Gói thầu: Trang bị, lắp đặt camera
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Trang bị, lắp đặt camera |
| Số hiệu KHLCNT | 20200504474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi sự nghiệp giáo dục: chi kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 10:06:00 đến ngày 2020-05-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,210,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Smart Tivi Samsung 4K 65 inch | 1 | chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 2 | Giá treo ti vi dành cho ti vi 65 inch | 1 | bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 3 | Dây cáp HDMI sợi 10 mét | 1 | sợi | Mô tả theo Chương V | ||
| 4 | Đầu ghi hình 64 kênh: Cổng vào: 64 kênh IP độ phân giải lên đến 12 Mp, băng thông tối đa 320Mbps. Chuẩn nén hình ảnh | 1 | bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 5 | Ổ cứng 4TB chuyên dụng camera | 8 | ổ | Mô tả theo Chương V | ||
| 6 | Camera IP các phòng và hành lang: 1/2.9” 2Megapixel | 40 | mắt | Mô tả theo Chương V | ||
| 7 | Camera quét tổng thể sân: Độ phân giải 2MP 1/2.8” | 1 | mắt | Mô tả theo Chương V | ||
| 8 | Tủ mạng 6U chất liệu tấm thép dày 1mm.Xử lý bề mặt và Sơn tĩnh điện | 3 | chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 9 | Tủ mạng 10U chất liệu tấm thép dày 1mm. Xử lý bề mặt và Sơn tĩnh điện | 1 | chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 10 | Đầu hạt bấm mạng RJ45 (hộp 100 đầu) | 2 | hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 11 | Bộ dây cắm Li - Oa gồm: Ổ cắm, dây điện nối, Phích cắm đồng bộ | 4 | sợi | Mô tả theo Chương V | ||
| 12 | Cable UTP Cat 6E AMP/ COMMSCOPE UTP Cable, Cuộn 305 mét | 6 | cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 13 | Nguồn cấp cho camera: Nguồn 12V - 2A | 40 | chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 14 | Nguồn cấp cho camera: Nguồn cấp 24V - AC - DC | 1 | chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 15 | Switch Layer 2 unmanaged 24 cổng: 24 x 10/100Mbps | 3 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 16 | Switch Layer 2 unmanaged 16 cổng: 16 x 10/100Mbps | 1 | Bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 17 | Ghen máng nhựa 28x10 lắp nổi. Cây 2 mét. | 28 | cây | Mô tả theo Chương V | ||
| 18 | Ghen máng nhựa 40x60 lắp nổi. Cây 2 mét | 448 | cây | Mô tả theo Chương V | ||
| 19 | Dây điện cấp 2*1,5mm. Cuộn 100 mét | 14 | cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 20 | Ống luồn dây điện D25. cuộn 40 mét | 8 | cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 21 | At tô mát 1 pha đóng ngắt tại các tủ điện 50A đến 63A | 4 | chiếc | Mô tả theo Chương V | ||
| 22 | Hộp đế nhựa kích thước 110x110x50 | 40 | hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 23 | Hộp đế nhựa kích thước 160x160x50 | 7 | hộp | Mô tả theo Chương V | ||
| 24 | Chuột không dây Logitec | 1 | Con | Mô tả theo Chương V | ||
| 25 | Cồn công nghiệp | 20 | lít | Mô tả theo Chương V | ||
| 26 | Đinh vít M5. Túi 100 con | 3 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 27 | Nở nhựa 6 khía cho vít m5. Túi 100 con | 3 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 28 | Đinh vít M6. Túi 100 con | 6 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 29 | Nở nhựa 6 khía cho vít m6. Túi 100 con | 6 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 30 | Đinh vít M8. Túi 100 con | 1 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 31 | Nở nhựa 6 khía cho vít m8. Túi 100 con | 1 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 32 | Ghen nilon cách điện D6. Túi 50 con | 1 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 33 | Giấy giáp mịn loại số 0 | 40 | tờ | Mô tả theo Chương V | ||
| 34 | Giấy A4 | 1 | ram | Mô tả theo Chương V | ||
| 35 | Lạt nhựa 5x200mm. Túi 100 con | 10 | túi | Mô tả theo Chương V | ||
| 36 | Băng cách điện 0.12x18 | 22 | cuộn | Mô tả theo Chương V | ||
| 37 | Nhựa thông | 0,5 | kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 38 | Thiếc hàn | 3 | kg | Mô tả theo Chương V | ||
| 39 | Tem đánh dấu | 1.200 | bộ | Mô tả theo Chương V | ||
| 40 | Mũi khoan D6 | 10 | mũi | Mô tả theo Chương V | ||
| 41 | Mũi khoan D8 | 2 | mũi | Mô tả theo Chương V | ||
| 42 | Mũi khoan D10 | 1 | mũi | Mô tả theo Chương V | ||
| 43 | Gói nhân công lắp đặt tổng thể thiết bị và đấu nối cài đặt hệ thống… | 41 | mắt Camera | Mô tả theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi