Gói thầu: Gói thầu số 1: Sửa chữa phương tiện vận tải xe ô tô thuộc Kế hoạch SCL năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211113611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Sửa chữa phương tiện vận tải xe ô tô thuộc Kế hoạch SCL năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211113445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-04 16:43:00 đến ngày 2021-11-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 630,376,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Điện Lực Hà giang |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 1: Sửa chữa phương tiện vận tải xe ô tô thuộc Kế hoạch SCL năm 2022 Các hạng mục SCL phương tiện vận tải xe ô tô thuộc Kế hoạch SCL năm 2022 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Kế hoạch chi phí SCL năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pis tông hơi | 4 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 2 | ắc pít tông | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 3 | Xéc măng | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 4 | Xi lanh hơi | 4 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 5 | Bạc biên | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 6 | Bạc ba ni ê | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 7 | Tay biên | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 8 | Bầu lọc dầu máy | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 9 | Dầu máy | 7 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 10 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 11 | Lọc xăng | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 12 | Giây cu loa tổng | 1 | Sợi | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 13 | Nước làm mát | 8 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 14 | Keo máy | 3 | Tuýp | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 15 | Căn dọc trục cơ | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 16 | Bi tỳ giây cu loa | 3 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 17 | Cụm tăng tổng | 1 | Cụm | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 18 | Van hạ nhiệt | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 19 | Xích cam | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 20 | Tăng cam | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 21 | Tỳ cong | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 22 | Tỳ thẳng | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 23 | Chân máy | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 24 | Chân số | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 25 | Cút nước trên | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 26 | Cút nước dưới | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 27 | Bu di | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 28 | Mô bin | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 29 | Dầu vệ sinh máy | 20 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 30 | Bơm nước | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 31 | Ly tâm cánh quạt | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 32 | Xăng chạy rà trơn | 1 | Xe | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 33 | Gioăng kim phun | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 34 | Nắp két nước | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 35 | Phớt láp trước | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 36 | Phớt may ơ sau | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 37 | Bi may ơ trước | 2 | Cụm | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 38 | Bi may ơ sau | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 39 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 40 | Đĩa phanh trước | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 41 | Cúp ben phanh trước | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 42 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 43 | Tăng bua phanh sau | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 44 | Cúp ben phanh sau | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 45 | Pit tông phanh trước | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 46 | Dầu phanh | 2 | Chai | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 47 | Giây phanh tay | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 48 | Cao su tăm bông cầu sau | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 49 | Dầu trợ lực lái | 4 | Chai | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 50 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 51 | Dầu cầu + số phụ | 9 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 52 | Dầu số tự động | 10 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 53 | Cao su càng A Trên | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 54 | Cao su càng A dưới | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 55 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Qủa | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 56 | Rô tuyn lái trong | 2 | Qủa | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 57 | Chuông láp trong ,ngoài | 3 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 58 | Giảm sóc | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 59 | Rô tuyn đứng trên, dưới | 4 | Qủa | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 60 | Cao su chống chành | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 61 | ắc nhíp trước cốt sắt | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 62 | ắc nhíp cao su | 8 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 63 | Lọc dầu hộp só tự động | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 64 | Ga điều hòa | 1 | Dàn | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 65 | Ty ô điều hoà | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 66 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 67 | Dầu lạnh | 1 | Xe | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 68 | Dàn nóng | 1 | cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 69 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 70 | Phin lọc ga | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 71 | Gioăng sin điều hòa | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 72 | Dung dịch xúc rửa điều hòa | 10 | Lon | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 73 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 74 | Bọc ghế xe toàn bộ | 1 | Xe | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 75 | Táp bi trải sàn xe | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 76 | Bọc da trần xe | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 77 | Chổi gạt mưa | 1 | Đôi | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 78 | Bạc bản lề cánh cửa | 4 | Cánh | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 79 | Chắn bùn bánh xe | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 80 | Gioăng cửa | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 81 | Pis tông hơi | 4 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 82 | Sơ mi | 4 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 83 | Bạc biên | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 84 | Bạc ba ni ê | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 85 | Ắc bạc tay biên | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 86 | Bầu lọc dầu máy | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 87 | Bầu lọc nhiên liệu tinh, thô | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 88 | Giây cu loa ngoài | 3 | Sợi | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 89 | Bi tỳ giây cu loa ngoài | 1 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 90 | Tỳ cong | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 91 | Tỳ thẳng | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 92 | Xéc măng dầu | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 93 | Xéc măng hơi | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 94 | Căn dọc trục cơ | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 95 | Gioăng mặt máy + gioăng keo | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 96 | Chân máy | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 97 | Cút két nước | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 98 | Nến sấy | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 99 | Nước làm mát | 4 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 100 | Dầu máy | 7 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 101 | Dầu vệ sinh máy | 20 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 102 | Bơm nước | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 103 | Súp páp hút, xả | 16 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 104 | Lọc gió máy | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 105 | ổ ga | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 106 | Van tuần hoà khí xả | 1 | cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 107 | Keo dán gioăng | 3 | Tuýp | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 108 | Bi đuôi trục cơ | 1 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 109 | Xích cam | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 110 | Tăng cam | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 111 | Trợ côn dưới | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 112 | Ty ô phanh | 3 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 113 | Phớt may ơ sau | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 114 | Bi a cơ | 2 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 115 | Cao su tăm bông cầu sau | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 116 | Cúp ben phanh trước | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 117 | Bơm con phanh sau | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 118 | Dầu phanh | 2 | Chai | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 119 | Tổng phanh | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 120 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 121 | giây phanh tay | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 122 | Phớt hộp số | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 123 | Cao su chụp bui thước lái | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 124 | Dầu trợ lực lái | 4 | Chai | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 125 | Đai bắt cút ty ô | 5 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 126 | Cao su chụp bụi láp | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 127 | Đai láp | 8 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 128 | Nhíp sau | 8 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 129 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 130 | Ắc giảm sóc trước | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 131 | Ắc giảm sóc sau | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 132 | Phớt may ơ trước | 4 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 133 | Phớt Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 134 | Cân bằng chống chành sau | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 135 | Phớt may ơ trước | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 136 | Căn Bi trục thứ cấp | 4 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 137 | Dầu cầu + số | 10 | Lít | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 138 | Gioăng keo cầu trước , sau | 2 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 139 | Bi chữ thập | 3 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 140 | Ắc càng A trên | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 141 | Ắc càng A dưới | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 142 | Rô tuyn đứng trên | 2 | Qủa | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 143 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | Qủa | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 144 | Rô tuyn lái trong | 2 | Quả | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 145 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Quả | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 146 | Cao su chống chành | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 147 | ắc nhíp trước cốt sắt | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 148 | ắc nhíp cao su | 8 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 149 | Ắc giằng dọc cầu sau | 4 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 150 | Cúp ben tổng côn | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 151 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 152 | Bi vi sai | 2 | Vòng | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 153 | Phớt cầu | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 154 | Bạc đề | 3 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 155 | Mâm chổi than máy đề | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 156 | Rơ le | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 157 | Ga điều hòa | 1 | Dàn | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 158 | Ty ô điều hoà | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 159 | Cảm biến gió | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 160 | Lọc gió điều hòa | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 161 | Dầu lạnh | 1 | Xe | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 162 | Gioăng xốp cửa gió điều hoà | 1 | Xe | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 163 | Dàn nóng | 1 | cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 164 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 165 | Phin lọc ga | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 166 | Gioăng sin điều hòa | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 167 | Dung dịch xúc rửa điều hòa | 10 | Lon | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 168 | Van tiết lưu | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 169 | Bọc ghế xe toàn bộ | 1 | Xe | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 170 | Táp bi trải sàn xe | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 171 | Bọc trần da ca bin | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 172 | Bọc trần da thùng hèo xe | 1 | Bộ | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 173 | Gioăng thùng xe | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 174 | Chổi gạt mưa | 1 | Đôi | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 175 | Bạc bản lề cánh cửa | 4 | Cánh | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 176 | Chắn bùn bánh | 2 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng | ||
| 177 | ốp chụp đầu may ơ | 1 | Cái | Mới 100% chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi