Gói thầu: SXKD2020-HH57: Cung cấp vòng bi và vòng giảm chấn sửa chửa động cơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521158-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH57: Cung cấp vòng bi và vòng giảm chấn sửa chửa động cơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 09:53:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 990,188,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng đệm giảm chấn | Spidex 28/38 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | |
| 2 | Vòng đệm giảm chấn | Tschan-S 50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | |
| 3 | Vòng đệm giảm chấn | Tschan-S 85 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | |
| 4 | Vòng đệm giảm chấn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Vòng đệm giảm chấn | spidex 24/32 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | |
| 6 | Vòng đệm giảm chấn | Spidex 28/38 | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | |
| 7 | Vòng đệm giảm chấn | spidex 19/24 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | |
| 8 | Vòng bi 6028 | 6028.0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | |
| 9 | Vòng bi 6205 | 6205.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | |
| 10 | Vòng bi 6212 | 6212.0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | |
| 11 | Vòng bi 6213 | 6213.0 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | |
| 12 | Vòng bi 6219 | 6219.0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | |
| 13 | Vòng bi 6307 | 6307.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | |
| 14 | Vòng bi 6309 | 6309.0 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | |
| 15 | Vòng bi 6312 | 6312.0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | |
| 16 | Vòng bi 6313 | 6313.0 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | |
| 17 | Vòng bi 6314 | 6314.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | |
| 18 | Vòng bi 6316 | 6316.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | |
| 19 | Vòng bi 6319 | 6319.0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | |
| 20 | Vòng bi 6322 | 6322.0 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | |
| 21 | Vòng bi 7320 BECBM | 7320 BECBM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | |
| 22 | Vòng bi 6002-2RS | 6002-2RS | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | |
| 23 | Vòng bi 6201-ZZ | 6201-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | |
| 24 | Vòng bi 6202-2RS-C3 | 6202-2RS-C3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | |
| 25 | Vòng bi 6202-ZZ | 6202-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | |
| 26 | Vòng bi 6202-2RS | 6202-2RS | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | |
| 27 | Vòng bi 6203-ZZ | 6203-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | |
| 28 | Vòng bi 6203-RZ | 6203-RZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | |
| 29 | Vòng bi 6204-2RS-C3 | 6204-2RS-C3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | |
| 30 | Vòng bi 6204-ZZ | 6204-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | |
| 31 | Vòng bi 6205-2RS-C3 | 6205-2RS-C3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | |
| 32 | Vòng bi 6205-ZZ | 6205-ZZ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | |
| 33 | Vòng bi 6205-ZZ-C3 | 6205-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | |
| 34 | Vòng bi 6206-2RS-C3 | 6206-2RS-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | |
| 35 | Vòng bi 6206-2RS | 6206-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | |
| 36 | Vòng bi 6206-ZZ-C3 | 6206-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | |
| 37 | Vòng bi 6207-2RS | 6207-2RS | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | |
| 38 | Vòng bi 6207-ZZ | 6207-ZZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | |
| 39 | Vòng bi 6208-2RS-C3 | 6208-2RS-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | |
| 40 | Vòng bi 6208-2RS | 6208-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | |
| 41 | Vòng bi 6208-ZZ | 6208-ZZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | |
| 42 | Vòng bi 6208-ZZ-C3 | 6208-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | |
| 43 | Vòng bi 6209-ZZ | 6209-ZZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | |
| 44 | Vòng bi 6209-2RS | 6209-2RS | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | |
| 45 | Vòng bi 6210-2RS-C3 | 6210-2RS-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | |
| 46 | Vòng bi 6210-ZZ-C3 | 6210-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | |
| 47 | Vòng bi 6211-ZZ-C3 | 6211-ZZ-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | |
| 48 | Vòng bi 6212/C3 | 6212/C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | |
| 49 | Vòng bi 6213/C3 | 6213/C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | |
| 50 | Vòng bi 6213/C4 | 6213/C4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | |
| 51 | Vòng bi 6224/C3 | 6224/C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | |
| 52 | Vòng bi 6305-ZZ-C3 | 6305-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | |
| 53 | Vòng bi 6306-ZZ | 6306-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | |
| 54 | Vòng bi 6307-ZZ-C3 | 6307-ZZ-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | |
| 55 | Vòng bi 6308-2RS-C3 | 6308-2RS-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | |
| 56 | Vòng bi 6308-ZZ | 6308-ZZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | |
| 57 | Vòng bi 6308-2RS-C3 | 6308-2RS-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | |
| 58 | Vòng bi 6309/C3 | 6309/C3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 | |
| 59 | Vòng bi 6309-ZZ | 6309-ZZ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59 | |
| 60 | Vòng bi 6309-ZZ-C3 | 6309-ZZ-C3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60 | |
| 61 | Vòng bi 6309-2RS | 6309-2RS | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61 | |
| 62 | Vòng bi 6310-2RS | 6310-2RS | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62 | |
| 63 | Vòng bi 6310-ZZ | 6310-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63 | |
| 64 | Vòng bi 6310-ZZ-C3 | 6310-ZZ-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 64 | |
| 65 | Vòng bi 6311-ZZ | 6311-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 65 | |
| 66 | Vòng bi 6311-ZZ-C3 | 6311-ZZ-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 66 | |
| 67 | Vòng bi 6312/C3 | 6312/C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 67 | |
| 68 | Vòng bi 6312-2RS-C3 | 6312-2RS-C3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 68 | |
| 69 | Vòng bi 6312-ZZ | 6312-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 69 | |
| 70 | Vòng bi 6313/C3 | 6313/C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 70 | |
| 71 | Vòng bi 6314-ZZ-C3 | 6314-ZZ-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 71 | |
| 72 | Vòng bi 6315-ZZ-C3 | 6315-ZZ-C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 72 | |
| 73 | Vòng bi 6319/C3 | 6319/C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 73 | |
| 74 | Vòng bi 6320/C3 | 6320/C3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 74 | |
| 75 | Vòng bi 6813-ZZ | 6813-ZZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 75 | |
| 76 | Bạc trượt FNLB 9-100 | FNLB 9-100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 76 | |
| 77 | Bạc trượt FNLQ 9-100 | FNLQ 9-100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 77 | |
| 78 | Vòng bi NU317EMA | NU317EMA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 78 | |
| 79 | Vòng bi NU319EMA | NU319EMA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 79 | |
| 80 | Bạc trượt RENK 9S-80 | RENK 9S-80 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 80 | |
| 81 | Vòng bi lệch tâm 612 115 YSX | 612 115 YSX | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 81 | |
| 82 | Vòng bi chèn kèm adapter UK208 + H2308 | UK208 + H2308 | 6 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 82 | |
| 83 | Vòng bi gối kèm adapter UKP207 + H2307 | UKP207 + H2307 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 83 | |
| 84 | Vòng bi gối kèm adapter UKP210 + H2310 | UKP210 + H2310 | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 84 | |
| 85 | Vòng bi gối kèm adapter UKP211 + H2311 | UKP211 + H2311 | 12 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 85 | |
| 86 | Vòng bi 6204-ZZ | 6204-ZZ | 72 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 86 | |
| 87 | Vòng bi 6308 -ZZ | 6308 -ZZ | 1 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 87 | |
| 88 | Vòng bi 6306-ZZ | 6306-ZZ | 7 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 88 | |
| 89 | Vòng bi 6309-ZZ | 6309-ZZ | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 89 | |
| 90 | Vòng bi 6307-ZZ | 6307-ZZ | 4 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 90 | |
| 91 | Vòng bi 6311-ZZ | 6311-ZZ | 2 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 91 | |
| 92 | Vòng bi 6310-ZZ | 6310-ZZ | 3 | cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 92 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi