Gói thầu: SCTX-2020-72- Cung cấp các chủng loại vòng bi phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020-Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX-2020-72- Cung cấp các chủng loại vòng bi phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020-Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 12:48:00 đến ngày 2020-05-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 423,539,292 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,235,393 VNĐ ((Bốn triệu hai trăm ba mươi năm nghìn ba trăm chín mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ bi 629 ZZ | 629 ZZ | 10 | Cái | 629 ZZ | |
| 2 | Ổ bi 609 ZZ | 609 ZZ | 10 | Cái | 609 ZZ | |
| 3 | Ổ bi 6319/C3 SKF | 6319/C3 SKF | 5 | Cái | 6319/C3 SKF | |
| 4 | Ổ bi NU319 ECM/C3 SKF | NU319 ECM/C3 SKF | 5 | Cái | NU319 ECM/C3 SKF | |
| 5 | Ổ bi 22318 E SKF | 22318 E SKF | 2 | Cái | 22318 E SKF | |
| 6 | Ổ bi 23226 | 23226 | 2 | Cái | 23226 | |
| 7 | Ổ bi 32319 | 32319 | 2 | Cái | 32319 | |
| 8 | Ổ bi 22226 E SKF | 22226 E SKF | 4 | Cái | 22226 E SKF | |
| 9 | Ổ bi SKF 608-ZZ | SKF 608-ZZ | 20 | Cái | SKF 608-ZZ | |
| 10 | Ổ bi 6202-ZZ SKF | 6202-ZZ SKF | 20 | Cái | 6202-ZZ SKF | |
| 11 | Ổ bi 6205 SKF-2Z | 6205 SKF-2Z | 20 | Cái | 6205 SKF-2Z | |
| 12 | Ổ bi 6204-2Z | 6204-2Z | 50 | Cái | 6204-2Z | |
| 13 | Ổ bi6312-2Z/C3 | 6312-2Z/C3 | 6 | Cái | 6312-2Z/C3 | |
| 14 | Ổ bi NU318ECP/C3 | NU318ECP/C3 | 4 | Cái | NU318ECP/C3 | |
| 15 | Ổ bi 6302.2Z | 6302.2Z | 5 | Cái | 6302.2Z | |
| 16 | Ổ bi 6202-2Z | 6202-2Z | 10 | Cái | 6202-2Z | |
| 17 | Ổ bi 6203-2Z/C3 | 6203-2Z/C3 | 5 | Cái | 6203-2Z/C3 | |
| 18 | Ổ bi 32017XJ NSK | 32017XJ NSK | 2 | Cái | 32017XJ NSK | |
| 19 | Ổ bi 22232CC/C3W33 | 22232CC/C3W33 | 4 | Cái | 22232CC/C3W33 | |
| 20 | Ổ bi UC 212 (Thay SKF YAR 212-2FW/VA201 | UC 212 (Thay SKF YAR 212-2FW/VA201 | 10 | Cái | UC 212 (Thay SKF YAR 212-2FW/VA201 | |
| 21 | Ổ bi YAR 214-2F SKF | YAR 214-2F SKF | 4 | Cái | YAR 214-2F SKF | |
| 22 | Ổ bi 6205.2Z | 6205.2Z | 10 | Cái | 6205.2Z | |
| 23 | Ổ bi NTA 3648 + 2bạc chặn | NTA 3648 + 2bạc chặn | 16 | Cái | NTA 3648 + 2bạc chặn | |
| 24 | Ổ bi YET 209-112 | YET 209-112 | 10 | Cái | YET 209-112 | |
| 25 | Ổ bi YET 210-115 | YET 210-115 | 20 | Cái | YET 210-115 | |
| 26 | Ổ bi YET 212-207 | YET 212-207 | 10 | Cái | YET 212-207 | |
| 27 | Ổ bi 22318 E SKF | 22318 E - SKF | 2 | Cái | 22318 E - SKF | |
| 28 | Ổ bi 23226 | 23226 | 2 | Cái | 23226 | |
| 29 | Ổ bi 32319 | 32319 | 2 | Cái | 32319 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi