Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp vòng bi và phớt các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200505812-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 2: Cung cấp vòng bi và phớt các loại
Số hiệu KHLCNT 20200475267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 14:27:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,484,720,274 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,270,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu hai trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ổ bi RN 206 ECM SKF Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương 6 Cái Chương V, mục 2
2 Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 5 Cái Chương V, mục 2
3 Phớt SKF CR120 x 150 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR120 x 150 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 14 Cái Chương V, mục 2
4 Ổ bi 6221 NR SKF Ổ bi 6221 NR SKF hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
5 Ổ bi 6222 SKF Ổ bi 6222 SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
6 Ổ bi 6411 SKF Ổ bi 6411 SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
7 Ổ bi NJ 408 SKF Ổ bi NJ 408 SKF hoặc tương đương 5 Cái Chương V, mục 2
8 Ổ bi RN 219 ECM SKF Ổ bi RN 219 ECM SKF hoặc tương đương 12 Cái Chương V, mục 2
9 Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
10 Ổ bi 21312CA Ổ bi 21312CA hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
11 Ổ bi NUP 312 ECP SKF Ổ bi NUP 312 ECP SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
12 Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
13 Ổ bi 22236 CC/W33 SKF Ổ bi 22236 CC/W33 SKF hoặc tương đương 9 Cái Chương V, mục 2
14 Ổ bi 32022 X/Q SKF Ổ bi 32022 X/Q SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
15 Ổ bi 6202 - 2Z SKF Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương 7 Cái Chương V, mục 2
16 Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6204 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
17 Ổ bi 6204 - 2Z Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương 7 Cái Chương V, mục 2
18 Ổ bi 6302 - 2Z SKF Ổ bi 6302 - 2Z SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
19 Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than Ổ bi UCP310 gối đỡ ru lô cân than hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
20 Dây curoa SPB 1720 Dây curoa SPB 1720 hoặc tương đương 6 Cái Chương V, mục 2
21 Ổ bi 6312/C3 SKF Ổ bi 6312/C3 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
22 Ổ bi 6004 Ổ bi 6004 hoặc tương đương 2 cái Chương V, mục 2
23 Phớt SKF 26 x 42 x 8 Phớt SKF 26 x 42 x 8 hoặc tương đương 2 cái Chương V, mục 2
24 Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
25 Ổ bi 7309 BEP SKF Ổ bi 7309 BEP SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
26 Ổ bi 30306 J2/Q SKF Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương 8 Cái Chương V, mục 2
27 Dây curoa SPB 2280 Dây curoa SPB 2280 hoặc tương đương 70 Sợi Chương V, mục 2
28 Ổ bi 6311 SKF Ổ bi 6311 SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
29 Vòng bi SKF 16013 Vòng bi SKF 16013 hoặc tương đương 1 Vòng Chương V, mục 2
30 Dây curoa B90 Dây curoa B90 hoặc tương đương 16 Sợi Chương V, mục 2
31 Ổ bi 6207 Ổ bi 6207 hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
32 Ổ bi 7316 BECBJ SKF Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
33 Ổ bi NU316 ECP SKF Ổ bi NU316 ECP SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
34 Dây curoa Bando SPA 1250 Dây curoa Bando SPA 1250 hoặc tương đương 7 Sợi Chương V, mục 2
35 Dây curoa SPA 1750 Dây curoa SPA 1750 hoặc tương đương 10 Sợi Chương V, mục 2
36 Dây cu roa SPA 1782 Dây cu roa SPA 1782 hoặc tương đương 10 Sợi Chương V, mục 2
37 Dây curoa Bando SPZ 1112 Dây curoa Bando SPZ 1112 hoặc tương đương 10 Sợi Chương V, mục 2
38 Dây curoa SPG SPA1657 Dây curoa SPG SPA1657 hoặc tương đương 10 Sợi Chương V, mục 2
39 Ổ bi 6014 Ổ bi 6014 hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
40 Ổ bi 6007 - 2Z SKF Ổ bi 6007 - 2Z SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
41 Ổ bi 6206 SKF Ổ bi 6206 SKF hoặc tương đương 16 Cái Chương V, mục 2
42 Ổ bi 6308 SKF Ổ bi 6308 SKF hoặc tương đương 6 Cái Chương V, mục 2
43 Phớt chặn dầu 20x32x7 HMS5 V Phớt chặn dầu 20x32x7 HMS5 V hoặc tương đương 12 Cái Chương V, mục 2
44 Ổ bi 6309-2Z/C3 Ổ bi 6309-2Z/C3 hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
45 Ổ bi 6313 Ổ bi 6313 hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
46 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu trước Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu trước hoặc tương đương 1 Bộ Chương V, mục 2
47 Ổ bi 7230 BCBM SKF Ổ bi 7230 BCBM SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
48 Ổ bi 6312-2Z/C3 Ổ bi 6312-2Z/C3 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
49 Ổ bi 6313 - 2Z SKF Ổ bi 6313 - 2Z SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
50 Phớt SKF 80 x 70 x 6 PG Phớt SKF 80 x 70 x 6 PG hoặc tương đương 5 Cái Chương V, mục 2
51 Phớt xy lanh UHS 40x50x6 Phớt xy lanh UHS 40x50x6 hoặc tương đương 10 Cái Chương V, mục 2
52 Phớt SKF CR80 x 105 x 10 HMSA10 RG Phớt SKF CR80 x 105 x 10 HMSA10 RG hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
53 Ổ bi 22317EK Ổ bi 22317EK hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
54 Ổ bi 7319 BECBM SKF Ổ bi 7319 BECBM SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
55 Ổ bi 6317C3 SKF Ổ bi 6317C3 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
56 Ổ bi 6205-2Z Ổ bi 6205-2Z hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
57 Ổ bi 6309 SKF Ổ bi 6309 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
58 Ổ bi 30207 J2/Q SKF Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương 10 Cái Chương V, mục 2
59 Ổ bi SKF 066J BC1-0313 Ổ bi SKF 066J BC1-0313 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
60 Ổ bi NU 334 ECM/C3 Ổ bi NU 334 ECM/C3 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
61 Ổ bi E-PF-TRB-2 1/4 TIMKEN Ổ bi E-PF-TRB-2 1/4 TIMKEN hoặc tương đương 6 Bộ Chương V, mục 2
62 Ổ bi 7312 BECBM Ổ bi 7312 BECBM hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
63 Ổ bi N 312 ECM SKF Ổ bi N 312 ECM SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
64 Ổ bi 6208 - 2Z SKF Ổ bi 6208 - 2Z SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
65 Phớt SKF CR330 x 370 x 20 HMSA 10RG Phớt SKF CR330 x 370 x 20 HMSA 10RG hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
66 Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) Ổ bi 6309 - 2Z SKF (vòng) hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
67 Ổ bi 6316 SKF Ổ bi 6316 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
68 Ổ bi 23036 CC/W33 SKF Ổ bi 23036 CC/W33 SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
69 Ổ bi 22356 CC/W33 SKF Ổ bi 22356 CC/W33 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
70 Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6206 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
71 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực dẫn động bừa cào Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực dẫn động bừa cào hoặc tương đương 1 Bộ Chương V, mục 2
72 Ổ bi 6212 - 2Z SKF Ổ bi 6212 - 2Z SKF hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
73 Ổ bi 6312 - 2Z SKF Ổ bi 6312 - 2Z SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
74 Ổ bi 6206-2Z SKF Ổ bi 6206-2Z SKF hoặc tương đương 5 Cái Chương V, mục 2
75 Ổ bi 6313/C3 Ổ bi 6313/C3 hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
76 Ổ bi 7312 BEP SKF Ổ bi 7312 BEP SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
77 Phớt SKF CR115 x 140 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR115 x 140 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
78 Ổ bi 6221 SKF Ổ bi 6221 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
79 Ổ bi 6407 SKF Ổ bi 6407 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
80 Ổ bi 6410 Ổ bi 6410 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
81 Ổ bi 30205 J2/Q SKF Ổ bi 30205 J2/Q SKF hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
82 Ổ bi 32013X/Q SKF Ổ bi 32013X/Q SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
83 Ổ bi 6207-2Z/C3 Ổ bi 6207-2Z/C3 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
84 Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF Ổ bi 6208 - 2Z/C3 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
85 Ổ bi 6309/C3 SKF Ổ bi 6309/C3 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
86 Ổ bi 6317 SKF Ổ bi 6317 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
87 Ổ bi 6312 SKF Ổ bi 6312 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
88 Phớt SKF CR35 x 50 x 8 Phớt SKF CR35 x 50 x 8 hoặc tương đương 20 chiếc Chương V, mục 2
89 Dây curoa PHG SPC 4250 Dây curoa PHG SPC 4250 hoặc tương đương 16 Sợi Chương V, mục 2
90 Ổ bi 6305-2Z SKF Ổ bi 6305-2Z SKF hoặc tương đương 10 Cái Chương V, mục 2
91 Ổ bi 6307 SKF Ổ bi 6307 SKF hoặc tương đương 22 Cái Chương V, mục 2
92 Ổ bi 6307 - 2Z SKF Ổ bi 6307 - 2Z SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
93 Bộ gioăng phớt piston xylanh thủy lực cày dỡ tải 1XY (Gồm 8 chi tiết) Bộ gioăng phớt piston xylanh thủy lực cày dỡ tải 1XY (Gồm 8 chi tiết) hoặc tương đương 8 Bộ Chương V, mục 2
94 Dây curoa Bando SPB 2240-107 Dây curoa Bando SPB 2240-107 hoặc tương đương 46 Sợi Chương V, mục 2
95 Dây curoa B87 Dây curoa B87 hoặc tương đương 12 Sợi Chương V, mục 2
96 Phớt SKF CR95 x 125 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR95 x 125 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương 6 Cái Chương V, mục 2
97 Ổ bi 22226 E SKF Ổ bi 22226 E SKF hoặc tương đương 6 Cái Chương V, mục 2
98 Phớt SKF CR70 x 90 x 10 HMSA10 RG Phớt SKF CR70 x 90 x 10 HMSA10 RG hoặc tương đương 2 cái Chương V, mục 2
99 Phớt SKF CR75x100x10 HMSA 10RG Phớt SKF CR75x100x10 HMSA 10RG hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
100 Ổ bi 6306-2Z SKF Ổ bi 6306-2Z SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
101 Ổ bi 1204 ETN9 Ổ bi 1204 ETN9 hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
102 Ổ bi 6211-2Z/C3 Ổ bi 6211-2Z/C3 hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
103 Ổ bi 6209 - 2Z SKF Ổ bi 6209 - 2Z SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
104 Dây curoa D1800 Dây curoa D1800 hoặc tương đương 6 Sợi Chương V, mục 2
105 Ổ bi 22316E SKF Ổ bi 22316E SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
106 Ổ bi 23220 CC/C3W33 SKF Ổ bi 23220 CC/C3W33 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
107 Ổ bi 6205-2Z/C3 Ổ bi 6205-2Z/C3 hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
108 Phớt chặn dầu 20 x 32 x 7 Phớt chặn dầu 20 x 32 x 7 hoặc tương đương 8 Cái Chương V, mục 2
109 Phớt SKF CR 35 x 55 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 35 x 55 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương 3 Cái Chương V, mục 2
110 Ổ bi 6322 SKF Ổ bi 6322 SKF hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
111 Ổ bi NU 322 ECM Ổ bi NU 322 ECM hoặc tương đương 1 Cái Chương V, mục 2
112 Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương 4 Cái Chương V, mục 2
113 Ổ bi 6307 - 2RS1 SKF Ổ bi 6307 - 2RS1 SKF hoặc tương đương 2 Cái Chương V, mục 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->