Gói thầu: E-SCL22.12 - Cung cấp vật tư thiết bị Cơ khí phục vụ SCL tổ máy các NMTĐ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sê San 4, Trị An (Lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211081738-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL22.12 - Cung cấp vật tư thiết bị Cơ khí phục vụ SCL tổ máy các NMTĐ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sê San 4, Trị An (Lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20211080474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2022 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-29 11:00:00 đến ngày 2021-11-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,043,192,703 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.2E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Cung cấp các Vật tư thiết bị cơ điện và đáp ứng một trong các yêu cầu sau: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.800.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
E-SCL22.12 - Cung cấp vật tư thiết bị Cơ khí phục vụ SCL tổ máy các NMTĐ Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Tuyên Quang, Ialy, Pleikrong, Sê San 4, Trị An (Lần 2) Sửa chữa lớn năm 2022 360 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SCL năm 2022 do EVN cấp |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Cung cấp Bảng liệt kê thiết bị do nhà thầu cấp (phải có đầy đủ ký mã hiệu, thông số kỹ thuật, hãng sản xuất, xuất xứ); kèm theo đầy đủ đầy đủ Catalog, hình ảnh; tài liệu kỹ thuật; thuyết minh liên quan của các vật tư, thiết bị đủ để chứng minh Vật tư thiết bị do nhà thầu cấp là đáp ứng các yêu cầu của hồ sơ mời thầu. Nhà thầu phải chỉ rõ mã hiệu và thông số kỹ thuật thiết bị trong Catalog, tài liệu kỹ thuật của HSDT. Catalog cung cấp theo HSDT phải được đánh số thứ tự và sắp xếp theo đúng thứ tự của hàng hóa tương ứng tại Mục 2.1.1 - Chương V (Trường hợp 01 Catalog thể hiện nhiều mục hàng hóa đồng thời, thì phải sao số lượng Catalog tương ứng và phải chỉ rõ mục hàng hóa mô tả). Nếu có sự khác biệt giữa biểu thông số kỹ thuật chi tiết và Catalog trong E-HSDT thì lấy Catalog là cơ sở đánh giá. - Với những VTTB nhà thầu đề xuất thay thế tương đương, nhà thầu phải cung cấp các tài liệu chứng minh đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật theo HSMT, Lập bảng so sánh chi tiết cho từng thông số kỹ thuật giữa E-HSMT và HSDT đồng thời chỉ rõ cụ thể các thông số mã hiệu kỹ thuật của thiết bị trong tài liệu dự thầu. - Ngôn ngữ dùng trong các tài liệu kỹ thuật là tiếng Anh hoặc tiếng Việt (trong trường hợp là các ngôn ngữ khác thì phải có bản dịch sang tiếng Việt). - Các cam kết theo quy định định tại Mục số 2.2 – Chương V và Mục 3 -Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật trong Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT |
| E-CDNT 10.2(c) | - Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy ủy quyền bán hàng hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương đối với toàn bộ các mục hàng hóa được đánh dấu (UQ) tại Mục 2.1 - Chương V - Phần 2. |
| E-CDNT 12.2 | - Giá hàng hóa là giá giao đến chân công trình theo yêu cầu tại Chương IV Biểu mẫu dự thầu bao gồm: + Giá hàng hóa và các phụ kiện đi kèm theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất: Tổng hợp tất cả các chi phí cần thiết bao gồm: Sản xuất, nhập khẩu, thông quan, lưu kho bãi, chi phí bảo hiểm, các loại phí và lệ phí, các loại thuế, chi phí đóng gói, nhãn mác, khảo sát, thiết kế, kiểm định, vận chuyển đến địa điểm bàn giao và nghiệm thu tại kho của EVNPSC tại: NMTĐ Sơn La, NMTĐ Lai Châu, NMTĐ Hòa Bình, NMTĐ Tuyên Quang, NMTĐ Sê San 4, NMTĐ Ialy, NMTĐ Pleikrong, NMTĐ Sê San 3, NMTĐ Trị An. |
| E-CDNT 14.3 | Theo thông báo của Nhà sản xuất. |
| E-CDNT 15.2 | Bản gốc HSDT: - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm của Nhà thầu theo yêu cầu tại Mục 2.2 Chương III - Các cam kết theo quy định định tại Mục số 2.2 – Chương V và Mục 3 -Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật trong Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 135.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN – CN Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Địa chỉ: Số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.66941634; Email: [email protected] -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN: + Địa chỉ: số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; + ĐT: 02466 941 634 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: + Đường dây nóng của Báo đấu thầu: 024.3768.6611 + Địa chỉ Email của Ban quản lý đấu thầu EVN:[email protected]; |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bulong M20x55 | 20 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Hạt hút ẩm Silicagel | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Lõi bộ lọc dầu CNN | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Gioăng cao su chỉ tròn | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Ống tuy-ô cấp nước chèn trục (ống ngoài) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 30 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 1 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 2 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bu lông M12x40 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bu lông M8 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Thanh thép inox phi 6 | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Gioăng cao su chống dầu | 180 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Hạt chống ẩm Silicagen | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Lõi bộ lọc bơm dầu chính | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Lõi bộ lọc bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Lõi bộ lọc hệ thống điều tốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Vòng bi bơm dầu chính | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bulong M10 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bulong M12 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bulong M8 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Gioăng cao su chỉ tròn | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Vít bắn tôn thép trắng | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ống nhựa TUS0805 | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ống nhựa TUS1208 | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Hạt hút ẩm Silicagel | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Lõi bộ lọc dầu CNN | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Gioăng cao su chỉ tròn | 5 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Ống tuy-ô cấp nước chèn trục (ống ngoài) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 30 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 1 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 2 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bu lông M12x40 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bu lông M8 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Thanh thép inox phi 6 | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Gioăng cao su chống dầu | 40 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Hạt chống ẩm Silicagen | 7 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Lõi bộ lọc bơm dầu chính | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Lõi bộ lọc bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Lõi bộ lọc hệ thống điều tốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Vòng bi bơm dầu chính | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bulong M10 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Bulong M12 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Bulong M8 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Gioăng cao su chỉ tròn | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Vít bắn tôn thép trắng | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Ống nhựa TUS0805 | 4 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Ống nhựa TUS1208 | 2 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Hạt hút ẩm Silicagel | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Lõi bộ lọc dầu CNN | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Gioăng cao su chỉ tròn | 5 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 30 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bu lông M12x40 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bu lông M8 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Thanh thép inox phi 6 | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Gioăng cao su chống dầu | 40 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Hạt chống ẩm Silicagen | 7 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Lõi bộ lọc bơm dầu chính | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Lõi bộ lọc bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Lõi bộ lọc hệ thống điều tốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Vòng bi bơm dầu chính | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bulong M10 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bulong M12 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bulong M8 | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Gioăng cao su chỉ tròn | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Gioăng tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Vít bắn tôn thép trắng | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ống nhựa TUS0805 | 4 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Ống nhựa TUS1208 | 2 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Hạt hút ẩm Silicagel | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Lõi bộ lọc dầu hồi | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Gioăng cao su chỉ tròn | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Ống tuy-ô cấp nước chèn trục (ống ngoài) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Cút ren 90 độ | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Đai ôm Inox | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Giắc co DN 15 - 15 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Kép ren 2 đầu thép DN15 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Ống thép DN15 | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Van tay DN15 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 30 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 1 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 2 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Thanh thép inox phi 6 | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Bu lông, ê cu, đệm phẳng, đệm vênh. | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bu lông, ê cu, đệm phẳng, đệm vênh. | 50 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bu lông, ê cu, đệm phẳng, đệm vênh. | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Lõi lọc dầu bơm dầu chính | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Lõi lọc dầu bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Lõi lọc dầu hệ thống điều tốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Vòng bi bơm dầu chính | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Vòng bi bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bulong thép trắng | 40 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Vít bắn tôn thép trắng | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Ống thép trắng | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Van tay DN25 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Cụm lọc khí - tra dầu cho van cầu hạ áp | GFC 200-08 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 112 | Hạt hút ẩm Silicagel | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Lõi bộ lọc dầu hồi | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Gioăng cao su chỉ tròn | 5 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Ống tuy-ô cấp nước chèn trục (ống ngoài) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Cút ren 90 độ | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Đai ôm Inox | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Giắc co DN 15 - 15 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Kép ren 2 đầu thép DN15 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Ống thép DN15 | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Van tay DN15 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 30 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Gioăng cao su chỉ tròn. | 27 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 1 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Gioăng cao su sàn máy phát loại 2 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Thanh thép inox phi 6 | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bu lông, ê cu, đệm phẳng, đệm vênh. | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Bu lông, ê cu, đệm phẳng, đệm vênh. | 50 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Bu lông, ê cu, đệm phẳng, đệm vênh. | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Lõi lọc dầu bơm dầu chính | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Lõi lọc dầu bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Lõi lọc dầu hệ thống điều tốc | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Vòng bi bơm dầu chính | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Vòng bi bơm dầu phụ | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Bulong thép trắng | 40 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Gioăng cao su chỉ tròn | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Vít bắn tôn thép trắng | 1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Ống thép trắng | 3 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Van tay DN25 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Cụm lọc khí - tra dầu cho van cầu hạ áp | GFC 200-08 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 141 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Gioăng chèn cánh hướng | 15 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Phớt ổ bạc giữa cánh hướng | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Gu zông bạc giữa cánh hướng | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Que hàn Inốc | 50 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Gioăng cửa vuông | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Gioăng chèn trục tuabin | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Gu zông chèn trục | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Gu zông vành bộ chèn | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Phớt secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Gioăng vành chắn dầu secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Gioăng nắp bộ làm mát không khí máy phát | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Gioăng cao su | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Dây tết chèn | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Van chặn | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Van chặn | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Van chặn | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Van ren chặn gạt | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Van ren vòi gạt | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Van một chiều | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Bu lông | 50 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Bu lông | 90 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Sơn | 1.080 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Dầu | 120 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Bu lông | 24 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Gioăng cửa tròn cửa nhận nước | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Gioăng cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Sơn chống rỉ | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Sơn phủ | 50 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Sơn phủ | 15 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Sơn chống rỉ | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Sơn phủ | 35 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Ống thép | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Zắc co và đầu nối | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Van cao áp tay gạt | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Ống tuyo thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Đầu nối ren | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Thép tấm | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Sơn phủ | 25 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Gioăng nắp bộ làm mát không khí máy phát kích thước | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Gioăng cút chân ống BLM không khí máy phát | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Thép | 6 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Gioăng cao su | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Dây tết chèn | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Dây tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Van một chiều | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Van chặn | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Van chặn | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Van chặn | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Van chặn | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Van ren chặn gạt | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Van ren vòi gạt | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Sơn phủ | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Dây tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Van chặn | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Van chặn | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Ống thép | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Gioăng paranhit | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Mặt bích | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Vòng bi | 4 | vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Vòng bi | 4 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Van một chiều | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Van ren chặn gạt | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Má phanh | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Vòng bi | 4 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Bu lông | 50 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Bu lông | 90 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Sơn | 1.080 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Dầu | 120 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Gioăng cửa tròn Cửa nhận nước | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Dầu | 100 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Lõi lọc hút: | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Gioăng chèn cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Phớt ổ bạc giữa cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Gu zông bạc giữa cánh hướng | 24 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Gioăng cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Vòng đệm phíp cách điện ổ hướng tua bin | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Ống lồng phíp cách điện ổ hướng tua bin | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Sơn chống rỉ | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Sơn phủ | 50 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Gioăng chèn trục tuabin | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Gioăng chèn trục tuabin | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Sơn phủ | 15 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Bu lông | 15 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Sơn chống rỉ | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Sơn phủ | 35 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Gioăng bích XVMT | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Phớt secvomotor | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Gioăng vành chắn dầu secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Ống thép | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Zắc co và đầu nối | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Van bi thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Ống tuyo thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Đầu nối ren | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Thép tấm | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Thép tròn | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Vòng đệm cách điện xec men ổ hướng máy phát | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Ống lồng cách điện xec men ổ hướng máy phát | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang dầu) | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Gioăng nắp bộ làm mát không khí máy phát kích thước | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Gioăng cút chân ống BLM không khí máy phát | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Gioăng cao su | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 12 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Tết chèn | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Van một chiều | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Van chặn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Van chặn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Van chặn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Van chặn | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Van ren chặn gạt | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Van ren vòi gạt | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Sơn phủ | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Van ren vòi gạt | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Van chặn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 4 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Vòng bi | 4 | vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Vòng bi | 4 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 4 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Van một chiều | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Phớt hộp phanh | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Má phanh | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Vòng bi | 4 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Bu lông | 50 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Bu lông | 90 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Sơn | 1.080 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Dầu | 120 | Lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Bu lông | 24 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Tết chèn | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Gioăng cửa tròn Cửa nhận nước | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Sơn chống rỉ | 30 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 357 | Sơn phủ | 50 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Sơn phủ | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Gioăng cửa tròn buồng xoắn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Dây tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Gioăng chèn cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 363 | Phớt ổ bạc giữa cánh hướng | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Gu zông bạc giữa cánh hướng | 20 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 365 | Que hàn Inốc | 50 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 366 | Gioăng cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Vòng đệm phíp cách điện ổ hướng tua bin | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Ống lồng phíp cách điện ổ hướng tua bin | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Sơn chống rỉ | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Sơn phủ | 50 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Gioăng chèn trục tuabin | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Gioăng chèn trục tuabin | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Sơn phủ | 15 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 376 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 377 | Sơn chống rỉ | 20 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 378 | Sơn phủ | 35 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 379 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Lá đồng căn | 0,1 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 381 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 382 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 383 | Lá đồng căn | 0,2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 384 | Vòng bi | 1 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 385 | Vòng bi | 1 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 386 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 387 | Gioăng bích XVMT | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Phớt secvomotor | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Gioăng vành chắn dầu secvomotor | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 390 | Ống thép | 2 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Zắc co và đầu nối | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 392 | Van bi thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 393 | Ống tuyo thủy lực | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Đầu nối ren | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Thép tấm | 5 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 396 | Thép tròn | 2 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 397 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 398 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 399 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Vòng đệm cách điện xec men ổ hướng máy phát | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 401 | Ống lồng cách điện xec men ổ hướng máy phát | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 402 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 403 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 404 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 405 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang nước) | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 406 | Gioăng BLM ổ đỡ (khoang dầu) | 16 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 407 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 408 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 409 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 410 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 411 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 412 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 413 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 414 | Gioăng cao su | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 415 | Gioăng cao su | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 416 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 15 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 417 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 418 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 10 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 419 | Tết chèn | 6 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 420 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 421 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 422 | Van chặn | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 423 | Van một chiều | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 424 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 425 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 426 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 427 | Van chặn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 428 | Van chặn | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 429 | Van ren chặn gạt | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 430 | Van ren vòi gạt | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 431 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 432 | Sơn phủ | 5 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 433 | Sơn phủ | 10 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 434 | Sơn phủ | 3 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 435 | Gioăng định hình bình lọc cơ khí | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 436 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 6 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 437 | Tết chèn | 2 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 438 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 439 | Van chặn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 440 | Van ren vòi gạt | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 441 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 442 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 3 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 443 | Tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 444 | Van chặn | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 445 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 4 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 446 | Tết chèn | 1 | kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 447 | Ống đúc inox | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 448 | Vòng bi | 4 | vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 449 | Vòng bi | 4 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 450 | Gioăng cao su tấm chịu dầu | 4 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 451 | Van một chiều | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 452 | Phớt hộp phanh | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 453 | Má phanh | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 454 | Bu lông | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 455 | Vòng bi | 4 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 456 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 457 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 458 | Bố ly hợp bơm lọc dầu ΠCM | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 459 | Gu dông M12 x 60 ren suốt | 100 | Con | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 460 | Gudông inox M12 x 85 (30-40-15) | 20 | Con | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 461 | Vòng đệm hãm bu lông đk 12 | 100 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 462 | Vòng đệm hãm bu lông đk 30 | 80 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 463 | Vòng đệm hãm bu lông đk 16 | 100 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 464 | Vòng đệm hãm bu lông đk 38 | 14 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 465 | Phe hãm bu lông ép sec măng đội thắng 94 x 32 x 2 lỗ Ø16 dày 1 mm (khoảng cách giữa 2 tâm lỗ là 60) | 40 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 466 | Phe hãm cùm sec măng ổ đỡ 80 x 30 x 2 lỗ Ø16 dày 1 mm (khoảng cách giữa 2 tâm lỗ là 46) | 12 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 467 | Phe hãm vành bán nguyệt 45 x 24 x 2 lỗ Ø9 dày 1mm (khoảng cách giữa 2 tâm lỗ là 26) | 80 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 468 | Lò xo ép vành đồng | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 469 | Joăng làm kín nắp bộ chèn trục | 5 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 470 | Joăng cao su làm kín Ф8 | 4 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 471 | Nẹp nhựa làm kín mặt đầu cánh hướng | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 472 | Phớt làm kín bạc giữa | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 473 | Phớt làm kín bạc dưới | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 474 | Vòng đồng làm kín | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 475 | Joăng cao su đệm kín mối ghép cửa tròn | 3,5 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 476 | Gioăng làm kín mối ghép cửa vuông | 5 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 477 | Joăng cao su làm kín ngõng trục Ø 14 rỗng ruột 3mm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 478 | Joăng cao su đệm kín ngõng trục Ø 13 rỗng ruột 3mm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 479 | Lò xo ép vành đồng | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 480 | Joăng làm kín nắp bộ chèn trục | 5 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 481 | Joăng cao su làm kín Ф8 | 4 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 482 | Nẹp nhựa làm kín đầu cánh hướng | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 483 | Phớt làm kín bạc giữa | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 484 | Phớt làm kín bạc dưới | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 485 | Joăng cao su đệm kín mối ghép cửa tròn | 3,5 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 486 | Gioăng làm kín mối ghép cửa vuông | 5 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 487 | Đĩa đàn hồi | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 488 | Bu lông | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 489 | Chỏm cầu đỡ đĩa đàn hồi | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 490 | Đệm kín làm việc | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 491 | Joăng cao su đệm kín ngõng trục Ø 14 rỗng ruột 3mm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 492 | Joăng cao su đệm kín ngõng trục Ø 13 rỗng ruột 3mm | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 493 | Gioăng chèn chi tiết 022-028-36-2-2 | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 494 | Gioăng chèn chi tiết 115-125-58-2-2 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 495 | Gioăng chèn chi tiết 180-190-58-2-2 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 496 | Gioăng chèn chi tiết 35-245-46-2-2 | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 497 | Gioăng chèn chi tiết 255-265-58-2-2 | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 498 | Gioăng chèn chi tiết 300-310-58-2-2 | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 499 | Gioăng chèn chi tiết KO 180x210-1 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 500 | Gioăng chèn chi tiết M 180x210-1-T | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 501 | Gioăng cao su làm kín cửa tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 502 | Gioăng cao su làm kín cửa vuông | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 503 | Đệm chèn trục Garlock 25x25 | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 504 | Vòng bi trước động cơ điện bơm 2NTM-B01 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 505 | Vòng bi trước động cơ điện của bơm 2NTM-B02 | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 506 | Ống cao su hai đầu rắc co nối thẳng | 8 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 507 | Ống cao su hai đầu rắc co 900 | 8 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 508 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø6 | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 509 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø7 | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 510 | Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong130xØ6 | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 511 | Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong140xØ4 | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 512 | Gioăng tròn nhựa Øtrong130x Øngoài 140, dày 2mm | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 513 | Ống dầu thủy lực có hai đầu rắc co | 1 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 514 | Ống dầu thủy lực có hai đầu rắc co | 1 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 515 | Dầu thủy lực Hyspin AWS46 | Hyspin AWS46 hoặc tương đương | 209 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 516 | Bu lông lục giác M10x90`mm ren suốt thép đen 8.8 | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 517 | Bu lông lục giác chìm M6x60mm ren suốt thép đen 8.10 | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 518 | Bu lông lục giác M8x90mm ren suốt thép đen 8.9 | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 519 | Lò xo ØNgoài160xØ12x300mm | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 520 | Van bi DN15-PN16 | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 521 | Bạc đồng Ø50xØ90x25mm | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 522 | Vòng bi 1210TV | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 523 | Vòng bi 502205 (RN205M) | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 524 | Vòng bi 502307 (RN307M) | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 525 | Vòng bi 608RS | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 526 | Vòng bi 6200 RS | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 527 | Vòng bi 6201RS | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 528 | Vòng bi 6202RS | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 529 | Vòng bi 6202RS | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 530 | Vòng bi 6403RS | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 531 | Bu lông inox M16x40mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh) | 24 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 532 | Bu lông inox M6x16mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm vênh) | 20 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 533 | Bu lông inox M8x30mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh) | 15 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 534 | Bu lông Inox M22x90mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm phẳng) | 35 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 535 | Bu lông lục giác inox M6x30mm ren suốt (bao gồm đai ốc, đệm phẳng, đệm vênh) | 12 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 536 | Đệm bằng đồng đỏ Øtrong52xØngoài73 dày 4mm | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 537 | Gioăng cao su nắp bộ lọc 1NTM - LA, LB, LC | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 538 | Gioăng cao su nắp bộ lọc 1NTM - LD | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 539 | Bộ Gujông inox M12x55mm | 20 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 540 | Bộ Gujông inox M8x40mm ren suốt | 12 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 541 | Miếng gạt rác (nhựa dẻo) 500x60x5mm | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 542 | Dầu tua bin Total Preslia 46 | 627 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 543 | Bu lông inox M16x50mm ren suốt (bao gồm đai ốc, long đền phẳng, long đền vênh) | 40 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 544 | Cao su tấm chịu dầu dày 4mm | 4 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 545 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø8 | 100 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 546 | Gioăng seal chịu dầu Øtrong160xØ7 | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 547 | Gioăng seal chịu dầu Øtrong194xØ8.5 | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 548 | Bộ Gujông M24x1600mm ren suốt | 6 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 549 | Thép lập là 30x3mm | 8 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 550 | Thép lập là 50x4mm | 8 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 551 | Thép hình V30x30x3mm | 12 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 552 | Thép hình V50x50x5mm | 12 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 553 | Thép tấm dày 5mm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 554 | Thép tấm dày 20mm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 555 | Thép tròn inox Ø8mm | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 556 | Vòng bi 6204 | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 557 | Tôn mạ kẽm 1,0mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 558 | Tôn mạ kẽm 0,8mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 559 | Tôn mạ kẽm 0,5mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 560 | Tôn mạ kẽm 0,2mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 561 | Tôn mạ kẽm 0,4mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 562 | Vòng bi Z6205 | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 563 | Bulông mạ kẽm nóng (long đền bằng+vênh ) | 50 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 564 | Bu lông, long đền M12x50 mạ kẽm | 150 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 565 | Bu lông, long đen inox 304 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 566 | Ống cao su hai đầu rắc co nối thẳng | 8 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 567 | Ống cao su hai đầu rắc co 900 | 8 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 568 | Vòng bi 6206RS | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 569 | Khớp nối cao su 6 cánh giữa bơm với động cơ | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 570 | Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong130xØ6 | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 571 | Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong140xØ4 | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 572 | Gioăng tròn nhựa Øtrong130x Øngoài 140, dày 2mm | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 573 | Ống dầu thủy lực có hai đầu rắc co | 1 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 574 | Ống dầu thủy lực có hai đầu rắc co | 1 | ống | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 575 | Dầu thủy lực Hyspin AWS46 | Hyspin AWS46 hoặc tương đương | 209 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 576 | Bu lông lục giác M10x90mm ren suốt thép đen 8.8 | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 577 | Bu lông lục giác M6x60mm ren suốt thép đen 8.8 | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 578 | Bu lông lục giác M8x90mm ren suốt thép đen 8.8 | 10 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 579 | Lò xo ØNgoài160xØ12x300mm | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 580 | Bạc đồng Ø50xØ90x25mm | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 581 | Vòng bi 502205 (RN205M) | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 582 | Vòng bi 502307 (RN307M) | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 583 | Vòng bi 608RS | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 584 | Vòng bi 6200RS | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 585 | Vòng bi 6201RS | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 586 | Vòng bi 6202RS | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 587 | Vòng bi 6202RS | 6 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 588 | Vòng bi 6207EZ | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 589 | Vòng bi 6403RS | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 590 | Bu lông inox M16x40mm ren suốt | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 591 | Bu lông Inox M22x90mm ren suốt | 35 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 592 | Bu lông inox M6x16mm ren suốt | 20 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 593 | Bu lông inox M8x30mm ren suốt | 15 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 594 | Bu lông lục giác inox M6x30mm | 12 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 595 | Đai ốc inox tròn xẻ cạnh M38x1,5 | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 596 | Đệm bằng đồng đỏ Øtrong52xØngoài73 dày 4mm | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 597 | Gioăng cao su nắp bộ lọc 3NTM - LA, LB, LC | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 598 | Gioăng cao su nắp bộ lọc 3NTM - LD | 1 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 599 | Bộ Gujông inox M12x55mm | 20 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 600 | Bộ Gujông inox M8x40mm ren suốt | 12 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 601 | Miếng gạt rác (nhựa dẻo) 500x60x5mm | 3 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 602 | Vòng đệm inox hãm răng lược M38, dày 2mm | 2 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 603 | Phớt thủy lực cao su có đệm vành nhựa bên ngoài 125x100x15 | 4 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 604 | Dầu tua bin Total Preslia 46 | Total Preslia 46 hoặc tương đương | 418 | lít | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 605 | Bu lông M16x50mm ren suốt | 40 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 606 | Cao su tấm chịu dầu TNKL7007/Tiger dày 4mm | 5 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 607 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø6 | 15 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 608 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø7 | 20 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 609 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø8 | 100 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 610 | Gioăng seal chịu dầu Øtrong160xØ7 | 12 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 611 | Gioăng seal chịu dầu Øtrong194xØ8.5 | 24 | cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 612 | Bộ Gujông M42x1600mm ren suốt | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 613 | Thép hình V40x40x4mm | 12 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 614 | Thép lập là 20x3mm | 8 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 615 | Thép lập là 40x4mm | 8 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 616 | Thép tấm dày 10mm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 617 | Thép tấm dày 15mm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 618 | Thép tấm dày 3mm | 1 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 619 | Thép tròn inox Ø8mm | 4 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 620 | Vòng bi 6204 | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 621 | Tôn mạ kẽm 1,2mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 622 | Tôn mạ kẽm 0,9mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 623 | Tôn mạ kẽm 0,6mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 624 | Tôn mạ kẽm 0,3mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 625 | Tôn mạ kẽm 0,4mm | 1 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 626 | Vòng bi Z6205, Nhật | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 627 | Bulông mạ kẽm nóng (long đền bằng+vênh ) | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 628 | Bu lông, long đen inox 304 | 100 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 629 | Tấm cao su chịu dầu FFKM - DuPont™ Kalrez® perfluoroelastomer dày 4mm | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 630 | Tấm cao su chịu dầu FFKM - DuPont™ Kalrez® perfluoroelastomer dày 8mm | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 631 | Sơn Sơn lót Epoxy giàu kẽm | 65RXA-00 hoặc tương đương | 280 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 632 | Dung môi | TN301 hoặc tương đương | 100 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 633 | Sơn Sơn Epoxy Finish màu cam | EPF85RXA-K102 hoặc tương đương | 350 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 634 | Dung môi | EPF85RXA-K102 hoặc tương đương | 60 | Kg | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 635 | Nối ống thép không rỉ ɸ22 (Female Connector) | GBZ 22-3/4-SS hoặc tương đương | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 636 | Nối ống thép không rỉ ɸ22 (Male Connector) | FBZ 22-3/4K-316 hoặc tương đương | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 637 | Bộ lọc dầu | DIN 24550: 00040 to 1000 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 638 | Gioăng chỉ cao su chịu dầu, chịu nhiệt | 2 | mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 639 | Gioăng chì | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 640 | Đồng hồ đo áp lực | 11 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 641 | Gioăng bích ống hệ thống đường ống | 6 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 642 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt Ф6 | 1 | m | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 643 | Gioăng cao su oring | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 644 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt Ф12 | 10 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 645 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt Ф7 | 3 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 646 | Bulong Inox | 48 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 647 | Bulong thép đen | 48 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 648 | Ống lót cách điện | 48 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 649 | Vòng bi quạt gió | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 650 | Bu lông inox | 48 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 651 | Bu lông inox | 81 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 652 | Vòng bi quạt gió | 24 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 653 | Bu lông inox | 96 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 654 | Đồng hồ áp lực | 2 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 655 | Đồng hồ áp lực | 1 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 656 | Đồng hồ áp lực | 6 | Chiếc | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 657 | Gioăng cao su bích van | 2 | M2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 658 | Bộ gioăng, phớt cho máy phun sơn áp lực cao Graco X90, 145Cc | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 659 | Mặt nạ phòng độc | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 660 | Quần áo phun cát Airblast. | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 661 | Gioăng cao su chịu dầu máy biến áp | 2 | m2 | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.2E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Cung cấp các Vật tư thiết bị cơ điện và đáp ứng một trong các yêu cầu sau: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.800.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi