Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác đại tu hệ thống điều lưu Clo Phú Mỹ 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác đại tu hệ thống điều lưu Clo Phú Mỹ 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 115 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:57:00 đến ngày 2020-05-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,681,686,794 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,817,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu tám trăm mười bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acutec35 Receiver Type:sensormodule,detectortype,CL2,0-10PPM PartNoU29360 SapcodeW2T11691 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 2 | Chlorinator Type:V-notchRemoteVacuumSolutionFeed Model:V2100 Rotameterscale:Dual80kg/hr/4000PPD FeedRange:10:1 FeedControl:Automatic Actuator:SFCActuator(115V) Controller:SFC-SCcontrollerFlowProportional Controller(100-240V) Manufacturer:Evoqua,Wallace&Tiernan Products,USA PartNoV2100-C-G-A-S-X-S-1 SapcodeW3T80194 | 1 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 3 | Acutec35 GasDetector Type:Dualnclosurewithpowermodule PartNoU29318 SapcodeW2T11702 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 4 | Đồng hồ áp suất có đĩa màng:/Diaphragm-seal type pressure gauges:/- Model: SC10-M03-63300BG10310/- Connection: R1/2/- Diaphragm dia: ϕ60mm/- Diaphragm material: SUS316/- NSX: NKS | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 5 | MANIFOLD-A/BSHUT-OFFVALVE Material:WCB FlangeRating:ANSI300LBRF/NorminalDia:3/4" Type:Shutoffvalvewithmotoractuator Materialofmainparts: Valvebody:Carbonsteel(WCB) Stem:Monel Seat:Xtreme Hydraulictestpressure:30Bar Electricpowersource:AC115V,50Hz Manufacture:Jamesbury | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 6 | Pressure witch/Type: CQ30-133/Range: 10 bar/Proof range: 15bar/NSX: NAAGANO KEIKI | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 7 | VacuumRegulator Type:EvaporatorconjunctionwithHydra-motor actuator Capacity:200kg/h(10,000PPDarrangement) Heatervoltage:Universal120VAC/240VACwithout powercord Accessories:Lowtemperatureswitch Hydramotorvoltage:115VAC,50/60Hz Manufacturer:Evoqua,Wallace&Tiernan Products,USA PartNoVR-4-C-E-X-G SapcodeW3T75615 | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 8 | Co nhựa 90° (Elbow - L) size 40 (1-1/2”); loại 2/ đầu nối lồng/Product model code: T-N-I-9L-J-N-040/Tiêu chuẩn: JIS- K6743/Vật liệu: HI-PVC/Áp suất làm việc: 7.5bar/Nhà sản xuất: ASAHI AV | 5 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 9 | Keo dán ống: AV Cement 100 White cement (light blue)/Type: JWWA-S101; (loại 1kg/hộp)/Nhà sản xuất: ASAHI AV | 1 | Hộp | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 10 | Ống nhựa thẳng size 1-1/2” (5m/cây), /Product model code: P-N-I-WP-J-N-040-5000/Loại: HIVPW/Tiêu chuẩn: JIS- K6742/Vật liệu: HI-PVC/Áp suất làm việc: 7.5bar/Kích thước: D=48 mm/Dày: 4.0 mm/Nhà sản xuất: ASAHI AV | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 11 | Ống nối thẳng (Socket - S) size 40 (1-1/2”); loại 2 đầu nối lồng/Product model code: T-N-I-SO-J-N-040/Type: HITS/Tiêu chuẩn: JIS- K6743/Vật liệu: HI-PVC/Áp suất làm việc: 7.5bar/Nhà sản xuất: ASAHI AV | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 12 | Spiral wound gasket size 1’’ class 300 | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi