Gói thầu: Gói thầu số 30.2020 - Mua sắm Đầu cáp ngầm, Cách điện, FCO, chống sét van, tụ bù và Phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 30.2020 - Mua sắm Đầu cáp ngầm, Cách điện, FCO, chống sét van, tụ bù và Phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377313 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 17:12:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,864,769,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ATM 30A-600V-3P | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tụ bù HA 40kVAr-0,4kV | 1 | tụ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tụ bù HA 30kVAr-0,4kV | 1 | tụ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tụ bù HA 20kVAr-0,4kV | 16 | tụ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Đầu cáp ngầm 3x150mm2-24kV loại T-Plug | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Đầu cáp ngầm 3x300mm2-24kV loại T-Plug | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đầu cáp ngầm 3x240mm2-24kV loại trong nhà | 5 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đầu cáp ngầm 1x240mm2-24kV loại co nguội ngoài trời | 13 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cáp ngầm 1x240mm2-24kV loại co nguội trong nhà | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cáp ngầm 1x300mm2-24kV loại T-Plug | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cosse nhôm AC35mm2 2 lỗ | 16 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cosse nhôm AC50mm2 2 lỗ | 199 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cosse nhôm AC50mm2 1 lỗ | 32 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cosse nhôm AC70mm2 2 lỗ | 308 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cosse nhôm AC95mm2 2 lỗ | 93 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cosse nhôm AC150mm2 2 lỗ | 48 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cosse nhôm AV150mm2 2 lỗ | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cosse nhôm AV120mm2 2 lỗ | 12 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cosse nhôm AV95mm2 2 lỗ | 76 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cosse nhôm AV70mm2 2 lỗ | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 240mm2 2 lỗ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 185mm2 2 lỗ | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 150mm2 2 lỗ | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 95mm2 2 lỗ | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 95mm2 1 lỗ | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 70mm2 2 lỗ | 102 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 70mm2 1 lỗ | 44 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 50mm2 2 lỗ | 18 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 50mm2 1 lỗ | 158 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 35mm2 2 lỗ | 10 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cosse đồng-nhôm Cu-Al 35mm2 1 lỗ | 32 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Khóa néo cáp 3BL 95-120mm2 | 21 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Khóa néo cáp 3BL 50-95mm2 | 147 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Khóa néo ép dây TA 35mm2 | 32 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Khóa néo ép dây TA 50mm2 | 115 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Khóa néo ép dây TA 70mm2 | 141 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Khóa néo ép dây TA 95mm2 | 84 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khóa néo ép dây TA 150mm2 | 48 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Giáp níu dây bọc 70mm2 kèm yếm cáp | 329 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giáp níu dây bọc 50mm2 kèm yếm cáp | 222 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Giáp níu dây bọc 35mm2 kèm yếm cáp | 38 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Mani U16 | 2.450 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Mani MT120 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tấm lưỡng kim đồng nhôm 100x100x2 | 1 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ống nối ép dây nhôm trần Al 70mm2 | 116 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Ống nối ép dây nhôm trần Al 50mm2 | 45 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Ống nối ép dây nhôm trần Al 95mm2 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Ống nối ép dây nhôm bọc HA 50mm2 | 3 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ống nối ép dây nhôm bọc HA 95mm2 | 16 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 50 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 95 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 150 | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu nối đứng dây CDB-cỡ dây 185 | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Thanh đấu rẽ (Pin type bails) | 37 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Kẹp cáp nhôm 3BL 25-240 | 6 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Kẹp cáp nhôm 3BL 120-185 | 321 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kẹp cáp nhôm 3BL 25-95 | 70 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp cáp nhôm 3BL 25-150 | 348 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kẹp cáp đồng nhôm 3BL 25-150 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp răng trung thế 25-150 | 80 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp răng trung thế 50-120 | 62 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp răng trung thế 35-70 | 68 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp răng trung thế 35-95 | 200 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp răng trung thế 70-185 | 30 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kẹp răng trung thế 35-185 | 168 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Khóa treo cáp KT-ABC-4x150 | 10 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Khóa treo cáp KT-ABC-4x120 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Khóa treo cáp KT-ABC-4x(50-95) | 176 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Khóa néo cáp KN-ABC-4x150 | 16 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Khóa néo cáp KN-ABC-4x120 | 42 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Khóa néo cáp KN-ABC-4x(50-95) | 204 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Giá treo | 476 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp răng hạ thế IPC 35-120 2BL | 1.419 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Kẹp răng hạ thế IPC 35-185 2BL | 724 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Kẹp hotline 4/0 | 88 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Cách điện đứng Polymer 24kV | 2.849 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Cách điện đứng Polymer 24kV có kẹp dây | 272 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cách điện đứng 35kV polymer | 82 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Chuỗi néo 24kV Polymer CN-24P-70kN | 831 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Chuỗi đỡ đơn polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) | 70 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Chuỗi đỡ đơn polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) | 3 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Chuỗi néo đơn polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) | 45 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Chuỗi néo kép polymer dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Chuỗi néo đơn 11 bát dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) | 78 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Chuỗi néo kép 20 bát dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) | 12 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Chuỗi đỡ lèo 9 bát dây ACSR185 (bao gồm phụ kiện) | 3 | chuỗi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Cầu chì tự rơi FCO 24kV-100A-12kA Polymer | 571 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Chống sét van LA 18kV-10kA Polymer | 700 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dây chảy 3K | 6 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Dây chảy 10K | 27 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Dây chảy 12K | 15 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Dây chảy 15K | 15 | sợi | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Chụp silicol FCO | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Chụp silicol LA | 113 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Chụp silicol sứ đứng 22kV polymer | 309 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Ống ruột gà F50/40 | 519 | m | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Cosse đồng 2 lỗ 22mm2 loại dài | 352 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Cosse đồng 1 lỗ 25mm2 | 648 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Cosse đồng 1 lỗ 35mm2 | 411 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Cosse đồng 1 lỗ 50mm2 | 9 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Cosse đồng 1 lỗ 120mm2 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A150mm2 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A95mm2 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Cosse đồng-nhôm 2 lỗ A70mm2 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Cosse đồng 2 lỗ 150mm2 | 16 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Cosse đồng 2 lỗ 95mm2 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Ốc siết cáp đồng 2/0 | 118 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Kẹp wire 2/0 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Kẹp wire 4/0 | 88 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Kẹp U siết cáp F12 | 44 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Kẹp cáp đồng chữ U cỡ 35 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Kẹp cáp thép 3 bulong 70 | 32 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Kẹp cáp thép 3 bulong 50 | 16 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Sứ chằng móng néo | 75 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Sứ ống chỉ | 52 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Khung rắc 4 sứ | 13 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bulong 10x30 + đai ốc | 581 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Bulong 12x50 + đai ốc | 1.165 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bulong 14x250 + long den + đai ốc | 33 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Bulong 16x100 + đai ốc | 36 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Bulong 16x150 + đai ốc | 68 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bulong 16x180 + đai ốc | 68 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Bulong 16x200 + đai ốc | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bulong 16x230 + đai ốc | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bulong 16x240 + đai ốc | 60 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bulong 16x250 + đai ốc | 1.089 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bulong 16x260 + đai ốc | 406 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bulong 16x270 + đai ốc | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bulong 16x280 + đai ốc | 27 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bulong 16x300 + đai ốc | 20 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bulong 16x370 + đai ốc | 20 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Bulong 16x450+ đai ốc | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bulong 16x50 + đai ốc | 2.438 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Bulong 16x60 + đai ốc | 72 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Bulong 18x100 + đai ốc | 56 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bulong 18x250 + đai ốc | 84 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bulong 18x300 + đai ốc | 72 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bulong 18x320 + đai ốc | 48 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bulong 20x250 + đai ốc | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Bulong 20x260 + đai ốc | 64 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bulong 20x280 + đai ốc | 70 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bulong 20x320 + đai ốc | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bulong 20x480 + đai ốc | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bulong 20x130 + đai ốc | 32 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bulong 20x100 + đai ốc | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Long den vuông F22 | 344 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Long den vuông F20 | 480 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Long den vuông F18 | 8.412 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Long den vuông F16 | 66 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Long den vuông F14 | 816 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Long den tròn F14 | 1.514 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Long den tròn F12 | 920 | bộ | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Dây đai | 2.284 | m | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Khóa đai | 2.114 | cái | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Bình xịt RP7 | 69 | chai | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Băng keo đen | 118 | cuộn | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi