Gói thầu: Gói số 6: Cung cấp van, vành chèn, phin lọc, túi lọc và xylanh các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 6: Cung cấp van, vành chèn, phin lọc, túi lọc và xylanh các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 16:39:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,285,160,504 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,277,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu hai trăm bảy mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vành chèn cơ khí bơm dầu FO (bơm SMH660R46E, 6.7W21) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Van an toàn A41H-25,DN20, set pressure 2MPa | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Vành chèn cơ khí bơm cấp LBJ - GJ - 99 | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Phin lọc dầu 01N.100.25G (kích thước lọc 25µm) / 300362 | 5 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Van tay inox 304; Z41W-25P; DN200 PN25 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Van điều áp (loại van CS600S-12CW-Hãng Parker) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Vành chèn cơ khí LCF50/460 - HTM 55S220Z | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222 | 5 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Vành chèn cơ khí KWP-45 (50) (Mã bơm KWPK80-250, KWPK65-200) | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Van cổng J41H-100,DN50 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Van khí nén NPZ641H - 10C DN200 WCB | 5 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Van điện khí nén DN32; EG6B41J | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Van bướm D343H DN150, PN16 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Van bướm D341X - 16 DN200 PN16 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Van an toàn A48Y-160, DN100, PN160 bar | 1 | cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Van cổng Z41H-16C,DN150 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Van 1 chiều H44H-16, DN200 PN16; WCB | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Van xả khí QB -10P, DN50 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Van tay J41H-64C, DN200, PN64 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Xi lanh cửa thủy lực phễu xỉ YG K160-690F | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Van điện D971J-10, DN65 - PN10 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Van bướm D71J-10 DN50 PN10 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Van điện từ EG941F46 - 10; DN50 PN10; thân và đĩa van phủ tefron | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Van tay D71J-10, DN65 - PN10 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Van tay EG946J-10, DN40 - PN10 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Van lò xo cấp hơi thổi bụi 352226-000A | 9 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Van cân bằng cổ góp silo GH674Y-1.0 DN100 PN1.0 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Van nhựa UPVC; Q61F - 6S, PN16 - DN20 | 9 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Van tay J41H-16 DN32 PN16 | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Van nhựa UPVC; Q61F - 6S, PN16 - DN25 | 10 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Van nhựa UPVC; Q61F - 6S, PN16 - DN32 | 10 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Van nhựa UPVC; Q61F - 6S, PN16 - DN40 | 5 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Phin lọc dầu bơm cấp 15498 - 8A | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Vành chèn cơ khí CM208-40 | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Van D971J-10 DN150, PN16 dạng van cánh bướm ( Không bao gồm cơ cấu điều khiển) | 5 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Van tay J41H-25 DN50 - PN25 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Van bướm D341H-16C,DN400 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Van tay D371J-10, DN150 - PN10, đĩa và thân van phủ teflon | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Van SD44X-16C, DN200 (loại van bích 8 lỗ) | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Van điện khí nén DN50; EG6B41J | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Van cổng J41H-25,DN125 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Van gạt đồng Miha DN20-PN16 | 8 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Van điện khí nén EG6B41J - DN80 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 43 | |
| 44 | Van xi phông MFJ1-3 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Van giảm áp NH3, YOA-441, P=4MPa | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Phin lọc ga bộ làm khô khí nén, loại DCL 164 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Phin lọc gas SRA-14413-T | 48 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 47 | |
| 48 | Phin lọc Donaldson P164378 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Van tay DSZ64H-16C, DN150 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Van một chiều cho vòi thổi bụi IR-3Z | 1 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Van điện từ xả tải Model 6014 D 2.5 FKM MS | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 51 | |
| 52 | Van khí nén NPZ641H - 10 DN250 PN10 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 52 | |
| 53 | Van bướm loại D671j-16Q DN100 PN16 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Vành chèn van cổ góp silo. TSKT 1300 x 325 x 230 (thép C45) | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 54 | |
| 55 | Van tay J41H-16 DN100-PN16 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Vành chèn cơ khí V25 SEAL SCC-428 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 56 | |
| 57 | Van cân bằng cổ góp silo tro GH674Y-10-DN100-PN16 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 57 | |
| 58 | Van điều chỉnh tái tuần hoàn nước cấp DN80; Model 3' (80mm); CL2500, WC6, BW, SD700 - 160DA | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 58 | |
| 59 | Van ren đồng ( tay vặn ) Miha, DN20 | 30 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 59 | |
| 60 | Xi lanh cày dỡ tải DTYJ - Model 90L-4 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Van J961Y P54, DN50, PN420 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Van Fisher điều chỉnh cấp hơi thổi bụi, CL2500/6250PSI, Size 2'' | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 62 | |
| 63 | Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450) | 408 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 63 | |
| 64 | Túi lọc xả khí si lô phi 150 x 1950 | 200 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 64 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi