Gói thầu: Mua sắm các loại thùng cầu dao, sắt hình gia công và một số phụ kiện lưới điện phục vụ sản xuất kinh doanh khác năm 2020.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200527384-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Ninh
Tên gói thầu Mua sắm các loại thùng cầu dao, sắt hình gia công và một số phụ kiện lưới điện phục vụ sản xuất kinh doanh khác năm 2020.
Số hiệu KHLCNT 20200527337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-13 16:37:00 đến ngày 2020-05-26 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,295,708,267 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bu lông 10x150 1.000 Cái Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật
2 Bu lông 12x50 500 Cái -nt-
3 Bu lông 12x60 500 Cái -nt-
4 Bu lông 16x100 500 Cái -nt-
5 Bu lông 16x200 2.000 Cái -nt-
6 Bu lông 16x250 4.000 Cái -nt-
7 Bu lông 16x300 2.000 Cái -nt-
8 Bu lông 16x350 1.000 Cái -nt-
9 Bu lông 16x50 3.000 Cái -nt-
10 Bu lông 16x500 200 Cái -nt-
11 Bu lông 6x30 1.000 Cái -nt-
12 Bu lông 6x60 1.000 Cái -nt-
13 Bu lông mắt 16x200 100 Cái -nt-
14 Bu lông mắt 16x250 500 Cái -nt-
15 Bu lông mắt 16x300 200 Cái -nt-
16 Bu lông mắt 16X350 100 Cái -nt-
17 Bu lông mắt 16x500 100 Cái -nt-
18 Bu lông mắt 16x600 50 Cái -nt-
19 Bu lông móc 16x200 100 Cái -nt-
20 Bu lông móc 16x250 100 Cái -nt-
21 Bu lông móc 16x300 100 Cái -nt-
22 Bu lông móc 16x350 50 Cái -nt-
23 Bu lông móc 16x500 50 Cái -nt-
24 Bu lông móc 16x600 50 Cái -nt-
25 Bu lông VRS 16x200 200 Cái -nt-
26 Bu lông VRS 16x250 500 Cái -nt-
27 Bu lông VRS 16x300 500 Cái -nt-
28 Bu lông VRS 16x350 500 Cái -nt-
29 Bu lông VRS 16X500 500 Cái -nt-
30 Bu lông VRS 16x600 500 Cái -nt-
31 Bu lông VRS 16x800 500 Cái -nt-
32 Bu lông VRS 22x1000 500 Cái -nt-
33 Bu lông VRS 22x500 100 Cái -nt-
34 Bu lông VRS 22x600 100 Cái -nt-
35 Bu lông VRS 22x650 100 Cái -nt-
36 Bu lông VRS 22x800 500 Cái -nt-
37 Bu lông xoắn 16x650 300 Cái -nt-
38 Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) 10-50/35-50 2.000 Cái -nt-
39 kẹp bulông chẻ Cu-Al (Split-bolt) 10-22/10-22 200 Cái -nt-
40 kẹp bulông chẻ Cu-Al (Split-bolt) 10-95/70-95 200 Cái -nt-
41 Ống sắt tráng Kẽm ĐK 21mm  luồn dây tiếp địa 700 Cái -nt-
42 Cô dê ĐK 270MM 50 Bộ -nt-
43 Cô dê lắp tủ điện kế 30 Bộ -nt-
44 Cô dê sắt 100x8 fi 270 lắp xà 100 Bộ -nt-
45 Cô dê sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 300 Bộ -nt-
46 Cọc neo DK 16-1500mm 150 Cái -nt-
47 Cọc neo DK 18-2400mm 200 Cái -nt-
48 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa 1.000 Bộ -nt-
49 Bộ chằng lệch 60 x 1500 mm 100 Bộ -nt-
50 Đà kép  L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 1,4M 30 Bộ -nt-
51 Đà kép  L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 2,2M 20 Bộ -nt-
52 Đà lệch 2/3 góc 75x75x8 -2000MM (XIG1) 20 Bộ -nt-
53 Đà sắt đỡ góc V75x75x8-2000MM (XIG) 10 Bộ -nt-
54 Đà sắt đỡ thẳng V75x75x8-2000MM (XIT) 200 Bộ -nt-
55 Đà Sắt L63x6-900MM lắp TI_TU 120 Cái -nt-
56 Đà sắt L75-2400MM (3 ốp) 150 Cái -nt-
57 Đà sắt L75-2400MM (3 ốp) - Sơn phủ cách điện 50 Cái -nt-
58 Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG2) 30 Bộ -nt-
59 Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 2400mm (4 ốp) 600 Bộ -nt-
60 Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 2400mm (4 ốp) - Sơn phủ cách điện 50 Bộ -nt-
61 Đà sắt U160x68x5 -3000mm 10 Cái -nt-
62 Đà sắt V 75x75x8-2000MM ( ĐÀ LỆCH ) 50 Cái -nt-
63 Đà sắt V 75x75x8-2000MM (03 ốp) lệch 2/3 (mặt A) 50 Cái -nt-
64 Đà sắt V75x75x8-800MM - 01 ốp (XIG) 20 Bộ -nt-
65 Đà sắt V75x75x8-800MM (01 ốp) 50 Cái -nt-
66 Đà tháp trụ U120x5,2x4,8 - 2000MM 150 Cái -nt-
67 ĐÀ U100x30x5-1130MM 10 Cái -nt-
68 Đà U100x46x4,5 - 0,8m 30 Cái -nt-
69 Đà U160x2600MM 30 Cái -nt-
70 Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) - Sơn phủ cách điện 150 Cái -nt-
71 Giá treo MBA 3x25kVA 20 Cái -nt-
72 Giá treo MBA 3x50kVA 10 Cái -nt-
73 Kẹp dây chằng 3/8 3.000 Cái -nt-
74 Khoá néo ngừng dây ACSR 185-240mm2 100 Cái -nt-
75 Khóa néo ngừng dây ACSR 50-70 mm2 (3U) 100 Cái -nt-
76 Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 100 Cái -nt-
77 Long đền tròn ĐK 14 2.000 Cái -nt-
78 Long đền tròn ĐK 18 5.000 Cái -nt-
79 Long đền vuông ĐK 14 500 Cái -nt-
80 Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 30.000 Cái -nt-
81 Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 3.000 Cái -nt-
82 Máng che dây chằng 500 Cái -nt-
83 Móc treo chữ U DK 16 1.500 Cái -nt-
84 Móc treo chữ U DK 18 100 Cái -nt-
85 Neo xòe + dĩa sen 150 Bộ -nt-
86 Rack 2 (dầy 3mm) 300 Cái -nt-
87 Rack U (dầy 3mm) 2.000 Cái -nt-
88 Thanh chống gió L75x75x8-3000 MM 20 Cái -nt-
89 Thanh nối 6x60x410 50 Cái -nt-
90 Thùng bảo vệ thùng công tơ điện tử 30 Cái -nt-
91 Thùng điện kế điện tử 30 Cái -nt-
92 Thùng TOLE 560X400X500MM 100 Cái -nt-
93 Thùng TOLE 700X600X900MM 20 Cái -nt-
94 Thùng TOLE 720X450X600MM 50 Cái -nt-
95 Toppin thẳng 800mm 200 Cái -nt-
96 Yếm thép mạ kẽm 500 Cái -nt-
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->