Gói thầu: Gói thầu SCL2020-HH04: Cung cấp bi thép, tấm lót máy nghiền than và các chi tiết bắt giữ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SCL2020-HH04: Cung cấp bi thép, tấm lót máy nghiền than và các chi tiết bắt giữ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 16:33:00 đến ngày 2020-05-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,837,554,411 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bi thép chất lượng cao | đường kính Փ40mm | 164 | Tấn | đường kính Փ40mm | |
| 2 | Tấm dẻ quạt | KT:388/300x424 - Hợp kim chịu mài mòn | 120 | Tấm | KT:388/300x424 - Hợp kim chịu mài mòn | |
| 3 | Tấm dẻ quạt | KT:458/278x600, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | 80 | Tấm | KT:458/278x600, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | |
| 4 | Tấm khoá lượn sóng (loại nhỏ) | KT: 92/122x50x290, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | 104 | Tấm | KT: 92/122x50x290, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | |
| 5 | Tấm khoá lượn sóng (loại to) | KT: 92/122x50x396, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | 8 | Tấm | KT: 92/122x50x396, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | |
| 6 | Tấm lót cổ ống than | KT:450x204x30, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | 148 | Tấm | KT:450x204x30, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | |
| 7 | Tấm lượn sóng 2 đầu ngạnh (loại nhỏ) | KT: 290x662, hợp kim gang chịu mài mòn | 528 | Tấm | KT: 290x662, hợp kim gang chịu mài mòn | |
| 8 | Tấm lượn sóng đầu bằng (loại nhỏ) | KT: 290x614, hợp kim gang chịu mài mòn | 208 | Tấm | KT: 290x614, hợp kim gang chịu mài mòn | |
| 9 | Tấm lượn sóng 2 đầu ngạnh (loại to) | KT: 396x662, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | 56 | Tấm | KT: 396x662, vật liệu hợp kim chịu mài mòn | |
| 10 | Tấm lượn sóng đầu bằng (loại to) | KT: 396x614, hợp kim gang chịu mài mòn | 16 | Tấm | KT: 396x614, hợp kim gang chịu mài mòn | |
| 11 | Bu lông đít côn | M42x140 - CT20 | 8 | Bộ | M42x140 - CT20 | |
| 12 | Bu lông đít côn | M42x220 - CT20 | 224 | Bộ | M42x220 - CT20 | |
| 13 | Bu lông đít côn | M42x250 - CT20 | 240 | Bộ | M42x250 - CT20 | |
| 14 | Bu lông đít côn | M42x270 - CT20 | 160 | Bộ | M42x270 - CT20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi