Gói thầu: Gói số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521694-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí
Số hiệu KHLCNT 20200475267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 11:37:00 đến ngày 2020-05-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,987,860,578 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,817,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu tám trăm mười bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Hộp giảm tốc SEW-RF67DRE132S4 1 Bộ SEW-RF67DRE132S4 hoặc tương đương Hạng mục 1
2 Côn thu thép đúc phi 435 xuống phi 273 x 10 2 Chiếc Phi 435 xuống phi 273 x 10mm, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 2
3 Pa lăng xích kéo tay 5 tấn 2 Bộ Pa lăng xích kéo tay 5 tấn Hạng mục 3
4 Thép tròn CT3 phi 8 100 Kg Thép tròn CT3 phi 8mm Hạng mục 4
5 Thép U 100 x 45 x 5 60 Mét Thép U 100 x 45 x 5mm Hạng mục 5
6 Thép hộp inox 304; 20 x 20 x 1.2 120 Mét Thép hộp inox 304; 20 x 20 x 1.2mm Hạng mục 6
7 Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5 144 Mét Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5mm Hạng mục 7
8 Thép tròn C45 phi 70 12 Mét Thép tròn C45 phi 70mm Hạng mục 8
9 Thép tròn Inox sus 304 phi 170 6 Mét Thép tròn Inox sus 304 phi 170mm Hạng mục 9
10 Thép tròn SUS 304 phi 50 18 Mét Thép tròn SUS 304 phi 50mm Hạng mục 10
11 Thép lập là 50 x 5 12 Mét Thép lập là 50 x 5mm Hạng mục 11
12 Thép tấm CT3 dày 10mm 36 M2 Thép tấm CT3 dày 10mm Hạng mục 12
13 Thép tấm CT3 dày 16mm 9 M2 Thép tấm CT3 dày 16mm Hạng mục 13
14 Thép tấm dày 34mm 2,5 M2 Thép tấm dày 34mm Hạng mục 14
15 Thép tấm dày 35mm 6 M2 Thép tấm dày 35mm Hạng mục 15
16 Thép hardox 500 dày 10mm 21 M2 Thép hardox 500 dày 10mm Hạng mục 16
17 Đường ống thải xỉ đáy lò DN200, L=3000, chrome alloy steel 112 Mét Thép hardox 500 dày 10mm - Kích thước ống DN200 (đường kính ngoài Փ245x12mm); - Ống thép bên ngoài là ống thép đúc, thép - CT3 (hoặc tương đương) dày 8mm, bên trong phủ lớp hợp kim chịu mài mòn Cerametal dày 4 mm. Hạng mục 17
18 Ống thép CT3 phi 32 x 3 60 Mét Ống thép CT3 phi 32 x 3mm Hạng mục 18
19 Ống thép đúc phi 100 x 6 464 Mét Ống thép đúc phi 100 x 6mm Hạng mục 19
20 Ống thép đúc phi 168 x 7.5 194 Mét Ống thép đúc phi 168 x 7.5mm Hạng mục 20
21 Ống thép đúc C45 phi 70 x 10 24 Mét Ống thép đúc C45 phi 70 x 10mm Hạng mục 21
22 Ống thép đúc Inox 304 phi 114 x 5 78 Mét Ống thép đúc Inox 304 phi 114 x 5mm Hạng mục 22
23 Ống thép inox SUS304 DN65x6 6 Mét Ống thép inox SUS304 DN65x6mm Hạng mục 23
24 Ống thép đúc inox phi 21 x 3 42 Mét Ống thép đúc inox phi 21 x 3mm Hạng mục 24
25 Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) 1 Sợi Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) Hạng mục 25
26 Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (145m/sợi) 3 Sợi Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (145m/sợi) Hạng mục 26
27 Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) 1 Sợi Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) Hạng mục 27
28 Bu lông M8 x 20 100 Bộ Bu lông M8 x 20mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 28
29 Bu lông vít M8 x 50 30 Bộ Bu lông vít M8 x 50mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 29
30 Bu lông M8x40 100 Bộ Bu lông M8x40mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 30
31 Bu lông M10 x 120 50 Bộ Bu lông M10 x 120mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 31
32 Bu lông M12 x 65 148 Bộ Bu lông M12 x 65mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 32
33 Bu lông M12 x 50 100 Bộ Bu lông M12 x 50mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 33
34 Bu lông M16 x 100 (ren dài) 100 Bộ Bu lông M16 x 100mm (ren dài), thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 34
35 Bu lông M16 x 120 (ren suốt) 200 Bộ Bu lông M16 x 120mm (ren suốt) , thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 35
36 Bu lông lục giác chìm M16 x 50 150 Bộ Bu lông lục giác chìm M16 x 50mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 36
37 Bu lông M18 x 80, cấp bền 8,8 50 Bộ Bu lông M18 x 80mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 37
38 Bu lông M20 x 80 50 Bộ Bu lông M20 x 80mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 38
39 Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) 100 Bộ Bu lông lục giác chìm M20 x 90mm (2 ê cu), thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 39
40 Bu lông chốt M28.2 x 80 2 Bộ Bu lông chốt M28.2 x 80mm, thép C45, cấp bền 10.8 Hạng mục 40
41 Bu lông inox M16x100 100 Bộ Bu lông inox M16x100mm, cấp bền 8.8 Hạng mục 41
42 Bu lông Inox M20 x 90 100 Bộ Bu lông Inox M20 x 90mm, cấp bền 8.8 Hạng mục 42
43 Gu dông M22 x 520 10 Bộ Gu dông M22 x 520mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 43
44 Bu lông lục giác chìm M8 x 30 430 Cái Bu lông lục giác chìm M8 x 30mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 44
45 Gu dông inox 304 M16 x 75 50 Bộ Gu dông inox 304 M16 x 75mm, cấp bền 8.8 Hạng mục 45
46 Long đen bằng M26 800 Cái Long đen bằng M26mm, thép C45, cấp bền 8.8 Hạng mục 46
47 Bích inox 316L DN125, 8 lỗ phi 20 8 Cái Bích inox 316L DN125mm, 8 lỗ phi 20mm Hạng mục 47
48 Bích thép DN80 1 Cái Bích thép DN80, kích thước: Phi 200/phi90,3xL16mm, 8 lỗ phi 18mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS Hạng mục 48
49 Bích thép DN200 8 Cái Bích thép DN200, kích thước: Phi 340/phi221,8xL22mm, 8 lỗ phi 22mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS Hạng mục 49
50 Bích thép DN100 70 Cái Bích thép DN100, kích thước: Phi 220/phi115,9xL18mm, 8 lỗ phi 18mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS Hạng mục 50
51 Bích thép phi 175 x 4 lỗ M16 6 Cái Bích thép phi 175 x 4 lỗ M16mm, vật liệu Inox 304 Hạng mục 51
52 Bích Inox 304 DN125 8 lỗ 1 Cái Bích Inox 304 DN125mm, 8 lỗ Hạng mục 52
53 Bích thép DN25 4 lỗ 15 Cái Bích thép DN25, kích thước: Phi 115/phi34,4xL12mm, 4 lỗ phi 14mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS Hạng mục 53
54 Côn thu Inox 304 phi 159 - 114x4,5 4 Cái Côn thu Inox 304 phi 159mm - 114x4,5mm Hạng mục 54
55 Cút thép 90 độ phi 325 x 12mm; R = 1350mm, chống mài mòn cao 6 Cái Phi 325 x 12mm; R = 1350mm, chống mài mòn cao Hạng mục 55
56 Cút 90 độ Inox 304 phi 114 x 6,5 8 Cái Cút 90 độ Inox 304 phi 114 x 6,5mm Hạng mục 56
57 Cút 90 độ inox 316 phi 76 x 6 14 Cái Cút 90 độ inox 316 phi 76 x 6mm Hạng mục 57
58 Cút thép 90 độ Phi 100 x 6 60 Cái Cút thép 90 độ Phi 100 x 6mm Hạng mục 58
59 Cút góc inox 304 phi 21 10 Cái Cút góc inox 304 phi 21mm Hạng mục 59
60 Cút thép 90 độ phi 219 x 10 8 Cái Cút thép 90 độ phi 219 x 10mm, vật liệu A53 Hạng mục 60
61 Cút 90 độ inox DN100-SCH30 2 Cái Cút 90 độ inox DN100-SCH30 Hạng mục 61
62 Cút 90 độ thép Phi 110 x 8 16 Cái Cút 90 độ thép Phi 110 x 8mm, vật liệu A53, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 62
63 Cút 90 độ Phi 168 x 8 10 Cái Cút 90 độ Phi 168 x 8mm Hạng mục 63
64 Cút 90 độ hàn phi 21 x 3 12 Cái Cút 90 độ hàn phi 21 x 3mm Hạng mục 64
65 Cút thép 90 độ phi 90 x 6 20 Cái Cút thép 90 độ phi 90 x 6mm Hạng mục 65
66 Cút 90 độ inox 304 phi 159 x 6 4 Cái Cút 90 độ inox 304 phi 159 x 6mm Hạng mục 66
67 Cút thép 90 độ phi 159 x 8 6 Cái Cút thép 90 độ phi 159 x 8mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 67
68 Cút thép đúc 120 độ, phi 159 x 7 2 Cái Cút thép đúc 120 độ, phi 159 x 7mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 68
69 Cút thép đúc 120 độ; phi 325 x 12; chống mài mòn 4 Cái Cút thép đúc 120 độ; phi 325 x 12, DN300; lớp thép bên ngoài là thép CT3 hoặc tương đương, bên trong phủ lớp hợp kim chịu mài mòn Cerametal dày 4,5 mm. Hạng mục 69
70 Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; chịu mài mòn 6 Cái Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; chịu mài mòn Hạng mục 70
71 Cút thép Y 45 độ phi 325 x 10; chịu mài mòn 7 Cái Cút thép Y 45 độ phi 325 x 10; chịu mài mòn Hạng mục 71
72 Cút chữ T thép phi 273 x 10 6 Cái Cút chữ T thép phi 273 x 10mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 72
73 Cút nối thẳng thép mạ kẽm phi 21 (ren ngoài) 20 Cái Cút nối thẳng thép mạ kẽm phi 21mm (ren ngoài) Hạng mục 73
74 Cút ren thép 90 độ phi 21 x 3 10 Cái Cút ren thép 90 độ phi 21 x 3mm, vật liệu A53 Hạng mục 74
75 Cút nối vuông máy nén khí DESTO Tube 10mm x 1/4'; MNPT 10 Cái Cút nối vuông máy nén khí DESTO Tube 10mm x 1/4'; MNPT Hạng mục 75
76 Bản lề cửa phi 10 (bản vuông 60 x 90) inox 304 12 Cái Bản lề cửa phi 10mm (bản vuông 60 x 90mm) inox 304 Hạng mục 76
77 Lò xo phi 22 x 14x 43mm 420 Cái Phi 22 x 14x 43mm, vật liệu thép lò xo Hạng mục 77
78 Bạc cao su phi 45 x 65 x 87 5 Cái Phi 45 x 65 x 87mm, vật liệu cao su Hạng mục 78
79 Bạc cao su phi 50 x 68 x 72 5 Cái Phi 50 x 68 x 72mm, vật liệu cao su Hạng mục 79
80 Khớp nối cao su (giãn nở) GJQ DN80 2 Cái Model: GJQ DN80 hoặc tương đương Hạng mục 80
81 Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m 7 Cái Inox chịu nhiệt DN27; L 3m Hạng mục 81
82 Ống dỡ tải tro 1mx20m (vật liệu: bạt nilon) 2 Cái KT: 1mx20m (vật liệu: bạt nilon) Hạng mục 82
83 Bơm bùn Tsurumi KRS2-150, 9kW/380V/ 50hZ, cột áp 15m, 180m3/h, DN150 2 Cái KRS2-150, 9kW/380V/ 50hZ, cột áp 15m, 180m3/h, DN150 hoặc tương đương Hạng mục 83
84 Ống giàn ống bộ hâm phi 28 x 4 56 Mét Phi 28 x 4mm, vật liệu SA 210C Hạng mục 84
85 Lò xo KT: phi 22 x 300mm 20 Cái Phi 22 x 300mm, vật liệu thép lò xo Hạng mục 85
86 Đĩa tĩnh van cổ góp silo JQF35, KT phi 420, L=772, D=30, vật liệu thép chống mài mòn 2 Cái Vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25 μm, kích thước theo bản vẽ số 06 Hạng mục 86
87 Tay đẩy cửa thủy lực 48 Cái Khảo sát theo mẫu thực tế Hạng mục 87
88 Tay quay van xả tro cổ góp silo JQF35 1 Cái Khảo sát theo mẫu thực tế Hạng mục 88
89 Lò xo cơ cấu kẹp ray máy phá đống 1 Cái KT: Ø230x365mm; vật liệu thép 50XГ Hạng mục 89
90 Ống dầu thủy lực phi 30 x L=500mm, rắc co 2 đầu ren trong M27x1,75 14 Cái Phi 30 x L=500mm, rắc co 2 đầu ren trong M27x1,75mm Hạng mục 90
91 Trục vít cánh hướng khói điều chỉnh nhiệt độ hơi quá nhiệt 1 Bộ Phi 30mm, dài 500mm Hạng mục 91
92 Bộ ly hợp 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm 1 Bộ TSKT: 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm hoặc tương đương Hạng mục 92
93 Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 20 Cái XRZ - 22ZB - 500, vật liệu SUS310S, theo bản vẽ số 02 Hạng mục 93
94 Đĩa động van xả tro cổ góp silo JQF35, KT phi 406 x 26mm, vật liệu SUS440C 2 Cái Vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25 μm, kích thước theo bản vẽ số 07 Hạng mục 94
95 Giãn nở kim loại đường ống hút tro bay DN200 1 Cái KT: Ø320x215mm; vật liệu thép SS400 Hạng mục 95
96 Hộp giảm tốc máy nghiền xỉ BW 33- 23 - 18.5KW 2 Bộ Model: BW 33- 23 - 18.5KW hoặc tương đương Hạng mục 96
97 Hộp giảm tốc Model RF67DV112M4 2 Cái Model RF67DV112M4 hoặc tương đương Hạng mục 97
98 Ruột vòi dầu (bao gồm cả bép phun mù) 5 Bộ Gồm 9 chi tiết theo các bản vẽ số 03, bép phun mù loại XRZ - 22ZB – 500 theo bản vẽ 02 Hạng mục 98
99 Ly hợp chống quá tải vít tải than bột 2 Bộ KT: Phi 260/phi45xL67,0306mm, vật liệu gang Hạng mục 99
100 Nêm định vị bánh xe thuộc bộ cửa thủy lực phễu xỉ 1 Cái KT: 32x58x150mm; vật liệu thép C45 Hạng mục 100
101 Đĩa cách ly TCR.4192278012 1 Cái Tấm đệm làm kín không amiăng KLINGERSIL C-4400 cho khớp nối thủy lực bơm tuần hoàn. Kích thước phi 356x308x261mm, 18 lỗ phi 24, dày 2mm vật liệu sợi aramid bện với cao su NBR Hạng mục 101
102 Tấm trao đổi nhiệt bộ làm mát bơm chân không - inox 304; Model APV N35 - MSG - 10C/2; 1200 x H370, 4 lỗ phi 85 80 Tấm Model APV N35 - MSG - 10C/2; 1200 x H370, 4 lỗ phi 85mm, vật liệu Inox 304 hoặc tương đương Hạng mục 102
103 Ống phin lọc đầu hút bơm tuần hoàn hở phi 80 x 1000mm 49 Cái Phi 80 x 1000mm, vật liệu Inox 304, kích thước tham khảo thực tế Hạng mục 103
104 Tấm lót cố định, vật liệu thép đúc SCMnH11, TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) 6 Tấm TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) Hạng mục 104
105 Đoạn nối giữa côn đầu đẩy và đầu ra của bơm thải xỉ 3 cái Theo bản vẽ số 05 Hạng mục 105
106 Ống mềm kim loại phi 42, đầu ra van quá tải máy nén khí pass number: UC21325-249 4 Chiếc Ống mềm kim loại phi 42mm Hạng mục 106
107 Côn thu thép đúc phi 159 xuống phi 110 2 Chiếc Côn thu thép đúc phi 159 xuống phi 110mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 107
108 Cút thép chữ T, DN159 xuống DN110 2 Cái Cút thép chữ T, DN159 xuống DN110mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 108
109 Bộ truyền chuyển động búa rung cực lắng trường lọc bụi tĩnh điện HP2 4 Bộ KT: Phi 230 x phi 140 x L125mm, vật liệu S45C (Gồm 2 nửa ghép lại) Hạng mục 109
110 Ống cao su mềm dẫn dầu chịu áp lực cao phi 42,L=400 (2 đầu có giắc co ren M42) 3 Bộ Phi 42mm, L=400mm (2 đầu có giắc co ren M42) Hạng mục 110
111 Côn thu chữ T thép phi 325-159x15, chịu mài mòn 4 cái Côn thu chữ T thép phi 325-159x15mm, vật liệu thép C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ Hạng mục 111
112 Vỏ ngoài buồng bơm R40KSH-BB 1 Bộ Vật liệu gang đúc, phủ cao su chịu hóa chất hoặc tương đương Hạng mục 112
113 Mặt bích DN400 2 Cái Bích thép DN400, kích thước: Phi 565/phi410xL16mm, 8 lỗ phi 18mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS Hạng mục 113
114 Đường mỡ bôi trơn bánh sao máy phá đống 1 bộ Khảo sát theo mẫu thực tế Hạng mục 114
115 Tấm lọc bụi (KT: W/H/D = 900 x 900 x 50, vải sợi tổng hợp) khung bằng nhôm 2 Cái KT: W/H/D = 900 x 900 x 50mm, vải sợi tổng hợp) khung bằng nhôm Hạng mục 115
116 Con lăn máy cấp than nguyên kích thước 700x190 2 Chiếc Phi 190x190x700mm Hạng mục 116
117 Ống nối trung gian, kích thước phi180/phi140, vật liệu SUS304 (bao gồm cả bích nối) 2 Cái Phi180/phi140mm, vật liệu SUS304 (bao gồm cả bích nối) Hạng mục 117
118 Lưới lọc đầu hút bơm TTH FGD LC550/700, Bao gồm lưới KT: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; Vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h. 1 Bộ KT lưới: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; Vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h Hạng mục 118
119 Bộ ray cửa thải xỉ tổ 2 KT 116x140x1500, vật liệu gang yXX22 đúc (bao gồm ray trái, ray phải) 1 Bộ KT 116x140x1500, vật liệu gang yXX22 đúc (bao gồm ray trái, ray phải), theo bản vẽ số 01 Hạng mục 119
120 Thép ống đúc inox phi 170x15 6 m Thép ống đúc inox phi 170x15mm Hạng mục 120
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->