Gói thầu: Gói số 7: Cung cấp Tết, gioăng, vật liệu chèn kín các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 7: Cung cấp Tết, gioăng, vật liệu chèn kín các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 08:59:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 568,044,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ gioăng của bộ chia dầu van bypass HP1, NBR:SK-D1VW-70 (12 chi tiết) | 8 | Bộ | Oring ID 9,25x1,78 (8 cái); Oring ID 4,47x1,78 (4 cái), chịu áp lực 21,5 Mpa | Hạng mục 1 | |
| 2 | Gioăng phi 176 x 160 x 2 -YXD - G7 | 1 | Cái | Kích thước phi 176 x 160 x 2 -YXD - G7 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Phớt chèn dầu xi lanh thủy lực van đầu đẩy bơm tuần hoàn 0410 - 884872 J160 | 1 | Cái | Vật liệu nhựa PU chịu dầu, chịu áp lực. Kích thước theo thực tế | Hạng mục 3 | |
| 4 | Tết sợi tổng hợp tẩm PTFE 16 x 16 | 30 | Kg | Kích thước 16 x 16 mm, sợi tổng hợp tẩm PTFE | Hạng mục 4 | |
| 5 | Gioăng thép xoắn phi 55 x 25 x 4,5 | 30 | Cái | Kích thước phi 55 x 25 x 4,5 mm | Hạng mục 5 | |
| 6 | Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 | 10 | Cái | Kích thước 38 x 26 x 6 mm. Nhiệt độ tối đa 600 độ C, áp suất làm việc lớn nhất không nhỏ hơn 30MPa. | Hạng mục 6 | |
| 7 | Gioăng thép xoắn phi 106 x 90 x 4,5 | 4 | Cái | Kích thước phi 106 x 90 x 4,5 mm | Hạng mục 7 | |
| 8 | Gioăng thép xoắn phi 128 x 105 x 4,5 | 2 | Cái | Kích thước phi 128 x 105 x 4,5 mm | Hạng mục 8 | |
| 9 | Gioăng thép xoắn Phi 272 x 217 x 4 | 8 | Cái | Kích thước phi 272 x 217 x 4 mm | Hạng mục 9 | |
| 10 | Gioăng thép xoắn Phi 275 x 225 x 4,5 | 16 | Cái | Kích thước phi 275 x 225 x 4,5 mm | Hạng mục 10 | |
| 11 | Gioăng định hình bộ làm mát bơm chân không 1230 x 470 x 12 x 3,7. Vật liệu NBR chịu dầu, chịu nhiệt 120 độ C | 50 | Cái | Kích thước tổng quát 1230 x 470 x 12 x 3,7 mm. Vật liệu NBR chịu dầu, chịu nhiệt 120 độ C | Hạng mục 11 | |
| 12 | Gioăng graphite phi 430 x 386 x 438 (cửa người chui BGN) | 12 | Cái | Kích thước 430 x 386 x 438x55x15 mm, vật liệu Graphit. Nhiệt độ tối đa 600 độ C, áp suất làm việc lớn nhất không nhỏ hơn 30MPa. | Hạng mục 12 | |
| 13 | Gioăng thép xoắn phi 275 x 215 x 4,5 | 15 | Cái | Kích thước phi 275 x 215 x 4,5 mm | Hạng mục 13 | |
| 14 | Vòng đệm PTFE 506,72 x 2,9 | 3 | Cái | Kích thước phi 506,72 x 2,9 mm, vật liệu PTFE. | Hạng mục 14 | |
| 15 | Oring chịu nhiệt phi 240x3, vật liệu viton | 1 | Cái | Kích thước phi 240x3 mm, vật liệu viton | Hạng mục 15 | |
| 16 | Oring chịu nhiệt phi 430x3, vật liệu viton | 2 | Cái | Kích thước phi 430x3 mm, vật liệu viton | Hạng mục 16 | |
| 17 | Oring chịu nhiệt phi 440x3, vật liệu viton | 2 | Cái | Kích thước phi 440x3 mm, vật liệu viton | Hạng mục 17 | |
| 18 | Oring chịu nhiệt phi 470x3, vật liệu viton | 2 | Cái | Kích thước phi 470x3 mm, vật liệu viton | Hạng mục 18 | |
| 19 | Gioăng thép xoắn phi 465 x 425 x 4,5 | 4 | Cái | Kích thước phi 465 x 425 x 4,5 mm | Hạng mục 19 | |
| 20 | Cao su giảm chấn phi 150 x phi 80 x 6 | 6 | Cái | Kích thước phi 150 x phi 80 x 6 mm. Cao su đúc | Hạng mục 20 | |
| 21 | Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U, kích thước 510x470x18 | 1 | Cái | Chữ U, kích thước 510x470x18 mm | Hạng mục 21 | |
| 22 | Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U KT: 795 x 745 x 18 | 4 | Cái | Chữ U, Kích thước 795 x 745 x 18 mm | Hạng mục 22 | |
| 23 | Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 95603-89 | 10 | Cái | Oring, vật liệu viton. Kích thước theo thực tế | Hạng mục 23 | |
| 24 | O ring chịu nhiệt phi 185x3,55 | 2 | Cái | Kích thước phi 185x3,55 mm, vật liệu NBR | Hạng mục 24 | |
| 25 | Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt Phi 175x6 | 2 | Cái | Kích thước phi 175x6 mm, vật liệu NBR | Hạng mục 25 | |
| 26 | Gioăng thép xoắn phi 490 x 430 x 4,5 | 2 | Cái | Kích thước phi 490 x 430 x 4,5 mm | Hạng mục 26 | |
| 27 | Gioăng thép xoắn Phi 310 x 270 x 4 | 2 | Cái | Kích thước phi 310 x 270 x 4 mm | Hạng mục 27 | |
| 28 | Gioăng thép xoắn phi 88 x 76 x 4,5 | 2 | Cái | Kích thước phi 88 x 76 x 4,5 mm | Hạng mục 28 | |
| 29 | Gioăng thép xoắn phi 128 x 108 x 4,5mm | 2 | Cái | Kích thước phi 128 x 108 x 4,5 mm | Hạng mục 29 | |
| 30 | Gioăng thép xoắn phi 130 x 105 x 4,5 | 2 | Cái | Kích thước phi 130 x 105 x 4,5 mm | Hạng mục 30 | |
| 31 | Gioăng thép xoắn Phi 425 x 385 x 4,5 | 10 | Cái | Kích thước Phi 425 x 385 x 4,5 mm | Hạng mục 31 | |
| 32 | Bộ gioăng phớt xi lanh khí nén model: SC160x222 | 5 | Bộ | Sử dụng cho xi lanh khí nén JELPC-SC/160x222, kích thước theo thực tế | Hạng mục 32 | |
| 33 | Vòng làm kín khí nén 98504-55 | 6 | Cái | Oring, vật liệu viton. Kích thước theo thực tế | Hạng mục 33 | |
| 34 | Vòng làm kín khí nén 98504-108 | 6 | Cái | Oring, vật liệu viton. Kích thước theo thực tế | Hạng mục 34 | |
| 35 | Gioăng đầu xả máy nén khí phi 90 x 3; vật liệu cao su chịu nhiệt, áp lực | 4 | Cái | Kích thước phi 90 x 3 mm; vật liệu viton | Hạng mục 35 | |
| 36 | Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U; kích thước 510 x 470 x 19 | 3 | Cái | Chữ U; kích thước 510 x 470 x 19 mm | Hạng mục 36 | |
| 37 | Gioăng thép xoắn phi 102 x 90 x 4.5 | 10 | Cái | Kích thước phi 102 x 90 x 4,5 mm | Hạng mục 37 | |
| 38 | Gioăng thép xoắn Phi 50 x 20 x 4,5 | 20 | Cái | Kích thước phi 50 x 20 x 4,5 mm | Hạng mục 38 | |
| 39 | Gioăng graphite 52 x 32 x 10 | 20 | Cái | Kích thước 52 x 32 x 10 mm, nhiệt độ tối đa 600 độ C, áp suất làm việc lớn nhất không nhỏ hơn 30MPa. | Hạng mục 39 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi