Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438525 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 09:52:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,666,445,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phase monitor relay PMDU-E-217 | 1 | Cái | PMDU-E-217 Nominal Votltage: 208 - 400 VAC. Contact Rating: 10A 240VAC/ 10A 30VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Ampe Transducer (Adtek) | 1 | cái | CAT-12-A15-A4-ADL . Input: 0-1A ac TRMS; 50Hz; 1P2W, class 0.2; . Source: 48 VDC; . Out: 0-20mAdc . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bảo vệ quay ngược (Monitor FD-2) | 1 | Cái | Hãng sx: IFM Electronic Model: DR2505 Power: 110 -240 V AC/DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Biến áp 1 pha | 2 | Cái | 400/110V/24 -50VA BOARDMAN TRANSFORMERS . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Biến áp 1 pha | 2 | Cái | 400/22VAC-50VA BOARDMAN TRANSFORMERS . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Biến tần | 1 | Cái | HYUNDAI -N100 plus-004HF; input: 3 phase, 380-460V, 50-60Hz; Output: 3phase, 380-460V- 0.01 - 400Hz; 1.8A. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Biến tần | 2 | Cái | Allen-Bradley. Model: 22B-D2P3104; input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 1,4; 60 Sec ovld Amps :2,3A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Biến tần | 1 | Cái | CHF 100A. Model: 7R5G/011P-4-7,5 kW; input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: Amps: 20; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 17A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bộ cảm biến phát hiện dầu tràn | 2 | Bộ | Hãng sx: DITECH/Japan Model: NQH-254-AF Ser. NO: A8768 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bộ chia nguồn có điều chỉnh (Selectivity Module) | 1 | Cái | Hãng sx: SIEMENS Model: SITOP PSE200U Part NO: 6EP1961-2BA41 Input: 24V DC; 40A Output: 24V DC; 10A; x4 Channel . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ chia tín hiệu dòng 4 -20mA (isolated signal transmitter) | 2 | Cái | Hãng sx: Msystem Model: W5VS Power: 24V DC; Temp. : -5 to +55 oC Độ nhạy: 0,5 giây Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bộ chuyển đổi tín hiệu (Standard signal converter) | 1 | Cái | • Manufacture: Drago-automation.de; • Type: DN 25000 S; • No: 00088324; • Input: 0/4 -20mA, 0/2-10V; • Output: 0/4 -20mA, 0/2-10V; • Made in Germany; . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ chuyển tín độ dẫn điện | 1 | Cái | HSX: JUMO GmbH Model: CTI-500; type: 202755/65-706-1500-82/268,000 VARTN: 20/00470362; F-Nr.: 01932546 01 0 1414 0001; DC 19 - 31V Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ chuyển tín dòng/áp | 1 | Cái | HSX: Rico-werk P/N: 591323 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bộ chuyển tín nhiệt độ | 1 | Cái | • Manufacture: IC3000 • Model: IC-3111-0 • Input: PT100Ω • Range: 0.0 ~ 1600C • Output: 4-20 mA • Power: DC24V Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Bộ điều áp | 2 | Bộ | Hãng sx: SMC/ Japan Model: AW411-02B-2-X511 Set.Press.: 0.05 to 0.83 MPa Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | Hãng sx: Young Tech co., LTD Model: YT- 200BN010 Pipe: NPT 1/4 Max. supply: 1.7 MPa Adjust range: 0 - 0.84 MPa LOT NO.: 14BB8 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | Hãng sx: azbil Model: KZ03 -2A Max. supply: 970 kPa Out: 400 kPa Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | Hãng sx: SMC (Japan) Model: IW212 -N02B Max supply press.: 1MPa Output press.: 0.02 -0.2 Mpa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | Hãng sx: EXCELON (NORGREN) Model: B72G-2GK-QT1-RMN Max supply press.: 150 PSI Output press.: 6 -150 PSI Temp.: 65 oC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bộ điều áp | 1 | Bộ | Hãng sx: SMC (Japan) Model: IW215 -N02BG Max supply press.: 1MPa Output press.: 0.02 -0.5 Mpa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bộ điều khiển damper chính -phụ | 1 | Bộ | Hãng sx: KONAN/Japan Name: Air Cylinder with positioner Model: PCY -63D; Code: 502-34618-R Supply: 0,4 -0,7 Mpa; Signal: 0,02 -0,1 Mpa SER.NO. : 1412245 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bộ điều khiển độ mở vane quạt gió 1B - Lò hơi S1 (FDF - 1B). | 1 | Cái | ELECTRO - PNEUMATIC POSITIONER / SMC Model No: IP8100 – 001 – J Supply: 0.14 ~ 0.7MPa Input: DC 4 ~ 20mA Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Bộ định vị của van kiểm soát | 1 | Cái | Hãng sx: Pneucon Valve/ Thane -400 604 Model: PVP-1; Series: 4710 Input: 0.2 -1.0 KSC; Output: 0.4 -1.2 KSC Supply: 1.8 KSC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bộ định vị van kiểm soát | 3 | Cái | Electro-pneumatic positioner - POWER-GENEX LTD. KOREA model no.: EPR-WA2SO3NTF input signal: 4 - 20 mA DC Supply ải pressure: 1,4 - 7 bar Protection class: IP66 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bộ đo tốc độ (TECHOMETER) | 1 | Bộ | Hãng sx: OMRON Model: H7CX; Lot no.: 1147S 12 VDC; 100 mA max. Source: 12 to 24V DC; 24V AC; 50Hz/60Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bộ hiển thị nhiệt độ | 1 | Bộ | Hãng sx: NEWINS Model: IC-3111-0; Input: PT100 Ohm Range: 0.0 -160 oC; Output 1: 4 -20mA DC Output 2: None; Power: 24V DC Serial No: 14020081 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ hiển thị nhiệt độ điểm đọng sương | 1 | Cái | Michell; Easidew online monitor; Power: 100 - 240VAC; P/N: ESM-4900.1.20.1 1/04.01/MIC.62078.04.1.A; S/N: 30444533 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ lọc nhiễu (NOISE FILTER) | 1 | Bộ | Hãng sx: WYES Model: WYFS10TD Power: 250V AC; 10A; 50/60Hz Temp: -25 to +65 oC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ nguồn | 1 | Cái | HSX: Omron Model: S8VS-06024A Input: DC 12 - 24V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Power supply unit for I/O module; Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/10 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (10A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Power supply unit for I/O module Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (5A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bộ nguồn AC/DC | 1 | Cái | TRACO POWER model: TCL 060-124C; 60W . AC: 100-240V,1.4-0.8A, 50/60Hz; . DC: 22V/2.5A; . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ nguồn AC/DC | 1 | Bộ | AC/DC: 500VA Input: 400 VAC Output: 28VDC Phoenix Contact . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ nguồn AC/DC ADAPTOR | 4 | Cái | Brand Name: XVE Model Number: GM-240200 Output Type: DC Usage: Switching Connection: Desktop Power: 48W Input voltage: 100-240V Output voltage: 24V Output current: 2A Color: Black Size: 108*48*32mm Efficiency: 88% . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bộ nguồn cách ly | 1 | Bộ | Hãng sx: Weidmuller/Germany Model: WAS5 OLP Input: 0…..5/10V DC; 0/4……20mA DC Output: 24V DC; 4……..20mA DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ tiếp điểm 3 pha khởi động động cơ bằng tay | 1 | Bộ | AEG MBS 25 2,5-4,0A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ tra dầu | 4 | Bộ | Model: AL40-04; Max press: 1.0MPa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Booster relay | 5 | Cái | Hãng sx: SMC/ Japan Model: IL100-02B-X127 Max.Sup.Press.: 1MPa Max.In.Press.: 0.7MPa Max.Out.Press.: 0.7MPa Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Cảm biến đo độ rung | 1 | Cái | SHINKAWA, model: CV-861 Scale range: 0 ~ 300 µm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Cảm biến đo độ rung | 1 | Cái | SHINKAWA, model: VL-202A08L-1343 Scale range: 0 ~ 200 µm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Cảm biến đo nồng độ Oxy | 1 | Cái | Zirconia detector; Model: ZR22G; Suffix: 200-S-B-E-T-T-E-A/CV/SCT; Style: S2 / Mua đầu dò cảm biến Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Cảm biến đo pH | 1 | Cái | Oder code: Ceraliquid CPS41D 7BC2B1 & cable CYK10-A051 pH: 0 - 14 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Cảm biến đo pH | 2 | Cái | Model: FU20-10-T1-NPT. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Cảm biến đo pH | 2 | Cái | HSX: Yokogawa - Japan Model: pH97-7-W/pH87-07 P.O number: 3930-046 Signal range: 4 - 20mA Scale range: 0 - 14pH Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Cảm biến khoảng cách tay cào thạch cao. | 2 | Cái | Siemens: SONAR-BERO; Type: 3RG6113-3BE00 Power supply: 20 - 30VDC; 4 - 20mA. Range: 20 - 130cm. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Cảm biến mực | 1 | Cái | Hãng sx: VEGA Schiltach/ Germany Model: VEGASON 61/ Panel view Type: SN61.XXANHANAX Power: 14 to 36V DC; 4 to 20mA Temp. : -40 to 80 oC; IP: 66/68 (0.2bar) Pressure: -0.2 to 2 bar; Range: 0.25 to 5m Oder No: 1836220/001 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Cảm biến mực phễu tro | 1 | Cái | Hãng sx: VEGAVIB 63 Type: VB63.XXBGDCKMX Power: 20 to 253V AC/DC Temp. : -50 to 250 oC; IP: 66/67 Pressure: -1 to 16 bar; Length: 625mm Oder No: 1977130/001 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Cảm biến tiệm cận | 4 | Cái | Model: XS8-C40MP230 [Us] rated supply voltage 24...210 V DC 24...240 V AC 50/60 Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Model: 906 hall effect shaft speed sensor. . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Cảm biến tốc độ | 4 | Cái | Cảm biến tốc độ, model: DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300I/min (IFM-Đức) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Card màn hình relay P631 | 2 | Bộ | Device type: 631 Software version 610.xx Baud rate 19.2 kBaud P6314490004ND00G00 OP 2 CVO- 94V-0; WCS.9650194.G - F12159090045 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Relay P631 | 1 | Cái | Device type: 631 Software version 610.xx Baud rate 19.2 kBaud Inom C.T. prim end a 1-50000 A Inom C.T. prim end b 1-50000 A Inom device, end a 1/5 A Inom device, end b 1/5 A Vx: 48-250 Vdc; 100-230Vac Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Inverter của bộ đánh lửa | 2 | Cái | Model CCA 6279814 GE NSA B 9643 CGEE ALSTHOM CCA 6279814C Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Cầu chì | 5 | Cái | 500 VAC-3A (φ14x51 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Cầu chì | 5 | Cái | 500 VAC-5A (φ14x51 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Cầu chì | 5 | Cái | 3A-250V (30x5mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Cầu chì | 5 | Cái | 0.5A, 600V( 10x38mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Cầu chì | 5 | Cái | 2A, 500V( 10x38mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Cầu chì | 2 | Cái | 8NCLPT-2E 8,3 Max KV, 2E AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cầu chì | 5 | Cái | Fuse ferraz 2A 10 x 38mm -tương đương . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cầu chì | 5 | Cái | Fuse 6A GG 10*38mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Cầu chì | 5 | Cái | 500 VAC-4A (φ14x20 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Cầu chì | 2 | Cái | Fuse Legrand 100A 500V 22x58mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Cầu chì | 5 | Cái | Fuse 80A 22*58mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Cầu chì | 5 | Cái | Fuse 32A 22*58mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Cầu chì | 5 | Cái | 500 VAC-6A (φ14x51 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Cầu chì SIEMENS 5SA2 11 | 4 | Cái | 5SA2 11 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Cầu chì SIEMENS 5SA2 21 | 4 | Cái | 5SA2 21 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Cầu chì SIEMENS 5SA2 31 | 4 | Cái | 5SA2 31 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Chassis- mounting Distributor | 1 | Cái | HSX: MTT corporation Mdel: MS3907 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Chuyển đổi điện áp DC sang AC | 2 | Cái | Hãng sx: OMRON Model: G3TA-OA202SZ Supply: 24V DC; Output: 100 -240V AC/2A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Con lăn cẩu trục | 5 | Cái | C32mC-70 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Công tắc | 1 | Cái | HSX: Telemecanique, Model: XS7-C40MP230; Ue: 24-->240 V; Ie: 5--> 200mA ; SN: 15 mm, IP 67 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Công tắc | 2 | Cái | Công tắc xoay ZB2-BE 101 (NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Công tắc áp suất | 1 | Cái | LAY-600-002-311-11; Hemomatik . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Công tắc áp suất | 1 | Cái | Công tắc áp suất Saganomiya-Model: SNS-C120X . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Công tắc áp suất | 4 | Cái | - Made in USA - FIRETROL - Part: 25-15313 - Options: P/N: PS-1026 - Operating range: 30 -300 PSI - Proof: 600 PSI - Electrical rating: 20A 480VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Công tắc áp suất | 1 | Cái | Model: Danfoss KP15 .Chế độ Auto reset. Code no: 060-124366. Range LP:-0,2->7,5 bar; Range HP: 8->32 bar. . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Công tắc cherry | 20 | Cái | Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Công tắc giới hạn | 4 | Cái | OMRON; Model: E2E2-X5Y1 5M . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Công tắc giới hạn | 20 | Cái | HY-M904 Hanyoung Nux . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Công tắc giới hạn | 8 | Cái | Công tắc giới hạn 10A-500V (1NC-1NO) Type: AE/LS-202 Made India Catalogue Code(s) : LSN-202 AVON SWITCHGEARS PVT. LTD . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Công tắc giới hạn | 4 | Cái | Công tắc giới hạn ERSCE E400-00 -EM; AC15-6A/230V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Công tắc hành trình | 1 | Cái | HSX: Schmersal - Germany Model: TD 452-12Y Ui 400V AC-15 IP65 IEC 60947-5-1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Công tắc khuếch đại hệ thống ESP - tổ máy S2 | 10 | Cái | + HSX: Pepperl Fuchs; + Model number: KCD2-SR-Ex2; + Voltage: 19 - 30VDC; Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Công tắc tiệm cận | 3 | Cái | Hãng sx: Telemecanique Model: XS7-C40MP230 Ue: 24 ~240V AC 50/60Hz Ie: 5 ~ 200mA DC; Sn: 15mm; IP: 67 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Công tắc tiệm cận | 3 | Cái | Công tắc tiệm cận .Part no: XSAV11801; SCHNEIDER ELECTRIC TELEMECANIQUE . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Công tắc tơ 3P | 1 | Cái | N22E (2a,2b) 22A-400VAC "ABB N22E 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz Contactor Relay" . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Contactor | 1 | Cái | Contactor Mitsubishi cuộn dây 220-240VAC-S-N35A (2NC/2NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Contactor | 3 | Cái | HIMC 50 Coil 110VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Contactor | 10 | Cái | Huyndai HMT 31 cuộn dây 110VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Contactor | 2 | Cái | Mitsubishi cuộn dây 125VDC-20A (2NC/2NO) LC1D20M7-Schneider . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Contactor | 2 | Cái | coil 220VAC-20A (2NC/2NO) LC1D20M7-Schneider . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Contactor | 2 | Cái | N22E (2a, 2b) 22A-400V ABB 22A N22E 480V 2 N/O 2N/C Contacts Relay Contactor NSNP . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Contactor | 2 | Cái | LC1D25P7 Schneider . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Contactor | 2 | Cái | Schneider LC1D25B7 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Contactor | 2 | Cái | Mitsubishi cuộn dây 24VAC-S-N25A (2NC/2NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Contactor | 2 | Cái | Schneider coil 24VDC- LC1D12 (2NC/2NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Contactor | 2 | Cái | ABB coil 100-125VDC- BC9-30-10 (2NC/2NO), dòng định mức 22A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Contactor | 2 | Cái | Schneider loại LC2K0901P7 coil 230VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Contactor | 1 | Cái | 40A-220V; SC-N2 35, Ith 60A, (2a, 2b) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | LC1D32P7 (32A, coil 230Vac) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Contactor 3 pha | 2 | Cái | S-N18,25A coil 220Vac . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Contactor 3 pha | 10 | Cái | HMT 22 Cuộn dây 110VDC, 50Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Controller (Concentrate Hydrazine Tank Agitator) | 1 | Bộ | Hãng sx: Yokogawa Model: UT35A Suffix: -000-11-00 Suppy: 100-240VAC (-15%, +10%); 50/60Hz, 18VA Style: S9, R1 No.: T1NC27932 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Curent loop supply | 1 | Cái | HSX: M-system M2DY . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Current to pressure transducer (I/P) | 1 | Cái | Hãng sx: FISHER Type: 846; S/N: J261297 Input: 4 -20 mA; Output: 0.2 -1.0 bar Max voltage: 12 VDC Max current: 100 mADC Max supply pressure: 35 PSI; IP: 66 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 109 | DC Ampe Transducer | 1 | Cái | DC Transducer MCOMV . Input: 0-60mVdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 110 | DC voltageTransducer | 1 | Cái | DC Transducer MCOMV . Input: 0-150Vdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Đế Rơle thời gian | 2 | Cái | Omron H3CR-A8 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Đế Rơle thời gian | 2 | Cái | Omron H3CR-A11 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Đế Rơle trung gian | 35 | Cái | MY4N (14 chân) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Đèn báo pha | 5 | Cái | TENKNIC 3 PLBRL 240VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Đèn thoát hiểm | 50 | Bộ | Đèn KT-610 (1 mặt) / HSX: Kentom . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Digital input switch amplifier | 3 | Cái | Hãng sx: Pepperl+Fuchs/ Germany Model: KCD2-SR-Ex2 Supply: 24V DC Input: digital Channel: 2 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Dimmer | 2 | Cái | 220V/1000W . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Dimmer | 2 | Cái | 220V/1500W . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Động cơ | 2 | Cái | 3 pha 2,2kW-400V-4,6A-1420v/p . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Đồng hồ áp suất | 30 | Cái | HSX: SMC; Model: G36-10-01; Range: 0 - 1MPa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Đồng hồ áp suất 0 - 100 Bar | 1 | Cái | Kích thước mặt dđồng hồ 100mm, vật liệu võ 304SS, chân 316SS, lắp trực tiếp trên đường ống, cấp chính xác : 1,6%, , đo áp suất chất lỏng, tiêu chuẩn EN 837-1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Đồng hồ áp suất 0 - 7 Bar | 1 | Cái | Kích thước mặt dđồng hồ 100mm, vật liệu võ 304SS, chân 316SS, lắp trực tiếp trên đường ống, cấp chính xác : 1,6%, , đo áp suất chất lỏng, tiêu chuẩn EN 837-1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Dual redundancy Module | 1 | Cái | Hãng sx: PULS Dimension/ Germany Model: YR40.242 Input: 12 -28V DC; 20A Output: 40A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Gas detection | 5 | Cái | HSX: NEW COSMOS ELECTRIC JAPAN Model: KD-5B; Range: 0 - 100ppm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Gas detection & alarm system | 3 | Cái | HSX: NEW COSMOS ELECTRIC JAPAN Type: V2H-2-1(6); Source: 24VDC; No.: V115763 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Isolated signal transmitter | 1 | Cái | HSX: M-system co. Japan Model: W5VS-AAA-M Power: 85 - 264 VAC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Khởi động từ Fuji Electric | 2 | Cái | Fuji Electric FA SC-03(0.1-13A), cuộn dây 110/230VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Khởi động từ Fuji Electric | 1 | Cái | Fuji Electric SC-N4H (80) coil 230VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Limit switch | 1 | Cái | Hãng sx: Yamatake Model: OP-AR-J 15A - 125; 250 or 480V AC 1/2A - 125V DC; 1/4A - 250V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Limit switch | 5 | Cái | Hãng sx: Shanghai Model: SZM-V16- 5FA-61 Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,6A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Limit Switch | 1 | Cái | Hãng sx: PEPPERL + FUCHS (Germany) Model: NJ4-12GK-N Voltage: 8.2 VDC Part No: 106413; 1 Ohm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Limit Switch | 1 | Cái | Hãng sx: HONEYWELL Model: GLAA20A2A EN60947 -5 -1; Q300; DC 13V; IP 67 Made in: CHINA CH4B . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Limit Switch | 1 | Cái | Hãng sx: Telemecanique Model: ZCKD15 EN/IEC: 60947 -5 -1 Ui: 500V Uimp: 6kV AC 15 240V 3A; IP 66 Made in: Indonesia . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Limit switch | 2 | Cái | Hãng sx: NAMCO Model: SNAP-LOCK EA530-47702 Supply: 125 to 600V AC/ 10A; IP: 66 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Limit switch Box | 1 | Cái | Hãng sx: Shanghai Model: APL315N Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,5A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Lock up valve | 2 | Cái | Hãng sx: SMC/ Japan Model: IL211-02 Set.Press.: 0.14 to 0.7 MPa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 137 | LVDT signal conditioner | 2 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA -Korea Model: VM-21P1 Range: 0 -270mm Input: 3-Wire LVDT Output: 4 -20mADC Supply: 24V DC; 3,5W Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 138 | LVDT signal conditioner (Module hồi tiếp GOV S1) | 1 | Cái | Hãng sx: SHINKAWA -Japan Model: VM-11P1; Range: 0 -270mm Input: LS LVDT; Output: 4 -20mA DC SER. : T1G319148; Supply: 21,6 -26,4V DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Màn hình chuyển tín Rosemount | 10 | Cái | Hãng sx: ROSEMOUNT/ EMERSON Model: 1056-03-20-38-AN- L13-5722801-004 SW Ver: 3.14 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Màn hình hiển thị (màn hình của bộ chuyển tín) | 1 | Cái | Magnetic Flowmeter Yokogawa Model: AXFA14G Part No: F9802JA Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Máy biến áp đo lường | 3 | Cái | VT: Pri. v: 400/√3v see. v: 110/√3v, class: 1.0, type: Pu-105N 100VA/ 50Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Micro switch YONG SUNG | 20 | Cái | V4F1L07C; YSR-15C; 15A/ 250VAC; 10A/ 250VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 143 | MicroLogix 1769-ECR, Compact I/O DeviceNet scaner | 1 | Bộ | Hãng sx: Allen Bradley Model: 1769-ECR; Ser: A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Miniature solid-state relay | 5 | Cái | Hãng sx: PHOENIX CONTACT part No: 2966605 Input: 60V DC; Output: 24V DC/ 3A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Modul mở rộng (tiếp điểm phụ) | 4 | Cái | LA1 DN11 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Module PLC | 1 | Cái | Siemens; ET200SP, 4AIxU/I, 6ES7134-6HD00-0BA1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Module PLC | 1 | Cái | Siemens; ET200SP, BASE UNIT 2D, 6ES7193-6BP00-0DA0 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Monitor | 1 | Cái | HSX: IFM; Model: FD-2; Frequency/Direct DR2005 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Mos-Fet-2SK2765 (7401) | 2 | Cái | Mos-Fet-2SK2765 (7401) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Nguồn Siemens | 1 | Bộ | PSU8200; Input: 3Ac 400-500V 1,2A/50-60Hz; Output: DC-24V/20A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Nút nhấn PR25B | 3 | Cái | PR25B 5A, 250VAC màu xanh . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Power supply | 1 | Bộ | Hãng sx: OMRON Model: S8VS-01524 Input: 100 -240V AC; 0.45A Output: 24V DC; 0.65A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Power supply | 1 | Bộ | Hãng sx: ABB Model: CP-E 24/5.0 Input: 115-230V AC Output: 24V DC; 5A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Quạt làm mát tủ điều khiển tay cào thạch cao | 1 | Bộ | Hãng sx:RITTAL Model: SK 3323 107 230V 50/60Hz, 18W . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Relay | 1 | Cái | MK233A Overcurrent Relay Mikro . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Relay Omron MY4N | 2 | Cái | Omron Model: MY4N Relay Omron MY4N, cuộn dây 240 VAC, tiếp điểm 5A 250 VAC, 5A 30 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Relay chạm đất | 1 | Cái | DT Earth Fault Relay Mikro MK 201A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Relay điện áp | 1 | Cái | TVR2000-NQ(M); Rated Voltage: 300-500Vac; Contact: 2A/250V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Relay nhiệt | 2 | Cái | HiTH-22K (2-3A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Relay nhiệt | 2 | Cái | HiTH-40K 3E (18-26)A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Relay nhiệt | 1 | Cái | HiTH-N20TA (24-34)A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Relay Omron | 5 | Cái | Hãng sx: OMRRON/ China Model: MKS2PI Power: 110V DC Contact: 250V AC/ 30V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Relay phụ | 10 | Cái | HSX: Omron Model: MY4N - D2; 110DVC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Relay phụ | 3 | Cái | HSX: Omron Model: G7K-412S; 110DVC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Relay phụ | 3 | Cái | HSX: Omron Model: MM 4 XPN; 110DVC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Relay thời gian | 2 | Cái | Relay thời gian Omron H3CR-A8 0,05S đến 300h, nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Relay thời gian | 2 | Cái | Relay thời gian Omron H3CR-A11 0,05S đến 300h, nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Relay trung gian và đế | 4 | Cái | Idec RY4S-UL-AC 220 ; 14 chân dẹp, tích hợp Diodes, Có đèn . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Relay tủ điều khiển | 12 | Cái | Hãng sx: Omron Model: MY2N -D2; 24V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Rơ le nhiệt 49 | 2 | Cái | Hyundai Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (3-5A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Rơ le nhiệt 49 | 2 | Cái | Hyundai Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (2-3A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Rơ le nhiệt 49 | 2 | Cái | Hyundai Rơ le nhiệt 49: HITH-40K 3E (18-26A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Rơ le nhiệt 49 | 2 | Cái | HITH-40K,3E (18-26A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Rơ le nhiệt TH-N20 | 2 | Cái | Mitsubishi Rơ le nhiệt TH-N20TA (24-34A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Rơ le thời gian Telemecanique- LA2 DS2( 10A, 660V) | 1 | Cái | Telemecanique Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Rơle dừng khẩn K00 (Pilz Pnoz X3,110VAC/24VDC) | 2 | Cái | Rơle dừng khẩn K00 (Pilz Pnoz X3,110VAC/24VDC) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Rơle giám sát điên áp | 2 | Cái | RM22TR33 (Input:3AC-380-480 V, voltage limits:304...576 V AC, switching current: 8 A AC,Output contacts: 2 C/O,output current:8 A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Rơle nhiệt | 2 | Cái | 22A(TR-N2/3 18-25A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Rơle nhiệt | 2 | Cái | MT-32; Rơle nhiệt LS MT-32; 18-25A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Rơle nhiệt 18A | 2 | Cái | Rờ le nhiệt Mitsubishi TH-N20 dải chỉnh 12~18A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Rơle nhiệt 1A | 2 | Cái | Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.9A (0.7-1.1A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Rơle nhiệt ABB | 2 | Cái | Rơle nhiệt ABB, loại TA25DU Rame: 2.8A-4A Tiếp điểm phụ 1A,1B . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Rơle tải trọng Dematik | 1 | Cái | Dematik FAW-1- 46952644 (110-120V/50/60Hz) 12/15T Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Rơle tải trọng Dematik | 1 | Cái | Dematik MKA-2- 46953244 (110-120V/50/60Hz) 8/06T Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Rơle trung gian | 5 | Cái | MY4N ( cuộn 24VDC-14 chân) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Rơle trung gian | 35 | Cái | OMRON -MY4N( cuộn110/120VDC); 4 cặp tiếp điểm, có đèn . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 187 | RTD transmitter | 1 | Cái | HSX: M-system M2RS Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Signal conditioner | 1 | Cái | HSX: Yokogawa Juxta WA1A 4-20mA Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Solenoid valve | 1 | Cái | Hãng sx: SMC Model: VX3234N-X82 Press. 0.3MPa Orifice: 3 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Solenoid valve | 3 | Cái | Hãng sản xuất: Parker –Switzerland; Model: CH1227; P/N: 495900F4; Điện áp: 230VAC; Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Solenoid valve | 1 | Cái | Model: 643-4104 Description PTB 2 ATEX 2094x II 2 G EExm II T4 100V AC/DC 7w 00647405 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Solid state relay | 1 | Cái | HSX: Omron Model: G3TA-OA202SZ 24VDC Power: 85 - 264 VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Solid state relay | 1 | Cái | HSX: Omron Model: G3PA-420B-VD-2; Input: DC 12 - 24V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Switch chọn | 1 | Cái | ZB2-BE 101 (NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Terminal block | 10 | Thanh | 12 Position (15A, 600V) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Terminal block | 10 | Thanh | 4 Pin Euro . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Terminal block | 10 | Thanh | 06 Position (15A, 600V) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Terminal block | 100 | Cái | PTU-20-M3.5/2mm-16A/800V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Terminal block | 100 | Cái | PTU-30-M4/3.5mm-22-30A/800V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Terminal Block Lot 24psc | 4 | Cây | DATN15A (15A-600V, wire size Max 2.5mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Thyristor 50RIA80 | 8 | Cái | 50RIA80 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Tiếp điểm | 4 | cái | Telemecanique; loại LA4DBF; Nguồn 24 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Tiếp điểm phụ | 4 | Cái | Schneider IEC/EN 60947-5-1, GB14048.5 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Transducer | 1 | Cái | HSX: PHOENIX CONTACT Mdel: MCR-SL-PT100-UI . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Transducer (A) | 1 | Cái | Model: DT-1A-A1AF Input: 0-5A, output:4-20mA, load: 0-600Ω, power: 110VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Transducer (V) | 1 | Cái | DT-1V-A1AF; Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V; Output DC 4-20mA) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Transducer I/O | 1 | Cái | Hãng sx: Rico-Werk Elektrotechnik Partnumber: 591323 Power: 24V DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Transducer-Var | 1 | Cái | Model: DT-33R-A1F; Input:110/5A; 0 ~ ±1000 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Transducer-Var | 1 | Cái | Model: DT-33R-S1F; Input:110/5A; 0 ~ ±500 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Van chuyển | 1 | Cái | Air set - MASONEILAN Model: 78-80S P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm2 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Van chuyển | 3 | Cái | Air set - MASONEILAN Model: 78-80H P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm3 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Van LAROX | 1 | Cái | P1ZAT-402160080SO2 728003 P max 10 bar Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Voltage Transducer (Adtek) | 1 | cái | CVT-12-V15-A4-A1 . Input: 0-150VTRMS; 50Hz; 1P2W; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out: 0-20mAdc . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Watt & Var Transducer (Adtek) | 1 | Cái | CWQ-33-A5V45-A4-A4-A1 . Input: 0-5A; 110V; 50Hz; 3P3W Unbalanced; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out1: 0-20mAdc (952W Basic) . Out2: 0-20mAdc (952Var Basic) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Watt & Var Transducer (Adtek) | 1 | Cái | CWQ-34-A1V45-A4-A4-ADL . Input: 0-1A; 100-57.7V; 50Hz; 3P4W Unbalanced; . Source: DC 20-56V; . Out1: 0-20mAdc (173.2W Basic) . Out2: 0-20mAdc (173.2Var Basic) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Contactor HIMC 40 cuộn dây 110VAC | 2 | Cái | Dòng định mức: 40A; 2NO, 2NC; cuộn dây 110 VAC; Huyndai . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Hộp đựng ổ cứng | 2 | Cái | HDD Box 2.5" Transcend 25S3 (Bạc) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Cáp chuyển USB sang RS232 | 2 | Sợi | Loại cáp chuyển từ cổng USB sang cổng RS232 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Relay Omron | 1 | Cái | MY2N 110/110VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Relay Omron | 1 | Cái | MY2N 220/240VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Chuyển tín độ mở van | 2 | Cái | Manufacture: AMRI.KSB/Made in EU, Type: AMTROBOX R 1187 / Switchbox , Temp: -20 to 70 C; IP: 68 ; Material: JL 1040 cast iron, Voltage: 24vdc, output: 4-20mA and 3 switch, Resistive angle sensor: 3 wires, 4,7Kohm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 222 | LP bybass valve controller+ software+setup | 1 | Bộ | SMART-TRAK controller (ITALY - 24020 GORLE) Power supply Module: 240 Vac 50-60Hz Serial Nr: P1304393 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bộ nguồn PLC | 1 | Bộ | Hãng sx: Mitsubishi Model: MELSEC Q62P Input: 100 -240V AC; 50/60Hz; 105VA Output: 5V DC 3A/ 24V DC 0.6A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Board điều khiển xe cẩu Tadano | 1 | Cái | Part no.: 361-705-15010 (Model: MDT-8R-L; Ser.: 98177874; Type: TR-250M-7/GR-300N-1; Code no.: 361-705-10000) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Board điều khiển xe cẩu Tadano | 1 | Cái | Part no.: 361-706-31200 (Model: MDT-8R-L; Ser.: 98177874; Type: TR-250M-7/GR-300N-1; Code no.: 361-705-10000) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Board nguồn | 1 | Cái | Hãng sx: Densei-Lambda Model: ZWS150AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Board nguồn | 1 | Cái | Hãng sx: Densei-Lambda Model: ZWS75AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Led phát quang | 1 | Bộ | P/N: F2000263000; SWBD Dust and opacity monitor OM-D5100 - Horiba. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Quạt làm mát PLC | 10 | Cái | ZOGXN XF1232ASHL 220/240 VAC; 21W 50/60 Hz; 0.13A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Pin PLC | 28 | Cái | PLC Allen Bradley 1756-BA2 Rev06 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT | ||
| 231 | PLC module | 1 | Cái | Model: Q68DAI; 24VDC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi