Gói thầu: E-SCL22.14 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các NMTĐ miền Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211051672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL22.14 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các NMTĐ miền Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20211051307 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2022 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-26 11:38:00 đến ngày 2021-11-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,508,278,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.3E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Cung cấp vật tư thiết bị Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.756.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.512.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
E-SCL22.14 - Cung cấp vật tư, vật liệu phụ phục vụ SCL các NMTĐ miền Bắc Sửa chữa lớn năm 2022 180 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SCL năm 2022 do EVN cấp |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bản chụp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (hoặc Giấy chứng nhận đầu tư hoặc Quyết định thành lập hoặc giấy đăng ký hoạt động) phải có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền tại (của) Việt Nam. - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương III E-HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Cung cấp Bảng liệt kê thiết bị (phải có đầy đủ ký mã hiệu, thông số kỹ thuật, hãng sản xuất); kèm theo Catalog; tài liệu; thuyết minh liên quan của các vật tư, thiết bị (nếu có). Catalog cung cấp theo HSDT phải được đánh số thứ tự và sắp xếp theo đúng thứ tự của hàng hóa tương ứng tại Mục 2.1.1 - Chương V (Trường hợp 01 Catalog thể hiện nhiều mục hàng hóa đồng thời, thì phải sao số lượng Catalog tương ứng và phải chỉ rõ mục hàng hóa mô tả). Nếu có sự khác biệt giữa biểu thông số kỹ thuật chi tiết và Catalog trong E-HSDT thì lấy Catalog là cơ sở đánh giá (nếu có). - Với những VTTB nhà thầu đề xuất thay thế tương đương phải bao gồm các tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật quy định tại E-HSMT. - Các cam kết theo quy định định tại Mục số 2.2 – Chương V và Mục 3. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật – Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT - Toàn bộ hàng hóa do nhà thầu cung cấp phải có đầy đủ hồ sơ tài liệu pháp lý kèm theo hàng hóa theo quy định tại Mục 2.2 – Chương V E-HSMT. - Ngôn ngữ dùng trong các tài liệu kỹ thuật là tiếng Anh hoặc tiếng Việt (trong trường hợp là các ngôn ngữ khác thì phải có bản dịch sang tiếng Việt). |
| E-CDNT 12.2 | - Giá hàng hóa là giá giao đến chân công trình (theo mẫu số 18 chương IV – Biểu mẫu dự thầu) bao gồm: + Giá hàng hóa và tất cả các chi phí cần thiết (sản xuất, nhập khẩu, thông quan, lưu kho bãi, chi phí bảo hiểm, các loại phí và lệ phí, chi phí đóng gói, nhãn mác, vận chuyển đến địa điểm giao hàng, nghiệm thu và bàn giao hàng hóa theo yêu cầu của E-HSMT. + Thuế giá trị gia tăng, các loại thuế, phí liên quan khác do pháp luật nước CHXHCN Việt Nam quy định. |
| E-CDNT 14.3 | Theo thông báo của Nhà sản xuất. |
| E-CDNT 15.2 | Bản gốc HSDT: - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm của Nhà thầu theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương III - Các cam kết theo quy định định tại Mục số 2.2 – Chương V và Mục 3 -Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật trong Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 37.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN – CN Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Địa chỉ: Số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.66941634; Email: [email protected] -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN: + Địa chỉ: số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; + ĐT: 02466 941 634 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: + Đường dây nóng của Báo đấu thầu: 024.3768.6611 + Địa chỉ Email của Ban quản lý đấu thầu EVN:[email protected]; |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máng cáp nhựa | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 2 | Máng cáp nhựa | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 3 | Ghen bọc thanh dẫn AC | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 4 | Máng cáp nhựa | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 5 | Chất đông cứng | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 6 | Dung môi No.10 | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 7 | Dung môi No.17 | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 8 | Dung môi No.17 | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 9 | Gioăng Amiang tấm 1mm | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 10 | Gioăng Amiang tấm 2mm | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 11 | Gioăng Amiang tấm 3mm | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 12 | Gioăng cao su tấm 3mm | 4 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 13 | Gioăng cao su tấm 4mm | 4 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 14 | Keo dán 3M | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 15 | Keo dán gioăng DOG-66 | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 16 | Keo dán silicon | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 17 | Keo Loctite 243 | 8 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 18 | Kính bảo hộ | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 19 | Mỡ bôi trơn SKF – LGEP2 | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 20 | Mũi doa hình trụ | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 21 | Mũi doa nhọn | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 22 | Mũi khoan thép hợp kim Ø5 | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 23 | Mũi khoan thép hợp kim Ø7 | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 24 | Mũi ta rô | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 25 | Mũi ta rô | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 26 | Mũi ta rô | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 27 | Mũi ta rô | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 28 | Mũi ta rô | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 29 | Que hàn chịu lực Ф2,4 | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 30 | Que hàn chịu lực Ф3,2 | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 31 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 32 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 33 | Que hàn TIG thép đen | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 34 | Silicon chịu dầu X’traseal | 5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 35 | Silicon chịu dầu X’trasealMã: 750ºF-300 | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 36 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Barrier 77 Grey) | 9 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 37 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Marathon XHB) | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 38 | Sơn ngoài trời 1 thành phần (Jotun, Pilot II) | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 39 | Bulong | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 40 | Chổi quét bụi tích điện | 13 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 41 | Chổi quét bụi tích điện | 13 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 42 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 43 | Đầu cốt kim 0,75 | 5 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 44 | Đầu cốt kim 1,0 | 6 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 45 | Đầu cốt kim 1,5 | 6 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 46 | Đầu cốt kim đôi 1,0 | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 47 | Đầu cốt sừng trâu 2 | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 48 | Keo dán silicon | 3 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 49 | Keo Loctite 243 | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 50 | Máng cáp nhựa 40x40 cm | 5 | Cây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 51 | Máng cáp nhựa 40x60 cm | 5 | Cây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 52 | Mũi khoan bê tông | 7 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 53 | Mũi khoan sắt đa năng | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 54 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | 40 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 55 | Nỉ | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 56 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 57 | Sơn Lobster màu đỏ 1kg | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 58 | Sơn Lobster màu trắng 1kg | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 59 | Tem dán kiểm tra nhiệt độ Thermax A | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 60 | Tem dán kiểm tra nhiệt độ Thermax B | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 61 | Tem dán kiểm tra nhiệt độ Thermax C | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 62 | Axeton | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 63 | Bàn chải sắt | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 64 | Bao tải dứa | 100 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 65 | Bát đánh gỉ | 18 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 66 | Băng cuốn bảo ôn | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 67 | Băng dính trắng | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 68 | Băng tan | 50 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 69 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 20 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 70 | Bóng đèn | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 71 | Bóng đèn Halogen | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 72 | Bông thủy tinh | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 73 | Bột mì | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 74 | Bút đánh dấu | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 75 | Bút đánh dấu | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 76 | Bút xóa | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 77 | Cây lau sàn khô | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 78 | Chai khí gas | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 79 | Chai ôxy | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 80 | Chổi quét sơn 3cm | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 81 | Chổi quét sơn 5cm | 80 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 82 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 83 | Dầu diezel | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 84 | Dây băng cảnh báo | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 85 | Dây thép tráng kẽm (5kg/cuộn) | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 86 | Dép rọ nhựa | 14 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 87 | Đá cắt thép trắng Ф100 | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 88 | Đá cắt thép trắng Ф180 | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 89 | Đá cắt Ф100 mm | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 90 | Đá cắt Ф180 mm | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 91 | Đá cắt Ф350 mm | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 92 | Đá mài thép trắng Ф100 | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 93 | Đá mài thép trắng Ф180 | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 94 | Đá mài Ф100 | 50 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 95 | Đá mài Ф180 | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 96 | Đá xếp 100 | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 97 | Đá xếp 40 | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 98 | Đá xếp 60 | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 99 | Găng tay bảo hộ | 50 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 100 | Găng tay bảo hộ len | 240 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 101 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 102 | Giấy nhám P100 | 50 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 103 | Giấy nhám P400 | 30 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 104 | Giấy nhám P800 | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 105 | Giẻ lau công nghiệp | 500 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 106 | Khẩu trang hoạt tính | 160 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 107 | Khí Agon | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 108 | Lu lăn sơn 15cm | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 109 | Lu lăn sơn 23cm | 26 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 110 | Mũ khẩu trang vải | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 111 | Nước lau sàn | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 112 | Thuốc thử vết nứt | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 113 | Vải bạt | 50 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 114 | Vải cô tông trắng | 60 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 115 | Xà phòng | 30 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 116 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 117 | Xô tôn hoa 10L | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 118 | Bàn chải sắt | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 119 | Bao tải dứa | 10 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 120 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 121 | Băng dính 2 mặt | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 122 | Băng dính cách điện khổ 17mm | 75 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 123 | Băng dính trắng | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 124 | Băng dính trắng | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 125 | Băng dính vải trắng | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 126 | Băng dính văn phòng màu xanh | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 127 | Băng dính xốp | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 128 | Băng tan | 23 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 129 | Biển cáp | 650 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 130 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 3 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 131 | Bút đánh dấu | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 132 | Bút đánh dấu màu đỏ | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 133 | Bút đánh dấu màu vàng | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 134 | Bút ghi ghen, biển cáp | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 135 | Bút viết nhật ký | 32 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 136 | Bút xóa | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 137 | Chổi chít | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 138 | Chổi cước lông chồn | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 139 | Chổi cước lông chồn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 140 | Chổi lông gà | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 141 | Chổi nhựa | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 142 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 143 | Chổi quét sơn 3cm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 144 | Chổi quét sơn 5cm | 26 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 145 | Cồn công nghiệp | 250 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 146 | Dao dạch cáp | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 147 | Dây thít cáp 15cm | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 148 | Dây thít cáp 20cm | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 149 | Dây thít cáp 30cm | 4 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 150 | Dây thít cáp 50cm | 6 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 151 | Đá cắt Ф100 mm | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 152 | Đầu mỏ hàn sung | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 153 | Đĩa CD-RW/CD-RW | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 154 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 155 | Găng tay bảo hộ len | 168 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 156 | Găng tay y tế | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . | |
| 157 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 158 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 159 | Ghen co nhiệt 6 | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 160 | Giấy nhám P100 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 161 | Giấy nhám P1500 | . | 15 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 162 | Giấy nhám P800 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 163 | Giẻ lau công nghiệp | . | 70 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 164 | Giẻ lau sạch | . | 100 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 165 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | . | 12 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 166 | Keo con chó | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 167 | Keo dán 502 | . | 3 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 168 | Khẩu trang hoạt tính | . | 108 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 169 | Khẩu trang hoạt tính | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 170 | Kính bảo hộ | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 171 | Lu lăn sơn 15cm | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 172 | Mỡ bột đồng | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 173 | Mũ khẩu trang vải | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 174 | Nilong trắng | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 175 | Ống nhựa lõi thép chịu xăng dầu | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 176 | Thiếc hàn | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 177 | Túi nilong 15kg | . | 14 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 178 | Vải phin trắng | . | 170 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 179 | Xà phòng | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 180 | Xô nhựa 10 lít | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 181 | Máng cáp nhựa | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 182 | Ghen bọc thanh dẫn AC | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 183 | Máng cáp nhựa | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 184 | Ống dẫn đường gió đầu ra quạt làm mát cầu vào rơ le chênh áp | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 185 | Chất đông cứng | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 186 | Dung môi No.10 | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 187 | Dung môi No.17 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 188 | Dung môi No.17 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 189 | Gioăng Amiang tấm 1mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 190 | Gioăng Amiang tấm 2mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 191 | Gioăng Amiang tấm 3mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 192 | Gioăng cao su tấm 3mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 193 | Gioăng cao su tấm 4mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 194 | Keo dán 3M | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 195 | Keo dán gioăng DOG-66 | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 196 | Keo dán silicon | . | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 197 | Keo Loctite 243 | . | 8 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 198 | Kính bảo hộ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 199 | Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ | . | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 200 | Mỡ bôi trơn SKF – LGEP2 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 201 | Mũi doa nhọn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 202 | Mũi khoan thép hợp kim Ø7 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 203 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 204 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 205 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 206 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 207 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 208 | Que hàn chịu lực Ф2,4 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 209 | Que hàn chịu lực Ф3,2 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 210 | Que hàn hợp kim | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 211 | Que hàn Inox | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 212 | Silicon chịu dầu X’traseal | . | 5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 213 | Silicon chịu dầu X’trasealMã: 750ºF-300 | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 214 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Barrier 77 Grey) | . | 9 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 215 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Marathon XHB) | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 216 | Sơn ngoài trời 1 thành phần (Jotun, Pilot II) | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 217 | Bulong | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 218 | Chổi quét bụi tích điện | . | 13 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 219 | Chổi quét bụi tích điện | . | 13 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 220 | Đầu cốt kim 0,75 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 221 | Đầu cốt kim 1,0 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 222 | Đầu cốt kim 1,5 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 223 | Đầu cốt kim 2,5 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 224 | Đầu cốt kim đôi 1,0 | . | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 225 | Đầu cốt sừng trâu 1,5 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 226 | Đầu cốt sừng trâu 2 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 227 | Keo dán silicon | . | 3 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 228 | Keo Loctite 243 | . | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 229 | Máng cáp nhựa 40x40 cm | . | 5 | Cây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 230 | Máng cáp nhựa 40x60 cm | . | 5 | Cây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 231 | Mũi khoan sắt đa năng | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 232 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | . | 11 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 233 | Nỉ | . | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 234 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | . | 1 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 235 | Sơn Lobster màu đỏ 1kg | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 236 | Sơn Lobster màu trắng 1kg | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 237 | Axeton | . | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 238 | Bàn chải sắt | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 239 | Bao tải dứa | . | 80 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 240 | Bát đánh gỉ | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 241 | Băng dính trắng | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 242 | Băng tan | . | 50 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 243 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 10 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 244 | Bóng đèn | . | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 245 | Bóng đèn Halogen | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 246 | Bột mì | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 247 | Bút đánh dấu | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 248 | Bút đánh dấu | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 249 | Bút xóa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 250 | Cây lau sàn khô | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 251 | Chai khí gas | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 252 | Chai ôxy | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 253 | Chổi quét sơn 3cm | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 254 | Chổi quét sơn 5cm | . | 80 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 255 | Cồn công nghiệp | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 256 | Dầu diezel | . | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 257 | Dây băng cảnh báo | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 258 | Dây thép tráng kẽm (5kg/cuộn) | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 259 | Dép rọ nhựa | . | 14 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 260 | Đá cắt thép trắng Ф100 | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 261 | Đá cắt thép trắng Ф180 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 262 | Đá cắt Ф100 mm | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 263 | Đá cắt Ф180 mm | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 264 | Đá cắt Ф350 mm | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 265 | Đá mài thép trắng Ф100 | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 266 | Đá mài thép trắng Ф180 | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 267 | Đá mài Ф100 | . | 50 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 268 | Đá mài Ф180 | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 269 | Đá xếp 100 | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 270 | Đá xếp 40 | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 271 | Đá xếp 60 | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 272 | Găng tay bảo hộ | . | 50 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 273 | Găng tay bảo hộ len | . | 200 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 274 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 275 | Giấy nhám P100 | . | 50 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 276 | Giấy nhám P400 | . | 30 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 277 | Giấy nhám P800 | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 278 | Giẻ lau công nghiệp | . | 350 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 279 | Khẩu trang hoạt tính | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 280 | Khí Agon | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 281 | Lu lăn sơn 15cm | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 282 | Lu lăn sơn 23cm | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 283 | Mũ khẩu trang vải | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 284 | Nước lau sàn | . | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 285 | Thuốc thử vết nứt | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 286 | Vải bạt | . | 50 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 287 | Vải cô tông trắng | . | 30 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 288 | Xà phòng | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 289 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 290 | Xô tôn hoa 10L | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 291 | Bàn chải sắt | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 292 | Bao tải dứa | . | 10 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 293 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 294 | Băng dính 2 mặt | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 295 | Băng dính cách điện khổ 17mm | . | 75 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 296 | Băng dính trắng | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 297 | Băng dính trắng | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 298 | Băng dính vải trắng | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 299 | Băng dính văn phòng màu xanh | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 300 | Băng dính xốp | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 301 | Băng tan | . | 23 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 302 | Biển cáp | . | 650 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 303 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 3 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 304 | Bút đánh dấu màu đỏ | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 305 | Bút đánh dấu màu vàng | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 306 | Bút đánh dấu màu xanh | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 307 | Bút ghi ghen, biển cáp | . | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 308 | Bút viết nhật ký | . | 32 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 309 | Bút xóa | . | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 310 | Chổi chít | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 311 | Chổi cước lông chồn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 312 | Chổi lông gà | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 313 | Chổi nhựa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 314 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 315 | Chổi quét sơn 3cm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 316 | Chổi quét sơn 5cm | . | 26 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 317 | Cồn công nghiệp | . | 250 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 318 | Dao dạch cáp | . | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 319 | Dây thít cáp 15cm | . | 4 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 320 | Dây thít cáp 20cm | . | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 321 | Dây thít cáp 30cm | . | 4 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 322 | Dây thít cáp 50cm | . | 6 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 323 | Đá cắt Ф100 mm | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 324 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 325 | Đầu mỏ hàn sung | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 326 | Đĩa CD-RW/CD-RW | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 327 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 328 | Găng tay bảo hộ len | . | 168 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 329 | Găng tay y tế | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 330 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 331 | Ghen co nhiệt 6 | . | 6 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 332 | Giấy nhám P100 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 333 | Giấy nhám P1500 | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 334 | Giấy nhám P800 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 335 | Giẻ lau công nghiệp | . | 70 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 336 | Giẻ lau sạch | . | 100 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 337 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | . | 12 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 338 | Keo con chó | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 339 | Keo dán 502 | . | 3 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 340 | Khẩu trang hoạt tính | . | 108 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 341 | Kính bảo hộ | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 342 | Lu lăn sơn 15cm | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 343 | Mỡ bột đồng | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 344 | Thiếc hàn | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 345 | Túi nilong 15kg | . | 9 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 346 | Vải phin trắng | . | 170 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 347 | Xà phòng | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 348 | Xô nhựa 10 lít | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 349 | Máng cáp nhựa | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 350 | Máng cáp nhựa | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 351 | Ống dẫn đường gió đầu ra quạt làm mát cầu vào rơ le chênh áp | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 352 | Ghen bọc thanh dẫn AC | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 353 | Máng cáp nhựa | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 354 | Ống dẫn đường gió đầu ra quạt làm mát cầu vào rơ le chênh áp | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 355 | Chất đông cứng | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 356 | Dung môi No.10 | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 357 | Dung môi No.17 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 358 | Dung môi No.17 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 359 | Gioăng Amiang tấm 1mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 360 | Gioăng Amiang tấm 2mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 361 | Gioăng Amiang tấm 3mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 362 | Gioăng cao su tấm 3mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 363 | Gioăng cao su tấm 4mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 364 | Keo dán 3M | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 365 | Keo dán gioăng DOG-66 | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 366 | Keo dán silicon | . | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 367 | Keo Loctite 243 | . | 8 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 368 | Kính bảo hộ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 369 | Mặt nạ phòng độc 2 phin (phin lọc hữu cơ | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 370 | Mỡ bôi trơn SKF – LGEP2 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 371 | Mũi doa nhọn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 372 | Mũi khoan thép hợp kim Ø7 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 373 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 374 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 375 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 376 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 377 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 378 | Que hàn chịu lực Ф2,4 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 379 | Que hàn chịu lực Ф3,2 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 380 | Que hàn hợp kim | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 381 | Que hàn Inox | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 382 | Silicon chịu dầu X’traseal | . | 5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 383 | Silicon chịu dầu X’trasealMã: 750ºF-300 | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 384 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Barrier 77 Grey) | . | 9 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 385 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Marathon XHB) | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 386 | Sơn ngoài trời 1 thành phần (Jotun, Pilot II) | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 387 | Chổi quét bụi tích điện | . | 13 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 388 | Chổi quét bụi tích điện | . | 13 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 389 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 390 | Đầu cốt kim 0,75 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 391 | Đầu cốt kim 1,0 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 392 | Đầu cốt kim 1,5 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 393 | Đầu cốt kim 2,5 | . | 15 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 394 | Đầu cốt kim đôi 1,0 | . | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 395 | Đầu cốt kim đôi 1,5 | . | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 396 | Đầu cốt sừng trâu 1,5 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 397 | Đầu cốt sừng trâu 2 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 398 | Keo dán silicon | . | 3 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 399 | Keo Loctite 243 | . | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 400 | Máng cáp nhựa 40x40 cm | . | 5 | Cây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 401 | Máng cáp nhựa 40x60 cm | . | 5 | Cây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 402 | Mũi khoan sắt đa năng | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 403 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | . | 11 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 404 | Nỉ | . | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 405 | Sơn cách điện cao áp màu đỏ | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 406 | Sơn Lobster màu đỏ 1kg | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 407 | Sơn Lobster màu trắng 1kg | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 408 | Axeton | . | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 409 | Bàn chải sắt | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 410 | Bao tải dứa | . | 80 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 411 | Bát đánh gỉ | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 412 | Băng dính trắng | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 413 | Băng tan | . | 50 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 414 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 10 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 415 | Bóng đèn | . | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 416 | Bóng đèn Halogen | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 417 | Bột mì | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 418 | Bút đánh dấu | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 419 | Bút đánh dấu | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 420 | Bút xóa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 421 | Cây lau sàn khô | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 422 | Chai khí gas | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 423 | Chai ôxy | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 424 | Chổi quét sơn 3cm | . | 70 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 425 | Chổi quét sơn 5cm | . | 80 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 426 | Cồn công nghiệp | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 427 | Dầu diezel | . | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 428 | Dây băng cảnh báo | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 429 | Dây thép tráng kẽm (5kg/cuộn) | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 430 | Dép rọ nhựa | . | 14 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 431 | Đá cắt thép trắng Ф100 | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 432 | Đá cắt thép trắng Ф180 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 433 | Đá cắt Ф100 mm | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 434 | Đá cắt Ф180 mm | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 435 | Đá cắt Ф350 mm | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 436 | Đá mài thép trắng Ф100 | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 437 | Đá mài thép trắng Ф180 | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 438 | Đá mài Ф100 | . | 50 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 439 | Đá mài Ф180 | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 440 | Đá xếp 100 | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 441 | Găng tay bảo hộ | . | 50 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 442 | Găng tay bảo hộ len | . | 200 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 443 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 444 | Giấy nhám P100 | . | 50 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 445 | Giấy nhám P400 | . | 30 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 446 | Giẻ lau công nghiệp | . | 200 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 447 | Khẩu trang hoạt tính | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 448 | Khí Agon | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 449 | Lu lăn sơn 15cm | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 450 | Lu lăn sơn 23cm | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 451 | Mũ khẩu trang vải | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 452 | Nước lau sàn | . | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 453 | Phích cắm | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 454 | Thuốc thử vết nứt | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 455 | Vải bạt | . | 50 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 456 | Vải cô tông trắng | . | 30 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 457 | Xà phòng | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 458 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 459 | Xô tôn hoa 10L | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 460 | Bàn chải sắt | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 461 | Bao tải dứa | . | 10 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 462 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 463 | Băng dính 2 mặt | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 464 | Băng dính cách điện khổ 17mm | . | 75 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 465 | Băng dính trắng | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 466 | Băng dính trắng | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 467 | Băng dính vải trắng | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 468 | Băng dính văn phòng màu xanh | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 469 | Băng dính xốp | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 470 | Băng tan | . | 23 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 471 | Biển cáp | . | 650 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 472 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 3 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 473 | Bút đánh dấu màu đỏ | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 474 | Bút đánh dấu màu vàng | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 475 | Bút đánh dấu màu xanh | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 476 | Bút ghi ghen, biển cáp | . | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 477 | Bút viết nhật ký | . | 32 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 478 | Bút xóa | . | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 479 | Chổi chít | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 480 | Chổi cước lông chồn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 481 | Chổi cước lông chồn | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 482 | Chổi lông gà | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 483 | Chổi nhựa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 484 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 485 | Chổi quét sơn 3cm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 486 | Chổi quét sơn 5cm | . | 26 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 487 | Cồn công nghiệp | . | 250 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 488 | Dao dạch cáp | . | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 489 | Dây thít cáp 15cm | . | 4 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 490 | Dây thít cáp 20cm | . | 4 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 491 | Dây thít cáp 30cm | . | 2 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 492 | Dây thít cáp 50cm | . | 6 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 493 | Đá cắt Ф100 mm | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 494 | Đầu mỏ hàn sung | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 495 | Đĩa CD-RW/CD-RW | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 496 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 497 | Găng tay bảo hộ len | . | 168 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 498 | Găng tay y tế | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 499 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 500 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 501 | Ghen co nhiệt 6 | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 502 | Giấy nhám P100 | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 503 | Giấy nhám P1500 | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 504 | Giấy nhám P800 | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 505 | Giẻ lau công nghiệp | . | 70 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 506 | Giẻ lau sạch | . | 100 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 507 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | . | 12 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 508 | Keo con chó | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 509 | Keo dán 502 | . | 3 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 510 | Keo Loctite 330 | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 511 | Keo Loctite 7388 | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 512 | Khẩu trang hoạt tính | . | 108 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 513 | Khẩu trang hoạt tính | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 514 | Kính bảo hộ | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 515 | Lu lăn sơn 15cm | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 516 | Mỡ bột đồng | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 517 | Nilong trắng | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 518 | Ống nhựa lõi thép chịu xăng dầu | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 519 | Thiếc hàn | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 520 | Túi nilong 15kg | . | 14 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 521 | Vải phin trắng | . | 170 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 522 | Xà phòng | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 523 | Xô nhựa 10 lít | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 524 | Chất đông cứng | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 525 | Dung môi No.10 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 526 | Dung môi No.17 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 527 | Dung môi No.17 | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 528 | Gioăng Amiang tấm 1mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 529 | Gioăng Amiang tấm 2mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 530 | Gioăng Amiang tấm 3mm | . | 6 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 531 | Gioăng cao su tấm 3mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 532 | Gioăng cao su tấm 4mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 533 | Keo dán 3M | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 534 | Keo dán gioăng DOG-66 | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 535 | Keo dán silicon | . | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 536 | Keo Loctite 243 | . | 4 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 537 | Kính bảo hộ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 538 | Mỡ bôi trơn SKF – LGEP2 | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 539 | Mũi doa nhọn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 540 | Mũi khoan thép hợp kim Ø7 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 541 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 542 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 543 | Mũi ta rô | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 544 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 545 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 546 | Que hàn chịu lực Ф2,4 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 547 | Que hàn chịu lực Ф3,2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 548 | Que hàn chịu lực Ф4,0 | . | 30 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 549 | Que hàn hợp kim | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 550 | Que hàn Inox | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 551 | Que hàn thép đen | . | 15 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 552 | Silicon chịu dầu X’trasealMã: 750ºF-300 | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 553 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Barrier 77 Grey) | . | 9 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 554 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Marathon XHB) | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 555 | Sơn ngoài trời 1 thành phần (Jotun, Pilot II) | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 556 | Mỡ bột đồng | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 557 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp UCT-TM5 | . | 3 | Bìa | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 558 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp UCT-TM6 | . | 3 | Bìa | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 559 | Nỉ | . | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 560 | Axeton | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 561 | Băng dính trắng | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 562 | Băng tan | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 563 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 3 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 564 | Bóng đèn Halogen | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 565 | Bút đánh dấu | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 566 | Bút đánh dấu | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 567 | Cây lau sàn khô | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 568 | Chai khí gas | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 569 | Chai ôxy | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 570 | Chổi quét sơn 3cm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 571 | Chổi quét sơn 5cm | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 572 | Cồn công nghiệp | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 573 | Dầu diezel | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 574 | Dây băng cảnh báo | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 575 | Dây thép tráng kẽm (5kg/cuộn) | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 576 | Đá cắt thép trắng Ф100 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 577 | Đá cắt Ф100 mm | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 578 | Đá cắt Ф350 mm | . | 3 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 579 | Đá mài thép trắng Ф100 | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 580 | Đá mài thép trắng Ф180 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 581 | Đá mài Ф100 | . | 14 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 582 | Đá mài Ф180 | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 583 | Đá xếp 100 | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 584 | Đá xếp 40 | . | 7 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 585 | Đá xếp 60 | . | 7 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 586 | Găng tay bảo hộ | . | 20 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 587 | Găng tay bảo hộ len | . | 50 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 588 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 589 | Giấy nhám P400 | . | 15 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 590 | Giấy nhám P800 | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 591 | Giẻ lau công nghiệp | . | 350 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 592 | Khẩu trang hoạt tính | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 593 | Khí Agon | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 594 | Kính bảo hộ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 595 | Lu lăn sơn 15cm | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 596 | Mũ khẩu trang vải | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 597 | Vải Amiăng | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 598 | Vải bạt | . | 50 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 599 | Vải cô tông trắng | . | 30 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 600 | Vải phin trắng | . | 100 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 601 | Xà phòng | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 602 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 603 | Xô tôn hoa 10L | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 604 | Axeton | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 605 | Bàn chải sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 606 | Bao tải đay | . | 3 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 607 | Băng dính cách điện khổ 17mm | . | 8 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 608 | Băng dính trắng | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 609 | Băng tan | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 610 | Biển cáp trắng | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 611 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 1 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 612 | Bột mì | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 613 | Bu long nở 3 cánh M12X150 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 614 | Bu long nở 3 cánh M12X150 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 615 | Bút đánh dấu màu đỏ | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 616 | Bút đánh dấu màu xanh | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 617 | Bút đánh dấu màu xanh | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 618 | Bút ghi ghen, biển cáp | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 619 | Chổi cước lông chồn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 620 | Chổi lông gà | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 621 | Chổi nhựa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 622 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 623 | Chổi quét sơn 3cm | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 624 | Cồn công nghiệp | . | 100 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 625 | Dầu diezel | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 626 | Dây thít cáp 20cm | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 627 | Dây thít cáp 30cm | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 628 | Dây thít cáp 30cm | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 629 | Găng tay bảo hộ len | . | 20 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 630 | Găng tay bảo hộ len | . | 25 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 631 | Găng tay y tế | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 632 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 8 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 633 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 634 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 635 | Giẻ lau công nghiệp | . | 120 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 636 | Giẻ lau công nghiệp | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 637 | Keo dán 502 | . | 5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 638 | Khẩu trang hoạt tính | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 639 | Loctie 243 | . | 3 | lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 640 | Mực cho máy in ghen C-210E | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 641 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 642 | Silicon bịt kín lỗ cáp | . | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 643 | Súng bắn keo Silicon | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 644 | Thiếc hàn | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 645 | Xà phòng | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 646 | Xăng A92 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 647 | Xi lanh nhựa loại 30ml | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 648 | Xi lanh nhựa loại 30ml | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 649 | Xô nhựa chịu dầu có nắp 20 lit | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 650 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 651 | Chất đông cứng | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 652 | Dung môi No.10 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 653 | Dung môi No.17 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 654 | Dung môi No.17 | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 655 | Gioăng Amiang tấm 1mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 656 | Gioăng Amiang tấm 2mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 657 | Gioăng Amiang tấm 3mm | . | 6 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 658 | Gioăng cao su tấm 3mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 659 | Gioăng cao su tấm 4mm | . | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 660 | Keo dán 3M | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 661 | Keo dán gioăng DOG-66 | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 662 | Keo dán silicon | . | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 663 | Keo Loctite 243 | . | 4 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 664 | Kính bảo hộ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 665 | Mỡ bôi trơn SKF – LGEP2 | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 666 | Mũi doa nhọn | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 667 | Mũi khoan thép hợp kim Ø7 | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 668 | Mũi ta rô | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 669 | Mũi ta rô | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 670 | Mũi ta rô | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 671 | Mũi ta rô | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 672 | Mũi ta rô | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 673 | Que hàn chịu lực Ф2,4 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 674 | Que hàn chịu lực Ф3,2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 675 | Que hàn chịu lực Ф4,0 | . | 30 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 676 | Que hàn hợp kim | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 677 | Que hàn Inox | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 678 | Que hàn thép đen | . | 15 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 679 | Silicon chịu dầu X’traseal | . | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 680 | Silicon chịu dầu X’trasealMã: 750ºF-300 | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 681 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Barrier 77 Grey) | . | 9 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 682 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Jotun, Marathon XHB) | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 683 | Sơn ngoài trời 1 thành phần (Jotun, Pilot II) | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 684 | Đầu cốt kim đôi 2,5 | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 685 | Mỡ bột đồng | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 686 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp UCT-TM5 | . | 3 | Bìa | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 687 | Nhãn cầu đấu hàng kẹp UCT-TM6 | . | 3 | Bìa | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 688 | Nỉ | . | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 689 | Axeton | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 690 | Bàn chải sắt | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 691 | Băng dính trắng | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 692 | Băng tan | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 693 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 5 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 694 | Bột mì | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 695 | Bút đánh dấu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 696 | Bút đánh dấu | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 697 | Bút xóa | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 698 | Cây lau sàn khô | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 699 | Chai khí gas | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 700 | Chai ôxy | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 701 | Chổi quét sơn 5cm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 702 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 703 | Dầu diezel | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 704 | Dây băng cảnh báo | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 705 | Dây thép tráng kẽm (5kg/cuộn) | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 706 | Dép rọ nhựa | . | 3 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 707 | Đá cắt thép trắng Ф180 | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 708 | Đá cắt Ф100 mm | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 709 | Đá cắt Ф180 mm | . | 3 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 710 | Đá cắt Ф350 mm | . | 3 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 711 | Đá mài thép trắng Ф100 | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 712 | Đá mài thép trắng Ф180 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 713 | Đá mài Ф180 | . | 15 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 714 | Đá xếp 100 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 715 | Đá xếp 40 | . | 7 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 716 | Đá xếp 60 | . | 7 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 717 | Găng tay bảo hộ | . | 20 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 718 | Găng tay bảo hộ len | . | 50 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 719 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 720 | Giấy nhám P100 | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 721 | Giấy nhám P400 | . | 15 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 722 | Giấy nhám P800 | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 723 | Giẻ lau công nghiệp | . | 200 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 724 | Khẩu trang hoạt tính | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 725 | Khí Agon | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 726 | Kính bảo hộ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 727 | Loctie 243 | . | 3 | lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 728 | Lu lăn sơn 15cm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 729 | Mũ khẩu trang vải | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 730 | Nước rửa chén | . | 5 | Can | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 731 | Thuốc thử vết nứt | . | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 732 | Vải Amiăng | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 733 | Vải bạt | . | 50 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 734 | Vải cô tông trắng | . | 30 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 735 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 736 | Xô tôn hoa 10L | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 737 | Axeton | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 738 | Bao tải đay | . | 5 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 739 | Băng dính cách điện khổ 17mm | . | 8 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 740 | Băng dính trắng | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 741 | Băng tan | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 742 | Biển cáp trắng | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 743 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | . | 2 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 744 | Bu long nở 3 cánh M12X150 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 745 | Bu long nở 3 cánh M12X150 | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 746 | Bút đánh dấu màu đỏ | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 747 | Bút đánh dấu màu xanh | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 748 | Bút đánh dấu màu xanh | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 749 | Bút ghi ghen, biển cáp | . | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 750 | Bút xóa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 751 | Chổi cước lông chồn | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 752 | Chổi lông gà | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 753 | Chổi nhựa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 754 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 755 | Cồn công nghiệp | . | 80 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 756 | Dầu diezel | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 757 | Dây thít cáp 20cm | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 758 | Dây thít cáp 30cm | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 759 | Dây thít cáp 50cm | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 760 | Găng tay bảo hộ len | . | 20 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 761 | Găng tay bảo hộ len | . | 25 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 762 | Găng tay y tế | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 763 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 8 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 764 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 765 | Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 766 | Giẻ lau công nghiệp | . | 120 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 767 | Giẻ lau công nghiệp | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 768 | Keo dán 502 | . | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 769 | Khẩu trang hoạt tính | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 770 | Mực cho máy in ghen C-210E | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 771 | Mực cho máy in ghen LM390A MAX | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 772 | Silicon bịt kín lỗ cáp | . | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 773 | Súng bắn keo Silicon | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 774 | Thiếc hàn | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 775 | Vải phin trắng | . | 100 | Md | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 776 | Xăng A92 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 777 | Xi lanh nhựa loại 30ml | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 778 | Xi lanh nhựa loại 30ml | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 779 | Xô nhựa chịu dầu có nắp 20 lit | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 780 | Xô tôn gò 5 (lít/xô) | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 781 | Giẻ lau | . | 9 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 782 | Chổi tre | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 783 | Pin tiểu | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 784 | Chổi quét sơn | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 785 | Cồn công nghiệp | . | 2 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 786 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 787 | Băng dính cách điện | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 788 | Giấy ráp mịn | . | 1 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 789 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 790 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 791 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 792 | Cồn công nghiệp | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 793 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 794 | Giẻ lau | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 795 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 796 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 797 | Chất hiện màu | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 798 | Vải mộc | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 799 | Băng dính cách điện | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 800 | Đá mài | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 801 | Đá cắt | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 802 | Đá mài | . | 30 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 803 | Que hàn | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 804 | Bóng đèn | . | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 805 | Đá mài | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 806 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 807 | Hydroxyde Kali | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 808 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 809 | Cồn công nghiệp | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 810 | Keo Dán | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 811 | Giấy ráp thô | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 812 | Giấy ráp mịn | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 813 | Giẻ lau | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 814 | Cồn công nghiệp | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 815 | Băng dính cách điện | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 816 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 817 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 818 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 819 | Bu lông + êcu | . | 10 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 820 | Giẻ lau | . | 9 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 821 | Mỡ | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 822 | Băng dính cách điện | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 823 | Vải mộc | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 824 | Cồn công nghiệp | . | 4 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 825 | Dầu phá rỉ | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 826 | Giấy ráp mịn | . | 6 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 827 | Dây điện đôi mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 828 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 829 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 830 | Hydroxyde Kali | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 831 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 832 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 833 | Pin tiểu | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 834 | Giẻ lau | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 835 | Cồn công nghiệp | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 836 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 837 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 838 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 11 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 839 | Giấy lọc không tro | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 840 | Hydroxyde Kali | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 841 | Cồn công nghiệp | . | 6 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 842 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 843 | Giẻ lau | . | 19 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 844 | Bàn chải cước | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 845 | Bóng đèn | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 846 | Hydroxyde Kali | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 847 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 848 | Chổi cước thông ống | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 849 | Chăn chiên lau nhà | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 850 | Thép inox | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 851 | Vải mộc | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 852 | Băng dính cách điện | . | 9 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 853 | Cồn công nghiệp | . | 10 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 854 | Dầu phá rỉ | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 855 | Vải ráp | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 856 | Giấy ráp mịn | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 857 | Vít sàn mắt võng đầu bằng | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 858 | Giẻ lau sạch | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 859 | Chổi phất trần | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 860 | Chổi chít | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 861 | Que hàn | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 862 | Dây điện mềm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 863 | Dây điện mềm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 864 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 865 | Giẻ lau sạch | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 866 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 867 | Cồn công nghiệp | . | 5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 868 | Vải mộc | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 869 | Chổi phất trần | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 870 | Mỡ đa năng | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 871 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 872 | Dây thít cáp nhựa | . | 50 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 873 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 874 | Dây điện mềm | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 875 | Dây điện mềm | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 876 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 877 | Pin tiểu | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 878 | Chổi chít | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 879 | Cồn công nghiệp | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 880 | Vải mộc | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 881 | Dầu phá rỉ | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 882 | Chổi phất trần | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 883 | Giấy ráp mịn | . | 3 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 884 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 885 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 886 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 887 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 888 | Vải mộc | . | 22 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 889 | Cồn công nghiệp | . | 5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 890 | Băng dính cách điện | . | 14 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 891 | Chổi chít | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 892 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 893 | Dầu phá rỉ | . | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 894 | Dây điện mềm | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 895 | Dây điện mềm | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 896 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 897 | Ghen cách điện | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 898 | Giấy in máy đo tang | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 899 | Giấy lọc không tro | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 900 | Hydroxyde Kali | . | 1 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 901 | n-heptal | . | 1 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 902 | Hydranal AG | . | 1 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 903 | Hydranal CG | . | 4 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 904 | Khí Argon | . | 0,7 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 905 | Clorua Coban | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 906 | Propanol-2 | . | 1 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 907 | Toluen | . | 1 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 908 | Nắp lọ sắc ký khí | . | 150 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 909 | Ống cao su chịu dầu | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 910 | Nước rửa chén | . | 2,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 911 | Xà phòng bột | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 912 | Găng tay cao su | . | 5 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 913 | Khẩu trang hoạt tính | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 914 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 915 | Pin tiểu | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 916 | Giẻ lau | . | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 917 | Vải mộc | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 918 | Băng vải mộc | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 919 | Băng dính cách điện | . | 5 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 920 | Giấy nháp mịn | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 921 | Cồn công nghiệp | . | 2 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 922 | Mỡ | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 923 | Dầu phá rỉ | . | 6 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 924 | Giấy nhám | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 925 | Dây điện đôi mềm | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 926 | Dây điện đơn mềm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 927 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 928 | Ghen cách điện | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 929 | Pin tiểu | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 930 | Giẻ lau sạch | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 931 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 932 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 933 | Vải mộc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 934 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 935 | Chổi quét sơn | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 936 | Pin tiểu | . | 6 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 937 | Pin tiểu | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 938 | Đèn LED | . | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 939 | Băng dính cách điện | . | 6 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 940 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 941 | Vải mộc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 942 | Chổi quét sơn | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 943 | Pin tiểu | . | 6 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 944 | Giẻ lau | . | 22 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 945 | Keo Dán | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 946 | Vải mộc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 947 | Băng dính cách điện | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 948 | Dây điện đôi mềm | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 949 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 950 | Cồn công nghiệp | . | 2,5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 951 | Vải mộc | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 952 | Chổi quét sơn | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 953 | Giấy ráp mịn | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 954 | Vải mộc | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 955 | Cồn công nghiệp | . | 2 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 956 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 957 | Chổi quét sơn loại | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 958 | Giẻ lau | . | 7 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 959 | Dây điện mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 960 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 961 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 962 | Giẻ lau | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 963 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 964 | Vải mộc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 965 | Cồn công nghiệp | . | 3 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 966 | Băng dính cách điện | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 967 | Chổi quét sơn | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 968 | Giấy ráp mịn | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 969 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 970 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 971 | Vải mộc | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 972 | Cồn công nghiệp | . | 5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 973 | Dầu phá rỉ | . | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 974 | Giấy ráp mịn | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 975 | Mỡ | . | 0,3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 976 | Dây điện đôi mềm | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 977 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 978 | Giẻ lau | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 979 | Giẻ lau sợi cotton | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 980 | Dầu diesel | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 981 | Cát vàng | . | 55 | m3 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 982 | Béc phun cát | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 983 | Lưới lọc máy phun sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 984 | Béc phun sơn cao áp | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 985 | Vải bạt dứa | . | 100 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 986 | Dầu phá rỉ | . | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 987 | Que hàn | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 988 | Keo dán | . | 2 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 989 | Đèn pha | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 990 | Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 991 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 992 | Cồn công nghiệp | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 993 | Vải mộc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 994 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 995 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 996 | Cồn y tế | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 997 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 1 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 998 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 999 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1000 | Giẻ lau sợi cotton | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1001 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1002 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1003 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1004 | Cồn công nghiệp | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1005 | Dầu phá rỉ | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1006 | Giấy ráp mịn | . | 1 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1007 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1008 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1009 | Chổi đánh rỉ bát | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1010 | Vải nháp thô vừa | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1011 | Bóng đèn | . | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1012 | Đĩa Giấy giáp | . | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1013 | Giẻ lau sợi coton | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1014 | Chổi quét sơn | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1015 | Con lăn sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1016 | Chổi cước cán nhựa | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1017 | Chăn chiên lau nhà | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1018 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1019 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1020 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1021 | Hydroxyde Kali | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1022 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1023 | Cồn công nghiệp | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1024 | Chổi đánh rỉ bát | . | 25 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1025 | Giẻ lau | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1026 | Chổi quét sơn | . | 23 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1027 | Vải mộc | . | 0,5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1028 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1029 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1030 | Cồn công nghiệp | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1031 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1032 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1033 | Bu lông + êcu | . | 10 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1034 | Vải nháp thô vừa | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1035 | Đĩa Giấy giáp | . | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1036 | Con lăn sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1037 | Chổi cước cán nhựa | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1038 | Giẻ lau | . | 14 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1039 | Mỡ | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1040 | Băng dính cách điện | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1041 | Vải mộc | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1042 | Dầu phá rỉ | . | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1043 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1044 | Giấy ráp mịn | . | 6 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1045 | Dây điện đôi mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1046 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1047 | Giẻ lau | . | 40 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1048 | Bột mỳ | . | 4 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1049 | Keo tạo zoăng | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1050 | Lưới đồng | . | 6 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1051 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1052 | Hydroxyde Kali | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1053 | Cồn công nghiệp | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1054 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1055 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1056 | Pin tiểu | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1057 | Que hàn | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1058 | Chổi đánh rỉ bát | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1059 | Giẻ lau | . | 15 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1060 | Chổi quét sơn | . | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1061 | Giấy ráp thô | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1062 | Giấy ráp mịn | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1063 | Vải ráp mịn | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1064 | Chổi đánh rỉ bát | . | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1065 | Băng dính cách điện | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1066 | Cồn công nghiệp | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1067 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1068 | Pin tiểu | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1069 | Đá cắt | . | 2 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1070 | Đá cắt | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1071 | Đá mài | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1072 | Que hàn | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1073 | Giẻ lau | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1074 | Vải mộc | . | 7 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1075 | Giấy lọc không tro | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1076 | Hydroxyde Kali | . | 1 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1077 | Cồn công nghiệp | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1078 | Toluen | . | 0,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1079 | Cồn Y tế | . | 5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1080 | Giẻ lau sạch | . | 4 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1081 | Chổi cước thông ống loại nhỏ. | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1082 | Chổi cước thông ống | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1083 | Chăn chiên lau nhà (1800x1800) | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1084 | Giẻ lau | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1085 | Vải mộc | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1086 | Băng dính cách điện | . | 30 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1087 | Chổi sắt | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1088 | Keo | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1089 | Keo dán silicon | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1090 | Cồn công nghiệp chai nhựa | . | 40 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1091 | Đá mài | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1092 | Đá cắt kim loại | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1093 | Que hàn | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1094 | Giấy ráp mịn “00” | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1095 | Vải ráp mịn “00” | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1096 | Vít sàn mắt võng đầu bằng | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1097 | Tecstolite | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1098 | Tecstolite | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1099 | Dây điện đôi mềm | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1100 | Dây điện đơn mềm | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1101 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1102 | Ghen cách điện nhựa trắng | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1103 | Chổi chít | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1104 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1105 | Bàn chải cước | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1106 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1107 | Giẻ lau sạch | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1108 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1109 | Cồn công nghiệp | . | 6 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1110 | Vải mộc | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1111 | Chổi phất trần | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1112 | Giấy ráp mịn “00” | . | 4 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1113 | Mỡ đa năng | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1114 | Dây điện đôi mềm | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1115 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1116 | Băng dính cách điện | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1117 | Cồn công nghiệp | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1118 | Chổi quét sơn | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1119 | Pin tiểu | . | 5 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1120 | Chổi chít | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1121 | Cồn công nghiệp | . | 10 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1122 | Vải mộc | . | 21 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1123 | Dầu phá rỉ | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1124 | Chổi phất trần | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1125 | Dây thít nhựa | . | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1126 | Giấy ráp mịn “00” | . | 25 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1127 | Dây điện đôi mềm | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1128 | Dây điện đơn mềm | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1129 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1130 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1131 | Ghen cách điện nhựa trắng | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1132 | Vải mộc | . | 42 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1133 | Cồn công nghiệp | . | 10 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1134 | Băng dính cách điện | . | 18 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1135 | Giấy ráp mịn | . | 10 | tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1136 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 35 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1137 | Dầu phá rỉ | . | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1138 | Giấy in máy đo tang | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1139 | silicagen trắng | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1140 | Dây điện đôi mềm | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1141 | Dây điện đơn mềm | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1142 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1143 | Ghen cách điện | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1144 | Giấy lọc không tro | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1145 | Hydroxyde Kali | . | 1,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1146 | n-heptal | . | 1,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1147 | Hydranal AG | . | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1148 | Hydranal CG | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1149 | Khí Argon | . | 0,7 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1150 | Clorua Coban | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1151 | Propanol-2 | . | 1,5 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1152 | Toluen | . | 1,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1153 | Nắp lọ sắc ký khí | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1154 | Ống cao su chịu dầu | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1155 | Nước rửa chén | . | 2 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1156 | Xà phòng bột | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1157 | Găng tay cao su | . | 5 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1158 | Khẩu trang hoạt tính | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1159 | Chổi quét sơn | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1160 | Pin tiểu | . | 6 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1161 | Chổi chít | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1162 | Chổi cước thông ống loại nhỏ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1163 | Dây điện đôi mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1164 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1165 | Giẻ lau | . | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1166 | Vải mộc | . | 31 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1167 | Băng dính cách điện | . | 8 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1168 | Giấy nháp mịn | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1169 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1170 | Mỡ | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1171 | Bình xịt RP7 | . | 6 | bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1172 | Dây điện đôi mềm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1173 | Dây điện đơn mềm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1174 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1175 | Ghen cách điện nhựa trắng | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1176 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1177 | Cồn công nghiệp | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1178 | Pin tiểu | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1179 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1180 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1181 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1182 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1183 | Băng dính cách điện | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1184 | Vải mộc | . | 2,5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1185 | Chổi quét sơn | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1186 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 6 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1187 | Đèn LED | . | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1188 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 8 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1189 | Cồn công nghiệp | . | 4 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1190 | Vải mộc | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1191 | Chổi quét sơn | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1192 | Pin tiểu | . | 12 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1193 | Keo con Chó nhỏ | . | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1194 | Băng tan cao su non | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1195 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1196 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1197 | Gioăng paranhits | . | 4 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1198 | Vải mộc | . | 7 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1199 | Giẻ lau | . | 32 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1200 | Keo dán | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1201 | Que hàn Inox | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1202 | Đá mài | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1203 | Dầu phá rỉ | . | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1204 | Băng dính cách điện | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1205 | Băng tan | . | 7 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1206 | Que hàn | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1207 | Chổi đánh rỉ bát | . | 7 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1208 | Chổi quét sơn | . | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1209 | Cồn công nghiệp | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1210 | Dây điện đôi mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1211 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1212 | Giẻ lau | . | 7 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1213 | Cồn công nghiệp | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1214 | Băng dính cách điện | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1215 | Vải mộc | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1216 | Dây điện đôi mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1217 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1218 | Băng dính trong | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1219 | Chổi quét sơn | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1220 | Que hàn Inox | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1221 | Que hàn | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1222 | Đá mài | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1223 | Giẻ lau | . | 7 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1224 | Cồn công nghiệp | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1225 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1226 | Vải mộc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1227 | Giấy ráp mịn | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1228 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1229 | Dây điện đôi mềm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1230 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1231 | Giẻ lau | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1232 | Cồn công nghiệp | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1233 | Gen thủy tinh chịu nhiệt | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1234 | Gen thủy tinh chịu nhiệt | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1235 | Giẻ lau | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1236 | Dây thép mạ kẽm | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1237 | Dây thép mạ kẽm | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1238 | Vải mộc | . | 8 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1239 | Cồn công nghiệp | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1240 | Dầu phá rỉ | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1241 | Giấy ráp mịn | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1242 | Mỡ | . | 0,3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1243 | Giẻ lau | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1244 | Dây điện đôi mềm | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1245 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1246 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1247 | Dầu diesel | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1248 | Cát vàng (cỡ hạt từ 0,3÷1 mm) | . | 55 | m3 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1249 | Béc phun cát Ф11 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1250 | Lưới lọc máy phun sơn Kinh 63:1(100Mesh) | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1251 | Béc phun sơn cao áp 521 | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1252 | Vải bạt dứa | . | 100 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1253 | Dầu diesel | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1254 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1255 | Keo dán silicon Tonsan MS1937 | . | 2 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1256 | Đèn pha LED 220V-100W sáng trắng FACOB-BL-100 | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1257 | Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng 250W | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1258 | Dây băng cảnh báo Thương hiệu HTN Tool. Chất liệu: NilonKích thước: 7.5cm*100m | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1259 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1260 | Vải mộc | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1261 | Mỡ | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1262 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1263 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 4 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1264 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1265 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 Trần Phú | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1266 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1267 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1268 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1269 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1270 | Dây thít cáp nhựa L = 150 mm | . | 50 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1271 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1272 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1273 | Vải mộc | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1274 | Chổi quét sơn | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1275 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1276 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1277 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1278 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1279 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1280 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1281 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1282 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1283 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 1 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1284 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 Trần Phú | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1285 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1286 | Chất hiện màu (3 lọ/1 bộ gồm: Entrix 400ml; Rivelex 400ml; Metaclean 400ml) | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1287 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1288 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1289 | Đá mài 125x6x22 A30RBF | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1290 | Đá cắt 350x3x25,4 ARBA | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1291 | Đá mài 180x6x22 R30RBF | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1292 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1293 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 25 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1294 | Bột mỳ | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1295 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1296 | Nỉ tấm 3 ly | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1297 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1298 | Chổi đánh rỉ bát | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1299 | Vải nháp thô vừa AA - 120 | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1300 | Đĩa Giấy giáp (Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) | . | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1301 | Chổi quét sơn | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1302 | Con lăn sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1303 | Chổi cước cán nhựa | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1304 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1305 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1306 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1307 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1308 | Axit clohydric | . | 0,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1309 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1310 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1311 | Vải ráp mịn khổ 20cm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1312 | Keo Dán X66 600ml | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1313 | Giấy ráp thô 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1314 | Giấy ráp mịn 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1315 | Chổi đánh rỉ bát | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1316 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1317 | Chổi quét sơn | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1318 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1319 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1320 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1321 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1322 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1323 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 Trần Phú | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1324 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1325 | Chổi đánh rỉ bát | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1326 | Vải nháp thô vừa AA - 120 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1327 | Đĩa Giấy giáp (Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) | . | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1328 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1329 | Chổi quét sơn | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1330 | Con lăn sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1331 | Chổi cước cán nhựa | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1332 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1333 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 4 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1334 | Mỡ | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1335 | Băng dính cách điện | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1336 | Dầu phá rỉ RP7 (300ml/hộp) | . | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1337 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1338 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1339 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 6 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1340 | Dây điện đôi mềm | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1341 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1342 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1343 | Bột mỳ | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1344 | Keo tạo zoăng 1101 liquid Gasket - 30g | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1345 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1346 | Bột mỳ | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1347 | Lưới đồng 144 ô/cm2 | . | 6 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1348 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1349 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1350 | Axit clohydric | . | 0,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1351 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1352 | Cồn công nghiệp 0,5l/chai | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1353 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1354 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1355 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1356 | Cồn công nghiệp 0,5l/chai | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1357 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1358 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1359 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1360 | Chổi đánh rỉ bát | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1361 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1362 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1363 | Mỡ trung tính | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1364 | Vải ráp mịn khổ 20cm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1365 | Giấy ráp thô 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1366 | Giấy ráp mịn 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1367 | Chổi đánh rỉ bát | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1368 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1369 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1370 | Chổi đánh rỉ bát | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1371 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1372 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1373 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1374 | Cồn công nghiệp 0,5l/chai | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1375 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1376 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1377 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 25 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1378 | Bột mỳ | . | 8 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1379 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1380 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1381 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1382 | Axit clohydric | . | 0,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1383 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1384 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1385 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 25 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1386 | Bột mỳ | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1387 | Bàn chải cước 640x460mm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1388 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1389 | Xi đánh bóng CaNa 220g | . | 6 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1390 | Nỉ tấm 3 ly | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1391 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1392 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1393 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1394 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1395 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1396 | Giẻ lau sạch | . | 4 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1397 | Chổi cước thông ống (cán dài 32cm) | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1398 | Chăn chiên lau nhà (1800x1800) | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1399 | Thép inox phi 4mm | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1400 | Giẻ lau sạch | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1401 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1402 | Băng dính cách điện | . | 30 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1403 | Chổi sắt | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1404 | Keo X-66 | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1405 | Keo dán silicon | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1406 | Cồn công nghiệp-500ml | . | 40 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1407 | Đá mài F180x20x32, | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1408 | Đá cắt kim loại F100x2x16 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1409 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1410 | Giấy ráp mịn “00” | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1411 | Vải ráp mịn “00” | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1412 | Tecstolite d=2mm | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1413 | Tecstolite d=0,5-1mm | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1414 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1415 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1416 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1417 | Ghen cách điện nhựa trắng F5 | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1418 | Pin đại 1,5V | . | 6 | Quả | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1419 | Chổi chít | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1420 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1421 | Bàn chải cước | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1422 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1423 | Giẻ lau sạch | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1424 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1425 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 6 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1426 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1427 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1428 | Giấy ráp mịn “00” | . | 4 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1429 | Mỡ | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1430 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1431 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1432 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1433 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1434 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1435 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1436 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1437 | Chổi chít | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1438 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 10 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1439 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 11 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1440 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1441 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1442 | Dây thít nhựa L=350mm | . | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1443 | Giấy ráp mịn “00” | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1444 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1445 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1446 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1447 | Băng dính cách điện -DENKA - JAPAN | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1448 | Ghen cách điện nhựa trắng F5 | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1449 | Giấy nhám số 0 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1450 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1451 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 6 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1452 | Băng dính cách điện | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1453 | Giấy ráp mịn "khổ 20x30cm" | . | 10 | tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1454 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1455 | Dầu phá rỉ RP7 | . | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1456 | Giấy in máy đo tang | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1457 | silicagen trắng | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1458 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1459 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1460 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1461 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1462 | Ghen cách điện phi 5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1463 | Giấy lọc không tro | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1464 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 1,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1465 | n-heptal | . | 1,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1466 | Hydranal AG (500ml) | . | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1467 | Hydranal CG (5ml) | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1468 | Khí Argon 99,999% | . | 0,7 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1469 | Clorua Coban | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1470 | Propanol-2 | . | 1,5 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1471 | Toluen | . | 1,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1472 | Nắp lọ sắc ký khí | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1473 | Ống cao su chịu dầu f6 | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1474 | Nước rửa chén | . | 2 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1475 | Xà phòng bột | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1476 | Găng tay cao su | . | 5 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1477 | Khẩu trang hoạt tính | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1478 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1479 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 2 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1480 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1481 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1482 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1483 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1484 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1485 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 2 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1486 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1487 | Chổi chít | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1488 | Chổi cước thông ống loại nhỏ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1489 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1490 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1491 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1492 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1493 | Giấy lọc không tro | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1494 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 1 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1495 | n-heptal | . | 0,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1496 | Hydranal AG (500ml) | . | 0,5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1497 | Hydranal CG (5ml) | . | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1498 | Clorua Coban | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1499 | Propanol-2 | . | 0,5 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1500 | Toluen | . | 0,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1501 | Khí Argon 99,999% | . | 0,3 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1502 | Nước rửa chén | . | 1 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1503 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1504 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 1 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1505 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50mm | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1506 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1507 | Băng dính cách điện | . | 8 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1508 | Giấy nháp mịn 230 x 280 mm | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1509 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1510 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1511 | Mỡ | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1512 | Dầu phá rỉ RP7 300ml/bình | . | 6 | bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1513 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5mm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1514 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5mm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1515 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1516 | Ghen cách điện nhựa trắng F5 | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1517 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1518 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1519 | Giẻ lau sạch | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1520 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1521 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1522 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1523 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1524 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 0,5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1525 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1526 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1527 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1528 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1529 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1530 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1531 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1532 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1533 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1534 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1535 | Đèn LED A45N1/3W.H; Rạng đông; Đui xoáy E27; Điện áp 150-250Vac; Công suất 3W; Màu vàng | . | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1536 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1537 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1538 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1539 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1540 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1541 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1542 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1543 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1544 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1545 | Keo con Chó nhỏ x-66 100ml | . | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1546 | Băng keo cao su non TEFLON | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1547 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu phi 6 | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1548 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu phi 18 | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1549 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1550 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1551 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1552 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1553 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1554 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1555 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1556 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1557 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1558 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1559 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1560 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1561 | Que hàn Inox Ф 3,2 | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1562 | Đá mài 100x6x22 A30RBF | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1563 | Dầu phá rỉ RP-7 350g | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1564 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1565 | Băng tan | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1566 | Keo Dán X66 600ml | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1567 | Chổi đánh rỉ bát | . | 7 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1568 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1569 | Chổi quét sơn | . | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1570 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1571 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1572 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1573 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 Trần Phú | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1574 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1575 | giẻ lau sạch cốt ton | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1576 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1577 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1578 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1579 | Keo Dán X66 600ml | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1580 | Dầu phá rỉ RP-7 350g | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1581 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1582 | Băng tan | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1583 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1584 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1585 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1586 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1587 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1588 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1589 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1590 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1591 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1592 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1593 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1594 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1595 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1596 | Băng dính trong 5cm 80yal - Chất liệu: OPP | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1597 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1598 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1599 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1600 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1601 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1602 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1603 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1604 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1605 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1606 | Băng dính trong 5cm 80yal - Chất liệu: OPP | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1607 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1608 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1609 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1610 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1611 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1612 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1613 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1614 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 Trần Phú | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1615 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1616 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1617 | Pin đại 1,5V | . | 2 | Quả | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1618 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1619 | Băng dính trong 5cm 80yal - Chất liệu: OPP | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1620 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1621 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1622 | Giẻ lau sạch | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1623 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1624 | Gen thủy tinh chịu nhiệt phi 6 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1625 | Gen thủy tinh chịu nhiệt phi 10 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1626 | Bu lông Inox M6x25 | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1627 | Dây thép mạ kẽm Ø1mm | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1628 | Dây thép mạ kẽm Ø2mm | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1629 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1630 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1631 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1632 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1633 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1634 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1635 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1636 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1637 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1638 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1639 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1640 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1641 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1642 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1643 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1644 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1645 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1646 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1647 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1648 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1649 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1650 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1651 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1652 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1653 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1654 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1655 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1656 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1657 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1658 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1659 | Dầu diesel | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1660 | Cát vàng (cỡ hạt từ 0,3÷1 mm) | . | 55 | m3 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1661 | Béc phun cát Ф11 | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1662 | Lưới lọc máy phun sơn Kinh 63:1(100Mesh) | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1663 | Béc phun sơn cao áp 521 | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1664 | Vải bạt dứa | . | 100 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1665 | Dầu phá rỉ RP7 (300ml/hộp) | . | 2 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1666 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1667 | Keo dán silicon | . | 2 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1668 | Đèn pha LED 220V-100W sáng trắng FACOB-BL-100 | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1669 | Bóng cao áp trực tiếp ánh sáng trắng 250W | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1670 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1671 | Dây băng cảnh báo Thương hiệu HTN Tool. Chất liệu: NilonKích thước: 7.5cm*100m | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1672 | Chổi quét sơn | . | 7 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1673 | Con lăn sơn | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1674 | Chổi tre | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1675 | Chổi đánh rỉ bát | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1676 | Đĩa Giấy giáp (Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) | . | 15 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1677 | Lưỡi cắt hợp kim tiêu chuẩn APRA-VS 110x1.8x12x20mm | . | 15 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1678 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1679 | Vải mộc khổ 0,8m Việt Nam | . | 0,5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1680 | Cồn công nghiệp (0,5/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1681 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1682 | Giẻ lau sạch | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1683 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1684 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1685 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1686 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1687 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1688 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 1 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1689 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1690 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1691 | Giẻ lau sợi cotton ≥80% | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1692 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1693 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1694 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1695 | Cồn y tế (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1696 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1697 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 1 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1698 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1699 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1700 | Chất hiện màu (3 lọ/1 bộ gồm: Entrix 400ml; Rivelex 400ml; Metaclean 400ml) | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1701 | Bóng đèn 12V - 40W | . | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1702 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1703 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1704 | Đá mài 125x6x22 A30RBF | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1705 | Đá cắt 350x3x25,4 ARBA () | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1706 | Đá mài 180x6x22 R30RBF | . | 20 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1707 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1708 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 25 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1709 | Bột mỳ | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1710 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1711 | Nỉ tấm 3 ly | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1712 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1713 | Chổi đánh rỉ bát | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1714 | Vải nháp thô vừa AA - 120 | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1715 | Đĩa Giấy giáp (Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) | . | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1716 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1717 | Chổi quét sơn | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1718 | Con lăn sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1719 | Chổi cước cán nhựa | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1720 | Chăn chiên lau nhà (1800x1800) | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1721 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1722 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1723 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1724 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1725 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1726 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1727 | Vải ráp mịn khổ 20cm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1728 | Keo Dán X66 600ml | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1729 | Giấy ráp thô 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1730 | Giấy ráp mịn 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1731 | Chổi đánh rỉ bát | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1732 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1733 | Chổi quét sơn | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1734 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1735 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1736 | Mỡ | . | 0,2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1737 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1738 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1739 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1740 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1741 | Bu lông + êcu M6x15 | . | 10 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1742 | Chổi đánh rỉ bát | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1743 | Vải nháp thô vừa AA - 120 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1744 | Đĩa Giấy giáp (Đĩa xếp) FLAP DISC (A80-100x16) | . | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1745 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1746 | Chổi quét sơn | . | 20 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1747 | Con lăn sơn | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1748 | Chổi cước cán nhựa | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1749 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1750 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 4 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1751 | Mỡ | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1752 | Băng dính cách điện | . | 4 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1753 | Dầu phá rỉ RP7 (300ml/hộp) | . | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1754 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1755 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1756 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 6 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1757 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1758 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1759 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1760 | Bột mỳ | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1761 | Keo tạo zoăng 1101 liquid Gasket - 30g | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1762 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1763 | Bột mỳ | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1764 | Lưới đồng 144 ô/cm2 | . | 6 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1765 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1766 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1767 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1768 | Cồn công nghiệp 0,5l/chai | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1769 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1770 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1771 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1772 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1773 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1774 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1775 | Chổi đánh rỉ bát | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1776 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1777 | Chổi quét sơn | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1778 | Mỡ trung tính | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1779 | Vải ráp mịn khổ 20cm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1780 | Giấy ráp thô 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1781 | Giấy ráp mịn 200x200mm | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1782 | Chổi đánh rỉ bát | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1783 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1784 | Chổi quét sơn | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1785 | Chổi đánh rỉ bát | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1786 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1787 | Chổi quét sơn | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1788 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1789 | Cồn công nghiệp 0,5l/chai | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1790 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1791 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1792 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1793 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 25 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1794 | Bột mỳ | . | 8 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1795 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1796 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1797 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1798 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1799 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1800 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 25 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1801 | Bột mỳ | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1802 | Bàn chải cước 640x460mm | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1803 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1804 | Xi đánh bóng CaNa 220g | . | 6 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1805 | Nỉ tấm 3 ly | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1806 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1807 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 5 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1808 | Giấy lọc không tro | . | 0,5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1809 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 0,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1810 | Toluen | . | 0,25 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1811 | Keo X-66 | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1812 | Giẻ lau sạch | . | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1813 | Giẻ lau sạch | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1814 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1815 | Băng dính cách điện | . | 30 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1816 | Chổi sắt | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1817 | Keo X-66 | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1818 | Keo dán silicon NASCAR 728 Neutral 260 ml | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1819 | Cồn công nghiệp-500ml | . | 40 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1820 | Đá mài F180x20x32, | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1821 | Đá cắt kim loại F100x2x16 | . | 10 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1822 | Que hàn N46-VD Ø3,2 | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1823 | Giấy ráp mịn “00” | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1824 | Vải ráp mịn “00” | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1825 | Vít sàn mắt võng đầu bằng M12*10 | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1826 | Tecstolite d=2mm | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1827 | Tecstolite d=0,5-1mm | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1828 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 Trần Phú | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1829 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 Trần Phú | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1830 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1831 | Ghen cách điện nhựa trắng F5 | . | 50 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1832 | Pin đại 1,5V | . | 6 | Quả | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1833 | Chổi chít | . | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1834 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1835 | Bàn chải cước | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1836 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 5 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1837 | Giẻ lau sạch | . | 8 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1838 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1839 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 6 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1840 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1841 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1842 | Giấy ráp mịn “00” | . | 4 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1843 | Mỡ đa năng SKF LGMT 3 | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1844 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1845 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1846 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1847 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1848 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1849 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1850 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1851 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 4 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1852 | Chổi chít | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1853 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 10 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1854 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 11 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1855 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1856 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1857 | Dây thít nhựa L=350mm | . | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1858 | Giấy ráp mịn “00” | . | 20 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1859 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1860 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1861 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1862 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1863 | Ghen cách điện nhựa trắng F5 | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1864 | Giấy nhám số 0 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1865 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1866 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 6 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1867 | Băng dính cách điện | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1868 | Giấy ráp mịn "khổ 20x30cm" | . | 10 | tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1869 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1870 | Dầu phá rỉ RP7 | . | 3 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1871 | Giấy in máy đo tang | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1872 | silicagen trắng | . | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1873 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1874 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1875 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1876 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1877 | Ghen cách điện phi 5 | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1878 | Giấy lọc không tro | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1879 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 1,5 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1880 | n-heptal | . | 1,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1881 | Hydranal AG (500ml) | . | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1882 | Hydranal CG (5ml) | . | 6 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1883 | Khí Argon 99,999% | . | 0,7 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1884 | Clorua Coban | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1885 | Propanol-2 | . | 1,5 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1886 | Toluen | . | 1,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1887 | Nắp lọ sắc ký khí | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1888 | Ống cao su chịu dầu f6 | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1889 | Nước rửa chén | . | 2 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1890 | Xà phòng bột | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1891 | Găng tay cao su | . | 5 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1892 | Khẩu trang hoạt tính | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1893 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1894 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1895 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1896 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 3 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1897 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1898 | Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1899 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 2 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1900 | Băng dính cách điện | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1901 | Chổi chít | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1902 | Chổi cước thông ống loại nhỏ | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1903 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1904 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1905 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1906 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1907 | Chổi phất trần (cán tre) | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1908 | Giấy lọc không tro | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1909 | Hydroxyde Kali 0,1N | . | 1 | Ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1910 | n-heptal | . | 0,5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1911 | Hydranal AG (500ml) | . | 0,5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1912 | Hydranal CG (5ml) | . | 2 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1913 | Clorua Coban | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1914 | Propanol-2 | . | 0,5 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1915 | Toluen | . | 0,5 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1916 | Khí Argon 99,999% | . | 0,3 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1917 | Nước rửa chén | . | 1 | lit | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1918 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 10 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1919 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 1 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1920 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% kích thước 50x50mm | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1921 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1922 | Băng dính cách điện | . | 8 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1923 | Giấy nháp mịn230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1924 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 3 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1925 | Mỡ đa năng tiếp điểm điện | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1926 | Mỡ | . | 0,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1927 | Dầu phá rỉ RP7 300ml/bình | . | 6 | bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1928 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5mm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1929 | Dây điện đơn mềm 1x 1,5mm | . | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1930 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1931 | Ghen cách điện nhựa trắng F5 | . | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1932 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1933 | Cồn công nghiệp (0,5 lít/chai) | . | 2 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1934 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1935 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1936 | Giẻ lau sạch | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1937 | Chổi chít | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1938 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1939 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1940 | Băng dính cách điện -DENKA - JAPAN | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1941 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 0,5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1942 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1943 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1944 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1945 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1946 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1947 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1948 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1949 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1950 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1951 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1952 | Đèn LED A45N1/3W.H; Rạng đông; Đui xoáy E27; Điện áp 150-250Vac; Công suất 3W; Màu vàng | . | 21 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1953 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1954 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1955 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1956 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1957 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1958 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1959 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1960 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1961 | Keo con Chó nhỏ x-66 100ml | . | 1 | hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1962 | Băng keo cao su non TEFLON | . | 3 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1963 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu phi 6 | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1964 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu phi 18 | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1965 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1966 | Băng dính cách điện | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1967 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1968 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1969 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1970 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1971 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 2 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1972 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1973 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1974 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1975 | Pin tiểu 1,5 V-AAA | . | 2 | đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1976 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1977 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1978 | Que hàn Inox Ф 3,2 | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1979 | Đá mài 100x6x22 A30RBF | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1980 | Dầu phá rỉ RP-7 350g | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1981 | Băng dính cách điện | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1982 | Băng tan | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1983 | Keo Dán X66 600ml | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1984 | Chổi đánh rỉ bát | . | 7 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1985 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1986 | Chổi quét sơn | . | 8 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1987 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1988 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1989 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1990 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1991 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1992 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1993 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1994 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1995 | Keo Dán X66 600ml | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1996 | Dầu phá rỉ RP-7 350g | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1997 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1998 | Băng tan | . | 2 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 1999 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2000 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2001 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2002 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2003 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2004 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2005 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2006 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2007 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2008 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2009 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2010 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2011 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2012 | Băng dính trong 5cm 80yal - Chất liệu: OPP | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2013 | Chổi quét sơn cán gỗ hàng cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2014 | Giẻ lau sợi coton ≥ 80% | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2015 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2016 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2017 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2018 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2019 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2020 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2021 | Chổi quét sơn cán gỗ cỡ rộng 3" ~ 75 mm | . | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2022 | Que hàn Inox Ф3,2 | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2023 | Que hàn N46 Ф3,2 | . | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2024 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2025 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2026 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2027 | Băng dính cách điện | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2028 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2029 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2030 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2031 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2032 | Băng dính cách điện 2cm, dài 900 mm, rộng 18 mm | . | 1 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2033 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2034 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2035 | Giẻ lau sạch | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2036 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2037 | Gen thủy tinh chịu nhiệt phi 6 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2038 | Gen thủy tinh chịu nhiệt phi 10 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2039 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2040 | Dây thép mạ kẽm Ø1mm | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2041 | Dây thép mạ kẽm Ø2mm | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2042 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2043 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 2 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2044 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2045 | Bóng đèn bulb 5W 12VAC rạng đông ánh sáng trắng | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2046 | Bóng đèn led buib A95N1/10W Rạng Đông, ánh sáng trắng | . | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2047 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2048 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2049 | Dầu phá rỉ RP7 (300g/hộp) | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2050 | Giấy ráp mịn P1000 | . | 2 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2051 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2052 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2053 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2054 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2055 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2056 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2057 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2058 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2059 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2060 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2061 | Vải mộc khổ 0,8m | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2062 | Cồn công nghiệp (0,5l/chai) | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2063 | Mỡ | . | 0,1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2064 | Giẻ lau sợi coton ≥80% | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2065 | Dây điện đôi mềm 2x 2,5 | . | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2066 | Dây tiếp địa bằng đồng mạ thiếc 12x1,2 mm | . | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2067 | Gang tay | . | 1.000 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2068 | Gang tay | . | 400 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2069 | Gang tay | . | 600 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2070 | Mũ chùm đầu | . | 400 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2071 | Kính trắng bảo hộ | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2072 | Khẩu trang | . | 1.000 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2073 | Dũa bán nguyệt | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2074 | Dũa tam giác | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2075 | Dũa tròn | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2076 | Mũi ta rô ren | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2077 | Mũi ta rô ren | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2078 | Mũi ta rô ren | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2079 | Mũi doa | . | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2080 | Mũi doa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2081 | Mũi khoét lỗ thép gió | . | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2082 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2083 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2084 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2085 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2086 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2087 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2088 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2089 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2090 | Mũi khoan sắt | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2091 | Mũi khoan tháp | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2092 | Mũi khoan tháp | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2093 | Mũi khoan bê tông | . | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2094 | Kéo cắt gioăng | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2095 | Kéo cắt tôn | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2096 | Khung cưa sắt | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2097 | Đục sắt mũi dẹp | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2098 | Đục lấy dấu | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2099 | Đá cắt thép trắng | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2100 | Đá cắt thép trắng | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2101 | Đá cắt kim loại | . | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2102 | Đá cắt kim loại | . | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2103 | Đá cắt kim loại | . | 50 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2104 | Đá cắt Inox | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2105 | Đá mài kim loại | . | 15 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2106 | Đá mài kim loại | . | 3 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2107 | Đá xếp | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2108 | Bát đánh rỉ | . | 100 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2109 | Bàn chải sắt | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2110 | Vải lau công nghiệp | . | 800 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2111 | Vải Cotton trắng | . | 300 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2112 | Vải Amiang chống cháy | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2113 | Bao tải dứa | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2114 | Bao tải dứa | . | 300 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2115 | Bao tải dứa | . | 200 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2116 | Bột giặt | . | 150 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2117 | Cồn công nghiệp | . | 150 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2118 | Dầu Diezel | . | 60 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2119 | Keo dán gioăng | . | 20 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2120 | Keo dán silicon | . | 20 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2121 | Keo tạo gioăng, chịu dầu | . | 50 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2122 | Keo dán | . | 15 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2123 | Keo khóa ren Lottai | . | 100 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2124 | Bình xịt rỉ sắt RP7 | . | 200 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2125 | Chất kiểm tra vết nứt | . | 30 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2126 | Bạt dứa | . | 250 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2127 | Gỗ kê thiết bị | . | 100 | Thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2128 | Gỗ dẫn hướng nâng/hạ rotor | . | 50 | Thanh | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2129 | Dây tăng đơ chằng hàng | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2130 | Dây Dù | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2131 | Dây Dù | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2132 | Dây cảnh báo | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2133 | Dây hơi đơn | . | 300 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2134 | Dây hơi đôi | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2135 | Dây khí nén | . | 2 | Cuôn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2136 | Bột rà | . | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2137 | Băng dính trắng | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2138 | Băng dính cách điện | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2139 | Bột mì | . | 50 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2140 | Dây thép tráng kẽm | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2141 | Dây thép tráng kẽm | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2142 | Dây rọi Niken | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2143 | Dép rọ nhựa | . | 120 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2144 | Giấy nhám | . | 300 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2145 | Giấy nhám | . | 300 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2146 | Giấy nhám | . | 300 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2147 | Khí Agon | . | 5 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2148 | Khí Oxy | . | 50 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2149 | Chai khí gas | . | 10 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2150 | Chổi quét sơn | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2151 | Chổi quét sơn | . | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2152 | Lu lăn sơn | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2153 | Lu lăn sơn | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2154 | Axeton | . | 50 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2155 | Sơn ngập nước 2 thành phần (màu ghi) | . | 20 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2156 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) | . | 100 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2157 | Mỡ bôi trơn SKF | . | 50 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2158 | Gioăng cao su tấm | . | 15 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2159 | Gioăng cao su tấm | . | 15 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2160 | Gioăng Amiang tấm | . | 6 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2161 | Que hàn chịu lực | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2162 | Que hàn chịu lực | . | 200 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2163 | Que hàn chịu lực | . | 100 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2164 | Que hàn TIG thép trắng | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2165 | Que hàn TIG thép đen | . | 30 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2166 | Que hàn Inox | . | 15 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2167 | Que hàn Inox | . | 15 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2168 | Que hàn hợp kim | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2169 | Que hàn hợp kim | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2170 | Que hàn | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2171 | Que hàn | . | 50 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2172 | Que hàn | . | 30 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2173 | Găng tay hàn | . | 10 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2174 | Gioăng cao su chỉ tròn | . | 100 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2175 | Hộp gioăng cao su Oring | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2176 | Băng tan | . | 100 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2177 | Cáp điện | . | 100 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2178 | Dây điện | . | 300 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2179 | Bóng đèn | . | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2180 | Bóng đèn | . | 40 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2181 | Bóng đèn | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2182 | Bóng đèn | . | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2183 | Băng dính cách điện | . | 25 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2184 | Băng nilông (cuộn to) | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2185 | Băng mica cách điện rộng | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2186 | Băng vải cách điện sợi thủy tinh | . | 40 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2187 | Dây láp san dẹt hoặc tròn 5mm | . | 100 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2188 | Que hàn bạc | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2189 | Sơn cách điện cao áp | . | 8 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2190 | Thiếc miếng | . | 4 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2191 | Mỡ trung tính | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2192 | Băng dính điện | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2193 | Băng dính trong | . | 10 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2194 | Băng cao su non | . | 40 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2195 | Cồn y tế | . | 20 | chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2196 | Chổi quét sơn cán gỗ | . | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2197 | Vải mộc | . | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2198 | Giấy ráp mịn | . | 30 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2199 | Pin tiểu | . | 4 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2200 | Keo dán | . | 4 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2201 | Keo dán X66- Dog 200g | . | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2202 | Keo silicon chịu nhiệt | . | 10 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2203 | Súng bắn keo | . | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2204 | Dầu chống rỉ | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2205 | Vải ráp mịn | . | 40 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2206 | Dây thít cáp nhựa | . | 500 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2207 | Dây thít nhựa | . | 600 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2208 | Dây thít nhựa | . | 600 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2209 | Dây thít nhựa | . | 500 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2210 | Cáp tín hiệu 4x 0,5 chịu dầu, có bọc chống nhiễu | . | 200 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2211 | Dây điện đôi mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2212 | Dây điện mềm | . | 200 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2213 | Dây điện đơn mềm | . | 200 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2214 | Ống ruột gà kim loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2215 | Ống ruột gà nhựa loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2216 | Ống ruột gà kim loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2217 | Ống ruột gà nhựa loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2218 | Ống ruột gà kim loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2219 | Ống ruột gà nhựa loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2220 | Ống ruột gà kim loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2221 | Ống ruột gà nhựa loại mềm | . | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2222 | Đầu cốt kim | . | 500 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2223 | Đầu cốt kim | . | 500 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2224 | Đầu cốt sừng trâu | . | 500 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2225 | Khẩu trang | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2226 | Găng tay cao su | . | 20 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2227 | Găng tay vải | . | 20 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2228 | Xà phòng bột | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2229 | Nước rửa chén | . | 10 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2230 | Giẻ lau sạch công nghiệp | . | 50 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2231 | Ghen cách điện | . | 30 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2232 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu | . | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2233 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu | . | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2234 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu | . | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2235 | Ghen amiang chịu nhiệt, chịu dầu | . | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2236 | Vải nỷ Ceramic chống cháy, chịu nhiệt độ cao | . | 30 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2237 | Thiếc hàn không chì | . | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2238 | Nhựa thông | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2239 | Dây dù | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2240 | Dây thép buộc | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2241 | Dây thép buộc | . | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2242 | Đèn LED chiếu pha Rạng Đông | . | 20 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2243 | Ổ cắm điện công nghiệp | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2244 | Phích cắm điện công nghiệp | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2245 | Biển cảnh báo di động: “CHÚ Ý HỐ SÂU NGUY HIỂM” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2246 | Biển cảnh báo di động: “CHÚ Ý CÓ NGƯỜI LÀM VIỆC TRÊN CAO” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2247 | Biển cảnh báo di động: “CHÚ Ý NGUY CƠ CHÁY - NỔ” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2248 | Biển cảnh báo di động: “CHÚ Ý VẬT RƠI” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2249 | Biển cảnh báo di động: “KHÔNG NHIỆM VỤ CẤM VÀO” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2250 | Biển hướng dẫn di động: “CẤM ĐÓNG ĐIỆN! CÓ NGƯỜI ĐANG LÀM VIỆC” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2251 | Biển hướng dẫn di động: “LÀM VIỆC TẠI ĐÂY” | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2252 | Cọc tiêu | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2253 | Cát vàng | . | 47 | M3 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2254 | Đèn chiếu sáng tủ | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2255 | Thép chữ V mạ kẽm | . | 6 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2256 | Sơn dầu Jimmy màu đỏ mã màu K140 | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2257 | Sơn chống rỉ | . | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2258 | Sơn dầu Jimmy màu ghi mã màu 266 | . | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2259 | Bóng đèn chiếu sáng | . | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2260 | Đèn chiếu sáng tủ | . | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2261 | Sơn đỏ Jimmy | . | 20 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2262 | Keo chết ren | . | 5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2263 | Giẻ lau sạch | . | 100 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2264 | Hộp xịt RP7 | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2265 | Dầu Diezel | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2266 | Xăng A92 | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2267 | Keo thay thế gioăng | . | 50 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2268 | Keo 401 | . | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2269 | Que hàn | . | 40 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2270 | Que hàn | . | 35 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2271 | Thuốc thử mối hàn | . | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2272 | Đá mài | . | 10 | viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2273 | Đá cắt | . | 10 | viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2274 | Đá cắt | . | 10 | viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2275 | Que hàn tig | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2276 | Kim hàn tig | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2277 | Chụp sứ hàn tig | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2278 | Chụp sứ hàn tig | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2279 | Thân kẹp kim hàn tig | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2280 | Kẹp kim hàn tig | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2281 | Sơn dầu | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2282 | Sơn dầu | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2283 | Thuốc đánh bóng INOX | . | 5 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2284 | Khí Agon | . | 2 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2285 | Bu lông nở inox | . | 24 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2286 | Đai giữ ống DN125 | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2287 | Đai giữ ống DN100 | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2288 | Đai giữ ống DN25 | . | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2289 | Dao cắt gioăng | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2290 | Bìa các tông | . | 10 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2291 | Tấm gỗ ván ép | . | 5 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2292 | Băng dính cách điện | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2293 | Vải phin trắng | . | 10 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2294 | Gang tay sợi | . | 60 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2295 | Băng tan TOMBO 9082 | . | 5 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2296 | Bóng đèn 36V, dạng led | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2297 | Bột mì | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2298 | Khẩu trang | . | 40 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2299 | Xà phòng Ô Mô | . | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2300 | Chai ôxy hàn | . | 3 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2301 | Ga hàn | . | 1 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2302 | Bút xóa | . | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2303 | Chổi quét sơn | . | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2304 | Lạt thít inox bọc nhựa | . | 1 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2305 | Đá giáp | . | 10 | viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2306 | Sơn Jimmy màu xanh | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2307 | Sơn chống rỉ alkid | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2308 | Bạt xanh | . | 40 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2309 | Mắt kính trắng | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2310 | Dây thép mạ kẽm | . | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2311 | Lưới che nắng | . | 3 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2312 | Mũi khoan bê tông | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2313 | Giấy lọc dầu | . | 1.000 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2314 | Nỉ tấm 05mm | . | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2315 | Giẻ lau sạch | . | 50 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2316 | Hộp xịt RP7 | . | 5 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2317 | Xăng A92 | . | 5 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2318 | Keo 502 | . | 5 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2319 | Bút viết ghen | . | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2320 | Chổi quét sơn | . | 30 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2321 | Dây điện mềm 2x1,5mm | . | 50 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2322 | Dây điện mềm 1x1,5mm | . | 30 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2323 | Băng dính cách điện | . | 20 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2324 | Vải phin trắng | . | 50 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2325 | Găng tay sợi | . | 27 | Đôi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2326 | Băng cao su non | . | 12 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2327 | Clay dán gioăng LOTITE 587 | . | 2 | Tuýp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2328 | Dây thít cáp 200mm | . | 3 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2329 | Dây thít cáp 250mm | . | 3 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2330 | Dây thít cáp 300mm | . | 3 | Túi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2331 | Khẩu trang | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2332 | Giấy nhám mịn | . | 10 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2333 | Cồn công nghiệp | . | 10 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2334 | Xà phòng Ô Mô | . | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2335 | Bút xóa | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2336 | Giấy nhám mịn P400 | . | 5 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2337 | Giấy nhám mịn P1000 | . | 8 | Tờ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2338 | Đầu RJ45 | . | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2339 | Đất chống chuột | . | 30 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2340 | Mực máy in ghen | . | 1 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2341 | Mỡ dẫn điện BESLUX ELG - 38 | . | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2342 | Keo chết ren | . | 3 | Lọ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2343 | Đá cắt | . | 3 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2344 | Đá cắt | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2345 | Đá cắt | . | 2 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2346 | Đá mài | . | 1 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2347 | Que hàn thép trắng | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2348 | Que hàn chịu lực | . | 0,5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2349 | Bình gas công nghiệp | . | 1 | Bình | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2350 | Chai khí Oxy | . | 1 | Chai | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2351 | Vải High Silica Chịu Nhiệt Độ Cao | . | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2352 | Mỡ vòng bi | . | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2353 | Gen co nhiệt | . | 3 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2354 | Gen co nhiệt | . | 3 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2355 | Hạt hút ẩm Silicagel | . | 9 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2356 | Dây thép buộc | . | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2357 | Bạt che mưa | . | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2358 | Dây thừng | . | 20 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2359 | Que hàn sắt | . | 2,5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2360 | Đá cắt | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
| 2361 | Đá cắt | . | 5 | Viên | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | . |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.3E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Cung cấp vật tư thiết bị Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.756.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.512.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi