Gói thầu: Cung cấp trang thiết bị huấn luyện, văn phòng phẩm của Ban Quân Huấn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT |
| Tên gói thầu | Cung cấp trang thiết bị huấn luyện, văn phòng phẩm của Ban Quân Huấn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nghiệp vụ năm 2020 của Ban Quân Huấn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 18:59:00 đến ngày 2020-05-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 268,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá treo máy chiếu | 14 | Cái | Việt Nam MS65 | ||
| 2 | Cáp 20m | 14 | Cuộn | Trung Quốc HDMI | ||
| 3 | Cáp 20m | 14 | Cuộn | Trung Quốc VGA | ||
| 4 | Bảng từ trắng: | 14 | Chiếc | Việt Nam 2 mặt chống lóa KT: 1,6mx2,4m khung nhôm lòng trũng 4m bọc 4 góc, có chân di chuyển xoay 360 chỉnh cao thấp | ||
| 5 | Màn chiếu: | 14 | Chiếc | Trung Quốc 3 chân 150: Kích thước: 3m05x2m29 Dalite | ||
| 6 | Biển mê ca: | 750 | Chiếc | Việt Nam Kích thước 150mm x 85mm;; biển tên được đặt trên đế khối hình thang cân 170mm x 55mm x 20mm | ||
| 7 | Mực máy photo Canon 2420L | 1 | Hộp | Hàn Quốc | ||
| 8 | Máy tính cá nhân | 4 | Chiếc | TQ CASIO (S-V.P.A.M) | ||
| 9 | USB | 4 | Chiếc | TQ (Transcend) 12GB | ||
| 10 | Bút chỉ huy la de | 12 | Chiếc | Trung Quốc | ||
| 11 | Thước Me ca 1m | 3 | Cái | Việt Nam | ||
| 12 | Mực in | 8 | Hộp | In do màu 672 máy in Epson L310 | ||
| 13 | Giấy A3 | 3 | Thùng | Khổ A3; kích thước 594x420 mm; 70g/m2; độ trắng 90; | ||
| 14 | Giấy A4 | 5 | Thùng | Khổ A4; kích thước 297x210 mm; 70g/m2; độ trắng 90; | ||
| 15 | Bìa A4 | 5 | Tập | Khổ A4; kích thước 297x210mm; 2 mặt nhẵn; các màu xanh, đỏ, vàng | ||
| 16 | Bìa A3 | 5 | Tập | Khổ A3; kích thước 594x420mm; 2mặt nhẵn; các màu xanh, đỏ, vàng | ||
| 17 | Bút UB | 3 | Hộp | 0,7; màu xanh,đen; loại 12 cái/hộp | ||
| 18 | Bút ký | 3 | Hộp | 0,1; màu xanh,đen; loại 9 cái/hộp | ||
| 19 | Bút bi | 3 | Hộp | 0,7; màu xanh, đen; loại 12 cái/hộp | ||
| 20 | Bút bi | 3 | Hộp | 0,7 Màu xanh,đỏ, đen; loại 12 cái/hộp | ||
| 21 | Bút bi kim | 3 | Hộp | 0,1 Màu xanh,đỏ, đen; loại 12 cái/hộp. | ||
| 22 | Bút bi kim | 3 | Hộp | 0,1 Màu xanh,đỏ, đen; loại 12 cái/hộp. | ||
| 23 | Băng dính | 10 | Cây | loại dày 7cm màu xanh 06 cuộn/cây | ||
| 24 | Băng dính | 10 | Cây | 5cm màu trắng 06 cuộn/cây | ||
| 25 | Phong bì | 500 | Cái | KT A5; kích thước 12x22mm; 2 mặt nhẵn có in tên hiệu đơn vị | ||
| 26 | Dập gim | 4 | Cái | KW -Trio 50 LA-T10 | ||
| 27 | Đạn gim | 20 | Hộp | Loại 10/10; 20 hộp nhỏ/hộp mỗi hộp nhỏ có 20 thanh | ||
| 28 | Cặp ba giây | 75 | Cái | KT 297x210 mm; độ dày cặp 10 cm; dây buộc | ||
| 29 | Kẹp giấy | 24 | Hộp | 51mm; 12 cái/ hộp. | ||
| 30 | Kẹp giấy | 24 | Hộp | 25mm;12hộp nhỏ/hộp; mỗi hộp nhỏ có 12 cái. | ||
| 31 | Túi hồ sơ | 500 | Túi | KT 297x210 mm; khuy bấm nhựa. | ||
| 32 | Hộp hồ sơ | 15 | Chiếc | MM Nhựa 3 ngăn Document Traymm 3 Compartment | ||
| 33 | Khay hồ sơ | 15 | Chiếc | MM Nhựa 3 ngăn Document Traymm 3 Compartment | ||
| 34 | Bìa bóng kính | 20 | Gam | KT 297x210 mm; 100 tờ/tập | ||
| 35 | Sổ Hải tiến | 8 | Quyển | KT 35 x 25cm (300 trang) | ||
| 36 | Sổ giả da | 8 | Quyển | TL-BiZer MB -08 100 trang | ||
| 37 | Hộp nhựa | 16 | Cái | Kkuyo A4 20mm | ||
| 38 | Hộp nhựa | 16 | Hộp | Hyphen A4 7mm | ||
| 39 | Giấy nhắn | 24 | Tập | 3x3 cm; 06 tập/tập to | ||
| 40 | Mũi khoan | 4 | Cái | Mũi khoan 12cm/Ф2 | ||
| 41 | Máy bấm kim | 1 | Chiếc | MaxStapler HD12L/17 | ||
| 42 | Máy đục lỗ | 1 | Chiếc | M-211 | ||
| 43 | Dây đóng tài liệu | 4 | Cuộn | Sợi dù | ||
| 44 | Kéo | 4 | Kg | Fosco2 cán nhựa | ||
| 45 | Bút xóa | 24 | Chiếc | Thiên long W-108TR | ||
| 46 | Hồ dán | 5 | Lố | G-08 1lố/12; 1lọ/30ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi