Gói thầu: Phụ tùng cho máy phát điện Diesel Cummins – Nhà máy Diesel Phú Quý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Phụ tùng cho máy phát điện Diesel Cummins – Nhà máy Diesel Phú Quý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 08:59:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,141,292,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,119,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu một trăm mười chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Seal, Oil (Phốt đầu trục cơ) | 3020182 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 2 | Seal, Oil (Phốt đuôi trục cơ) | 3642365 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 3 | Seal, Oil (Phốt puly trung gian) | 3020187 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 4 | Set, Main Bearing (Bộ bạc lót trục cơ) | 4911903 | 2 | Bộ | Hàng chính hãng Cummins | |
| 5 | Bearing , Cond Rod (Bạc lót thanh truyền) | 200600 | 48 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 6 | Valve, Intake (Supáp hút) | 3803512 | 48 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 7 | Valve, Exhhaust (Supáp xả) | 3803519 | 48 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 8 | Insert, Valve (Miệng supáp hút) | 200354 | 48 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 9 | Insert, Valve (Miệng supáp xả) | 127930 | 48 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 10 | Set, Upper Gasket (Bộ don trên) | 3803697 | 2 | Bộ | Hàng chính hãng Cummins | |
| 11 | Set, Lower Gasket (Bộ don dưới) | 3017564 | 2 | Bộ | Hàng chính hãng Cummins | |
| 12 | Gasket, Rkr Lever Housing (Don nắp dàn có mổ) | 3077198 | 8 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 13 | Set, Piston Ring (Bạc séc măng) | 4089811 | 24 | Bộ | Hàng chính hãng Cummins | |
| 14 | Injector (Bộ vòi phun) | 3058849 | 24 | Bộ | Hàng chính hãng Cummins | |
| 15 | Element Fuel Filter (Lọc dầu) | FS1216 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 16 | Water Filter (Lọc nước) | WF2076 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 17 | Kit, Turbocharger (Trục bô tăng áp) | 4089828 | 4 | Bộ | Hàng chính hãng Cummins | |
| 18 | Air Filter (Lọc gió) | AF25708M | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 19 | Lọc nhớt thô | LF670 | 6 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 20 | Lọc nhớt tinh | LF777 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 21 | Guide, Valve Stem (Ống dẫn hướng supáp) | 3006456 | 96 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 22 | Bushing (Bạc thau trục puly trung gian) | 132770 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 23 | Seal, Oil (Phốt trục bơm nước) | 3003353 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 24 | Seal, Water Pump (Phốt bơm nước) | 3089056 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 25 | Bushing (Bạc đỡ nhông kéo motor sạc) | 116391 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 26 | Seal, Oring (Don sinh hàn) | 3010617 | 8 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 27 | Shaft, Pivot (Cốt trục tăng dây cuaroa) | 3003393 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 28 | Bushing (Bạc đỡ cốt trục tăng dây cuaroa) | 3060905 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 29 | Washer, Plain (Lông đền chặn) | 69699 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 30 | Ring, Retainer (Phe chặn) | 102243 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 31 | Bearing, Roller (Ổ bi côn bơm nước) | 3003354 | 4 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 32 | Shaft, Water Pump (Trục bơm nước) | 209806 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 33 | Sleeve, Wear (Bạc lót) | 190397 | 2 | Cái | Hàng chính hãng Cummins | |
| 34 | Két nước giải nhiệt (BCMISC1) | BFW25480 | 3 | Cái | Hàng chính hãng Cummins |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi