Gói thầu: Sửa chữa lớn hệ thống thiết bị quan trắc Nhà máy thủy điện Bản Chát năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn hệ thống thiết bị quan trắc Nhà máy thủy điện Bản Chát năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 22:23:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,058,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đo khe hở 1 trục | 25 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Trạm đo dọi | 6 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Thiết bị con lắc thuận | 3 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Dây dọi (cáp treo quả nặng) | 300 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Tủ bảo vệ khung inox | 9 | tủ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Máy hút ẩm | 9 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cáp nguồn cho tủ bảo vệ chống ẩm, sấy tự động | 1.000 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Ổ cắm 3 chấu | 14 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ống ruột gà bảo vệ cáp nguồn | 1.000 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Thiết bị đo nghiêng trong hố khoan | 10 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Cáp tín hiệu cho thiết bị đo nghiêng | 1.170 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Khóa thiết bị đo nghiêng Incromettor G-Tilt Software | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cáp tín hiệu di chuyển các sensor | 6.120 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cáp tín hiệu cho thiết bị đo lưu lượng thấm | 200 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Cáp tín hiệu cho thiết bị giãn kế | 300 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Hộp đầu nối cáp | 119 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Cáp quang từ các thiết bị chuyển đổi quang điện và từ các thiết bị đo chấn về phòng trung tâm | 6.340 | m | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chuyển đổi RS232/RS485 to FO | 13 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Thiết bị chuyển đổi FO sang RS232/RS485 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Thiết bị chuyển đổi RS232/RS485 to RJ45 | 1 | bộ | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Hộp nối quang 12FO | 4 | hộp | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Hộp nối quang 4FO chuẩn SC | 13 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dây nhẩy quang chuẩn SC-SC | 26 | dây | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dây kết nối RS232 | 8 | dây | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Dây cáp kết nối RS485 | 18 | dây | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ắc quy khô | 7 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Tủ Rack 10U | 1 | cái | Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi