Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống điều khiển tích hợp SICAM PAS trạm 220kV Bình Chánh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống điều khiển tích hợp SICAM PAS trạm 220kV Bình Chánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376207 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 08:54:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,979,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,600,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính tích hợp HMI 1,2 | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy tính Fullserver 1,2 | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy tính Engineering và HIS | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Switch mạng 24 cổng (Switch RuggedCom) | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị đồng bộ thời gian Time Server hỗ trợ SNTP | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Màn hình 24 inch | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp mạng CAT6E chống nhiễu ngoài trời | 3.700 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp quang Multi mode | 2.250 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cáp mạng RJ45 | 128 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cáp quang ST | 92 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ồng gân xoắn HDPE 40/30 | 2.250 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây rút nhựa dài 200mm | 5 | bịch | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Gen chữ A, B, C, N, X (mỗi chữ 01 hộp) | 5 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Gen số từ 0 đến 9 (mỗi số 01 hộp) | 10 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Hệ điều hành Windows 10 (cài đặt tối thiểu cho 05 máy tính), Phần mềm Sicam Pas phiên bản tối thiểu 8.0, Phần mềm Simatic WinCC, SQL cho 02 máy tính HMI, HIS | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | License module truyền thống IEC 60870-5-104 phục vụ kết nối SCADA | 1 | license | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi