Gói thầu: 01 2020 VHT K1-RD.3D Mua sắm Vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528895-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 01 2020 VHT K1-RD.3D Mua sắm Vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 15:58:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 466,717,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | SWITCH PUSH | 14 | Chiếc | SWITCH PUSH SPST-NO 0.1A 35V | 1.14002.0030000 | |
| 2 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | MOD ATCA GUIDE R/A FEMALE | 1-1469373-1 | |
| 3 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | GUIDE MODULE MALE VERT SHORT | 1-1469387-1 | |
| 4 | CONNECTOR | 68 | Chiếc | CONN SMA JACK 50 OHM EDGE MNT | 132371 | |
| 5 | DIODE | 4 | Chiếc | DIODE GEN PURP 75V 200MA SOD523F | 1N4148WT | |
| 6 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | TERM BLOCK PLUG 2POS STR 3.81MM | 1827703 | |
| 7 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | TERM BLOCK HDR 2POS VERT 3.81MM | 1830596 | |
| 8 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | Connector Receptacle USB TypeA 2.0 4 Position Through Hole, Right Angle, Vertical | 292336-1 | |
| 9 | CONNECTOR | 14 | Chiếc | CONN HEADER 154POS VERT 2MM PRESS-FIT | 5100668-1 | |
| 10 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | 5-102619-3 | |
| 11 | CONNECTOR | 16 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | 5103309-1 | |
| 12 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | 15 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets Connector, Through Hole, Right Angle Solder | 5745782-6 | |
| 13 | FILTER | 15 | Chiếc | SAW Filter 465/6MHz | 856288 | |
| 14 | IC DDS | 4 | Chiếc | IC DDS 500MHZ 10BIT 56LFCSP | AD9959BCPZ-REEL7 | |
| 15 | COUPLER | 8 | Chiếc | 20dB SMT Directional Coupler;50Ω;100 to 1200 MHz | ADC-20-12+ | |
| 16 | SPLITTER/COMBINER | 4 | Chiếc | Power Splitter/Combiner;2-Way;0°;50Ω;20 to 2000 MHz CD542 | ADP-2-20+ | |
| 17 | TRANSFORMER | 4 | Chiếc | RF Transformer, 50 Ohm, 0.3 MHz to 300 MHz CD542 | ADTT1-1 | |
| 18 | CAPACITOR | 30 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 35V 20% SMD | AFK477M35H32T-F | |
| 19 | RF SWITCH | 4 | Chiếc | IC; SW SPDT, DC-3GHZ, GAAS, SC70-6 | AS179-92LF | |
| 20 | EEPROM | 5 | Chiếc | IC;EEPROM, 1KBIT,2MHZ,8SOIC | AT93C46DN-SH-B | |
| 21 | EMI FILTER | 4 | Chiếc | EMI Filters 10A 4 LEAD | BNX002-01 | |
| 22 | BANDPASS FILTER | 8 | Chiếc | Bandpass Filter 390-410Mhz HQ1157 | BPF-A400+ | |
| 23 | BANDPASS FILTER | 15 | Chiếc | Bandpass Filter 700-1200Mhz HQ1157 | BPF-A950+ | |
| 24 | BANDPASS FILTER | 10 | Chiếc | BPF 1215-1400MHz MP1766 | CBP-1307C+ | |
| 25 | BUFFER | 4 | Chiếc | IC CLK BUFFER 1:8 250MHZ 8TSSOP | CDCLVC1108PWR | |
| 26 | RESISTOR | 44 | Chiếc | RES .003OHM 1W 1% 1206 SMD | CSNL1206FT3L00 | |
| 27 | DIODE | 14 | Chiếc | DIODE ZENER 3.3V 150MW 0603 | CZRU52C3V3 | |
| 28 | TCXO OSC | 9 | Chiếc | OSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V 10-SMD | D75J-050.0M | |
| 29 | IC DAC | 5 | Chiếc | IC DAC DUAL 12BIT 40MSPS 48-TQFP | DAC2932PFBT | |
| 30 | OCXO OSC | 4 | Chiếc | OSC OCXO 10.000MHz LVCMOS 6-SMD | DOC050F-010.0M | |
| 31 | XTAL OSC | 3 | Chiếc | OSC, SMD; 24.000MHZ,3.3V | ECS-2033-240-AU | |
| 32 | IC FPGA | 9 | Chiếc | IC FPGA 148 I/O 240QFP | EP3C25Q240C8N | |
| 33 | IC CONFIG | 9 | Chiếc | IC CONFIG DEVICE 128MBIT 16SOIC | EPCS128SI16N | |
| 34 | IC CPLD | 5 | Chiếc | IC CPLD 192MC 4.7NS 100TQFP | EPM240T100C5 | |
| 35 | RF BALUN | 1 | Chiếc | RF BALUN 4.5-3000MHZ 1:1 5SMD | ETC1-1-13TR | |
| 36 | TRANSISTOR | 4 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 80A D2PAK | FDB3632 | |
| 37 | IC USB FIFO | 5 | Chiếc | IC;USB FIFO INTERFACE, 480MBPS,32LQFP | FT245BL/TR | |
| 38 | IC PLL | 6 | Chiếc | IC;PLL,HC1-25MT3G,BW 25MHZ,3GB EXTERNAL CLOCK | 25MT3G HC1-1830 | |
| 39 | RF DETECTOR | 6 | Chiếc | RF RMS PWR DETECTOR 3.9GHZ | HMC1120LP4E | |
| 40 | LED | 28 | Chiếc | LED GREEN 1.7V 0603 | LG L29K-G2J1-24-Z | |
| 41 | IC VOLTAGE REGULATOR | 4 | Chiếc | IC REG LIN NEG ADJ 1A SOT223-4 | LM337IMP/NOPB | |
| 42 | DC/DC CONVERTER | 4 | Chiếc | DC/DC CONVERTER 0.8-6V 50W TO-PMOD-11 | LMZ13610TZE/NOPB | |
| 43 | DC/DC CONVERTER | 2 | Chiếc | DC/DC CONVERTER 5-30V 1W TO-PMOD-7 | LMZ14201HTZ/NOPB | |
| 44 | DC/DC CONVERTER | 5 | Chiếc | DC/DC CONVERTER 5-30V 3A TO-PMOD-7 | LMZ14203HTZ/NOPB | |
| 45 | DC/DC CONVERTER | 4 | Chiếc | DC/DC CONVERTER 0.8-6V 5A TO-PMOD-7 | LMZ23605TZE/NOPB | |
| 46 | INDUCTOR | 12 | Chiếc | IND 3300NH 290MA SRF 90MHZ 1008 | LQW2UAS3R3J00L | |
| 47 | IC VOLTAGE REGULATOR | 76 | Chiếc | IC REG LDO ADJ 1.5A 8SOIC | LT1963AES8#PBF | |
| 48 | IC VOLTAGE REGULATOR | 4 | Chiếc | IC REG LDO 2.5V 1.5A SOT223 | LT1963EST-2.5#PBF | |
| 49 | IC VOLTAGE REGULATOR | 4 | Chiếc | IC REG LDO 3.3V 1.5A SOT223-3 | LT1963EST-3.3#PBF | |
| 50 | IC VOLTAGE REGULATOR | 4 | Chiếc | IC REG LDO -5V 0.2A TSOT23-5 | LT1964ES5-5#TRMPBF | |
| 51 | IC ADC | 3 | Chiếc | IC ADC 16BIT 8CH 175KSPS 16SSOP | LTC1867LIGN#PBF | |
| 52 | IC MONITOR | 14 | Chiếc | IC MONITOR OCTAL 16MSOP | LTC2991IMS#PBF | |
| 53 | IC HOT SWAP | 4 | Chiếc | IC CTLR HOT SWAP I2C 24-SSOP | LTC4260CGN#PBF | |
| 54 | IC TRANSCEIVER | 44 | Chiếc | IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC | MAX3485EESA+T | |
| 55 | IC DAC | 4 | Chiếc | IC DAC; 12 Bit Digital to Analog Converter 2 8-SOIC | MCP4822-E/SN | |
| 56 | IC RF AMPLIFIER | 38 | Chiếc | RF Amplifier .05-6GHz SSG 20.5dB NF 3.9dB | SBB5089Z | |
| 57 | FERRITE | 114 | Chiếc | FERRITE 1A 1000 OHMS 0805 SMD | MI0805J102R-10 | |
| 58 | TRANSISTOR | 12 | Chiếc | TRANS NPN 40V 0.2A SOT-523F | MMBT3904T | |
| 59 | IC SDRAM | 8 | Chiếc | IC SDRAM 512MBIT 133MHZ 54TSOP | IS42S16320F-7TLI | |
| 60 | OPAMP | 20 | Chiếc | IC OPAMP GP 10MHZ 8SOIC | NE5532DR | |
| 61 | IC ATTENUATOR | 20 | Chiếc | IC;RF DSA;7BIT;50 OHM;32-QFN | PE43713B-Z | |
| 62 | DIODE | 30 | Chiếc | SCHOTTKY RECT 30V 5A SOD128 | PMEG3050EP,115 | |
| 63 | FERRITE | 42 | Chiếc | BEAD SHIELD 2.5 TURNS SMD | SMB2.5R-1 | |
| 64 | LED | 4 | Chiếc | LED 630NM RED WTR CLR 0805 SMD | SML-211UTT86 | |
| 65 | DIODE | 15 | Chiếc | RF DIODE PIN 75V 3W 3QFN | CLA4606-085LF | |
| 66 | IC TVS | 5 | Chiếc | IC;USB PORT, SIGNLE,TVS,SOT23-6 | SN65220DBVT | |
| 67 | IC LOGIC-TRANSLATOR | 2 | Chiếc | IC BUS TRANSCVR TRI-ST SOT23-6 | SN74LVC1T45DBVR | |
| 68 | IC MIXER | 12 | Chiếc | Mixer 40-2500 MHz LO 10dBm | SYM-25DLHW+ | |
| 69 | CAPACITOR | 5 | Chiếc | CAP TANT 470UF 10V 20% 2917 | T491X477M010AT | |
| 70 | CAPACITOR | 6 | Chiếc | CAP TANT 2.2UF 10V 10% 1206 | T494A225K010AT | |
| 71 | CAPACITOR | 8 | Chiếc | CAP TANT 100UF 10V 10% 2917 | T495X107K010ATE100 | |
| 72 | CAPACITOR | 12 | Chiếc | CAP TANT 470UF 6.3V 10% 2917 | T495X477K006ATE030 | |
| 73 | LED | 6 | Chiếc | LED 5MM RED 3.5MCD GAASP ON GAP | TLHR6400 | |
| 74 | IC LOGIC-TRANSLATOR | 14 | Chiếc | IC 8-BIT TRNSTR 15KV ESD 20TSSOP | TXB0108PWR | |
| 75 | CAPACITOR | 8 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 35V SMD | UCL1V221MCL6GS | |
| 76 | CAPACITOR | 282 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V 20% X7R 1210 | UMK325AB7106MM-T | |
| 77 | BANDPASS FILTER | 14 | Chiếc | Lumped LC Band Pass Filter, 1400-1800 MHz HQ1157 | BPF-A1600+ | |
| 78 | IC LOGIC-TRANSLATOR | 14 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20TSSOP | TXS0108EPWR | |
| 79 | LOWPASS FILTER MODULE | 2 | Chiếc | Lowpass filter: DC to 1400MHz; Attenuation (≥2100MHz): 40 dB min.; IL: 0.3dB max.; VSWR 1.5 max.; Power Handling: CW 200W max., 1200W Peak Power 10%; Input and output connectors: N-f; Dimension (LxWxH, not included connectors): 172×30×25mm max. | LPF-1011-VEVH | |
| 80 | COAXIAL CABLE | 4 | Chiếc | CABLE; COAXIAL; UT-085C-LL Semi-Rigid 5FT, đóng gói dạng thẳng dài 5ft ~ 1.52m | UT-085C-LL | |
| 81 | CONNECTOR | 40 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | 132111 | |
| 82 | MÔ ĐUN NGUỒN | 2 | Chiếc | Module nguồn biến tần G120, công suẩt 1.5KW, đặt ngoài môi trường | 6SL3211-1PB21-0AL0 | |
| 83 | MÔ ĐUN ĐIỀU KHIỂN | 2 | Chiếc | SINAMICS G120 CONTROL UNIT CU240E-2 E-TYPE SAFETY INTEGRATED STO RS485-INTERFACE, USS-PROTOCOL 6DI, 3DO, 2AI, 2AO, MAX 1F-DI PTC/KTY INTERFACE USB- AND SD/MMC-INTERFACE PROTECTION IP20 AMBIENT TEMP 0 TO +50 DEG C WITHOUT POWER MODULE AND PANEL | 6SL3244-0BB12-1BA1 | |
| 84 | MÔ ĐUN GIAO DIỆN | 2 | Chiếc | SINAMICS G120 Basic Operator Panel (BOP-2) | 6SL3255-0AA00-4CA1 | |
| 85 | NGUỒN AC/DC | 2 | Chiếc | 600W Constant Voltage + Constant Current LED Driver, IP65, 24VDC | HLG-600H-24A | |
| 86 | NGUỒN AC/DC | 2 | Chiếc | 600W Constant Voltage + Constant Current LED Driver, IP65, 48VDC | HLG-600H-48A | |
| 87 | NÚT ẤN | 2 | Chiếc | Pushbutton Switch DPST-NO/NC Vandal Resistant, Illuminated Panel Mount, Front | PV7F2T0SS-3R1 | |
| 88 | NÚT DỪNG KHẨN CẤP | 2 | Chiếc | Emergency Stop Switches | YW1B-V4E03R | |
| 89 | PHỤ KIỆN CHỐNG NƯỚC | 2 | Chiếc | HW9Z-RL - Switch Accessory, Anti-Rotation Ring, HW Series Oiltight Switches & Pilot Devices | HW9Z-RLPN10 | |
| 90 | NÚT XOAY | 2 | Chiếc | Selector Switch 3 Position DPST-NO 10A (AC), 8A (DC) 120V Panel Mount | A22NS-3MM-NBA-G101-NN | |
| 91 | CONNECTOR | 16 | Chiếc | CONN N PLUG STR 50 OHM CRIMP | 172133 | |
| 92 | RESITOR | 12 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 16W 2512 | CPA2512E1000FS-T10 | |
| 93 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | 132112 | |
| 94 | CONNECTOR | 12 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | 132102 | |
| 95 | LOAD | 5 | Chiếc | 2 Watt RF Load Up to 18 GHz With N Male Input Nickel Plated Brass | PE6009 | |
| 96 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CONN N JACK STR 50 OHM SOLDER | 172170 | |
| 97 | EMC/EMI FILTER | 2 | Chiếc | Single Phase EMC/EMI Line Filter 20A 125V, 250VAC 50/60Hz Single Stage Quick Connect | 5500.2638.01 | |
| 98 | APTOMAT | 6 | Chiếc | Acti9 iC60N 1P 6A D Miniature Circuit Breaker | A9F45106 | |
| 99 | APTOMAT | 2 | Chiếc | Acti9 iC60N 2P 10A D Miniature Circuit Breaker | A9F45210 | |
| 100 | APTOMAT | 2 | Chiếc | Acti 9 iID - RCCB - 2P - 25A - 30mA - type A | A9R01225 | |
| 101 | RELAY | 2 | Chiếc | General Purpose Relay DPDT (2 Form C) 230VAC Coil DIN Rail | 8881630000 | |
| 102 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CONN MOD JACK 8P8C UNSHIELDED | RJFTV22G00 | |
| 103 | CONNECTOR | 10 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP | PT02E-12-10S | |
| 104 | CONNECTOR | 8 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP | PT06E-12-10P(SR) | |
| 105 | Cable Assemblies | 5 | Chiếc | CBL FMALE TO WIRE LEAD 8P 1.64' | 1424135 | |
| 106 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CONN PLUG MALE 8POS AXIAL PIERCE | 1417430 | |
| 107 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 3P #16 SKT CONTACTS | MS3102E10SL-3S | |
| 108 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | Circular MIL Spec Connector 10SL-3P PIN RECEPT | MS3102E10SL-3P | |
| 109 | GIOĂNG | 12 | Chiếc | CONN GASKET FOR RJF TV SER RCPT | JE19 | |
| 110 | GIOĂNG | 12 | Chiếc | CONN FLANGE GASKET 12 | 10-101949-012 | |
| 111 | DÂY CÁP NGUỒN | 70 | Mét | 21255 Helukabel Power cable | 21255 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi