Gói thầu: SCTX-2020-71- Cung cấp các chủng loại vật tư phụ phục vụ sản xuất- Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX-2020-71- Cung cấp các chủng loại vật tư phụ phục vụ sản xuất- Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 15:13:00 đến ngày 2020-05-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 146,315,620 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông + đai ốc + 02 long đen inox (thép SUS 316L) M16 x70 | M16 x70- SUS 316L | 500 | Bộ | Bu lông + đai ốc + 02 long đen inox (thép SUS 316L) M16 x70 | |
| 2 | Bu lông thép có đai ốc M16x50-C45 | M16x50-C45 | 300 | Bộ | Bu lông thép có đai ốc M16x50-C45 | |
| 3 | Cồn công nghiệp | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | Cồn công nghiệp | |
| 4 | Dây thép mạ kẽm, Ф1,5mm | Dây thép mạ kẽm, Ф1,5mm | 100 | Kg | Dây thép mạ kẽm, Ф1,5mm | |
| 5 | Dây thép mạ kẽm, Ф2mm | Dây thép mạ kẽm, Ф2mm | 50 | Kg | Dây thép mạ kẽm, Ф2mm | |
| 6 | Que hàn; N46Ф3,2 | N46Ф3,2 | 500 | Kg | Que hàn; N46Ф3,2 | |
| 7 | Que hàn ESAB; E7018Ф4 | E7018Ф4 | 30 | Kg | Que hàn ESAB; E7018Ф4 | |
| 8 | Que hàn ESAB; E7018Ф3,2 | E7018Ф3,2 | 100 | Kg | Que hàn ESAB; E7018Ф3,2 | |
| 9 | Vít sắt 3x15 | Vít sắt Ф3x15 | 10 | Kg | Vít sắt 3x15 | |
| 10 | Paranhit tấm; KT: rộng 1000, dày: 3 | Paranhit dày 3mm,lxh≥1m | 5 | Mét | Paranhit tấm; KT: rộng 1000, dày: 3 | |
| 11 | Que hàn; C5 Ф4 | C5 Ф4 | 30 | Kg | Que hàn; C5 Ф4 | |
| 12 | Que hàn; Tig 70S-6 Ф2,4 | Tig 70S-6 Ф2,4 | 10 | Kg | Que hàn; Tig 70S-6 Ф2,4 | |
| 13 | Que hàn; DMn - 500Ф4 | DMn - 500Ф4 | 50 | Kg | Que hàn; DMn - 500Ф4 | |
| 14 | Que hàn vảy bạc | Que hàn vảy bạc | 5 | Kg | Que hàn vảy bạc | |
| 15 | Thiếc hàn thỏi | Thiếc hàn thỏi | 10 | Kg | Thiếc hàn thỏi | |
| 16 | Que hàn EA 395/9 Ф3,2 | ЭA 395/9 Ф3,0 | 25 | Kg | Que hàn EA 395/9 Ф3,2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi