Gói thầu: Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517804-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị điện công nghiệp phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200438525
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-09 09:52:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,666,445,697 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phase monitor relay PMDU-E-217 1 Cái PMDU-E-217 Nominal Votltage: 208 - 400 VAC. Contact Rating: 10A 240VAC/ 10A 30VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
2 Ampe Transducer (Adtek) 1 cái CAT-12-A15-A4-ADL . Input: 0-1A ac TRMS; 50Hz; 1P2W, class 0.2; . Source: 48 VDC; . Out: 0-20mAdc . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
3 Bảo vệ quay ngược (Monitor FD-2) 1 Cái Hãng sx: IFM Electronic Model: DR2505 Power: 110 -240 V AC/DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
4 Biến áp 1 pha 2 Cái 400/110V/24 -50VA BOARDMAN TRANSFORMERS . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
5 Biến áp 1 pha 2 Cái 400/22VAC-50VA BOARDMAN TRANSFORMERS . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
6 Biến tần 1 Cái HYUNDAI -N100 plus-004HF; input: 3 phase, 380-460V, 50-60Hz; Output: 3phase, 380-460V- 0.01 - 400Hz; 1.8A. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
7 Biến tần 2 Cái Allen-Bradley. Model: 22B-D2P3104; input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1,8; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 1,4; 60 Sec ovld Amps :2,3A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
8 Biến tần 1 Cái CHF 100A. Model: 7R5G/011P-4-7,5 kW; input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: Amps: 20; Output: 3phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460 CONTINUOUS AMPES : 17A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
9 Bộ cảm biến phát hiện dầu tràn 2 Bộ Hãng sx: DITECH/Japan Model: NQH-254-AF Ser. NO: A8768 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
10 Bộ chia nguồn có điều chỉnh (Selectivity Module) 1 Cái Hãng sx: SIEMENS Model: SITOP PSE200U Part NO: 6EP1961-2BA41 Input: 24V DC; 40A Output: 24V DC; 10A; x4 Channel . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
11 Bộ chia tín hiệu dòng 4 -20mA (isolated signal transmitter) 2 Cái Hãng sx: Msystem Model: W5VS Power: 24V DC; Temp. : -5 to +55 oC Độ nhạy: 0,5 giây Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
12 Bộ chuyển đổi tín hiệu (Standard signal converter) 1 Cái • Manufacture: Drago-automation.de; • Type: DN 25000 S; • No: 00088324; • Input: 0/4 -20mA, 0/2-10V; • Output: 0/4 -20mA, 0/2-10V; • Made in Germany; . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
13 Bộ chuyển tín độ dẫn điện 1 Cái HSX: JUMO GmbH Model: CTI-500; type: 202755/65-706-1500-82/268,000 VARTN: 20/00470362; F-Nr.: 01932546 01 0 1414 0001; DC 19 - 31V Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
14 Bộ chuyển tín dòng/áp 1 Cái HSX: Rico-werk P/N: 591323 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
15 Bộ chuyển tín nhiệt độ 1 Cái • Manufacture: IC3000 • Model: IC-3111-0 • Input: PT100Ω • Range: 0.0 ~ 1600C • Output: 4-20 mA • Power: DC24V Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
16 Bộ điều áp 2 Bộ Hãng sx: SMC/ Japan Model: AW411-02B-2-X511 Set.Press.: 0.05 to 0.83 MPa Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
17 Bộ điều áp 1 Bộ Hãng sx: Young Tech co., LTD Model: YT- 200BN010 Pipe: NPT 1/4 Max. supply: 1.7 MPa Adjust range: 0 - 0.84 MPa LOT NO.: 14BB8 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
18 Bộ điều áp 1 Bộ Hãng sx: azbil Model: KZ03 -2A Max. supply: 970 kPa Out: 400 kPa Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
19 Bộ điều áp 1 Bộ Hãng sx: SMC (Japan) Model: IW212 -N02B Max supply press.: 1MPa Output press.: 0.02 -0.2 Mpa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
20 Bộ điều áp 1 Bộ Hãng sx: EXCELON (NORGREN) Model: B72G-2GK-QT1-RMN Max supply press.: 150 PSI Output press.: 6 -150 PSI Temp.: 65 oC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
21 Bộ điều áp 1 Bộ Hãng sx: SMC (Japan) Model: IW215 -N02BG Max supply press.: 1MPa Output press.: 0.02 -0.5 Mpa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
22 Bộ điều khiển damper chính -phụ 1 Bộ Hãng sx: KONAN/Japan Name: Air Cylinder with positioner Model: PCY -63D; Code: 502-34618-R Supply: 0,4 -0,7 Mpa; Signal: 0,02 -0,1 Mpa SER.NO. : 1412245 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
23 Bộ điều khiển độ mở vane quạt gió 1B - Lò hơi S1 (FDF - 1B). 1 Cái  ELECTRO - PNEUMATIC POSITIONER / SMC  Model No: IP8100 – 001 – J  Supply: 0.14 ~ 0.7MPa  Input: DC 4 ~ 20mA Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
24 Bộ định vị của van kiểm soát 1 Cái Hãng sx: Pneucon Valve/ Thane -400 604 Model: PVP-1; Series: 4710 Input: 0.2 -1.0 KSC; Output: 0.4 -1.2 KSC Supply: 1.8 KSC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
25 Bộ định vị van kiểm soát 3 Cái Electro-pneumatic positioner - POWER-GENEX LTD. KOREA model no.: EPR-WA2SO3NTF input signal: 4 - 20 mA DC Supply ải pressure: 1,4 - 7 bar Protection class: IP66 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
26 Bộ đo tốc độ (TECHOMETER) 1 Bộ Hãng sx: OMRON Model: H7CX; Lot no.: 1147S 12 VDC; 100 mA max. Source: 12 to 24V DC; 24V AC; 50Hz/60Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
27 Bộ hiển thị nhiệt độ 1 Bộ Hãng sx: NEWINS Model: IC-3111-0; Input: PT100 Ohm Range: 0.0 -160 oC; Output 1: 4 -20mA DC Output 2: None; Power: 24V DC Serial No: 14020081 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
28 Bộ hiển thị nhiệt độ điểm đọng sương 1 Cái Michell; Easidew online monitor; Power: 100 - 240VAC; P/N: ESM-4900.1.20.1 1/04.01/MIC.62078.04.1.A; S/N: 30444533 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
29 Bộ lọc nhiễu (NOISE FILTER) 1 Bộ Hãng sx: WYES Model: WYFS10TD Power: 250V AC; 10A; 50/60Hz Temp: -25 to +65 oC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
30 Bộ nguồn 1 Cái HSX: Omron Model: S8VS-06024A Input: DC 12 - 24V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
31 Bộ nguồn 1 Cái Power supply unit for I/O module; Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/10 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (10A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
32 Bộ nguồn 1 Cái Power supply unit for I/O module Quint power QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 - AC Input range: AC85V ~ AC264V/47Hz ~65Hz - DC Input range: DC 90V ~ DC350V - Output: DC 24V (5A) x 1ch - Redundancy: Parallel operation by built-in diode auction circuit Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
33 Bộ nguồn AC/DC 1 Cái TRACO POWER model: TCL 060-124C; 60W . AC: 100-240V,1.4-0.8A, 50/60Hz; . DC: 22V/2.5A; . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
34 Bộ nguồn AC/DC 1 Bộ AC/DC: 500VA Input: 400 VAC Output: 28VDC Phoenix Contact . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
35 Bộ nguồn AC/DC ADAPTOR 4 Cái Brand Name: XVE Model Number: GM-240200 Output Type: DC Usage: Switching Connection: Desktop Power: 48W Input voltage: 100-240V Output voltage: 24V Output current: 2A Color: Black Size: 108*48*32mm Efficiency: 88% . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
36 Bộ nguồn cách ly 1 Bộ Hãng sx: Weidmuller/Germany Model: WAS5 OLP Input: 0…..5/10V DC; 0/4……20mA DC Output: 24V DC; 4……..20mA DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
37 Bộ tiếp điểm 3 pha khởi động động cơ bằng tay 1 Bộ AEG MBS 25 2,5-4,0A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
38 Bộ tra dầu 4 Bộ Model: AL40-04; Max press: 1.0MPa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
39 Booster relay 5 Cái Hãng sx: SMC/ Japan Model: IL100-02B-X127 Max.Sup.Press.: 1MPa Max.In.Press.: 0.7MPa Max.Out.Press.: 0.7MPa Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
40 Cảm biến đo độ rung 1 Cái SHINKAWA, model: CV-861 Scale range: 0 ~ 300 µm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
41 Cảm biến đo độ rung 1 Cái SHINKAWA, model: VL-202A08L-1343 Scale range: 0 ~ 200 µm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
42 Cảm biến đo nồng độ Oxy 1 Cái Zirconia detector; Model: ZR22G; Suffix: 200-S-B-E-T-T-E-A/CV/SCT; Style: S2 / Mua đầu dò cảm biến Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
43 Cảm biến đo pH 1 Cái Oder code: Ceraliquid CPS41D 7BC2B1 & cable CYK10-A051 pH: 0 - 14 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
44 Cảm biến đo pH 2 Cái Model: FU20-10-T1-NPT. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
45 Cảm biến đo pH 2 Cái HSX: Yokogawa - Japan Model: pH97-7-W/pH87-07 P.O number: 3930-046 Signal range: 4 - 20mA Scale range: 0 - 14pH Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
46 Cảm biến khoảng cách tay cào thạch cao. 2 Cái Siemens: SONAR-BERO; Type: 3RG6113-3BE00 Power supply: 20 - 30VDC; 4 - 20mA. Range: 20 - 130cm. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
47 Cảm biến mực 1 Cái Hãng sx: VEGA Schiltach/ Germany Model: VEGASON 61/ Panel view Type: SN61.XXANHANAX Power: 14 to 36V DC; 4 to 20mA Temp. : -40 to 80 oC; IP: 66/68 (0.2bar) Pressure: -0.2 to 2 bar; Range: 0.25 to 5m Oder No: 1836220/001 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
48 Cảm biến mực phễu tro 1 Cái Hãng sx: VEGAVIB 63 Type: VB63.XXBGDCKMX Power: 20 to 253V AC/DC Temp. : -50 to 250 oC; IP: 66/67 Pressure: -1 to 16 bar; Length: 625mm Oder No: 1977130/001 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
49 Cảm biến tiệm cận 4 Cái Model: XS8-C40MP230 [Us] rated supply voltage 24...210 V DC 24...240 V AC 50/60 Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
50 Cảm biến tốc độ 1 Cái Model: 906 hall effect shaft speed sensor. . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
51 Cảm biến tốc độ 4 Cái Cảm biến tốc độ, model: DI001-DIA2010-ZRA2010-ZR04-5-300I/min (IFM-Đức) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
52 Card màn hình relay P631 2 Bộ Device type: 631 Software version 610.xx Baud rate 19.2 kBaud P6314490004ND00G00 OP 2 CVO- 94V-0; WCS.9650194.G - F12159090045 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
53 Relay P631 1 Cái Device type: 631 Software version 610.xx Baud rate 19.2 kBaud Inom C.T. prim end a 1-50000 A Inom C.T. prim end b 1-50000 A Inom device, end a 1/5 A Inom device, end b 1/5 A Vx: 48-250 Vdc; 100-230Vac Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
54 Inverter của bộ đánh lửa 2 Cái Model CCA 6279814 GE NSA B 9643 CGEE ALSTHOM CCA 6279814C Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
55 Cầu chì 5 Cái 500 VAC-3A (φ14x51 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
56 Cầu chì 5 Cái 500 VAC-5A (φ14x51 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
57 Cầu chì 5 Cái 3A-250V (30x5mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
58 Cầu chì 5 Cái 0.5A, 600V( 10x38mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
59 Cầu chì 5 Cái 2A, 500V( 10x38mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
60 Cầu chì 2 Cái 8NCLPT-2E 8,3 Max KV, 2E AMP, 50/60Hz, Cutler-Hammer Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
61 Cầu chì 5 Cái Fuse ferraz 2A 10 x 38mm -tương đương . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
62 Cầu chì 5 Cái Fuse 6A GG 10*38mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
63 Cầu chì 5 Cái 500 VAC-4A (φ14x20 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
64 Cầu chì 2 Cái Fuse Legrand 100A 500V 22x58mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
65 Cầu chì 5 Cái Fuse 80A 22*58mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
66 Cầu chì 5 Cái Fuse 32A 22*58mm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
67 Cầu chì 5 Cái 500 VAC-6A (φ14x51 mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
68 Cầu chì SIEMENS 5SA2 11 4 Cái 5SA2 11 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
69 Cầu chì SIEMENS 5SA2 21 4 Cái 5SA2 21 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
70 Cầu chì SIEMENS 5SA2 31 4 Cái 5SA2 31 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
71 Chassis- mounting Distributor 1 Cái HSX: MTT corporation Mdel: MS3907 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
72 Chuyển đổi điện áp DC sang AC 2 Cái Hãng sx: OMRON Model: G3TA-OA202SZ Supply: 24V DC; Output: 100 -240V AC/2A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
73 Con lăn cẩu trục 5 Cái C32mC-70 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
74 Công tắc 1 Cái HSX: Telemecanique, Model: XS7-C40MP230; Ue: 24-->240 V; Ie: 5--> 200mA ; SN: 15 mm, IP 67 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
75 Công tắc 2 Cái Công tắc xoay ZB2-BE 101 (NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
76 Công tắc áp suất 1 Cái LAY-600-002-311-11; Hemomatik . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
77 Công tắc áp suất 1 Cái Công tắc áp suất Saganomiya-Model: SNS-C120X . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
78 Công tắc áp suất 4 Cái - Made in USA - FIRETROL - Part: 25-15313 - Options: P/N: PS-1026 - Operating range: 30 -300 PSI - Proof: 600 PSI - Electrical rating: 20A 480VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
79 Công tắc áp suất 1 Cái Model: Danfoss KP15 .Chế độ Auto reset. Code no: 060-124366. Range LP:-0,2->7,5 bar; Range HP: 8->32 bar. . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
80 Công tắc cherry 20 Cái Model: D449-R1AA-CF D44X (10A; 1/2HP; 125/250VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
81 Công tắc giới hạn 4 Cái OMRON; Model: E2E2-X5Y1 5M . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
82 Công tắc giới hạn 20 Cái HY-M904 Hanyoung Nux . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
83 Công tắc giới hạn 8 Cái Công tắc giới hạn 10A-500V (1NC-1NO) Type: AE/LS-202 Made India Catalogue Code(s) : LSN-202 AVON SWITCHGEARS PVT. LTD . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
84 Công tắc giới hạn 4 Cái Công tắc giới hạn ERSCE E400-00 -EM; AC15-6A/230V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
85 Công tắc hành trình 1 Cái HSX: Schmersal - Germany Model: TD 452-12Y Ui 400V AC-15 IP65 IEC 60947-5-1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
86 Công tắc khuếch đại hệ thống ESP - tổ máy S2 10 Cái + HSX: Pepperl Fuchs; + Model number: KCD2-SR-Ex2; + Voltage: 19 - 30VDC; Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
87 Công tắc tiệm cận 3 Cái Hãng sx: Telemecanique Model: XS7-C40MP230 Ue: 24 ~240V AC 50/60Hz Ie: 5 ~ 200mA DC; Sn: 15mm; IP: 67 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
88 Công tắc tiệm cận 3 Cái Công tắc tiệm cận .Part no: XSAV11801; SCHNEIDER ELECTRIC TELEMECANIQUE . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
89 Công tắc tơ 3P 1 Cái N22E (2a,2b) 22A-400VAC "ABB N22E 220-230V 50Hz / 230-240V 60Hz Contactor Relay" . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
90 Contactor 1 Cái Contactor Mitsubishi cuộn dây 220-240VAC-S-N35A (2NC/2NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
91 Contactor 3 Cái HIMC 50 Coil 110VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
92 Contactor 10 Cái Huyndai HMT 31 cuộn dây 110VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
93 Contactor 2 Cái Mitsubishi cuộn dây 125VDC-20A (2NC/2NO) LC1D20M7-Schneider . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
94 Contactor 2 Cái coil 220VAC-20A (2NC/2NO) LC1D20M7-Schneider . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
95 Contactor 2 Cái N22E (2a, 2b) 22A-400V ABB 22A N22E 480V 2 N/O 2N/C Contacts Relay Contactor NSNP . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
96 Contactor 2 Cái LC1D25P7 Schneider . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
97 Contactor 2 Cái Schneider LC1D25B7 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
98 Contactor 2 Cái Mitsubishi cuộn dây 24VAC-S-N25A (2NC/2NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
99 Contactor 2 Cái Schneider coil 24VDC- LC1D12 (2NC/2NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
100 Contactor 2 Cái ABB coil 100-125VDC- BC9-30-10 (2NC/2NO), dòng định mức 22A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
101 Contactor 2 Cái Schneider loại LC2K0901P7 coil 230VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
102 Contactor 1 Cái 40A-220V; SC-N2 35, Ith 60A, (2a, 2b) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
103 Contactor 3 pha 2 Cái LC1D32P7 (32A, coil 230Vac) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
104 Contactor 3 pha 2 Cái S-N18,25A coil 220Vac . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
105 Contactor 3 pha 10 Cái HMT 22 Cuộn dây 110VDC, 50Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
106 Controller (Concentrate Hydrazine Tank Agitator) 1 Bộ Hãng sx: Yokogawa Model: UT35A Suffix: -000-11-00 Suppy: 100-240VAC (-15%, +10%); 50/60Hz, 18VA Style: S9, R1 No.: T1NC27932 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
107 Curent loop supply 1 Cái HSX: M-system M2DY . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
108 Current to pressure transducer (I/P) 1 Cái Hãng sx: FISHER Type: 846; S/N: J261297 Input: 4 -20 mA; Output: 0.2 -1.0 bar Max voltage: 12 VDC Max current: 100 mADC Max supply pressure: 35 PSI; IP: 66 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
109 DC Ampe Transducer 1 Cái DC Transducer MCOMV . Input: 0-60mVdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
110 DC voltageTransducer 1 Cái DC Transducer MCOMV . Input: 0-150Vdc; . Source: 20-60Vac/dc; . Out: 4-20mAdc; 750 Ohm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
111 Đế Rơle thời gian 2 Cái Omron H3CR-A8 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
112 Đế Rơle thời gian 2 Cái Omron H3CR-A11 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
113 Đế Rơle trung gian 35 Cái MY4N (14 chân) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
114 Đèn báo pha 5 Cái TENKNIC 3 PLBRL 240VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
115 Đèn thoát hiểm 50 Bộ Đèn KT-610 (1 mặt) / HSX: Kentom . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
116 Digital input switch amplifier 3 Cái Hãng sx: Pepperl+Fuchs/ Germany Model: KCD2-SR-Ex2 Supply: 24V DC Input: digital Channel: 2 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
117 Dimmer 2 Cái 220V/1000W . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
118 Dimmer 2 Cái 220V/1500W . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
119 Động cơ 2 Cái 3 pha 2,2kW-400V-4,6A-1420v/p . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
120 Đồng hồ áp suất 30 Cái HSX: SMC; Model: G36-10-01; Range: 0 - 1MPa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
121 Đồng hồ áp suất 0 - 100 Bar 1 Cái Kích thước mặt dđồng hồ 100mm, vật liệu võ 304SS, chân 316SS, lắp trực tiếp trên đường ống, cấp chính xác : 1,6%, , đo áp suất chất lỏng, tiêu chuẩn EN 837-1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
122 Đồng hồ áp suất 0 - 7 Bar 1 Cái Kích thước mặt dđồng hồ 100mm, vật liệu võ 304SS, chân 316SS, lắp trực tiếp trên đường ống, cấp chính xác : 1,6%, , đo áp suất chất lỏng, tiêu chuẩn EN 837-1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
123 Dual redundancy Module 1 Cái Hãng sx: PULS Dimension/ Germany Model: YR40.242 Input: 12 -28V DC; 20A Output: 40A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
124 Gas detection 5 Cái HSX: NEW COSMOS ELECTRIC JAPAN Model: KD-5B; Range: 0 - 100ppm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
125 Gas detection & alarm system 3 Cái HSX: NEW COSMOS ELECTRIC JAPAN Type: V2H-2-1(6); Source: 24VDC; No.: V115763 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
126 Isolated signal transmitter 1 Cái HSX: M-system co. Japan Model: W5VS-AAA-M Power: 85 - 264 VAC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
127 Khởi động từ Fuji Electric 2 Cái Fuji Electric FA SC-03(0.1-13A), cuộn dây 110/230VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
128 Khởi động từ Fuji Electric 1 Cái Fuji Electric SC-N4H (80) coil 230VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
129 Limit switch 1 Cái Hãng sx: Yamatake Model: OP-AR-J 15A - 125; 250 or 480V AC 1/2A - 125V DC; 1/4A - 250V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
130 Limit switch 5 Cái Hãng sx: Shanghai Model: SZM-V16- 5FA-61 Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,6A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
131 Limit Switch 1 Cái Hãng sx: PEPPERL + FUCHS (Germany) Model: NJ4-12GK-N Voltage: 8.2 VDC Part No: 106413; 1 Ohm . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
132 Limit Switch 1 Cái Hãng sx: HONEYWELL Model: GLAA20A2A EN60947 -5 -1; Q300; DC 13V; IP 67 Made in: CHINA CH4B . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
133 Limit Switch 1 Cái Hãng sx: Telemecanique Model: ZCKD15 EN/IEC: 60947 -5 -1 Ui: 500V Uimp: 6kV AC 15 240V 3A; IP 66 Made in: Indonesia . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
134 Limit switch 2 Cái Hãng sx: NAMCO Model: SNAP-LOCK EA530-47702 Supply: 125 to 600V AC/ 10A; IP: 66 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
135 Limit switch Box 1 Cái Hãng sx: Shanghai Model: APL315N Type: Mechanical switch; IP: 67 Voltage: max.250V AC or 125V DC -0,5A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
136 Lock up valve 2 Cái Hãng sx: SMC/ Japan Model: IL211-02 Set.Press.: 0.14 to 0.7 MPa . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
137 LVDT signal conditioner 2 Cái Hãng sx: SHINKAWA -Korea Model: VM-21P1 Range: 0 -270mm Input: 3-Wire LVDT Output: 4 -20mADC Supply: 24V DC; 3,5W Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
138 LVDT signal conditioner (Module hồi tiếp GOV S1) 1 Cái Hãng sx: SHINKAWA -Japan Model: VM-11P1; Range: 0 -270mm Input: LS LVDT; Output: 4 -20mA DC SER. : T1G319148; Supply: 21,6 -26,4V DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
139 Màn hình chuyển tín Rosemount 10 Cái Hãng sx: ROSEMOUNT/ EMERSON Model: 1056-03-20-38-AN- L13-5722801-004 SW Ver: 3.14 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
140 Màn hình hiển thị (màn hình của bộ chuyển tín) 1 Cái Magnetic Flowmeter Yokogawa Model: AXFA14G Part No: F9802JA Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
141 Máy biến áp đo lường 3 Cái VT: Pri. v: 400/√3v see. v: 110/√3v, class: 1.0, type: Pu-105N 100VA/ 50Hz . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
142 Micro switch YONG SUNG 20 Cái V4F1L07C; YSR-15C; 15A/ 250VAC; 10A/ 250VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
143 MicroLogix 1769-ECR, Compact I/O DeviceNet scaner 1 Bộ Hãng sx: Allen Bradley Model: 1769-ECR; Ser: A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
144 Miniature solid-state relay 5 Cái Hãng sx: PHOENIX CONTACT part No: 2966605 Input: 60V DC; Output: 24V DC/ 3A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
145 Modul mở rộng (tiếp điểm phụ) 4 Cái LA1 DN11 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
146 Module PLC 1 Cái Siemens; ET200SP, 4AIxU/I, 6ES7134-6HD00-0BA1 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
147 Module PLC 1 Cái Siemens; ET200SP, BASE UNIT 2D, 6ES7193-6BP00-0DA0 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
148 Monitor 1 Cái HSX: IFM; Model: FD-2; Frequency/Direct DR2005 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
149 Mos-Fet-2SK2765 (7401) 2 Cái Mos-Fet-2SK2765 (7401) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
150 Nguồn Siemens 1 Bộ PSU8200; Input: 3Ac 400-500V 1,2A/50-60Hz; Output: DC-24V/20A Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
151 Nút nhấn PR25B 3 Cái PR25B 5A, 250VAC màu xanh . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
152 Power supply 1 Bộ Hãng sx: OMRON Model: S8VS-01524 Input: 100 -240V AC; 0.45A Output: 24V DC; 0.65A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
153 Power supply 1 Bộ Hãng sx: ABB Model: CP-E 24/5.0 Input: 115-230V AC Output: 24V DC; 5A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
154 Quạt làm mát tủ điều khiển tay cào thạch cao 1 Bộ Hãng sx:RITTAL Model: SK 3323 107 230V 50/60Hz, 18W . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
155 Relay 1 Cái MK233A Overcurrent Relay Mikro . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
156 Relay Omron MY4N 2 Cái Omron Model: MY4N Relay Omron MY4N, cuộn dây 240 VAC, tiếp điểm 5A 250 VAC, 5A 30 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
157 Relay chạm đất 1 Cái DT Earth Fault Relay Mikro MK 201A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
158 Relay điện áp 1 Cái TVR2000-NQ(M); Rated Voltage: 300-500Vac; Contact: 2A/250V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
159 Relay nhiệt 2 Cái HiTH-22K (2-3A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
160 Relay nhiệt 2 Cái HiTH-40K 3E (18-26)A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
161 Relay nhiệt 1 Cái HiTH-N20TA (24-34)A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
162 Relay Omron 5 Cái Hãng sx: OMRRON/ China Model: MKS2PI Power: 110V DC Contact: 250V AC/ 30V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
163 Relay phụ 10 Cái HSX: Omron Model: MY4N - D2; 110DVC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
164 Relay phụ 3 Cái HSX: Omron Model: G7K-412S; 110DVC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
165 Relay phụ 3 Cái HSX: Omron Model: MM 4 XPN; 110DVC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
166 Relay thời gian 2 Cái Relay thời gian Omron H3CR-A8 0,05S đến 300h, nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
167 Relay thời gian 2 Cái Relay thời gian Omron H3CR-A11 0,05S đến 300h, nguồn 100-240 VAC 50Hz, 100-125 VDC; tiếp điểm 5A 250 VAC- 5A 30 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
168 Relay trung gian và đế 4 Cái Idec RY4S-UL-AC 220 ; 14 chân dẹp, tích hợp Diodes, Có đèn . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
169 Relay tủ điều khiển 12 Cái Hãng sx: Omron Model: MY2N -D2; 24V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
170 Rơ le nhiệt 49 2 Cái Hyundai Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (3-5A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
171 Rơ le nhiệt 49 2 Cái Hyundai Rơ le nhiệt 49: HITH-22K (2-3A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
172 Rơ le nhiệt 49 2 Cái Hyundai Rơ le nhiệt 49: HITH-40K 3E (18-26A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
173 Rơ le nhiệt 49 2 Cái HITH-40K,3E (18-26A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
174 Rơ le nhiệt TH-N20 2 Cái Mitsubishi Rơ le nhiệt TH-N20TA (24-34A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
175 Rơ le thời gian Telemecanique- LA2 DS2( 10A, 660V) 1 Cái Telemecanique Relay thời gian Telemecanique LA2DS2(10A, 660V) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
176 Rơle dừng khẩn K00 (Pilz Pnoz X3,110VAC/24VDC) 2 Cái Rơle dừng khẩn K00 (Pilz Pnoz X3,110VAC/24VDC) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
177 Rơle giám sát điên áp 2 Cái RM22TR33 (Input:3AC-380-480 V, voltage limits:304...576 V AC, switching current: 8 A AC,Output contacts: 2 C/O,output current:8 A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
178 Rơle nhiệt 2 Cái 22A(TR-N2/3 18-25A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
179 Rơle nhiệt 2 Cái MT-32; Rơle nhiệt LS MT-32; 18-25A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
180 Rơle nhiệt 18A 2 Cái Rờ le nhiệt Mitsubishi TH-N20 dải chỉnh 12~18A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
181 Rơle nhiệt 1A 2 Cái Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.9A (0.7-1.1A) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
182 Rơle nhiệt ABB 2 Cái Rơle nhiệt ABB, loại TA25DU Rame: 2.8A-4A Tiếp điểm phụ 1A,1B . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
183 Rơle tải trọng Dematik 1 Cái Dematik FAW-1- 46952644 (110-120V/50/60Hz) 12/15T Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
184 Rơle tải trọng Dematik 1 Cái Dematik MKA-2- 46953244 (110-120V/50/60Hz) 8/06T Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
185 Rơle trung gian 5 Cái MY4N ( cuộn 24VDC-14 chân) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
186 Rơle trung gian 35 Cái OMRON -MY4N( cuộn110/120VDC); 4 cặp tiếp điểm, có đèn . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
187 RTD transmitter 1 Cái HSX: M-system M2RS Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
188 Signal conditioner 1 Cái HSX: Yokogawa Juxta WA1A 4-20mA Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
189 Solenoid valve 1 Cái Hãng sx: SMC Model: VX3234N-X82 Press. 0.3MPa Orifice: 3 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
190 Solenoid valve 3 Cái Hãng sản xuất: Parker –Switzerland; Model: CH1227; P/N: 495900F4; Điện áp: 230VAC; Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
191 Solenoid valve 1 Cái Model: 643-4104 Description PTB 2 ATEX 2094x II 2 G EExm II T4 100V AC/DC 7w 00647405 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
192 Solid state relay 1 Cái HSX: Omron Model: G3TA-OA202SZ 24VDC Power: 85 - 264 VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
193 Solid state relay 1 Cái HSX: Omron Model: G3PA-420B-VD-2; Input: DC 12 - 24V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
194 Switch chọn 1 Cái ZB2-BE 101 (NO) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
195 Terminal block 10 Thanh 12 Position (15A, 600V) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
196 Terminal block 10 Thanh 4 Pin Euro . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
197 Terminal block 10 Thanh 06 Position (15A, 600V) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
198 Terminal block 100 Cái PTU-20-M3.5/2mm-16A/800V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
199 Terminal block 100 Cái PTU-30-M4/3.5mm-22-30A/800V . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
200 Terminal Block Lot 24psc 4 Cây DATN15A (15A-600V, wire size Max 2.5mm) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
201 Thyristor 50RIA80 8 Cái 50RIA80 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
202 Tiếp điểm 4 cái Telemecanique; loại LA4DBF; Nguồn 24 VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
203 Tiếp điểm phụ 4 Cái Schneider IEC/EN 60947-5-1, GB14048.5 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
204 Transducer 1 Cái HSX: PHOENIX CONTACT Mdel: MCR-SL-PT100-UI . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
205 Transducer (A) 1 Cái Model: DT-1A-A1AF Input: 0-5A, output:4-20mA, load: 0-600Ω, power: 110VDC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
206 Transducer (V) 1 Cái DT-1V-A1AF; Auxpower: 110VDC Input AC: 0-150V; Output DC 4-20mA) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
207 Transducer I/O 1 Cái Hãng sx: Rico-Werk Elektrotechnik Partnumber: 591323 Power: 24V DC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
208 Transducer-Var 1 Cái Model: DT-33R-A1F; Input:110/5A; 0 ~ ±1000 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
209 Transducer-Var 1 Cái Model: DT-33R-S1F; Input:110/5A; 0 ~ ±500 Var (50Hz); Output: 0 ~ 12 ~ 24mA; Load resistance: 0 ~600Ω; Aux: 110Vdc; Class: ±0.2% Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
210 Van chuyển 1 Cái Air set - MASONEILAN Model: 78-80S P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm2 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
211 Van chuyển 3 Cái Air set - MASONEILAN Model: 78-80H P1 max. 1,5 Mpa P2 0,035 - 3 kg/cm3 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
212 Van LAROX 1 Cái P1ZAT-402160080SO2 728003 P max 10 bar Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
213 Voltage Transducer (Adtek) 1 cái CVT-12-V15-A4-A1 . Input: 0-150VTRMS; 50Hz; 1P2W; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out: 0-20mAdc . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
214 Watt & Var Transducer (Adtek) 1 Cái CWQ-33-A5V45-A4-A4-A1 . Input: 0-5A; 110V; 50Hz; 3P3W Unbalanced; . Source: AC 85-264V/DC: 100-300V; . Out1: 0-20mAdc (952W Basic) . Out2: 0-20mAdc (952Var Basic) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
215 Watt & Var Transducer (Adtek) 1 Cái CWQ-34-A1V45-A4-A4-ADL . Input: 0-1A; 100-57.7V; 50Hz; 3P4W Unbalanced; . Source: DC 20-56V; . Out1: 0-20mAdc (173.2W Basic) . Out2: 0-20mAdc (173.2Var Basic) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
216 Contactor HIMC 40 cuộn dây 110VAC 2 Cái Dòng định mức: 40A; 2NO, 2NC; cuộn dây 110 VAC; Huyndai . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
217 Hộp đựng ổ cứng 2 Cái HDD Box 2.5" Transcend 25S3 (Bạc) . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
218 Cáp chuyển USB sang RS232 2 Sợi Loại cáp chuyển từ cổng USB sang cổng RS232 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
219 Relay Omron 1 Cái MY2N 110/110VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
220 Relay Omron 1 Cái MY2N 220/240VAC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
221 Chuyển tín độ mở van 2 Cái Manufacture: AMRI.KSB/Made in EU, Type: AMTROBOX R 1187 / Switchbox , Temp: -20 to 70 C; IP: 68 ; Material: JL 1040 cast iron, Voltage: 24vdc, output: 4-20mA and 3 switch, Resistive angle sensor: 3 wires, 4,7Kohm Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
222 LP bybass valve controller+ software+setup 1 Bộ SMART-TRAK controller (ITALY - 24020 GORLE) Power supply Module: 240 Vac 50-60Hz Serial Nr: P1304393 Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
223 Bộ nguồn PLC 1 Bộ Hãng sx: Mitsubishi Model: MELSEC Q62P Input: 100 -240V AC; 50/60Hz; 105VA Output: 5V DC 3A/ 24V DC 0.6A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
224 Board điều khiển xe cẩu Tadano 1 Cái Part no.: 361-705-15010 (Model: MDT-8R-L; Ser.: 98177874; Type: TR-250M-7/GR-300N-1; Code no.: 361-705-10000) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
225 Board điều khiển xe cẩu Tadano 1 Cái Part no.: 361-706-31200 (Model: MDT-8R-L; Ser.: 98177874; Type: TR-250M-7/GR-300N-1; Code no.: 361-705-10000) Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
226 Board nguồn 1 Cái Hãng sx: Densei-Lambda Model: ZWS150AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
227 Board nguồn 1 Cái Hãng sx: Densei-Lambda Model: ZWS75AF-24/J Điện áp vào -ra: 220V AC -24V DC . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
228 Led phát quang 1 Bộ P/N: F2000263000; SWBD Dust and opacity monitor OM-D5100 - Horiba. Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
229 Quạt làm mát PLC 10 Cái ZOGXN XF1232ASHL 220/240 VAC; 21W 50/60 Hz; 0.13A . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
230 Pin PLC 28 Cái PLC Allen Bradley 1756-BA2 Rev06 . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
231 PLC module 1 Cái Model: Q68DAI; 24VDC Yêu cầu: cung cấp CO, CQ. Giấy phép bán hàng . Bảo hành theo mục 3 chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->