Gói thầu: Cung cấp công cụ, dụng cụ, vật tư trang thiết bị cho Kho vật tư và các Phân xưởng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515942-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp công cụ, dụng cụ, vật tư trang thiết bị cho Kho vật tư và các Phân xưởng
Số hiệu KHLCNT 20200503281
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh và Hợp đồng DVSC NMNĐ Thái Bình
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 115 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 14:41:00 đến ngày 2020-05-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 942,380,041 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ tiếp địa di động 220kV Dây chính: 19m Dây nhánh: 8m Mỏ kẹp rộng: 5,3cm Cọc tiếp đất: 1,2m Phần cách điện: 4m phần cầm tay: 0,2m Đường kính dây đồng : 1,3cm 2 Bộ Bộ tiếp địa di động 220kV Dây chính: 19m Dây nhánh: 8m Mỏ kẹp rộng: 5,3cm Cọc tiếp đất: 1,2m Phần cách điện: 4m phần cầm tay: 0,2m Đường kính dây đồng : 1,3cm
2 Bộ tiếp địa di động 10kV Bộ tiếp địa hạ áp 10kv Chiều dài sào: 4 X 620mm Dây chính: 15m Dây nhánh: 4 x 1m Đường kính dây: 16mm 2 Bộ Bộ tiếp địa di động 10kV Bộ tiếp địa hạ áp 10kv Chiều dài sào: 4 X 620mm Dây chính: 15m Dây nhánh: 4 x 1m Đường kính dây: 16mm
3 Bộ dây tiếp địa di động hạ Mầu sắc: đỏ. Chất liệu: dây đồng và nhựa cách điện. Chiều dài : 20m. Đặc tính: dùng cho lưới điện 2 Bộ Bộ dây tiếp địa di động hạ Mầu sắc: đỏ. Chất liệu: dây đồng và nhựa cách điện. Chiều dài : 20m. Đặc tính: dùng cho lưới điện
4 Kệ để vật tư 1m x 2m x 3m (ngang x dài x cao), chịu tải 500kg, sàn gỗ, 4 tầng (Lắp ráp di động) 40 Cái Kệ để vật tư 1m x 2m x 3m (ngang x dài x cao), chịu tải 500kg, sàn gỗ, 4 tầng (Lắp ráp di động)
5 Bộ chụp tuýp 1/2" WALTER Mã sản phẩm: 1492 HU/06 MM Các chi tiết: Sockets 1410: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 32 mm Ratchet: 1456; Accessory tools: 1420, 1430, 1433, 1435, 1437, 1438, 1431 Vật liệu: Thép vanadi chrome, mạ crôm NSX: Walter 2 Bộ Bộ chụp tuýp 1/2" WALTER Mã sản phẩm: 1492 HU/06 MM Các chi tiết: Sockets 1410: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 32 mm Ratchet: 1456; Accessory tools: 1420, 1430, 1433, 1435, 1437, 1438, 1431 Vật liệu: Thép vanadi chrome, mạ crôm NSX: Walter
6 Bộ lục giác hệ mét từ size: 1,5÷10mm (Hexagon keys) Mã sản phẩm: 1000 L SB 9 Thông số kỹ thuật: - Size: 1,5 - 2 - 2,5 - 3 - 4 - 5 - 6 - 8 - 10mm - Vật liệu: Thép vanadi chrome, mạ niken NSX: Walter 6 Bộ Bộ lục giác hệ mét từ size: 1,5÷10mm (Hexagon keys) Mã sản phẩm: 1000 L SB 9 Thông số kỹ thuật: - Size: 1,5 - 2 - 2,5 - 3 - 4 - 5 - 6 - 8 - 10mm - Vật liệu: Thép vanadi chrome, mạ niken NSX: Walter
7 Chìa khóa lục giác size: 17mm (Hexagon keys) Model: 13493, Type: 1000L L1: 320mm; L2: 63mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter 3 Cái Chìa khóa lục giác size: 17mm (Hexagon keys) Model: 13493, Type: 1000L L1: 320mm; L2: 63mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter
8 Chìa khóa lục giác size: 19mm (Hexagon keys) Model: 13503, Type: 1000L L1: 360mm; L2: 70mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter 2 Cái Chìa khóa lục giác size: 19mm (Hexagon keys) Model: 13503, Type: 1000L L1: 360mm; L2: 70mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter
9 Chìa khóa lục giác size: 22mm (Hexagon keys) Model: 12783, Type: 1000 N L1: 200mm; L2: 80mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 - (DIN 911) NSX: Walter 2 Cái Chìa khóa lục giác size: 22mm (Hexagon keys) Model: 12783, Type: 1000 N L1: 200mm; L2: 80mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 - (DIN 911) NSX: Walter
10 Chìa khóa lục giác size: 27mm (Hexagon keys) Model: 12803, Type: 1000 N L1: 250mm; L2: 100mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 - (DIN 911) NSX: Walter 2 Cái Chìa khóa lục giác size: 27mm (Hexagon keys) Model: 12803, Type: 1000 N L1: 250mm; L2: 100mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 - (DIN 911) NSX: Walter
11 Chìa khóa lục giác size: 19mm (Hexagon keys) Model: 13503, Type: 1000L L1: 360mm; L2: 70mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter 2 Cái Chìa khóa lục giác size: 19mm (Hexagon keys) Model: 13503, Type: 1000L L1: 360mm; L2: 70mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter
12 Chìa khóa lục giác size: 14mm (Hexagon keys) Model: 13483, Type: 1000L L1: 280mm; L2: 56mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter 3 Cái Chìa khóa lục giác size: 14mm (Hexagon keys) Model: 13483, Type: 1000L L1: 280mm; L2: 56mm - Vật liệu: thép vanadi mạ crôm, mạ niken - Tiêu chuẩn: DIN/ISO 2936L - (DIN 911L) NSX: Walter
13 Chìa khóa lục giác size: 55mm (Hexagon keys) Model: 13058, Type: 1000 WS L1: 520mm; L2: 194mm - Tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 - (DIN 911) NSX: Walter 2 Cái Chìa khóa lục giác size: 55mm (Hexagon keys) Model: 13058, Type: 1000 WS L1: 520mm; L2: 194mm - Tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 - (DIN 911) NSX: Walter
14 Đầu lục giác 1/2", size: 8mm (Screwdriver socke) Model: 18941, Type: 1415 - L: 60mm - Tiêu chuẩn: DIN 7422 NSX: Walter 2 Cái Đầu lục giác 1/2", size: 8mm (Screwdriver socke) Model: 18941, Type: 1415 - L: 60mm - Tiêu chuẩn: DIN 7422 NSX: Walter
15 Đầu lục giác 1/2", size:10mm (Screwdriver socke) Model: 18951, Type: 1415 - L: 60mm - Tiêu chuẩn: DIN 7422 NSX: Walter 2 Cái Đầu lục giác 1/2", size:10mm (Screwdriver socke) Model: 18951, Type: 1415 - L: 60mm - Tiêu chuẩn: DIN 7422 NSX: Walter
16 Bộ dũa cơ khí 6 cây (Key file set) Model: 7820/3, Type: 7820 - L: 185mm - Tiêu chuẩn: DIN 7283, Form A - F NSX: Walter 5 Bộ Bộ dũa cơ khí 6 cây (Key file set) Model: 7820/3, Type: 7820 - L: 185mm - Tiêu chuẩn: DIN 7283, Form A - F NSX: Walter
17 Bộ lọc khí nén 6 cửa RPB RADEX Model: 04-906 6 Item Number: 04-906 Part No: 407906 Bao gồm: - Đầu vào: 1" NPT - Đầu ra 3/8" (bao gồm khớp nối) - Hộp mực lọc - Bộ điều chỉnh từ 0-100PSI - Bộ Relief Valve 125PSI - Hai đồng hồ đo áp suất. NSX: RPB 1 Bộ Bộ lọc khí nén 6 cửa RPB RADEX Model: 04-906 6 Item Number: 04-906 Part No: 407906 Bao gồm: - Đầu vào: 1" NPT - Đầu ra 3/8" (bao gồm khớp nối) - Hộp mực lọc - Bộ điều chỉnh từ 0-100PSI - Bộ Relief Valve 125PSI - Hai đồng hồ đo áp suất. NSX: RPB
18 Cle đuôi chuột size: 27x30mm Mã sản phẩm: RW-2730 NSX: MCC 2 Cái Cle đuôi chuột size: 27x30mm Mã sản phẩm: RW-2730 NSX: MCC
19 Búa nhựa kt: Φ50x310mm Mã sản phẩm: 6526/50, Type:6526 NSX: Walter 3 Cái Búa nhựa kt: Φ50x310mm Mã sản phẩm: 6526/50, Type:6526 NSX: Walter
20 Máy doa gió nén đầu trụ dài 1/4"; Model: DT-6008S; Daikoku 3 Cái Máy doa gió nén đầu trụ dài 1/4"; Model: DT-6008S; Daikoku
21 Máy doa gió nén đầu trụ ngắn 1/4"; Model DT-6008S; Daikoku 2 Cái Máy doa gió nén đầu trụ ngắn 1/4"; Model DT-6008S; Daikoku
22 Máy mài trụ khí nén 6mm 5014. Number: 5014, Code: 5014000000000 NSX: Elora 3 Cái Máy mài trụ khí nén 6mm 5014. Number: 5014, Code: 5014000000000 NSX: Elora
23 Máy mài trụ khí nén 6mm đầu cong 90 độ Number: 5015, Code: 5015000000000. NSX: Elora 2 Cái Máy mài trụ khí nén 6mm đầu cong 90 độ Number: 5015, Code: 5015000000000. NSX: Elora
24 Máy doa điện sử dụng đá doa ĐK: 6mm (Máy mài thẳng Metabo GE-710 Plus) NSX: Metabo 1 Cái Máy doa điện sử dụng đá doa ĐK: 6mm (Máy mài thẳng Metabo GE-710 Plus) NSX: Metabo
25 Máy mài điện Metabo W9-125 10 Cái Máy mài điện Metabo W9-125
26 Máy mở bulong bằng gió nén 1900Nm Number: 5001, Code: 5001000000000 NSX: Ebora 1 Cái Máy mở bulong bằng gió nén 1900Nm Number: 5001, Code: 5001000000000 NSX: Ebora
27 Máy mở bulong bằng gió nén 2450Nm Number: 5002, Code: 5002000000000 NSX: Ebora 1 Cái Máy mở bulong bằng gió nén 2450Nm Number: 5002, Code: 5002000000000 NSX: Ebora
28 Máy hàn que điện tử Jasic Model: ARC-350 (Z299); Nguồn điện sử dụng: 380V; Tần số: 50/60Hz; Công suất: 13.8KVA. Dòng ra: 20~350A. Dòng điều chình Arc-force: 0-140A Phụ kiện kèm theo: 2 đầu nối nhanh; NSX: Jasic 2 Cái Máy hàn que điện tử Jasic Model: ARC-350 (Z299); Nguồn điện sử dụng: 380V; Tần số: 50/60Hz; Công suất: 13.8KVA. Dòng ra: 20~350A. Dòng điều chình Arc-force: 0-140A Phụ kiện kèm theo: 2 đầu nối nhanh; NSX: Jasic
29 Quạt ly tâm trung áp Model: VLT-4B-05 Lưu lượng: 6500 m3/h Áp suất: 150 mmH20 Công suất 5Hp 1 Cái Quạt ly tâm trung áp Model: VLT-4B-05 Lưu lượng: 6500 m3/h Áp suất: 150 mmH20 Công suất 5Hp
30 Tay hút khói hàn (Built-in support) Model: LB-JYB Đường kính ống hút: 160mm Chiều dài tay hút: 3m Ống mềm vật liệu PVC chịu nhiệt 2 Bộ Tay hút khói hàn (Built-in support) Model: LB-JYB Đường kính ống hút: 160mm Chiều dài tay hút: 3m Ống mềm vật liệu PVC chịu nhiệt
31 Ống kẽm tole xoắn Ø200x0.6mm (dày 0.6mm) 8 M Ống kẽm tole xoắn Ø200x0.6mm (dày 0.6mm)
32 Khớp nối ống tôn kẽm Ø200x0.6mm (dày 0.6mm) 2 Cái Khớp nối ống tôn kẽm Ø200x0.6mm (dày 0.6mm)
33 Co tôn kẽm 90o Ø200x0.6mm (dày 0.6mm) 2 Cái Co tôn kẽm 90o Ø200x0.6mm (dày 0.6mm)
34 Y ra tôn kẽm 45º Ø200 ra Ø160 (dày 0.6mm) 1 Cái Y ra tôn kẽm 45º Ø200 ra Ø160 (dày 0.6mm)
35 Giảm tôn kẽm Ø200 ra Ø160 (dày 0.6mm) 1 Cái Giảm tôn kẽm Ø200 ra Ø160 (dày 0.6mm)
36 Phễu hút Inox 1mm Ø160 ra 350 (dày 1mm) 2 Cái Phễu hút Inox 1mm Ø160 ra 350 (dày 1mm)
37 Cuộn dây hơi xoắn dẫn khí nén 9m quy cách ø12xø8mm 2 Cái Cuộn dây hơi xoắn dẫn khí nén 9m quy cách ø12xø8mm
38 Súng xịt hơi hai đầu có điều chỉnh lượng hơi. Mã sản phẩm: Ml-10. Thương hiệu MITO. Xuất xứ: Nhật bản. 2 Cái Súng xịt hơi hai đầu có điều chỉnh lượng hơi. Mã sản phẩm: Ml-10. Thương hiệu MITO. Xuất xứ: Nhật bản.
39 Bộ đèn led tuýp T8 1.2m 18w nhôm nhựa. 2 Bộ Bộ đèn led tuýp T8 1.2m 18w nhôm nhựa.
40 Sơn chống gỉ expo (RED OXIDE GLOSS) 5kg/ thùng 5 Kg Sơn chống gỉ expo (RED OXIDE GLOSS) 5kg/ thùng
41 Sơn epoxy primer grey (9400A-9405) 5kg/ thùng 5 Kg Sơn epoxy primer grey (9400A-9405) 5kg/ thùng
42 Lăn sơn dầu loại nhỏ 06cm Việt Mỹ 5 Cái Lăn sơn dầu loại nhỏ 06cm Việt Mỹ
43 Cọ sơn Việt Mỹ cán nâu bản 1 inch 5 Cái Cọ sơn Việt Mỹ cán nâu bản 1 inch
44 Giảm chấn cao su K50, hai đầu buolong M12 12 Cái Giảm chấn cao su K50, hai đầu buolong M12
45 Tắc kê thép M10x100 + đai ốc + lông đền 30 Bộ Tắc kê thép M10x100 + đai ốc + lông đền
46 Ty ren thép M10 dài 1m 6 Cây Ty ren thép M10 dài 1m
47 Đai ốc thép M10 20 Con Đai ốc thép M10
48 Silicon Apolo loại trong Mã A500 5 Tuýp Silicon Apolo loại trong Mã A500
49 Thép vuông 40x40x1.2mm loại cây 6m 6 Cây Thép vuông 40x40x1.2mm loại cây 6m
50 Vít bắn sắt dài 20mm (Đường kính Ø3x20mm) 0,5 Kg Vít bắn sắt dài 20mm (Đường kính Ø3x20mm)
51 Mũi khoan betong M10 đuôi tròn IRWIN Ø10x140mm 2 Cây Mũi khoan betong M10 đuôi tròn IRWIN Ø10x140mm
52 Nẹp vuông kim loại nhôm 4P (40x20) -Cây/1m 6 Cây Nẹp vuông kim loại nhôm 4P (40x20) -Cây/1m
53 Thép tấm CT3 khổ 2000x2000x2mm 5 Tấm Thép tấm CT3 khổ 2000x2000x2mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->