Gói thầu: Gói thầu SCL2020-HH03: Cung cấp van, vòng bi công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SCL2020-HH03: Cung cấp van, vòng bi công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 11:18:00 đến ngày 2020-05-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 738,268,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi 2109 | Vòng bi 2109 | 1 | Vòng | Vòng bi 2109 | |
| 2 | Vòng bi 22214 EAE4 | Vòng bi 22214 EAE4 | 13 | Vòng | Vòng bi 22214 EAE4 | |
| 3 | Vòng bi 30204 | Vòng bi 30204 | 8 | Vòng | Vòng bi 30204 | |
| 4 | Vòng bi 310 | Vòng bi 310 | 2 | Vòng | Vòng bi 310 | |
| 5 | Vòng bi 22308 E | Vòng bi 22308 E | 1 | Vòng | Vòng bi 22308 E | |
| 6 | Vòng bi 6004 - 2Z/C3 | Vòng bi 6004 - 2Z/C3 | 4 | Vòng | Vòng bi 6004 - 2Z/C3 | |
| 7 | Vòng bi 6005 - 2Z | Vòng bi 6005 - 2Z | 2 | Vòng | Vòng bi 6005 - 2Z | |
| 8 | Vòng bi 6007 - 2Z | Vòng bi 6007 - 2Z | 2 | Vòng | Vòng bi 6007 - 2Z | |
| 9 | Vòng bi 6008 Z | Vòng bi 6008 Z | 2 | Vòng | Vòng bi 6008 Z | |
| 10 | Vòng bi 6012 | Vòng bi 6012 | 16 | Vòng | Vòng bi 6012 | |
| 11 | Vòng bi 6205 - 2Z/C3 | Vòng bi 6205 - 2Z/C3 | 22 | Vòng | Vòng bi 6205 - 2Z/C3 | |
| 12 | Vòng bi 6207- 2ZR | Vòng bi 6207- 2ZR | 4 | Vòng | Vòng bi 6207- 2ZR | |
| 13 | Vòng bi 6208-2Z | Vòng bi 6208-2Z | 4 | Vòng | Vòng bi 6208-2Z | |
| 14 | Vòng bi 62206 - 2RS1 | Vòng bi 62206 - 2RS1 | 1 | Vòng | Vòng bi 62206 - 2RS1 | |
| 15 | Vòng bi 63003 | Vòng bi 63003 | 2 | Vòng | Vòng bi 63003 | |
| 16 | Vòng bi 6305-C3 | Vòng bi 6305-C3 | 4 | Vòng | Vòng bi 6305-C3 | |
| 17 | Vòng bi 6306 - 2RSR | Vòng bi 6306 - 2RSR | 3 | Vòng | Vòng bi 6306 - 2RSR | |
| 18 | Vòng bi 6306 - 2Z | Vòng bi 6306 - 2Z | 2 | Vòng | Vòng bi 6306 - 2Z | |
| 19 | Vòng bi 6307 - 2Z/C3 | Vòng bi 6307 - 2Z/C3 | 21 | Vòng | Vòng bi 6307 - 2Z/C3 | |
| 20 | Vòng bi 6308 - 2Z | Vòng bi 6308 - 2Z | 2 | Vòng | Vòng bi 6308 - 2Z | |
| 21 | Vòng bi 90744/90381 | Vòng bi 90744/90381 | 8 | Vòng | Vòng bi 90744/90381 | |
| 22 | Vòng bi kép 3306- BD- TVH- L285 SK08J259. | Vòng bi kép 3306- BD- TVH- L285 SK08J259. | 1 | Vòng | Vòng bi kép 3306- BD- TVH- L285 SK08J259. | |
| 23 | Vòng bi NJ203 ECP/C3 | Vòng bi NJ203 ECP/C3 | 4 | Vòng | Vòng bi NJ203 ECP/C3 | |
| 24 | Vòng bi UC205 H9 | Vòng bi UC205 H9 | 2 | Vòng | Vòng bi UC205 H9 | |
| 25 | Vòng bi NU2318 E | Vòng bi NU2318 E | 4 | Vòng | Vòng bi NU2318 E | |
| 26 | Van 1 chiều bơm LK-C76 CV-15S | Van 1 chiều bơm LK-C76 CV-15S | 1 | Cái | Van 1 chiều bơm LK-C76 CV-15S | |
| 27 | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV- 1PE- 15- 0.5 MPA | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV- 1PE- 15- 0.5 MPA | 3 | Cái | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV- 1PE- 15- 0.5 MPA | |
| 28 | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV 3P- 15- 0.5 MPA | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV 3P- 15- 0.5 MPA | 4 | Cái | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV 3P- 15- 0.5 MPA | |
| 29 | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV25- 40- 0.5MPA; | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV25- 40- 0.5MPA; | 2 | Cái | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV25- 40- 0.5MPA; | |
| 30 | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV7V- 25- 0.5 MPA | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV7V- 25- 0.5 MPA | 5 | Cái | Van an toàn áp lực: Relief valve loại: RV7V- 25- 0.5 MPA | |
| 31 | Van an toàn hai đầu rắc co ren Dn25, đặt áp 0.35 Kg/cm2 | Van an toàn hai đầu rắc co ren Dn25, đặt áp 0.35 Kg/cm2 | 1 | Cái | Van an toàn hai đầu rắc co ren Dn25, đặt áp 0.35 Kg/cm2 | |
| 32 | Van bích DN25 PN16 + 02 bích + bu lông (VL: Inox) | Van bích DN25 PN16 + 02 bích + bu lông (VL: Inox) | 2 | Bộ | Van bích DN25 PN16 + 02 bích + bu lông (VL: Inox) | |
| 33 | Van điện từ nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 đầu bích | Van điện từ nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 đầu bích | 2 | Bộ | Van điện từ nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 đầu bích | |
| 34 | Van điện từ nhựa UPVC Dy27 Py6 ata - 2 đầu bích | Van điện từ nhựa UPVC Dy27 Py6 ata - 2 đầu bích | 2 | Bộ | Van điện từ nhựa UPVC Dy27 Py6 ata - 2 đầu bích | |
| 35 | Van điện từ nhựa UPVC Dy34 Py6 ata - 2 đầu bích | Van điện từ nhựa UPVC Dy34 Py6 ata - 2 đầu bích | 2 | Bộ | Van điện từ nhựa UPVC Dy34 Py6 ata - 2 đầu bích | |
| 36 | Van điện từ nhựa UPVC Dy50 Py6 ata - 2 đầu bích | Van điện từ nhựa UPVC Dy50 Py6 ata - 2 đầu bích | 2 | Bộ | Van điện từ nhựa UPVC Dy50 Py6 ata - 2 đầu bích | |
| 37 | Van tay Dy21 Py6 ata - 2 đầu bích (VL: Inox) | Van tay Dy21 Py6 ata - 2 đầu bích (VL: Inox) | 1 | Bộ | Van tay Dy21 Py6 ata - 2 đầu bích (VL: Inox) | |
| 38 | Van tay inox Dy27 Py6 ata- 2 đầu bích(VL: Inox) | Van tay inox Dy27 Py6 ata- 2 đầu bích(VL: Inox) | 1 | Bộ | Van tay inox Dy27 Py6 ata- 2 đầu bích(VL: Inox) | |
| 39 | Van tay Dy34 Py6 ata - 2 đầu bích(VL: Inox) | Van tay Dy34 Py6 ata - 2 đầu bích(VL: Inox) | 1 | Bộ | Van tay Dy34 Py6 ata - 2 đầu bích(VL: Inox) | |
| 40 | Van tay Dy50 Py6 ata - 2 đầu bích(VL: Inox) | Van tay Dy50 Py6 ata - 2 đầu bích(VL: Inox) | 1 | Bộ | Van tay Dy50 Py6 ata - 2 đầu bích(VL: Inox) | |
| 41 | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | 1 | Cái | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | |
| 42 | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | 1 | Cái | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | |
| 43 | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F57 VS- 04S. | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F57 VS- 04S. | 2 | Cái | Van một chiều đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F57 VS- 04S. | |
| 44 | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | 1 | Cái | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | |
| 45 | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F57 VS- 04S. | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F57 VS- 04S. | 2 | Cái | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F57 VS- 04S. | |
| 46 | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | 1 | Cái | Van một chiều đầu hút bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | |
| 47 | Van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm định lượng Axít. Loại bơm: LK-C76VC-15S. Vật liệu bằng nhựa cứng chịu áp lực, chịu Axít CloHydric. 32% | Van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm định lượng Axít. Loại bơm: LK-C76VC-15S. Vật liệu bằng nhựa cứng chịu áp lực, chịu Axít CloHydric. 32% | 1 | Bộ | Van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm định lượng Axít. Loại bơm: LK-C76VC-15S. Vật liệu bằng nhựa cứng chịu áp lực, chịu Axít CloHydric. 32% | |
| 48 | Van một chiều hai đầu bắt rắc co. Vật liệu nhựa UPVC Tiêu chuẩn ATSM. PN: 10ata; DN: 15. | Van một chiều hai đầu bắt rắc co. Vật liệu nhựa UPVC Tiêu chuẩn ATSM. PN: 10ata; DN: 15. | 1 | Cái | Van một chiều hai đầu bắt rắc co. Vật liệu nhựa UPVC Tiêu chuẩn ATSM. PN: 10ata; DN: 15. | |
| 49 | Van một chiều hai đầu bắt rắc co. Vật liệu nhựa UPVC. DN15; PN10 | Van một chiều hai đầu bắt rắc co. Vật liệu nhựa UPVC. DN15; PN10 | 1 | Bộ | Van một chiều hai đầu bắt rắc co. Vật liệu nhựa UPVC. DN15; PN10 | |
| 50 | Van một chiều, hai đầu bắt rắc co DN15; PN10, VL: nhựa UPVC | Van một chiều, hai đầu bắt rắc co DN15; PN10, VL: nhựa UPVC | 1 | Cái | Van một chiều, hai đầu bắt rắc co DN15; PN10, VL: nhựa UPVC | |
| 51 | Van một chiều, hai đầu bắt rắc co. PN10ata; DN25. UPVC tiêu chuẩn ATSM | Van một chiều, hai đầu bắt rắc co. PN10ata; DN25. UPVC tiêu chuẩn ATSM | 1 | Cái | Van một chiều, hai đầu bắt rắc co. PN10ata; DN25. UPVC tiêu chuẩn ATSM | |
| 52 | Van nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 zắc co. Loại + GF+, chịu Axít HCl | Van nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 zắc co. Loại + GF+, chịu Axít HCl | 3 | Cái | Van nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 zắc co. Loại + GF+, chịu Axít HCl | |
| 53 | Van nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 zắcco, tiêu chuẩn ATSM | Van nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 zắcco, tiêu chuẩn ATSM | 31 | Cái | Van nhựa UPVC Dy21 Py6 ata - 2 zắcco, tiêu chuẩn ATSM | |
| 54 | Van nhựa UPVC Dy27 Py6 ata - 2 zắc co. Loại +GF+, chịu Axít HCl | Van nhựa UPVC Dy27 Py6 ata - 2 zắc co. Loại +GF+, chịu Axít HCl | 8 | Cái | Van nhựa UPVC Dy27 Py6 ata - 2 zắc co. Loại +GF+, chịu Axít HCl | |
| 55 | Van nhựa UPVC Dy35 Py6 ata - 2 zắcco | Van nhựa UPVC Dy35 Py6 ata - 2 zắcco | 8 | Cái | Van nhựa UPVC Dy35 Py6 ata - 2 zắcco | |
| 56 | Van nhựa UPVC Dy50 Py6 ata - 2 zắcco | Van nhựa UPVC Dy50 Py6 ata - 2 zắcco | 6 | Cái | Van nhựa UPVC Dy50 Py6 ata - 2 zắcco | |
| 57 | Van nhựa UPVC hai đầu bắt rắc co. DN20; PN10. Loại +GF+ tiêu chuẩn ATSM | Van nhựa UPVC hai đầu bắt rắc co. DN20; PN10. Loại +GF+ tiêu chuẩn ATSM | 5 | Cái | Van nhựa UPVC hai đầu bắt rắc co. DN20; PN10. Loại +GF+ tiêu chuẩn ATSM | |
| 58 | Van nhựa UPVC hai đầu bắt rắc co. DN25; PN10. Loại +GF+ tiêu chuẩn ATSM | Van nhựa UPVC hai đầu bắt rắc co. DN25; PN10. Loại +GF+ tiêu chuẩn ATSM | 13 | Cái | Van nhựa UPVC hai đầu bắt rắc co. DN25; PN10. Loại +GF+ tiêu chuẩn ATSM | |
| 59 | Van vận hành bằng tay Dn65-ADC12-TOMOE | Van vận hành bằng tay Dn65-ADC12-TOMOE | 1 | Cái | Van vận hành bằng tay Dn65-ADC12-TOMOE | |
| 60 | Van xả cặn có phin lọc tạp vật. DN25; PN5 nhựa UPVC, tiêu chuẩn ATSM | Van xả cặn có phin lọc tạp vật. DN25; PN5 nhựa UPVC, tiêu chuẩn ATSM | 1 | Cái | Van xả cặn có phin lọc tạp vật. DN25; PN5 nhựa UPVC, tiêu chuẩn ATSM | |
| 61 | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | 2 | Bộ | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F31 VH- 04S | |
| 62 | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | 2 | Bộ | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK- F47 VC- 04S | |
| 63 | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK-F57 VS-04S | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK-F57 VS-04S | 2 | Bộ | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Kiểu bơm: LK-F57 VS-04S | |
| 64 | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Loại: LK-A65 VS-04S. Vật liệu bằng nhựa cứng chịu áp lực, chịu Kiềm đặc 42% | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Loại: LK-A65 VS-04S. Vật liệu bằng nhựa cứng chịu áp lực, chịu Kiềm đặc 42% | 2 | Bộ | Bộ van một chiều đầu hút, đầu đẩy bơm. Loại: LK-A65 VS-04S. Vật liệu bằng nhựa cứng chịu áp lực, chịu Kiềm đặc 42% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi