Gói thầu: Gói số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 11:37:00 đến ngày 2020-05-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,987,860,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,817,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu tám trăm mười bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp giảm tốc SEW-RF67DRE132S4 | 1 | Bộ | SEW-RF67DRE132S4 hoặc tương đương | Hạng mục 1 | |
| 2 | Côn thu thép đúc phi 435 xuống phi 273 x 10 | 2 | Chiếc | Phi 435 xuống phi 273 x 10mm, vật liệu C45, sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 2 | |
| 3 | Pa lăng xích kéo tay 5 tấn | 2 | Bộ | Pa lăng xích kéo tay 5 tấn | Hạng mục 3 | |
| 4 | Thép tròn CT3 phi 8 | 100 | Kg | Thép tròn CT3 phi 8mm | Hạng mục 4 | |
| 5 | Thép U 100 x 45 x 5 | 60 | Mét | Thép U 100 x 45 x 5mm | Hạng mục 5 | |
| 6 | Thép hộp inox 304; 20 x 20 x 1.2 | 120 | Mét | Thép hộp inox 304; 20 x 20 x 1.2mm | Hạng mục 6 | |
| 7 | Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5 | 144 | Mét | Thép hộp inox 304, KT: 25 x 50 x 1,5mm | Hạng mục 7 | |
| 8 | Thép tròn C45 phi 70 | 12 | Mét | Thép tròn C45 phi 70mm | Hạng mục 8 | |
| 9 | Thép tròn Inox sus 304 phi 170 | 6 | Mét | Thép tròn Inox sus 304 phi 170mm | Hạng mục 9 | |
| 10 | Thép tròn SUS 304 phi 50 | 18 | Mét | Thép tròn SUS 304 phi 50mm | Hạng mục 10 | |
| 11 | Thép lập là 50 x 5 | 12 | Mét | Thép lập là 50 x 5mm | Hạng mục 11 | |
| 12 | Thép tấm CT3 dày 10mm | 36 | M2 | Thép tấm CT3 dày 10mm | Hạng mục 12 | |
| 13 | Thép tấm CT3 dày 16mm | 9 | M2 | Thép tấm CT3 dày 16mm | Hạng mục 13 | |
| 14 | Thép tấm dày 34mm | 2,5 | M2 | Thép tấm dày 34mm | Hạng mục 14 | |
| 15 | Thép tấm dày 35mm | 6 | M2 | Thép tấm dày 35mm | Hạng mục 15 | |
| 16 | Thép hardox 500 dày 10mm | 21 | M2 | Thép hardox 500 dày 10mm | Hạng mục 16 | |
| 17 | Đường ống thải xỉ đáy lò DN200, L=3000, chrome alloy steel | 112 | Mét | Thép hardox 500 dày 10mm - Kích thước ống DN200 (đường kính ngoài Փ245x12mm); - Ống thép bên ngoài là ống thép đúc, thép - CT3 (hoặc tương đương) dày 8mm, bên trong phủ lớp hợp kim chịu mài mòn Cerametal dày 4 mm. | Hạng mục 17 | |
| 18 | Ống thép CT3 phi 32 x 3 | 60 | Mét | Ống thép CT3 phi 32 x 3mm | Hạng mục 18 | |
| 19 | Ống thép đúc phi 100 x 6 | 464 | Mét | Ống thép đúc phi 100 x 6mm | Hạng mục 19 | |
| 20 | Ống thép đúc phi 168 x 7.5 | 194 | Mét | Ống thép đúc phi 168 x 7.5mm | Hạng mục 20 | |
| 21 | Ống thép đúc C45 phi 70 x 10 | 24 | Mét | Ống thép đúc C45 phi 70 x 10mm | Hạng mục 21 | |
| 22 | Ống thép đúc Inox 304 phi 114 x 5 | 78 | Mét | Ống thép đúc Inox 304 phi 114 x 5mm | Hạng mục 22 | |
| 23 | Ống thép inox SUS304 DN65x6 | 6 | Mét | Ống thép inox SUS304 DN65x6mm | Hạng mục 23 | |
| 24 | Ống thép đúc inox phi 21 x 3 | 42 | Mét | Ống thép đúc inox phi 21 x 3mm | Hạng mục 24 | |
| 25 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) | 1 | Sợi | Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) | Hạng mục 25 | |
| 26 | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (145m/sợi) | 3 | Sợi | Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (145m/sợi) | Hạng mục 26 | |
| 27 | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) | 1 | Sợi | Phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) | Hạng mục 27 | |
| 28 | Bu lông M8 x 20 | 100 | Bộ | Bu lông M8 x 20mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Bu lông vít M8 x 50 | 30 | Bộ | Bu lông vít M8 x 50mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Bu lông M8x40 | 100 | Bộ | Bu lông M8x40mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Bu lông M10 x 120 | 50 | Bộ | Bu lông M10 x 120mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Bu lông M12 x 65 | 148 | Bộ | Bu lông M12 x 65mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Bu lông M12 x 50 | 100 | Bộ | Bu lông M12 x 50mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | 100 | Bộ | Bu lông M16 x 100mm (ren dài), thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Bu lông M16 x 120 (ren suốt) | 200 | Bộ | Bu lông M16 x 120mm (ren suốt) , thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Bu lông lục giác chìm M16 x 50 | 150 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M16 x 50mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Bu lông M18 x 80, cấp bền 8,8 | 50 | Bộ | Bu lông M18 x 80mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Bu lông M20 x 80 | 50 | Bộ | Bu lông M20 x 80mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) | 100 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M20 x 90mm (2 ê cu), thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Bu lông chốt M28.2 x 80 | 2 | Bộ | Bu lông chốt M28.2 x 80mm, thép C45, cấp bền 10.8 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Bu lông inox M16x100 | 100 | Bộ | Bu lông inox M16x100mm, cấp bền 8.8 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Bu lông Inox M20 x 90 | 100 | Bộ | Bu lông Inox M20 x 90mm, cấp bền 8.8 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Gu dông M22 x 520 | 10 | Bộ | Gu dông M22 x 520mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 43 | |
| 44 | Bu lông lục giác chìm M8 x 30 | 430 | Cái | Bu lông lục giác chìm M8 x 30mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Gu dông inox 304 M16 x 75 | 50 | Bộ | Gu dông inox 304 M16 x 75mm, cấp bền 8.8 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Long đen bằng M26 | 800 | Cái | Long đen bằng M26mm, thép C45, cấp bền 8.8 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Bích inox 316L DN125, 8 lỗ phi 20 | 8 | Cái | Bích inox 316L DN125mm, 8 lỗ phi 20mm | Hạng mục 47 | |
| 48 | Bích thép DN80 | 1 | Cái | Bích thép DN80, kích thước: Phi 200/phi90,3xL16mm, 8 lỗ phi 18mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS | Hạng mục 48 | |
| 49 | Bích thép DN200 | 8 | Cái | Bích thép DN200, kích thước: Phi 340/phi221,8xL22mm, 8 lỗ phi 22mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS | Hạng mục 49 | |
| 50 | Bích thép DN100 | 70 | Cái | Bích thép DN100, kích thước: Phi 220/phi115,9xL18mm, 8 lỗ phi 18mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS | Hạng mục 50 | |
| 51 | Bích thép phi 175 x 4 lỗ M16 | 6 | Cái | Bích thép phi 175 x 4 lỗ M16mm, vật liệu Inox 304 | Hạng mục 51 | |
| 52 | Bích Inox 304 DN125 8 lỗ | 1 | Cái | Bích Inox 304 DN125mm, 8 lỗ | Hạng mục 52 | |
| 53 | Bích thép DN25 4 lỗ | 15 | Cái | Bích thép DN25, kích thước: Phi 115/phi34,4xL12mm, 4 lỗ phi 14mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS | Hạng mục 53 | |
| 54 | Côn thu Inox 304 phi 159 - 114x4,5 | 4 | Cái | Côn thu Inox 304 phi 159mm - 114x4,5mm | Hạng mục 54 | |
| 55 | Cút thép 90 độ phi 325 x 12mm; R = 1350mm, chống mài mòn cao | 6 | Cái | Phi 325 x 12mm; R = 1350mm, chống mài mòn cao | Hạng mục 55 | |
| 56 | Cút 90 độ Inox 304 phi 114 x 6,5 | 8 | Cái | Cút 90 độ Inox 304 phi 114 x 6,5mm | Hạng mục 56 | |
| 57 | Cút 90 độ inox 316 phi 76 x 6 | 14 | Cái | Cút 90 độ inox 316 phi 76 x 6mm | Hạng mục 57 | |
| 58 | Cút thép 90 độ Phi 100 x 6 | 60 | Cái | Cút thép 90 độ Phi 100 x 6mm | Hạng mục 58 | |
| 59 | Cút góc inox 304 phi 21 | 10 | Cái | Cút góc inox 304 phi 21mm | Hạng mục 59 | |
| 60 | Cút thép 90 độ phi 219 x 10 | 8 | Cái | Cút thép 90 độ phi 219 x 10mm, vật liệu A53 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Cút 90 độ inox DN100-SCH30 | 2 | Cái | Cút 90 độ inox DN100-SCH30 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Cút 90 độ thép Phi 110 x 8 | 16 | Cái | Cút 90 độ thép Phi 110 x 8mm, vật liệu A53, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 62 | |
| 63 | Cút 90 độ Phi 168 x 8 | 10 | Cái | Cút 90 độ Phi 168 x 8mm | Hạng mục 63 | |
| 64 | Cút 90 độ hàn phi 21 x 3 | 12 | Cái | Cút 90 độ hàn phi 21 x 3mm | Hạng mục 64 | |
| 65 | Cút thép 90 độ phi 90 x 6 | 20 | Cái | Cút thép 90 độ phi 90 x 6mm | Hạng mục 65 | |
| 66 | Cút 90 độ inox 304 phi 159 x 6 | 4 | Cái | Cút 90 độ inox 304 phi 159 x 6mm | Hạng mục 66 | |
| 67 | Cút thép 90 độ phi 159 x 8 | 6 | Cái | Cút thép 90 độ phi 159 x 8mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 67 | |
| 68 | Cút thép đúc 120 độ, phi 159 x 7 | 2 | Cái | Cút thép đúc 120 độ, phi 159 x 7mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 68 | |
| 69 | Cút thép đúc 120 độ; phi 325 x 12; chống mài mòn | 4 | Cái | Cút thép đúc 120 độ; phi 325 x 12, DN300; lớp thép bên ngoài là thép CT3 hoặc tương đương, bên trong phủ lớp hợp kim chịu mài mòn Cerametal dày 4,5 mm. | Hạng mục 69 | |
| 70 | Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; chịu mài mòn | 6 | Cái | Côn thu chữ T thép phi 426 - 325 x 10; chịu mài mòn | Hạng mục 70 | |
| 71 | Cút thép Y 45 độ phi 325 x 10; chịu mài mòn | 7 | Cái | Cút thép Y 45 độ phi 325 x 10; chịu mài mòn | Hạng mục 71 | |
| 72 | Cút chữ T thép phi 273 x 10 | 6 | Cái | Cút chữ T thép phi 273 x 10mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 72 | |
| 73 | Cút nối thẳng thép mạ kẽm phi 21 (ren ngoài) | 20 | Cái | Cút nối thẳng thép mạ kẽm phi 21mm (ren ngoài) | Hạng mục 73 | |
| 74 | Cút ren thép 90 độ phi 21 x 3 | 10 | Cái | Cút ren thép 90 độ phi 21 x 3mm, vật liệu A53 | Hạng mục 74 | |
| 75 | Cút nối vuông máy nén khí DESTO Tube 10mm x 1/4'; MNPT | 10 | Cái | Cút nối vuông máy nén khí DESTO Tube 10mm x 1/4'; MNPT | Hạng mục 75 | |
| 76 | Bản lề cửa phi 10 (bản vuông 60 x 90) inox 304 | 12 | Cái | Bản lề cửa phi 10mm (bản vuông 60 x 90mm) inox 304 | Hạng mục 76 | |
| 77 | Lò xo phi 22 x 14x 43mm | 420 | Cái | Phi 22 x 14x 43mm, vật liệu thép lò xo | Hạng mục 77 | |
| 78 | Bạc cao su phi 45 x 65 x 87 | 5 | Cái | Phi 45 x 65 x 87mm, vật liệu cao su | Hạng mục 78 | |
| 79 | Bạc cao su phi 50 x 68 x 72 | 5 | Cái | Phi 50 x 68 x 72mm, vật liệu cao su | Hạng mục 79 | |
| 80 | Khớp nối cao su (giãn nở) GJQ DN80 | 2 | Cái | Model: GJQ DN80 hoặc tương đương | Hạng mục 80 | |
| 81 | Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m | 7 | Cái | Inox chịu nhiệt DN27; L 3m | Hạng mục 81 | |
| 82 | Ống dỡ tải tro 1mx20m (vật liệu: bạt nilon) | 2 | Cái | KT: 1mx20m (vật liệu: bạt nilon) | Hạng mục 82 | |
| 83 | Bơm bùn Tsurumi KRS2-150, 9kW/380V/ 50hZ, cột áp 15m, 180m3/h, DN150 | 2 | Cái | KRS2-150, 9kW/380V/ 50hZ, cột áp 15m, 180m3/h, DN150 hoặc tương đương | Hạng mục 83 | |
| 84 | Ống giàn ống bộ hâm phi 28 x 4 | 56 | Mét | Phi 28 x 4mm, vật liệu SA 210C | Hạng mục 84 | |
| 85 | Lò xo KT: phi 22 x 300mm | 20 | Cái | Phi 22 x 300mm, vật liệu thép lò xo | Hạng mục 85 | |
| 86 | Đĩa tĩnh van cổ góp silo JQF35, KT phi 420, L=772, D=30, vật liệu thép chống mài mòn | 2 | Cái | Vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25 μm, kích thước theo bản vẽ số 06 | Hạng mục 86 | |
| 87 | Tay đẩy cửa thủy lực | 48 | Cái | Khảo sát theo mẫu thực tế | Hạng mục 87 | |
| 88 | Tay quay van xả tro cổ góp silo JQF35 | 1 | Cái | Khảo sát theo mẫu thực tế | Hạng mục 88 | |
| 89 | Lò xo cơ cấu kẹp ray máy phá đống | 1 | Cái | KT: Ø230x365mm; vật liệu thép 50XГ | Hạng mục 89 | |
| 90 | Ống dầu thủy lực phi 30 x L=500mm, rắc co 2 đầu ren trong M27x1,75 | 14 | Cái | Phi 30 x L=500mm, rắc co 2 đầu ren trong M27x1,75mm | Hạng mục 90 | |
| 91 | Trục vít cánh hướng khói điều chỉnh nhiệt độ hơi quá nhiệt | 1 | Bộ | Phi 30mm, dài 500mm | Hạng mục 91 | |
| 92 | Bộ ly hợp 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm | 1 | Bộ | TSKT: 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm hoặc tương đương | Hạng mục 92 | |
| 93 | Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 | 20 | Cái | XRZ - 22ZB - 500, vật liệu SUS310S, theo bản vẽ số 02 | Hạng mục 93 | |
| 94 | Đĩa động van xả tro cổ góp silo JQF35, KT phi 406 x 26mm, vật liệu SUS440C | 2 | Cái | Vật liệu SUS440C - xử lý nhiệt bề mặt đạt độ cứng 55-58 HRC - độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1,25 μm, kích thước theo bản vẽ số 07 | Hạng mục 94 | |
| 95 | Giãn nở kim loại đường ống hút tro bay DN200 | 1 | Cái | KT: Ø320x215mm; vật liệu thép SS400 | Hạng mục 95 | |
| 96 | Hộp giảm tốc máy nghiền xỉ BW 33- 23 - 18.5KW | 2 | Bộ | Model: BW 33- 23 - 18.5KW hoặc tương đương | Hạng mục 96 | |
| 97 | Hộp giảm tốc Model RF67DV112M4 | 2 | Cái | Model RF67DV112M4 hoặc tương đương | Hạng mục 97 | |
| 98 | Ruột vòi dầu (bao gồm cả bép phun mù) | 5 | Bộ | Gồm 9 chi tiết theo các bản vẽ số 03, bép phun mù loại XRZ - 22ZB – 500 theo bản vẽ 02 | Hạng mục 98 | |
| 99 | Ly hợp chống quá tải vít tải than bột | 2 | Bộ | KT: Phi 260/phi45xL67,0306mm, vật liệu gang | Hạng mục 99 | |
| 100 | Nêm định vị bánh xe thuộc bộ cửa thủy lực phễu xỉ | 1 | Cái | KT: 32x58x150mm; vật liệu thép C45 | Hạng mục 100 | |
| 101 | Đĩa cách ly TCR.4192278012 | 1 | Cái | Tấm đệm làm kín không amiăng KLINGERSIL C-4400 cho khớp nối thủy lực bơm tuần hoàn. Kích thước phi 356x308x261mm, 18 lỗ phi 24, dày 2mm vật liệu sợi aramid bện với cao su NBR | Hạng mục 101 | |
| 102 | Tấm trao đổi nhiệt bộ làm mát bơm chân không - inox 304; Model APV N35 - MSG - 10C/2; 1200 x H370, 4 lỗ phi 85 | 80 | Tấm | Model APV N35 - MSG - 10C/2; 1200 x H370, 4 lỗ phi 85mm, vật liệu Inox 304 hoặc tương đương | Hạng mục 102 | |
| 103 | Ống phin lọc đầu hút bơm tuần hoàn hở phi 80 x 1000mm | 49 | Cái | Phi 80 x 1000mm, vật liệu Inox 304, kích thước tham khảo thực tế | Hạng mục 103 | |
| 104 | Tấm lót cố định, vật liệu thép đúc SCMnH11, TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) | 6 | Tấm | TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) | Hạng mục 104 | |
| 105 | Đoạn nối giữa côn đầu đẩy và đầu ra của bơm thải xỉ | 3 | cái | Theo bản vẽ số 05 | Hạng mục 105 | |
| 106 | Ống mềm kim loại phi 42, đầu ra van quá tải máy nén khí pass number: UC21325-249 | 4 | Chiếc | Ống mềm kim loại phi 42mm | Hạng mục 106 | |
| 107 | Côn thu thép đúc phi 159 xuống phi 110 | 2 | Chiếc | Côn thu thép đúc phi 159 xuống phi 110mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 107 | |
| 108 | Cút thép chữ T, DN159 xuống DN110 | 2 | Cái | Cút thép chữ T, DN159 xuống DN110mm, vật liệu C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 108 | |
| 109 | Bộ truyền chuyển động búa rung cực lắng trường lọc bụi tĩnh điện HP2 | 4 | Bộ | KT: Phi 230 x phi 140 x L125mm, vật liệu S45C (Gồm 2 nửa ghép lại) | Hạng mục 109 | |
| 110 | Ống cao su mềm dẫn dầu chịu áp lực cao phi 42,L=400 (2 đầu có giắc co ren M42) | 3 | Bộ | Phi 42mm, L=400mm (2 đầu có giắc co ren M42) | Hạng mục 110 | |
| 111 | Côn thu chữ T thép phi 325-159x15, chịu mài mòn | 4 | cái | Côn thu chữ T thép phi 325-159x15mm, vật liệu thép C45, được sơn 02 lớp sơn, trong đó 01 lớp chống gỉ | Hạng mục 111 | |
| 112 | Vỏ ngoài buồng bơm R40KSH-BB | 1 | Bộ | Vật liệu gang đúc, phủ cao su chịu hóa chất hoặc tương đương | Hạng mục 112 | |
| 113 | Mặt bích DN400 | 2 | Cái | Bích thép DN400, kích thước: Phi 565/phi410xL16mm, 8 lỗ phi 18mm, vật liệu Inox 304 theo tiêu chuẩn JIS, BS | Hạng mục 113 | |
| 114 | Đường mỡ bôi trơn bánh sao máy phá đống | 1 | bộ | Khảo sát theo mẫu thực tế | Hạng mục 114 | |
| 115 | Tấm lọc bụi (KT: W/H/D = 900 x 900 x 50, vải sợi tổng hợp) khung bằng nhôm | 2 | Cái | KT: W/H/D = 900 x 900 x 50mm, vải sợi tổng hợp) khung bằng nhôm | Hạng mục 115 | |
| 116 | Con lăn máy cấp than nguyên kích thước 700x190 | 2 | Chiếc | Phi 190x190x700mm | Hạng mục 116 | |
| 117 | Ống nối trung gian, kích thước phi180/phi140, vật liệu SUS304 (bao gồm cả bích nối) | 2 | Cái | Phi180/phi140mm, vật liệu SUS304 (bao gồm cả bích nối) | Hạng mục 117 | |
| 118 | Lưới lọc đầu hút bơm TTH FGD LC550/700, Bao gồm lưới KT: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; Vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h. | 1 | Bộ | KT lưới: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; Vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h | Hạng mục 118 | |
| 119 | Bộ ray cửa thải xỉ tổ 2 KT 116x140x1500, vật liệu gang yXX22 đúc (bao gồm ray trái, ray phải) | 1 | Bộ | KT 116x140x1500, vật liệu gang yXX22 đúc (bao gồm ray trái, ray phải), theo bản vẽ số 01 | Hạng mục 119 | |
| 120 | Thép ống đúc inox phi 170x15 | 6 | m | Thép ống đúc inox phi 170x15mm | Hạng mục 120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi