Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt vật tư thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200508364-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200302868
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-06 17:12:00 đến ngày 2020-05-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,446,694,952 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 248,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Protocol Converter 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 500kV Nho Quan, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
2 Ethernet switch 1 Bộ nt
3 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
4 Protocol Converter 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 500kV Thường Tínchi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
5 Ethernet switch 1 Bộ nt
6 Tủ Rack 1 Tủ nt
7 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
8 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 Lắp đặt tại TBA 500kV Vũng Áng, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
9 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 500kV Hà Tĩnh, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
10 Time serve Slave 1 Bộ nt
11 Protocol Converter 1 Bộ nt
12 Ethernet switch 2 Bộ nt
13 Máy tính công nghiệp 1 Bộ nt
14 Tủ Rack 2 Tủ nt
15 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
16 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 500kV Hòa Bình, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
17 Protocol Converter 1 Bộ nt
18 Ethernet switch 1 Bộ nt
19 Máy tính công nghiệp 1 Bộ nt
20 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
21 Protocol Converter 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Lào Cai, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
22 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
23 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Chèm, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
24 Time serve Slave 1 Bộ nt
25 Protocol Converter 1 Bộ nt
26 Ethernet switch 1 Bộ nt
27 Tủ Rack 2 Tủ nt
28 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
29 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Hà Đông, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
30 Time serve Slave 1 Bộ nt
31 Protocol Converter 4 Bộ nt
32 Ethernet switch 1 Bộ nt
33 Tủ Rack 2 Tủ nt
34 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
35 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Nghi Sơn, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
36 Time serve Slave 1 Bộ nt
37 Protocol Converter 3 Bộ nt
38 Ethernet switch 1 Bộ nt
39 Tủ Rack 2 Tủ nt
40 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
41 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Ninh Bình, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
42 Time serve Slave 1 Bộ nt
43 Protocol Converter 1 Bộ nt
44 Ethernet switch 1 Bộ nt
45 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
46 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Quảng Ninh, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
47 Time serve Slave 1 Bộ nt
48 Protocol Converter 2 Bộ nt
49 Ethernet switch 1 Bộ nt
50 Tủ Rack 1 Tủ nt
51 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
52 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Thái Bình, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
53 Time serve Slave 1 Bộ nt
54 Protocol Converter 4 Bộ nt
55 Ethernet switch 1 Bộ nt
56 Tủ Rack 1 Tủ nt
57 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
58 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Thái Nguyên, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
59 Time serve Slave 1 Bộ nt
60 Protocol Converter 3 Bộ nt
61 Ethernet switch 1 Bộ nt
62 Tủ Rack 2 Tủ nt
63 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
64 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Thanh Hóa, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
65 Time serve Slave 1 Bộ nt
66 Protocol Converter 1 Bộ nt
67 Ethernet switch 1 Bộ nt
68 Máy tính công nghiệp 1 Bộ nt
69 Tủ Rack 1 Tủ nt
70 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
71 Time server Master 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Vinh, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
72 Time serve Slave 1 Bộ nt
73 Protocol Converter 3 Bộ nt
74 Ethernet switch 1 Bộ nt
75 Tủ Rack 1 Tủ nt
76 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
77 Protocol Converter 1 Bộ Lắp đặt tại TBA 220kV Đồng Hòa, chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V
78 Vật tư phụ (cáp quang, cáp đồng trục, cáp nguồn 2.5, cáp mạng, MCB, hàng kẹp, đầu BNC, đầu BD9, đầu RJ45, đầu cosse,..) 1 nt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->