cắt ĐK 16mm 100 Con Long đen cắt ĐK 16mm
242 Long đen cắt ĐK 18mm 100 Con Long đen cắt ĐK 18mm
243 Long đen cắt ĐK 20mm 100 Con Long đen cắt ĐK 20mm
244 Long đen cắt ĐK 50mm 100 Con Long đen cắt ĐK 50mm
245 Long đen lò xo M18x35x2mm(lò xo đĩa) 200 Con Thông số kỹ thuật Đk ngoài 35,5 x Đk trong 18,3 x Chiều dầy 2mm Chiều cao đĩa: 3mm Vật liệu: Thép hợp kim (Alloy steel) Độ cứng: 42-52 HRC
246 Long đen phẳng ĐK 10mm 100 Con Long đen phẳng ĐK 10mm
247 Long đen phẳng ĐK 12mm 100 Con Long đen phẳng ĐK 12mm
248 Long đen phẳng ĐK 6mm 100 Con Long đen phẳng ĐK 6mm
249 Long đen phẳng ĐK 8mm 100 Con Long đen phẳng ĐK 8mm
250 Long đen phẳng inox ĐK 10mm 100 Con Long đen phẳng inox ĐK 10mm
251 Long đen phẳng inox ĐK 6mm 100 Con Long đen phẳng inox ĐK 6mm
252 Long đen phẳng inox ĐK 8mm 100 Con Long đen phẳng inox ĐK 8mm
253 Lưỡi cưa sắt 2 mặt 58 Cái 300x12mm
254 Mi ca tấm dày 2mm 8 M2 2mm x 1240 2400
255 Mi ca tấm dày 5mm 22 m2 Mica trong, khổ 1,2m
256 Mica tấm trong dầy 4mm khỗ 1mx5m 2 Tấm Mica tấm trong dầy 4mm khỗ 1mx5m
257 Mi ca tròn Đk 50 mm 2 Mét Mi ca tròn Đk 50 mm
258 Mi ca tròn ĐK 60mm 2 Mét Mi ca tròn ĐK 60mm
259 Mô bin sườn của máy cắt cỏ 3 Cái Dùng cho máy cắt cỏ GX35
260 Ốc mỡ cong 40 Cái Ốc mỡ cong M8
261 Phe gài trục ĐK rãnh 16.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm 40 Cái d2 = 16.5 mm T = 1.2 mm
262 Phe gài trục ĐK rãnh 20.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm 40 Cái d2 = 20.5 mm T = 1.2 mm
263 Phốt chặn dầu trục láp 10 Cái Dùng cho máy hiệu Honda GX35
264 Que hàn nhựa ( loại lớn) 10 Cây Que hàn nhựa 20cm
265 Ron đồng bộ đốt 600 Cái Packing for Fuel oil Burner (Model: M-Jet steam atomize type); Mfg: Mitsubishi, Part No: 4-6-C-3 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ.
266 Rotor máy mài đá ĐK 100mm 2 Cái Rotor máy mài đá ĐK 100mm
267 Sàng ray phân tích cỡ lỗ lưới sàng 1 Bộ/ 4 cái Mfg: Haver & Boecker.
268 Sáp đánh bóng 2 Kg Sáp đánh bóng bề mặt sơn
269 Sáp đánh bóng (cà na hộp nhỏ) 16 Hộp Sáp Đánh Bóng Cana 220G
270 Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm 980 Cái Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm
271 Tắc kê thép ĐK 10mm 8 Cái Tắc kê thép ĐK 10mm
272 Tắc kê thép ĐK 6mm 8 Con Tắc kê thép ĐK 6mm
273 Tắc kê thép ĐK 8mm 8 Cái Tắc kê thép ĐK 8mm
274 Testolic tấm dầy 3,0 mm 2 Kg Testolic tấm dầy 3,0 mm
275 Than tròn đặc ĐK 80mm 5 Kg Than tròn đặc ĐK 80mm
276 Thanh ren inox M12x60 4 Cái Thanh ren inox M12x60
277 Thanh ren inox M14x60 4 Cái Thanh ren inox M14x60
278 Thanh ren inox M8x60 4 Cái Thanh ren inox M8x60
279 Vải sạch 0.3x1.0m 590 Kg Vải sạch 0.3x1.0m
280 Vít bắt tol 2.520 Con Vít bắt tol đầu (+) dài 15mm; đầu lục giác dài 15mm
281 Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm) 240 Con Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm)
282 Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm) 240 Con Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm)
283 Vít inox M4x15mm 240 Con Vít bắt tole, Kích thước M4 x 15mm
284 Vít inox M4x20mm 240 Con Vít bắt tole, Kích thước M4 x 20mm
285 Vít inox M4x30mm 240 Con Vít bắt tole, Kích thước M4 x 30mm
286 Vít inox M5x15mm 240 Con Vít bắt tole, Kích thước M5 x 15mm
287 Vít Inox M5x80mm 120 Con Vít bắt tole, Kích thước M5 x 80mm
288 Vít lục giác chìm M6 x 50 mm 440 Cái Vít lục giác chìm M6 x 50 mm
289 Vít thép mạ kẽm 3 x 30mm 120 Con Vít bắt tole, Kích thước 3 x 30mm
290 Vít thép mạ kẽm 3x20mm 120 Con Vít bắt tole, Kích thước 3 x 20mm
291 Vít thép mạ kẽm 4 x20mm 1.620 Con Vít bắt tole, Kích thước 4 x 20mm
292 Vít thép mạ kẽm 4 x30mm 200 Con Vít bắt tole, Kích thước 4 x 30mm
293 Vít thép mạ kẽm 4 x40mm 200 Con Vít bắt tole, Kích thước 4 x 40mm
294 Vít thép mạ kẽm 4 x50mm 1.700 Con Vít bắt tole, Kích thước 4 x 50mm
295 Vít thép mạ kẽm 5x30mm 200 Con Vít bắt tole, Kích thước 5 x 30mm
296 Vít thép mạ kẽm 5x40mm 200 Con Vít bắt tole, Kích thước 5 x 40mm
297 Vít thép mạ kẽm 5x50mm 1.700 Con Vít bắt tole, Kích thước 5 x 50mm
298 Vít thép mạ kẽm 5x70mm 120 Con Vít bắt tole, Kích thước 5 x 70mm
299 Vít thép mạ kẽm M6 x 50 mm 520 Con Vít bắt tole, Kích thước M6 x 50mm
300 Vòi bơm mỡ 4 Cái Vòi bơm mỡ M8
301 Vòng cao su giảm chấn ROTEX 24 2 Cái Vòng đệm cao su giảm chấn khớp nối Rotex 24 (the elastomer Spider / Rubber insert couplings) được thiết kế dạng hoa khế, 8 cánh, có chức năng giảm xóc linh hoạt
302 Vòng siết ống ĐK 100mm 16 Cái Cổ dê inox đk 100 mm
303 Vòng siết ống ĐK 10mm 36 Cái Cổ dê inox đk 10 mm
304 Vòng siết ống ĐK 150mm 16 Cái Cổ dê inox đk 150 mm
305 Vòng siết ống ĐK 16mm 36 Cái Cổ dê inox đk 16 mm
306 Vòng siết ống ĐK 20mm 36 Cái Cổ dê inox đk 20 mm
307 Vòng siết ống ĐK 21mm 36 Cái Cổ dê inox đk 21 mm
308 Vòng siết ống ĐK 30mm 36 Cái Cổ dê inox đk 30 mm
309 Vòng siết ống ĐK 34mm 36 Cái Cổ dê inox đk 34 mm
310 Vòng siết ống ĐK 40mm 16 Cái Cổ dê inox đk 40 mm
311 Vòng siết ống ĐK 49mm 16 Cái Cổ dê inox đk 49 mm
312 Vòng siết ống ĐK 50mm 16 Cái Cổ dê inox đk 50 mm
313 Vòng siết ống ĐK 60mm 16 Cái Cổ dê inox đk 60 mm
314 Vòng siết ống ĐK 65mm 16 Cái Cổ dê inox đk 65 mm
315 Vòng siết ống ĐK 80mm 16 Cái Cổ dê inox đk 80 mm
316 Vòng siết ống ĐK 90mm 16 Cái Cổ dê inox đk 90 mm
317 Khóa giàn giáo tĩnh 500 bộ Khóa tĩnh giàn giáo Trọng lượng 560 gram Khóa được ống 42 và 49 Nguyên liệu thép mạ kẽm
318 Khóa giàn giáo xoay 200 bộ Khóa giàn giáo xoay Trọng lượng 700 gram Chất liệu thép mạ kẽm Khóa được ống 42 và 49
319 Mâm giàn giáo mạ kẽm móc nhỏ loại 9kg 360 x 1600 60 cái Độ dày tôn : 1,1 mm -> 1,5 mm Chiều rộng : 360 mm Chiều dài : 1600 mm Trọng lượng : 9 kg Bề mặt : mạ kẽm
320 Cùm nối ống, nối ống ngoài 40 cái Tên sản phẩm: Cùm nối ống, nối ống ngoài – Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1139 – Chất liệu: thép dập mạ tĩnh điện – Quy cách: nối 2 đoạn ống thép có đường kính Ø42-Ø49 mm lại với nhau – Trọng lượng: 1.14 Kg/cái (+/_ 0.05)
321 Bàn chải thau 78 Cái Kích thước 214mm x 34 mm x 31mm cán gỗ
322 Bàn chải thau 24 Cái BCCG-8A ( BÀN CHẢI CÁN GỖ 8 HÀNG NGANG X 20 HÀNG DỌC )
323 Bàn ren M10x1,5mm (cái) 2 Cái Bàn ren M10x1,5mm
324 Bàn ren M6x0,75mm 2 Cái Bàn ren M6x0,75mm
325 Bàn ren M8x0.75mm 2 Cái Bàn ren M8x0.75mm
326 Béc cắt platma 220670 20 Cái Béc cắt platma 220670
327 Béc mỏ hàn hơi M2 (hiệu Yamato) 8 Cái Béc mỏ hàn hơi M2
328 Bình xịt sơn ( pictule) 2 Cái Đường kính kim béc: (0,5 ÷ 0,8) mm Loại cốc trên, Bình chứa sơn 450 ÷500ml Vật liệu: Inox
329 Bộ cờ lê hoa thị 2 Bộ Loại hoa thị 09 chi tiết (T10 , T15 , T20 , T25 , T27 , T30 , T40 , T45 , T50)
330 Bộ cờ lê lục giác 2 Bộ 30 cái/bộ Bằng Tay Allen hệ mét
331 Bộ cờ lê lục giác hệ in 2 Bộ 1/16" - 3/8"
332 Bộ cờ lê vòng miệng 8-32mm 1 Bộ Bộ cờ lê vòng miệng 8-32mm
333 Bộ đàm 9 cái Dãy tần UHF-470 MHz, 16 kênh, cự ly liên lạc 2-3 km Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
334 Bộ dũa nhỏ 2 Bộ Bộ giũa 10 chi tiết kích thước 140 x 3 mm
335 Bộ kìm lấy phe 5 chi tiêt Sata - 09251 2 Bộ Thông số kỹ thuật của bộ kìm lấy phe 5 chi tiết Sata 09251: Kìm mở phe Đầu mở phe thẳng 1.2mm Đầu mở phe thẳng 1,4mm Đầu mở phe 45° Đầu mở phe 90°
336 Bộ nạp bình acquy 12V và 24V 1 chiếc Bộ nạp bình acquy 12V và 24V 30A, điện áp đầu vào 1 pha 230V Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
337 Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm ( nối khớp SH-PH) 12 Bộ Khớp nối nhanh đuôi chuột ĐK 8mm ( Khớp nối nhanh đuôi chuột SM-PM) Bộ bao gồm 2 cút nối nhanh: 1 đực, 1 cái. ở đuôi có rãnh nối dạng đuôi chuột. Cút được làm bằng inox chắc chắn. Thông số kỹ thuật -Kiểu khớp cắm dây -Áp suất làm việc: 15mpa -Áp suất khí ra: 20mpa -Nhiệt độ làm việc -20 độ C – +80 độ C
338 Bộ nối nhanh gió nén ĐK 8mm ( ren ngoài SM-PM) 12 Bộ Khớp nối nhanh ren ngoài ĐK 8mm ( ren ngoài SM-PM) Bộ bao gồm 2 cút nối nhanh: 1 đực, 1 cái. Cút nối nhanh được làm bằng inox Thông số kỹ thuật -Kiểu khớp ren ngoài -Áp suất làm việc: 15mpa -Áp suất khí ra: 20mpa -Nhiệt độ làm việc -20 độ C – +80 độ C
339 Bộ nút Cao su chịu dầu 1 Bộ Từ Ø 10mm đến 40 mm
340 Bộ taro lấy ốc gãy, taro răng ngược 8 mũi 2 Bộ Bộ taro lấy ốc gãy, taro răng ngược 8 mũi
341 Bộ tua vít 11 chi tiết hoa thị Kingtony 32518MR02 2 Cái Bộ tua vít 11 chi tiết hoa thị Kingtony 32518MR02
342 Bộ tua vit đa năng 32 đầu 1 Bộ Model: Jackly JK6066-B
343 Bộ vít có từ Stanley 65-242 1 bộ Stanley 65-242
344 Bột mài kim cương 2 Hộp Bột mài kim cương Besdia® PDR-280 - Hộp 5g
345 Búa + cán loại 5kg 1 cái Búa + cán loại 5kg
346 Búa nhựa 1 Cái Búa nhựa (0,5kg)
347 Chụp khí mỏ hàn Tig 8 Cái Chụp hàn tig (cỡ số 5)
348 Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6) 8 Cái Chụp sứ hàn tig (cỡ số 6)
349 Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm 10 Cây Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm
350 Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm 10 Cái Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm
351 cuộn rulo điện (10 mét) 1 cuộn cuộn rulo điện (10 mét)
352 Đá cắt 2mm ĐK 350mm 20 Cái Kích thước: 2mm Đk350mm
353 Đá cắt 3,5mm ĐK 350mm 12 Cái 350x3,5mm; 4400rpm; 80m/s (máy cưa RABBIT 351)
354 Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm 340 Cái Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm
355 Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm 20 Cái Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm
356 Đá mài 2 mặt 200x50x25mm 2 Cái Đá mài 2 mặt 200x50x25mm
357 Đá mài dâu 36 Cái Đá mài màu dâu dạng côn đk chân 6 mm đk đá 16 mm
358 Đá mài ĐK 150x20x32mm 4 Cái Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 150x20x32 mm
359 Đá mài ĐK 200x20x32mm 8 Cái Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 200x20x32 mm
360 Đá mài gió 4 Cái 20 x 100 x 8mm
361 Đá mài gió 6mm ĐK 100x16mm 323 Cái Kích thước: 6mm ĐK 100x16mm
362 Đá mài gió 6mm ĐK 180x22mm 60 Cái Kích thước: 6mm ĐK 180x22mm
363 Đá mài hợp kim ĐK 200 x 20 x 32mm 2 Cái Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 200x20x32 mm
364 Đá mài hợp kim ĐK 250x25x19,5mm 2 Cái Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 250x25x19,5 mm
365 Đá mài hợp kim ĐK 250x25x32mm 2 Cái Đá mài từng cặp hạt to vừa và hạt mịn hiệu địa cầu hoặc tương đương Kích thước: 250x25x32 mm
366 Dao cắt thép trắng 3x18x200mm 16 Cái Dao cắt thép trắng 3x18x200mm
367 Dao cắt thép trắng 4x18x200mm 8 Cái Dao cắt thép trắng 4x18x200mm
368 Dao cắt thép trắng vuông 10x10 mm 8 Cái Dao cắt thép trắng vuông 10x10 mm
369 Dao phay ngón 10mm 8 Cái Dao phay ngón 10mm, 4SE10, HSSCo, l/L: 25/75mm
370 Dao phay ngón 12mm 16 Cái Dao phay ngón 12mm, 4SE4, HSSCo
371 Dao phay ngón 16mm 16 Cái Dao phay ngón 16mm, 4SE4, HSSCo
372 Dao phay ngón 4mm 8 Cái Dao phay ngón 4mm, 4SE4, HSSCo, l/L: 12/60mm
373 Dao phay ngón 5mm 8 Cái Dao phay ngón 5mm, 4SE5, HSSCo, l/L: 15/60mm
374 Dao phay ngón 6mm 8 Cái Dao phay ngón 6mm, 4SE6, HSSCo, l/L: 15/60mm
375 Dao phay ngón 8mm 8 Cái Dao phay ngón 8mm, 4SE8, HSSCo, l/L: 20/65mm
376 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 10 8 Cái Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 10
377 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 3 8 Cái Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 3
378 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 6 8 Cái Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 6
379 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 8 8 Cái Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 8
380 Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm 42 Cái Đầu dương, âm nối ống gió có một đầu ren
381 Dây cước cắt cỏ 14 kg Dây cước cắt cỏ đường kính 3,5mm
382 Dây hàn TSG -2CM 1.2mm 4 Kg Dây hàn TSG -2CM 1.2mm
383 Đèn khò 8 Cái Đèn khò mini bình gas nhỏ
384 Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm 16 Cái Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm
385 Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm 3 Cái Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm
386 Đĩa cước thép ĐK 100mm 48 Cái Đĩa cước thép ĐK 100mm
387 Đĩa đánh bóng 22 Cái Đĩa nỉ đánh bóng size 16x100mm
388 Đĩa dây cước cắt cỏ 16 cái Đĩa dây cước cắt cỏ Đường kính con lăn: 2.0mm chiều dài dây cước: 5m
389 Đĩa nhám ĐK 100mm 83 Cái Đĩa nhám xếp đk 100
390 Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm 12 Cái Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm
391 Đồng hồ Argon 1 Bộ Đồng hồ Argon Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
392 Đồng hồ đo điện đa năng 1 Cái Model: Fluke 787, Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
393 Đồng hồ đo điện đa năng mini 4 Cái Model: Fluke 106 Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
394 Đồng hồ đo tụ điện Tenmars YF-150 1 Cái Tenmars YF-150 Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
395 Dũa dẹp kích thước 3x30x300mm 4 Cái Dũa dẹp kích thước 3x30x300mm
396 Đục bê tông 8 Cây Bằng máy lớn Bosch ĐK 27 x 400
397 Đục thép 2 Cây Kích thước 200x25mm lưỡi 20mm
398 Ê ke góc 90o (30 x 30)mm 200 Cái 2 x30 x30 mm (dùng lắp ngăn kệ tủ)
399 Kéo rèn 1 Cái Kéo rèn bằng thép đen
400 Kẹp kim hàn 2.4mm 6 Cái Kẹp kim hàn 2.4mm
401 Khoan Pin 2 Cái Makita 6271DWE 12V Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
402 Kiềm bấm cáp mạng 2 Cây DINTEK S/N: A34650
403 Kìm bấm răng cưa 1 Cây Kìm bấm răng cưa
404 Kìm cắt Stanley 84-105 (6") 4 Cái Kìm cắt Stanley 84-105 (6")
405 Kìm hàn Tig 2 Cái Kìm hàn Tig WP-26F dùng cho máy hàn HERO F -20P (cả bộ dây 8 m)
406 Kìm răng đầu bằng 5 Cái 205mm - ELORA 495BL - 205
407 Lưỡi doa 16mm 8 Cái Lưỡi doa 16mm
408 Máy đo đa năng 2 Cái Fluke 87 V Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ.
409 Máy đo PH HM-30R 1 Cái -Phạm vi đo: 0,00 đến 14,00; - mV: 0,0 đến ± 2000 mV ; - Độ phân dải: 0.01pH 0,10C - Nhiệt độ: 0 đến 1000C , Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
410 Máy hút bụi 1 Cái Máy hút bụi công nghiệp khô và ướt BF-570 (15 lít) Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
411 Mỏ hàn chì súng 2 Cái 220V - 30W
412 Mỏ lết 12'' 1 cái Mỏ lết 12''
413 Mũi dao tiện H20 12 Cái Mũi dao tiện H20
414 Mũi dao tiện K20 12 Cái Mũi dao tiện K20
415 Mũi khoan bê tông 3mm 6 Cái Mũi khoan bê tông 3mm
416 Mũi khoan bê tông 4mm 6 Cái Mũi khoan bê tông 4mm
417 Mũi khoan bê tông 10mm 4 Cái Mũi khoan bê tông 10mm
418 Mũi khoan bê tông 12mm (Đuôi gài) 2 Cái Mũi khoan bê tông 12mm (Đuôi gài)
419 Mũi khoan bê tông 16mm 2 Cái Mũi khoan bê tông 16mm
420 Mũi khoan bê tông 16mm (Đuôi gài) 2 Cái Mũi khoan bê tông 16mm (Đuôi gài)
421 Mũi khoan bê tông 18mm (Đuôi gài) 2 Cái Mũi khoan bê tông 18mm (Đuôi gài)
422 Mũi khoan bê tông 6mm 6 Cái Mũi khoan bê tông 6mm đuôi gài
423 Mũi khoan bê tông 8mm 6 Cái Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài
424 Mũi khoan bê tông 8mm (Đuôi gài) 14 Cái Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài
425 Mũi khoan tâm 2mm 3 Cái Mũi khoan tâm 2mm
426 Mũi khoan tâm 3mm 3 Cái Mũi khoan tâm 3mm
427 Mũi khoan tâm 4mm 3 Cái Mũi khoan tâm 4mm
428 Mũi khoan thép 10,5mm 9 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 137 mm
429 Mũi khoan thép 10mm 11 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 130 mm
430 Mũi khoan thép 11,5mm 13 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 143 mm
431 Mũi khoan thép 11mm 9 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 140 mm
432 Mũi khoan thép 12,5mm 5 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 152 mm
433 Mũi khoan thép 12mm 9 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 149 mm
434 Mũi khoan thép 13mm 5 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 152 mm
435 Mũi khoan thép 16mm 3 Cái Material: HSS Coating: AG Length: 185 mm
436 Mũi khoan thép 18mm 3 Cái Material: HSS Coating: AG Length: 194 mm
437 Mũi khoan thép 1mm 2 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 40 mm
438 Mũi khoan thép 2,5mm 6 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 61 mm
439 Mũi khoan thép 20mm 1 Cái Material: HSS Coating: AG Length: 210 mm
440 Mũi khoan thép 2mm 6 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 55 mm
441 Mũi khoan thép 3,2mm 8 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 71 mm
442 Mũi khoan thép 3,5mm 24 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 73 mm
443 Mũi khoan thép 3mm 18 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 71 mm
444 Mũi khoan thép 4,2mm 18 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 83 mm
445 Mũi khoan thép 4,5mm 26 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 86 mm
446 Mũi khoan thép 4mm 10 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 83 mm
447 Mũi khoan thép 5.5mm 16 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 95 mm
448 Mũi khoan thép 5mm 18 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 92 mm
449 Mũi khoan thép 6,5mm 22 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 105 mm
450 Mũi khoan thép 6,8mm 4 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 105 mm
451 Mũi khoan thép 6mm 10 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 102 mm
452 Mũi khoan thép 7,5mm 6 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 111 mm
453 Mũi khoan thép 7mm 6 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 105 mm
454 Mũi khoan thép 8,5mm 10 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 121 mm
455 Mũi khoan thép 8mm 10 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 114 mm
456 Mũi khoan thép 9,5mm 6 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 127 mm
457 Mũi khoan thép 9mm 6 Cái Material: HSS-Co Coating: Black Oxide Length: 124 mm
458 Mũi khoét 19mm 1 Cái Mũi khoét 19mm
459 Mũi khoét 21mm 1 Cái Mũi khoét 21mm
460 Mũi khoét 22mm 1 Cái Mũi khoét 22mm
461 Mũi khoét 25mm 1 Cái Mũi khoét 25mm
462 Mũi khoét 27mm 1 Cái Mũi khoét 27mm
463 Mũi khoét 34mm 1 Cái Mũi khoét 34mm
464 Mũi khoét 50mm 1 Cái Mũi khoét 50mm
465 Mũi ta rô M10mm (Bộ) 6 Bộ Bộ 3 mũi
466 Mũi ta rô M12mm 4 Bộ Bộ 3 mũi
467 Mũi ta rô M4mm 10 Bộ Bộ 3 mũi
468 Mũi ta rô M5x0,8mm 10 Bộ Bộ 3 mũi
469 Mũi ta rô M6x1mm 12 Bộ Bộ 3 mũi
470 Mũi ta rô M8x1.25mm 10 Bộ Bộ 3 mũi
471 Ổ khóa 30mm 1 Cái Ổ khóa 30mm
472 Ổ khóa 40mm 3 Cái Ổ khóa 40mm
473 Ổ khóa 50mm 8 Cái Ổ khóa 50mm
474 Ổ khoá 50mm 6 Cái Ổ khóa 50mm
475 Ổ khóa 60mm 3 Cái Ổ khóa 60mm
476 Ổ khoá 70mm 2 Cái Ổ khóa 70mm
477 Ổ khóa cửa kính lùa 4 Cái Ổ khóa cửa kính lùa
478 Ổ khóa tay nắm 14 Cái Ổ khóa tay nắm
479 Ổ khóa tủ 10 Cái Ổ khóa KT 97
480 Ống nối ống gió nén ĐK 10mm 8 Cái Ống nối ống gió nén ĐK 10mm
481 Ống nối ống gió nén ĐK 13mm 8 Cái Ống nối ống gió nén ĐK 13mm
482 Que hàn CMB-76 ĐK 2.6mm 5 Kg Que hàn CMB-76 ĐK 2.6mm
483 Que hàn CMB-95 ĐK 2.6mm 5 Kg Que hàn CMB-95 ĐK 2.6mm
484 Que hàn gang ENi-Cl - 2,6 mm 2 Kg Tiêu chuẩn ENi-Cl
485 Que hàn gang ENiFe-Cl - 2,6 mm 2 Kg Tiêu chuẩn ENiFe-Cl
486 Que hàn Hợp kim CMA -96 2,6mm 5 Kg Que hàn Hợp kim CMA -96 2,6mm
487 Que hàn Inox 308L phi 2.6 65 Kg Que hàn Inox 308L phi 2.6
488 Que hàn Inox 308L phi 3.2 30 Kg Que hàn Inox 308L phi 3.2
489 Que hàn Inox 308R phi 2.6 20 Kg Que hàn Inox 308R phi 2.6
490 Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm 85 Kg Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm
491 Que hàn Inox 309L phi 3.2 40 Kg Que hàn Inox 309L phi 3.2
492 Que hàn thau ĐK 2mm 40 Cây Que hàn thau ĐK 2mm
493 Que hàn thép LB26 3,2 mm 10 Kg Que hàn thép LB26 3,2 mm
494 Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm 55 Kg Que hàn thép LB-52 ĐK 2,6mm
495 Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm 20 Kg Que hàn thép LB-52 ĐK 3,2mm
496 Que hàn thép RB 26-3,2mm 40 Kg Que hàn thép RB 26-3,2mm
497 Que hàn thép RB26-2,6mm 165 Kg Que hàn thép RB26-2,6mm
498 Que hàn tig 308L 1,6mm 10 Kg Que hàn tig 308L 1,6mm
499 Que hàn Tig 309L 2,6mm 10 Kg Que hàn Tig 309L
500 Que hàn Tig ER 308L 2,4mm 5 Kg Que hàn Tig ER 308L 2,4mm
501 Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm 5 Kg Que hàn Tig TGS-2CM 2.4mm
502 Que hàn Tig TGS-50 2,4mm 10 Kg Que hàn Tig TGS-50 2,4mm
503 Que hàn vẩy bạc 1 Kg Que hàn vẩy bạc
504 Que hàn vẩy bạc (cây) 10 Cây Que hàn vẩy bạc
505 So kế 1mm 2 Cái Khoảng hoạt động đồng hồ 1 mm
506 Súng hàn nhựa 1 Cái Súng hàn nhựa
507 Thước cuộn 10 mét 5 Cây Thước cuộn 10 mét
508 Thước lá kết hợp đo khe hở từ 1-15mm TPG-700S (TAPER GAUGE TPG-700S) 2 Bộ Thước lá kết hợp đo khe hở từ 1-15mm TPG-700S TAPER GAUGE TPG-700S Vật liệu: SS304
509 Tungsten electrode 1,6mm 10 Cây Tungsten electrode 1,6mm
510 Tungsten Electrode 2,4mm 25 Cây Tungsten Electrode 2,4mm
511 Tỷ trọng kế đo Axit, Kiềm 4 Cái JTC 1041
512 Xẻng lưỡi bằng + cán 8 cái Xẻng lưỡi bằng + cán (120cm)
513 Xích cưa gỗ 3 Sợi Xích mang lưỡi cưa dùng cho cưa gỗ
514 Thước căn lá đo khe hở 25 lá SHINWA 100 x 13 x 17mm 2 bộ Mã sản phẩm: 73796 – Độ dài: 100mm – Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm – Kích thước: 105x13x17mm – Trọng lượng : 95g - Vật liệu: SS304
515 Thước căn lá đo khe hở 150mm loại 25 lá Shinwa 73797 2 bộ Mã sản phẩm: 73797 – Độ dài: 100mm – Số lá: 25 – Gồm các giải đo: 0.03/0.04/0.05/0.06/0.07/0.08/0.09/0.10/0.11/0.12/0.13/0.14/0.15/0.20/0.25/0.30/0.35/0.40/0.45/0.50/0.60/0.75/0.80/0.90/1.00mm – Kích thước: 153 x 13 x 17 mm – Trọng lượng : 140g - Vật liệu: SS304
516 MÁY BƠM CHÌM NƯỚC THẢI TOTAL TWP77501 2 cái Điện thế: 220-240V~50Hz, Công suất: 750W (1HP) Chiều cao bơm tối đa: 13M, Tốc độ dòng chảy tối đa: 21M/H Đường kính ống hút: 2" Motor dây đồng, Vỏ motor bằng gang,Vỏ bơm bằng thép không gỉ Dây điện dài: 9m Trọng lượng máy: 15.8Kg, Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ. Yêu cầu: Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSYC
517 Thuốc thử vết nứt / Dung dịch kiểm tra mối hàn 2 bộ - 1 bộ sản phẩmm gồm 3 chai: Pre-treatment & Cleaner; Penetrant; Developer - Dung tích 450ml/chai
518 Thuốc thử vết nứt / Dung dịch kiểm tra mối hàn (Pre-treatment & Cleaner) 15 chai Pre-treatment & Cleaner - Chai 450ml
519 Thuốc thử vết nứt / Dung dịch kiểm tra mối hàn (Developer) 8 chai Developer - Chai 450ml
520 Đầu bơm mỡ móc - Button head 4 cái Đầu bơm mỡ móc - Button head nozzle Đầu nút treo. Cho đầu vú mỡ: Ø16 mm or 15 mm 6-hex, Cao: 22 mm có seal metallic. Vật liệu: đồng thau Màu: xám bạc Loại: khớp nối mỡ đầu nút Sử dụng: được sử dụng để bôi trơn máy móc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->